INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-00658
(220) APP. DATE 12/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Malimbo
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (10/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/09/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/12/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-00659
(220) APP. DATE 12/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Yunyan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (10/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/11/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/02/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(08/04/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-00660
(220) APP. DATE 12/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD MONT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (06/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/11/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(15/03/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-00958
(220) APP. DATE 14/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DIRECTOR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (28/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/06/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(15/08/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01030
(220) APP. DATE 14/01/2015
(300) PRIORITY DATE 30/12/2014
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 16 Giấy [văn phòng phẩm], bìa cứng [văn phòng phẩm] và các sản phẩm làm từ các nguyên liệu này, không thuộc nhóm khác, cụ thể là miếng lót dùng cho cốc vại uống bia; túi bằng chất dẻo để bọc, túi và vỏ bọc bằng giấy hoặc chất dẻo dùng để bao gói, không thuộc các nhóm khác; ấn phẩm và các sản phẩm làm từ nguyên liệu này, không thuộc các nhóm khác, cụ thể là: tờ quảng cáo, áp phích quảng cáo, tờ rơi, lịch, bưu thiếp, thẻ làm bằng giấy cụ thể là thiếp chúc mừng, thẻ thư mục [văn phòng phẩm], đề can, giấy dính [văn phòng phẩm], cuốn sách mỏng; cờ và cờ hiệu bằng giấy.
25 Quần áo, cụ thể là, áo thun ngắn tay, áo nỉ; đồ đội đầu, cụ thể là mũ lưỡi trai; đồ đi ở chân; thắt lưng [trang phục].
34 Sản phẩm thuốc lá (các vật dụng cao cấp), cụ thể là thuốc lá điếu và đầu lọc cho thuốc lá điếu; các vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là gạt tàn, bật lửa; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
(111) REG. NUMBER 4-0267731-000
REG. DATE 31/08/2016
REG. PUBLICATION 25/10/2016   343
(141) EXPIRE DATE 14/01/2025
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (06/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/08/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/02/2015) 159: Submission the Priority Document
(29/07/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01089
(220) APP. DATE 14/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ASTRO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Telengtan Brothers & Sons, Inc. (doing business as La Suerte Cigar and Cigarette Factory) / Telengtan Brothers & Sons, Inc. (doing business as La Suerte Cigar and Cigarette Factory)
APPLICANT ADDRESS
Km. 14 South Super Highway, Paranaque City, Metro Manila, Philippines
RIGHT HOLDER ADDRESS
Km. 14 South Super Highway, Paranaque City, Metro Manila, Philippines
(111) REG. NUMBER 4-0305224-000
REG. DATE 29/08/2018
REG. PUBLICATION 25/10/2018   367
(141) EXPIRE DATE 14/01/2025
(740) IP AGENCY MINERVAS
CHUKAN CODE (26/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/01/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(04/05/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(21/08/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/01/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(15/05/2018) 190: Submission of Other Documents
(07/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(17/08/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01362
(220) APP. DATE 16/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOHEM MASTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; cái làm sạch tẩu thuốc lá; gạt tàn thuốc lá dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); dao cắt xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation / KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
RIGHT HOLDER ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(111) REG. NUMBER 4-0295909-000
REG. DATE 28/02/2018
REG. PUBLICATION 25/04/2018   361
(141) EXPIRE DATE 16/01/2025
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (12/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/03/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(22/01/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/10/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/01/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01363
(220) APP. DATE 16/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOHEM MOJITO DOUBLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; cái làm sạch tẩu thuốc lá; gạt tàn thuốc lá dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); dao cắt xì gà.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MOJITO DOUBLE".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation / KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
RIGHT HOLDER ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(111) REG. NUMBER 4-0295906-000
REG. DATE 28/02/2018
REG. PUBLICATION 25/04/2018   361
(141) EXPIRE DATE 16/01/2025
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (12/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/03/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(17/01/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/10/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(08/01/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01364
(220) APP. DATE 16/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOHEM MINI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; cái làm sạch tẩu thuốc lá; gạt tàn thuốc lá dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); dao cắt xì gà.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MINI".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation / KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
RIGHT HOLDER ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(111) REG. NUMBER 4-0295910-000
REG. DATE 28/02/2018
REG. PUBLICATION 25/04/2018   361
(141) EXPIRE DATE 16/01/2025
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (12/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/03/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(22/01/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/10/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/01/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01475
(220) APP. DATE 19/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Gauloises Blondes
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (14/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/11/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(25/03/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
(19/05/2015) 166: Opposition to Application
(24/08/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(21/04/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01476
(220) APP. DATE 19/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Luffman
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (14/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/07/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(25/10/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01477
(220) APP. DATE 19/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Rockman
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát / Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0267135-000
REG. DATE 18/08/2016
REG. PUBLICATION 26/09/2016   342
(141) EXPIRE DATE 19/01/2025
CHUKAN CODE (14/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/08/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(07/07/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01501
(220) APP. DATE 19/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Dream Digits, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật; đất sét/cao lanh/dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; phân bón; chế phẩm tôi kim loại; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý.
02 Phẩm màu; màu nhuộm (thuộc nhóm này); kim loại lá dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in.
03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
08 Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); vũ khí nhỏ đeo cạnh sườn hoặc hông (không phải súng); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
11 Hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị và hệ thống thông gió (điều hòa không khí); thiết bị cung cấp nước.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
14 Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đá quý; đồ trang trí (đồ trang sức; đồ kim hoàn); dụng cụ đo thời gian; đồng hồ.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm (trừ thiết bị giảng dạy).
17 Vật liệu để bịt kín; vật liệu cách điện, nhiệt; hơp chất hóa học dùng để bịt lỗ rò rỉ; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu cách âm; ống mềm không bằng kim loại.
18 Giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví, thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); cửa, không bằng kim loại; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
21 Chậu [đồ chứa đựng]; ca uống bia; tượng bán thân bằng sứ, sành, đất nung hoặc thủy tinh; bình đựng cỡ lớn; đồ gốm cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bát đĩa bằng sành; lọ đựng gia vị; chén; cốc để giữ trứng khi ăn; cốc để giữ trái cây khi ăn; bình thon cổ; đồ bằng đất nung để chứa đựng; tượng [tượng nhỏ] bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; cốc nhỏ có chân; ấm; đồ chứa đựng dùng nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; nắp bình; bình; lọ cắm hoa; đồ gốm để chứa đựng.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
29 Thịt; cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa.
30 Trà (chè); cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa tự nhiên; quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống ); nước uống có ga (đồ uống không cồn); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
39 Vận tải; sắp xếp các chuyến du lịch; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; dịch vụ chuyển nhà.
40 Xử lý vải; xử lý kim loại; dịch vụ in; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý rác thải; dịch vụ tráng rửa phim.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà nghỉ du lịch.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buổi lễ tôn giáo; dịch vụ cho thuê quần áo dạ hội; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(531) VIENNA CLASS 01.01.05 01.01.10 01.15.21 01.15.23 02.03.01 02.03.16 02.09.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Dream Digits / Lý Huy Sáng
APPLICANT ADDRESS
Số 333, khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 333, khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty TNHH Dream Digits Số 333, khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
(111) REG. NUMBER 4-0301611-000
REG. DATE 13/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 19/01/2025
(740) IP AGENCY INVESTPRO & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/05/2018) 251: Notification on Grant
(27/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-01718
(220) APP. DATE 21/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong khoa học (không dùng trong y tế hoặc thú y); chế phẩm hóa học dùng cho nhiếp ảnh; hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hoá chất dùng cho nghề làm vườn (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất sử dụng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất và hỗn hợp chất hóa học diệt sinh vật dùng cho hệ thống làm mát nước trong công nghiệp.
02 Mực in; chất màu; hộp mực đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp; hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp; vécni bitum; chế phẩm chống gỉ (để bảo quản); chất bảo quản gỗ; chất cắn màu cho đồ gỗ; chất nhuộm.
03 Mỹ phẩm; dầu gội đầu; xà phòng; chế phẩm đánh răng; chất tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; nước hoa; tinh dầu chanh; hương trầm dùng để cúng tế; hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu (chất thơm); hương thơm để thắp.
04 Nến; nến dùng cho cây thông noel; nhiên liệu thắp sáng; mỡ công nghiệp; dầu dùng cho vải, sợi, hàng dệt; dầu hỏa.
07 Máy cắt (máy móc); máy dập khuôn; máy nắn thẳng; máy in hình nổi; máy để làm thủy tinh; thiết bị để gia công cơ khí; máy để làm đường gờ chỉ; người máy (máy móc); máy xén; máy bóc vỏ.
08 Dao cắt; dĩa ăn; bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa); kéo cắt; dao cạo; dây đeo (giữ) dụng cụ.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị phân tích thực phẩm; dụng cụ đo; máy cân; thiết bị dập lửa; quần áo bảo hộ phòng chống cháy.
10 Bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả của bình bú sữa cho trẻ em; chai sữa cho trẻ em bú; đế giầy chỉnh hình; thiết bị xoa bóp; thiết bị vật lý trị liệu.
12 Toa xe làm lạnh (phương tiện đường sắt); thiết bị máy móc và dụng cụ hàng không; phương tiện giao thông đường thủy; phương tiện giao thông trên không; xe đẩy mua hàng; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp.
13 Pháo hoa; đai đựng đạn; túi đạn; thiết bị để nạp đạn; chổi lau nòng súng; súng.
14 Đồng hồ; đồ trang sức; đồ kim hoàn; đồng hồ đeo tay; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đồng xu lưu niệm.
15 Dụng cụ âm nhạc; nhạc cụ điện tử; sáo; giá giữ nhạc cụ; nhạc cụ dây; hộp nhạc.
17 ống vòi tưới nước; ống nối dùng cho bộ tản nhiệt của xe cộ; ống mềm không bằng kim loại; ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy; ống bằng vật liệu dệt; ống phun nước bằng vải bạt.
18 Vật liệu để trang trí hoàn thiện cửa ô tô bằng da hoặc giả da; vật liệu bọc ngoài dùng cho nội thất ô tô bằng da hoặc giả da; lớp lót nóc xe ô tô bằng da hoặc giả da; cặp tài liệu; túi đeo vai; túi xách tay; túi vải hình ống; túi đựng tài liệu; ô che nắng; túi hành lý; túi đựng quần áo; ví bỏ túi; xắc cầm tay; ba lô; ví đựng chìa khoá; ví đựng danh thiếp.
19 Đất sét chịu lửa; tượng nhỏ bằng đá, bằng bê tông hoặc cẩm thạch; tác phẩm nghệ thuật từ đá; bến nổi, không bằng kim loại để buộc tàu thuyền; cầu nhảy ở bể bơi, không bằng kim loại.
21 Nồi (không dùng điện); xoong (không dùng điện); chảo (không dùng điện); vỉ nướng [đồ dùng nấu nướng]; nồi áp suất (không dùng điện); ấm đun nước (không dùng điện).
22 Sợi dệt dạng thô; dây buộc không bằng kim loại; túi bằng vải dệt để bao gói; dây cáp không bằng kim loại; vải dầu; vải nhựa.
23 Sợi và chỉ len; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi và chỉ bằng bông; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ thêu; sợi tơ và chỉ tơ.
24 Vải sợi dệt; khăn mặt bằng vải; khăn phủ giường (vải dệt); mền bông; đồ bằng vải dùng cho giường; vỏ bọc ngoài [vỏ rời] dùng cho đồ đạc.
26 Khuy cài dùng để trang điểm; vật trang trí dùng cho quần áo; cây nhân tạo; tóc nhân tạo; trái cây nhân tạo; hoa nhân tạo.
29 Dầu thực vật dùng để ăn; dầu có thể ăn được; mỡ có thể ăn được; dầu đậu nành dùng để ăn; thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); thịt săn (không còn sống); chất chiết ra từ thịt; rau đã được bảo quản; quả được bảo quản, phơi khô và nấu chín; nước quả nấu đông; mứt quả ướt; trứng; sản phẩm sữa; sữa.
30 Ngũ cốc dùng điểm tâm; ngũ cốc giàu tinh bột; chất làm đặc dùng để nấu ăn; bột đậu nành; bột nhào; ngũ cốc ăn liền.
32 Nước uống có ga; chế phẩm để làm nước uống có ga; nước khoáng (đồ uống); chế phẩm để làm nước khoáng; nước (đồ uống); nước lọc tinh khiết.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu mạnh; rượu khai vị; rượu vang, rượu (gạo); chế phẩm để làm đồ uống.
34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi; các sản phẩm làm từ thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá; diêm.
35 Dịch vụ tổ chức triển lãm nhằm mục đích thương mại; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ nghiên cứu thị trường; đại lý thông tin thương mại; dịch vụ mua bán các sản phẩm: đồ chơi, đồ dùng cho trẻ sơ sinh, các loại xe và giường nôi cho trẻ em, dụng cụ chăm sóc sức khỏe như ghế mát-xa, sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm làm vườn và sản phẩm lâm nghiệp cụ thể là ngũ cốc, trái cây và các sản phẩm chế biến từ trái cây, rau tươi, thực phẩm đã qua chế biến, nước ép trái cây, hạt điều, hạt tiêu, chè, hạt cà phê, cà phê và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột; mua bán đại lý ký gửi các loại hàng hóa sau: đồ chơi trẻ em, đồ dùng gia đình như: chai lọ, hộp bằng thủy tinh, lọ đựng gia vị, khay đựng thức ăn rơi vãi, dụng cụ nhà bếp, lương thực thực phẩm, hàng nông thủy hải sản, hàng lâm sản (bàn ghế bằng gỗ, dụng cụ mây tre nứa dùng trong gia đình), rau sạch, thịt gia súc, gia cầm.
36 Cho thuê căn hộ; đầu tư vốn; quyên góp quĩ từ thiện; quỹ đầu tư; phát hành trái phiếu có giá trị; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản]; cho thuê phòng ở.
38 Dịch vụ truyền thông, cụ thể là truyền âm thanh và hình ảnh được ghi liên tục thông qua mạng internet, mạng cáp quang, mạng vô tuyến, qua vệ tinh hoặc qua mạng đa phương tiện tương tác; dịch vụ truyền phát âm thanh và hình ảnh qua mạng internet; truyền thông liên quan đến lĩnh vực nghe nhìn; dịch vụ phát thanh truyền hình; phát thanh truyền hình vệ tinh; dịch vụ truyền thông di động liên quan đến truyền thông tin giải trí đa phương tiện bằng điện tử; dịch vụ phát thanh từ xa; phát thanh truyền hình cáp; dịch vụ truyền hình ảnh (video) theo yêu cầu; cung cấp phòng chát trực tuyến và bản tin điện tử dùng để truyền tin nhắn về Iĩnh vực lợi ích chung; dịch vụ viễn thông truyền tiếng nói và dữ liệu đi xa; dịch vụ lập cầu truyền hình và truyền âm; cung cấp các dịch vụ truyền hình có độ nét cao; dịch vụ viễn thông tổng hợp bằng quay số (ISDN); dịch vụ truyền giọng nói và dữ liệu qua vệ tinh; hãng tin tức; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây.
39 Cho thuê kho hàng làm lạnh thực phẩm; cho thuê kho lạnh giữ thực phẩm; đóng gói hàng hoá; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; tham quan [du lịch].
44 Dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm; thẩm mỹ viện; chăm sóc sức khoẻ; trung tâm chăm sóc sức khoẻ; bệnh viện; vật lý trị liệu.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.03.01 26.11.07 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Sản Xuất - Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Âu Lạc / Công ty TNHH Sản Xuất - Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Âu Lạc
APPLICANT ADDRESS
237 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phuờng 17, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
237 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phuờng 17, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0269261-000
REG. DATE 28/09/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 21/01/2025
(740) IP AGENCY INVESTPRO & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (14/02/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/08/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/07/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-02508
(220) APP. DATE 29/01/2015
(300) PRIORITY DATE 29/07/2014
(540) TRADE MARK nano CARBON, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/02/2015) 159: Submission the Priority Document
(28/11/2016) 181: Request for Withdrawal Application
(10/10/2016) 186: Request for Extension of Time for Response
(09/08/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/06/2018) 282: Record of Withdrawal
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-02613
(220) APP. DATE 29/01/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SPV STAND POINT VAPOR, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá nhai; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điện tử; tẩu thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; dung dịch ni-cô-tin lỏng để dùng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là dụng cụ làm bốc hơi tạo khí thuốc lá để hít qua đường miệng; hương liệu để dùng cho thuốc lá điện tử, không bao gồm tinh dầu.
(531) VIENNA CLASS 24.15.01 25.05.01 26.04.09 26.04.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Standpoint Electronic Technology Shanghai Ltd. / Standpoint Electronic Technology Shanghai Ltd.
APPLICANT ADDRESS
B Place, No. 55, Huiyuan Road, Jiading District, Shanghai, China
RIGHT HOLDER ADDRESS
B Place, No. 55, Huiyuan Road, Jiading District, Shanghai, China
(111) REG. NUMBER 4-0266943-000
REG. DATE 16/08/2016
REG. PUBLICATION 26/09/2016   342
(141) EXPIRE DATE 29/01/2025
(740) IP AGENCY MINERVAS
CHUKAN CODE (31/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/08/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/02/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(27/07/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-02810
(220) APP. DATE 02/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMARAN Canyon Rokok Penyebab Penyakit Gangren, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.09.19 25.05.02 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-02811
(220) APP. DATE 02/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMARAN Merokok Menyebabkan Kanser Lidah L Luffman, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.01.01 02.09.08 02.09.25 25.05.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/06/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-02812
(220) APP. DATE 02/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D&J; PREMIUM AMERICAN BLEND MADE UNDER THE AUTHORITY 20 CLASS A CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01 25.01.06 25.07.21 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/06/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(08/10/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(08/10/2015) 166: Opposition to Application
(10/04/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(22/09/2017) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-02813
(220) APP. DATE 02/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PARADOX 20 FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.09 25.12.01 26.04.02 26.11.07 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03068
(220) APP. DATE 04/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CLEOPATRA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc; diêm, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.03.01 02.09.24 10.01.10 22.05.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/03/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(24/04/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(24/07/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(04/03/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03446
(220) APP. DATE 06/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Friendly Mart, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 03 Xà phòng; giấy đánh bóng; nước hoa; mỹ phẩm; bột giặt (quần áo); xi đánh giày.
05 Bông hút nước; chế phẩm hoá học dùng cho ngành dược; dược phẩm; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; nước rửa mắt; tã lót giấy (tã lót [tã trẻ em]).
08 Dao ăn; kéo; thìa, dĩa; bàn là không bằng điện; bàn là điện.
09 Đĩa ghi; máy tính; máy phôtô; máy in dùng với máy vi tính.
11 Thiết bị điều hòa không khí; đèn ô tô [chiếu sáng]; bình lọc nước uống; vòi hoa sen; van điều hòa nhiệt (bộ phận của hệ thống sưởi); quạt máy.
14 Đồng hồ; hoa tai; vòng đeo tay; ngọc trai; đá quý; kẹp cà vạt (caravat).
15 Trống; đàn ghi ta; đàn piano; bàn phím của nhạc cụ; giá đỡ dùng cho nhạc cụ; thiết bị lật trang dùng cho tờ nhạc.
16 Giấy; các tông; bút máy; vở (tập); màu nước.
18 Bìa giả da, túi xách tay; da; giả da; ô (dù); gậy chống.
20 Đồ nội thất bằng gỗ: bàn, ghế, giường, tủ; đồ nghệ thuật bằng gỗ: khung ảnh; giá sách.
21 Chậu rửa (thau) đồ chứa đựng, bàn chải; hộp bằng thủy tinh; ấm đun nước không dùng điện; đồ thủy tinh, sành, sứ dùng cho gia đình hoặc bếp núc: ly, chén.
22 Dây (sợi dây không bằng kim loại): dùng để buộc hoặc đóng gói, dây thừng, lưới bằng nhựa, vải bạt (không xếp vào các nhóm khác); vật liệu để nhồi (trừ cao su và chất dẻo): gòn.
24 Vải; chăn; ga vải trải giường; màn chống muỗi; rèm cửa bằng vải hoặc chất dẻo; khăn tắm làm bằng vải sợi (trừ trang phục).
25 Quần áo; giày dép; mũ nón; dây lưng (trong trang phục quần áo); cà vạt (caravat) (thuộc trang phục quần áo).
26 Hoa giả; khuy áo; khóa kéo; đồ trang trí tóc: kẹp tóc, ruy băng.
27 Thảm; chiếu; nệm chùi chân; vải sơn (dùng để trải sàn); giấy dán tường; thảm thêu treo tường không làm bằng vải.
28 Dụng cụ thể dục thể thao: lưới, vợt, găng; đồ chơi trẻ em: thú nhún, xích đu, miếng ghép hình.
29 Thịt; cá (cá muối, cá đóng hộp); rau được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng và sữa; dầu thực vật.
30 Cacao; cà phê; muối; bột sắn; bánh; mứt.
31 Động vật sống: tôm, cá, hạt giống, cây và hoa tươi; thức ăn cho động vật.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước tinh khiết; nước uống có ga; đồ uống hoa quả, xi- rô (đồ uống).
33 Đồ uống có chứa cồn (trừ bia); rượu vang; rượu mạnh; nước ép trái cây có cồn (dùng làm đồ uống).
34 Thuốc lá; gạt tàn; bật lửa dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
35 Mua bán, xuất nhập khẩu: vải kỹ thuật, vải không dệt, vải trang trí nội thất, sợi, chỉ dùng cho ngành dệt, giày dép, quần áo, trang thiết bị bảo hộ lao động (quần, áo, giày, mũ), thủy hải sản các loại (tôm, cua, cá, mực), nông sản các loại (rau, củ, quả (tươi sống), động vật sống, gỗ (nguyên liệu), thiết bị âm thanh (loa, tai nghe), thiết bị ánh sáng (đèn điện, đèn huỳnh quang), thiết bị linh kiện điện tử, viễn thông (điện thoại, máy quay phim, máy chụp ảnh kỹ thuật số, mô đum vô tuyến, thiết bị định vị toàn cầu, bộ nạp ắc quy, thiết bị tiếp hợp năng lượng); vật liệu điện (dây điện, công tắc điện, cầu dao điện); điện tử điện lạnh (tủ lạnh, ti vi, đầu máy), máy vi tính, bia, rượu, nước uống tinh khiết, bánh, kẹo, mứt, linh kiện xe ô tô và xe máy (phanh, cụm phanh, xéc măng phanh dùng cho xe cộ (vòng găng phanh), xe ô tô, xe máy, sắt, thép, kim loại màu, đồ trang trí nội thất (bàn, ghế, giường, tủ), đồ chơi trẻ em (thú nhún, thú nhồi bông, xích đu, miếng ghép hình), hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống cho khách du lịch làm bằng mây, tre, cói (giỏ xách, túi xách, đĩa, khay), dụng cụ thể dục thể thao (lưới, vợt, găng), mũ bảo hiểm, đồ gia dụng (nồi, xoong, chảo, chậu), bột gạo, bột ngô, bột ngũ cốc và các sản phẩm từ bột, cao su, hóa chất, chế phẩm nhuộm ngành dệt, mỹ phẩm, thuốc lá điếu, thuốc lào, phế liệu; tổ chức hội chợ triển lãm nhằm mục đích thương mại, quản lý và khai thác kinh doanh chợ; dịch vụ quan hệ công chúng; dịch vụ kiểm toán.
36 Bảo hiểm; tài chính; ngân hàng; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản (văn phòng, nhà cửa) và quản lý bất động sản.
37 Xây dựng công trình dân dựng, công nghiệp; khai thác mỏ; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa máy; dịch vụ đóng tàu.
38 Dịch vụ điện thoại, điện báo, viễn thông, truyền hình cáp, phát thanh; dịch vụ phát sóng chương trình truyền hình.
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường sắt; dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; dịch vụ khai báo hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu; dịch vụ giữ xe; dịch vụ cho thuê xe cộ.
40 Dịch vụ thêu thùa, nhuộm, gia công gỗ, in ấn bao bì, chế biến dầu mỏ.
41 Giáo dục; giải trí; hoạt động thể thao; tổ chức các trò chơi; phiên dịch; xổ số.
43 Dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cho thuê phòng họp.
44 Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ làm vườn; dịch vụ chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ trợ giúp thú y.
45 Dịch vụ vệ sỹ, bảo vệ, tư vấn an ninh, kiểm tra nhà máy, cho thuê quần áo, nghiên cứu pháp lý.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thương mại Thời trang Dệt may Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
2 Hoàng Việt, phường 4, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY NOVAPRO & ASSOCIATES CO.,LTD.
CHUKAN CODE (08/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(04/06/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/10/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(09/03/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03542
(220) APP. DATE 09/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Baisha [Baisha], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 26.13.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Hunan Industrial Co. Ltd. / China Tobacco Hunan Industrial Co. Ltd.
APPLICANT ADDRESS
No. 188, Section 3, Wanjiali Zhong Road, Yuhua District, Changsha City, Hunan, P.R. China
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 188, Section 3, Wanjiali Zhong Road, Yuhua District, Changsha City, Hunan, P.R. China
(111) REG. NUMBER 4-0287486-000
REG. DATE 06/09/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 09/02/2025
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/04/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(09/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/07/2017) 251: Notification on Grant
(10/03/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03910
(220) APP. DATE 12/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK WIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuộn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thiết bị điện G8 / Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty TNHH Thiết bị điện G8 Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0286121-000
REG. DATE 09/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 12/02/2025
CHUKAN CODE (10/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/09/2016) 100: Amendment/Additional Material for Application
(31/07/2017) 251: Notification on Grant
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
(11/11/2015) 115: Letter of Consent
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03911
(220) APP. DATE 12/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WOLF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuộn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Nguyễn Huy Cảnh, xóm 3, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (10/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/10/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(20/01/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03912
(220) APP. DATE 12/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BROWN CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0314201-000
REG. DATE 14/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 12/02/2025
CHUKAN CODE (10/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(07/02/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/01/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(29/01/2019) 251: Notification on Grant
(29/12/2016) 251: Notification on Grant
(29/08/2016) 166: Opposition to Application
(07/02/2017) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03913
(220) APP. DATE 12/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hải Sơn
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Nguyễn Huy Cảnh, xóm 3, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (10/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/10/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(20/01/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-03914
(220) APP. DATE 12/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DRACULA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thiết bị điện G8 / Công ty TNHH Thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0286122-000
REG. DATE 09/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 12/02/2025
CHUKAN CODE (10/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/09/2016) 100: Amendment/Additional Material for Application
(31/07/2017) 251: Notification on Grant
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04131
(220) APP. DATE 14/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSE WILD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; cái làm sạch tẩu thuốc lá; gạt tàn thuốc lá dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); dao cắt xì gà.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "WILD".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation / KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
RIGHT HOLDER ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(111) REG. NUMBER 4-0268903-000
REG. DATE 23/09/2016
REG. PUBLICATION 25/10/2016   343
(141) EXPIRE DATE 14/02/2025
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (13/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04177
(220) APP. DATE 14/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Plum Blossom [méi: quả mận, màu mận chín, nho khô, huã: hoa, tuổi thanh xuân, nở hoa, wáng: vua, chúa tể, quân tướng]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; thuốc lá; thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; diêm; hộp diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần Chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHEUK SHING GLOBAL GROUP LIMITED / CHEUK SHING GLOBAL GROUP LIMITED
APPLICANT ADDRESS
UNIT B16, 3/F KOON WO BUILDING 63-75 TA CHUEN PING STREET, KWAI CHUNG NT HONG KONG
RIGHT HOLDER ADDRESS
UNIT B16, 3/F KOON WO BUILDING 63-75 TA CHUEN PING STREET, KWAI CHUNG NT HONG KONG
(111) REG. NUMBER 4-0268940-000
REG. DATE 23/09/2016
REG. PUBLICATION 25/10/2016   343
(141) EXPIRE DATE 14/02/2025
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (13/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04370
(220) APP. DATE 26/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK C Celanese The chemistry inside innovation, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hợp chất dùng trong sản xuất sơn, men, chất phủ, chất dính, chất làm sạch và chất tẩy rửa; axit a-xê-tích dùng cho sản xuất hợp chất vinyl a-xê-tát; axit a-xê-tích và an-hi-đrít; ê-ta-nol công nghiệp dùng trong sản xuất dung môi; chất dẻo chưa chế biến, polyme dẻo nóng, nhựa dẻo nóng được gia cố dạng sợi, polime nhiệt rắn, pô-li-ê-ti-len, chất hóa học polyoxymethylene, pô-li-ét-xte, chất hóa học polyphenylene xun-phuya, polime tinh thể lỏng, chất hóa học polycyclohexylene dimethylene terephthalate, nhựa polime siêu cao phân tử (UHMW-PE), chất đồng trùng hợp a-xê-tan, nhựa kỹ thuật tổng hợp chưa chế biến, chất dẻo đồng trùng hợp chưa chế biến; chất đồng trùng hợp của ê-ti-len với vinyl a-xê-tát (EVA); nhũ tương polime, nhũ tương polime có thành phần chính là vinyl a-xê-tát, chất đồng trùng hợp vinyl a-xê-tát và a-cri-lích dùng trong sản xuất chất dính, chất gắn, sơn, chất nhuộm, chất phủ, chất dùng để sơn lót, phim, thảm, giấy, các sản phẩm không dệt, vật liệu xây dựng, màng bọc thực phẩm, và sản phẩm kết dính dạng sợi; chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất dùng để bảo quản thực phẩm; xen-lu-lô a-xê-tát chưa chế biến, nhựa ét-xte xen-lu-lô chưa chế biến dùng trong công nghiệp; màng a-xê-tát; chất dính dùng trong công nghiệp.
17 Chùm sợi a-xê-tát, không dùng trong ngành dệt; sợi a-xê-tát không dùng trong ngành dệt.
34 Đầu lọc cho thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá, vật liệu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.11.12 26.15.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "C", "The chemistry inside innovation".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Celanese International Corporation / Celanese International Corporation
APPLICANT ADDRESS
222 W. Las Colinas Blvd., Suite 900N, Irving, Texas 75039, U.S.A.
RIGHT HOLDER ADDRESS
222 W. Las Colinas Blvd., Suite 900N, Irving, Texas 75039, U.S.A.
(111) REG. NUMBER 4-0269590-000
REG. DATE 05/10/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 26/02/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(18/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04399
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK QUEEN CLEOPATRA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/09/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(09/07/2015) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04408
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GEORGE KARELIAS AND SONS Oriental Plain Ovals, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 25.01.15
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Phần chữ chỉ bảo hộ "GEORGE KARELIAS AND SONS", "Oriental Plain Ovals", phần hình chỉ bảo hộ phần hình những ngọn tháp, hình cột nhà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0275626-000
REG. DATE 08/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04409
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GEORGE KARELIAS AND SONS Virginia Plain Ovals, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu;vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.03.15 05.05.20 06.07.04 24.01.01 24.05.07 25.01.15 25.01.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Phần chữ chỉ bảo hộ "GEORGE KARELIAS AND SONS", "Virginia Plain Ovals", phần hình chỉ bảo hộ phần hình những ngọn tháp, hình cột nhà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0275652-000
REG. DATE 08/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04410
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GEORGE KARELIAS AND SONS Superior Virginia FILTERS FINE TOBACOS SINCE 1888, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.01.01 24.05.07 25.01.15 25.03.03
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Phần chữ chỉ bảo hộ "GEORGE KARELIAS AND SONS".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0275653-000
REG. DATE 08/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04411
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KARELIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0268929-000
REG. DATE 23/09/2016
REG. PUBLICATION 25/10/2016   343
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04412
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KARELIA BLUE FINEST VIRGINIA TOBACCOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.05.20 24.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FINEST VIRGINIA TOBACCOS", hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0269586-000
REG. DATE 05/10/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04413
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KARELIA LIGHTS FINEST VIRGINIA TOBACCOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.03.15 05.05.20 10.01.16 19.03.04 24.01.01 26.04.02 26.11.08
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "LIGHTS", "FINEST VIRGINIA TOBACCOS", hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0269602-000
REG. DATE 05/10/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04414
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KARELIA Royal, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.03.15 05.05.20 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/10/2016) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(31/08/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04415
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KARELIA ULTRA LOW FINEST VIRGINIA TOBACCOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.05.20 24.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ULTRA LOW", "FINEST VIRGINIA TOBACCOS", hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0269603-000
REG. DATE 05/10/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04416
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KARELIA WHITE FINEST VIRGINIA TOBACCOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.03.15 05.05.20 10.01.16 19.03.04 24.01.01 26.04.02 26.11.08
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FINEST VIRGINIA TOBACCOS", hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0269099-000
REG. DATE 26/09/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04417
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OPAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0268930-000
REG. DATE 23/09/2016
REG. PUBLICATION 25/10/2016   343
(141) EXPIRE DATE 27/02/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04418
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ORIGIN, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.01.12 25.01.10 26.01.01 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/02/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(23/12/2016) 186: Request for Extension of Time for Response
(27/10/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04419
(220) APP. DATE 27/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK W WELLINGTON, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng dùng cho người hút thuốc: gạt tàn, hộp thuốc lá điếu, bật lửa, giấy cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 24.01.01 24.09.01 25.01.06 25.05.25 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (25/03/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/01/2017) 186: Request for Extension of Time for Response
(22/11/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/06/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04879
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE 24/09/2014
(540) TRADE MARK W Winfield, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.01.01 26.11.08
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "W".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER American-Cigarette Company (Overseas) Limited / American-Cigarette Company (Overseas) Limited
APPLICANT ADDRESS
Zaehlerweg 4, 6300 Zug, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Zaehlerweg 4, 6300 Zug, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0275651-000
REG. DATE 08/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/03/2015) 159: Submission the Priority Document
(25/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04880
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE 22/10/2014
(540) TRADE MARK STATE EXPRESS SINCE 1896 VIRGINIA NO.555 Albertlevy BLEND NO. 555 ORIGINAL SEMPER FIDELIS SE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 04.03.01 10.01.16 24.09.01 26.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SINCE 1896", "VIRGINIA TOBACCO", "NO.", "BLEND NO.", "ORIGINAL", "SEMPER FIDELIS", hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0280919-000
REG. DATE 04/05/2017
REG. PUBLICATION 25/06/2017   351
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(19/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(31/03/2017) 251: Notification on Grant
(17/04/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04881
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE 22/10/2014
(540) TRADE MARK STATE EXPRESS SINCE 1896 VIRGINIA TOBACCO NO. 555 Albertlevy BLEND NO. 555 GOLD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 04.03.01 10.01.16 24.09.01 25.07.03 25.07.04 26.01.01 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SINCE 1896", "VIRGINIA TOBACCO", "NO.", "BLEND NO.", "GOLD", "SEMPER FIDELIS", hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0280920-000
REG. DATE 04/05/2017
REG. PUBLICATION 25/06/2017   351
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(19/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(06/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(31/03/2017) 251: Notification on Grant
(05/05/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04882
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE 06/10/2014
(540) TRADE MARK BLEND NO. 555 GOLD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BLEND NO.", "GOLD".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0280310-000
REG. DATE 21/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (06/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(06/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(27/03/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04883
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE 24/10/2014
(540) TRADE MARK BLEND NO.555 SILVER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BLEND NO.", "SILVER ".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0280311-000
REG. DATE 21/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/03/2015) 159: Submission the Priority Document
(27/03/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04884
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE 06/10/2014
(540) TRADE MARK BLEND NO. 555 ORIGINAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BLEND NO.", "ORIGINAL".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0280312-000
REG. DATE 21/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/03/2015) 159: Submission the Priority Document
(27/03/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-04951
(220) APP. DATE 06/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK R REDS VIRGINIA AUDERE EST FACERE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", "AUDERE EST FACERE", "VIRGINIA", hình vương miện, hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm một thành viên thuốc lá Long An / Công ty trách nhiệm một thành viên thuốc lá Long An
APPLICANT ADDRESS
08A, quốc lộ 1A, xã Thạnh Đức, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
RIGHT HOLDER ADDRESS
08A, quốc lộ 1A, xã Thạnh Đức, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
(111) REG. NUMBER 4-0275522-000
REG. DATE 08/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 06/03/2025
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (03/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/12/2016) 251: Notification on Grant
(25/02/2016) 166: Opposition to Application
(13/04/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05014
(220) APP. DATE 09/03/2015
(300) PRIORITY DATE 13/10/2014
(540) TRADE MARK BLEND NO. 555 SILVER Albertlevy, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 04.03.01 24.09.01 25.07.04 26.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BLEND NO.", "SILVER", hình sư tử, ngựa chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT lnternational Co. Limited / CTBAT lnternational Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0270716-000
REG. DATE 31/10/2016
REG. PUBLICATION 26/12/2016   345
(141) EXPIRE DATE 09/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/10/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/03/2015) 159: Submission the Priority Document
(23/09/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05379
(220) APP. DATE 12/03/2015
(300) PRIORITY DATE 02/10/2014
(540) TRADE MARK STEP AHEAD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808 United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808 United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0269829-000
REG. DATE 10/10/2016
REG. PUBLICATION 25/11/2016   344
(141) EXPIRE DATE 12/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/09/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(31/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05380
(220) APP. DATE 12/03/2015
(300) PRIORITY DATE 19/09/2014
(540) TRADE MARK VICEROY V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 26.05.01 26.11.09 26.15.15
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808 United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808 United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0277634-000
REG. DATE 14/03/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 12/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/01/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(29/12/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05381
(220) APP. DATE 12/03/2015
(300) PRIORITY DATE 14/10/2014
(540) TRADE MARK Rothmans, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", "1890", hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Rothmans of Pall Mall Limited / Rothmans of Pall Mall Limited
APPLICANT ADDRESS
Zaehlerweg 4, Zug CH 6300, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Zaehlerweg 4, Zug CH 6300, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0277635-000
REG. DATE 14/03/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 12/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(24/01/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(29/12/2016) 251: Notification on Grant
(15/05/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05567
(220) APP. DATE 13/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIQUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu [tinh dầu]; tinh dầu ete; dầu ete; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; chất thơm; chế phẩm làm thơm không khí; hương liệu (tinh dầu) cho thuốc lá.
30 Hương liệu, không phải tinh dầu, cho thuốc lá.
34 Thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; bộ đồ hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử dùng một lần; ống hương liệu và ống hương liệu có thể đổ đầy lại cho thiết bị hút thuốc điện tử và thuốc lá điện tử; ống phun (atomizer) cho thuốc lá điện tử; thiết bị kết hợp bởi ống phun và ống hương liệu (cartomizer) cho thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thiết bị hút thuốc điện tử; chất lỏng cho thuốc hút không chứa chất thuốc lá; nước ép cho thuốc lá điện tử; cỏ để hút; đầu lọc cho thuốc lá; thuốc lá đã xử lý; thuốc lá chưa xử lý; thuốc lá điếu; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); đót thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; thuốc lá nhai; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; túi đựng thuốc lá; hộp diêm; tẩu thuốc lá; hộp thuốc lá điện tử; hương liệu cho thiết bị hút thuốc điện tử và thuốc lá điện tử; tinh dầu hương liệu cho thiết bị hút thuốc điện tử và thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER RITCHY GROUP LIMITED / RITCHY GROUP LIMITED
APPLICANT ADDRESS
21B Kwong Fat Hong Building, No. 1 Rumsey Street, Sheung Wan, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
21B Kwong Fat Hong Building, No. 1 Rumsey Street, Sheung Wan, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0288890-000
REG. DATE 03/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 13/03/2025
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(04/09/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(11/08/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(08/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/03/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(12/11/2015) 190: Submission of Other Documents
(29/06/2015) 190: Submission of Other Documents
(09/09/2015) 190: Submission of Other Documents
(12/07/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/08/2017) 252: Notification on Grant (after response)
(14/04/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(28/08/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(16/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05568
(220) APP. DATE 13/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RITCHY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở.
09 Tín hiệu bằng đèn neon; đồng hồ đo khí (dụng cụ đo đạc); mạch tích hợp; thiết bị điều chỉnh nhiệt; cầu dao điện; phích cắm, ổ cắm và các công cụ tiếp xúc khác (vật nối điện); cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; bộ dò khói; bộ cảm biến khói; thiết bị sạc cho pin điện; pin điện; pin cho thuốc lá điện tử.
30 Hương liệu, không phải tinh dầu, cho thuốc lá.
34 Thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; bộ đồ hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử dùng một lần; ống hương liệu và ống hương liệu có thể đổ đầy lại cho thiết bị hút thuốc điện tử và thuốc lá điện tử; ống phun (atomizer) cho thuốc lá điện tử; thiết bị kết hợp bởi ống phun và ống hương liệu (cartomizer) cho thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thiết bị hút thuốc điện tử; chất lỏng cho thuốc hút không chứa chất thuốc lá; nước ép cho thuốc lá điện tử; cỏ để hút; đầu lọc cho thuốc lá; thuốc lá đã xử lý; thuốc lá chưa xử lý; thuốc lá điếu; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); đót thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; thuốc lá nhai; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; túi đựng thuốc lá; hộp diêm; tẩu thuốc lá; hộp thuốc lá điện tử; hương liệu cho thiết bị hút thuốc điện tử và thuốc lá điện tử; tinh dầu hương liệu cho thiết bị hút thuốc điện tử và thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER RITCHY GROUP LIMITED / RITCHY GROUP LIMITED
APPLICANT ADDRESS
21B Kwong Fat Hong Building, No. 1 Rumsey Street, Sheung Wan, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
21B Kwong Fat Hong Building, No. 1 Rumsey Street, Sheung Wan, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0296607-000
REG. DATE 09/03/2018
REG. PUBLICATION 25/04/2018   361
(141) EXPIRE DATE 13/03/2025
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(04/09/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(23/02/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/03/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(12/11/2015) 190: Submission of Other Documents
(29/06/2015) 190: Submission of Other Documents
(09/09/2015) 190: Submission of Other Documents
(17/08/2016) 100: Amendment/Additional Material for Application
(06/02/2018) 251: Notification on Grant
(14/04/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(28/08/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05836
(220) APP. DATE 17/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Blues Royal
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát / Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0305798-000
REG. DATE 24/09/2018
REG. PUBLICATION 25/10/2018   367
(141) EXPIRE DATE 17/03/2025
CHUKAN CODE (15/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/09/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/08/2018) 251: Notification on Grant
(25/02/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05837
(220) APP. DATE 17/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Cooper
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (15/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/08/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(31/10/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05884
(220) APP. DATE 17/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ROTHMANS OF LONDON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "OF LONDON".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Rothmans of Pall Mall Limited
APPLICANT ADDRESS
Route de France 17, 2926 Boncourt, Switzerland
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/08/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(11/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/12/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(19/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(05/04/2019) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05893
(220) APP. DATE 18/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANLY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hoá cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty TNHH thiết bị điện G8 Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8 Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0275401-000
REG. DATE 06/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 18/03/2025
CHUKAN CODE (15/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/08/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/08/2016) 100: Amendment/Additional Material for Application
(18/08/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-05894
(220) APP. DATE 18/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK BAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hoá cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Nguyễn Huy Cảnh, xóm 3, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (15/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/08/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(31/10/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-06145
(220) APP. DATE 19/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK M de, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Euro Tobacco Middle East FZE / Euro Tobacco Middle East FZE
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 52058, Sharjah, United Arab Emirates
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O. Box 52058, Sharjah, United Arab Emirates
(111) REG. NUMBER 4-0288028-000
REG. DATE 14/09/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 19/03/2025
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (16/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(24/07/2017) 251: Notification on Grant
(31/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-06184
(220) APP. DATE 20/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NISSAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 06 Nắp chai bằng kim loại; cái nút chai bằng kim loại; vòng đeo chìa khóa bằng kim loại thường; tượng nhỏ [tượng] bằng kim loại thường; biểu tượng bằng kim loại cho xe cộ; chốt [đồ ngũ kim]; khóa bằng kim loại, không phải loại dùng điện; tấm thẻ nhận dạng bằng kim loại; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại (không có đồ đạc bên trong); dây cáp bằng kim loại, không dùng điện; chìa khóa.
08 Bộ dụng cụ sửa móng tay chân; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân; kìm cắt móng tay chân; dũa móng tay chân; dao kéo; dụng cụ cầm tay (vận hành bằng tay); dụng cụ cắt; kéo; tua vít; hộp dao cạo; dụng cụ vặn ốc, vít [dụng cụ cầm tay]; cờ lê [dụng cụ cầm tay]; búa dùng trong trường hợp khẩn cấp.
14 Đồng tiền xu sưu tầm; khuy măng sét; đồng hồ đo thời gian và dụng cụ đo thời gian, đồng hồ và đồng hồ đeo tay; vòng đeo chìa khóa [đồ nữ trang giả rẻ tiền]; ghim cài ve áo bằng kim loại quý (đồ trang sức); đinh mũ ghim ca vát; phù hiệu bằng kim loại quý; ghim ve áo bằng kim loại thường (để trang sức).
16 Bìa giữ hộ chiếu; kẹp tài liệu [đồ dùng văn phòng]; bìa [văn phòng phẩm]; lịch; tấm lót ly cốc bằng giấy; vật dụng kẹp tiền; giấy viết; tập giấy viết [văn phòng phẩm]; sổ tay; vật dụng chặn giấy; ống cắm bút và bút chì; ống cắm bút chì; bút chì; bút [đồ dùng văn phòng]; tập anbom; văn phòng phẩm; giấy dính [văn phòng phẩm]; đề can; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo dùng để bao gói; giấy dính chống va đập.
18 Ba lô; cặp đựng tài liệu; ví đựng danh thiếp; ví tiền; miếng thẻ bằng da hoặc giả da ghi tên và địa chỉ buộc vào hành lý; túi sách đi chợ (túi mua sắm); va li [hành lý]; túi du lịch; ô; ví bỏ túi; ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; bao để móc chìa khóa; túi mua hàng; dây buộc bằng da để giữ chìa khóa, chai nhỏ, phù hiệu.
20 Nắp chai không bằng kim loại; cái nút chai không bằng kim loại; quạt dùng cho cá nhân (không dùng điện); khung tranh ảnh; ghế ngồi; cái đệm; cái nệm; hộp đựng dụng cụ không bằng kim loại; hộp bằng gỗ hoặc chất dẻo; tượng nhỏ bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; gương cầm tay [gương trang điểm]; biển số xe không bằng kim loại; cũi cho vật nuôi trong nhà; chùm chuông gió [trang trí]; giá bày hàng; vòng đeo chìa khóa không bằng kim loại; gối.
21 Vật dụng mở nút chai; cái lót bình cốc không bằng giấy và không là bộ bàn ăn, khăn ăn; khay dùng cho mục đích gia đình; pha lê [đồ chứa đựng bằng thủy tinh]; đũa; giỏ đồ dùng khi đi dã ngoại [bao gồm cả bát đĩa]; vật dụng giữ lạnh không dùng điện mang đi được; tượng bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; ca; bình để uống; thùng chứa cách nhiệt; vật dụng giữ chai bằng chất dẻo; bình rót; bình; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; giẻ lau để làm sạch.
24 Vỏ bọc giấy lụa bằng vải; cái lót bình cốc [bằng vải lanh]; khăn bằng vải; biểu ngữ; cờ, không làm bằng giấy; khăn tay bỏ túi bằng vải; chăn du lịch [chăn cuộn].
25 Thắt lưng [trang phục]; mũ lưỡi trai [đồ đội đầu]; mũ; lưỡi trai [đồ đội đầu]; khăn quàng; khăn quàng cổ; khăn choàng; ca vát; quần yếm; quần áo mặc khi làm việc; quần áo cho người lái xe có động cơ; áo khoác [trang phục]; quần áo đan; áo pacca; áo sơ mi; áo chui đầu; áo len; vật giữ ấm cổ; cổ tay áo [trang phục]; găng tay [trang phục]; giày.
26 Huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí (khuy áo); ghim cài [phụ kiện của trang phục]; khóa cài [phụ kiện của trang phục]; khóa cài giày; dải viền để trang trí quần áo.
28 Xe cộ đồ chơi điều khiển bằng sóng radio; đồ chơi phát sáng và âm thanh (đồ chơi); đồ chơi bằng vải nhung lông; mô hình thu nhỏ của xe cộ; xe cộ đồ chơi; đồ chơi và trò chơi dưới dạng mũ bảo hiểm thu nhỏ; dụng cụ để sửa tảng đất cỏ [phụ kiện chơi gôn]; vật hình T dùng trong chơi gôn; túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe; ván trượt tuyết; bóng cho trò chơi; dụng cụ chơi bi-a; trò chơi ghép hình; bộ cờ Dame [trò chơi]; trò chơi cờ; bài lá; máy trò chơi viđêô.
34 Gạt tàn cho người hút thuốc; bật lửa cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá; đót xì gà; thuốc lá điếu; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.) / Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
APPLICANT ADDRESS
No. 2, Takara-cho, Kanagawa-ku, Yokohama-shi, Kanagawa-ken, Japan
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 2, Takara-cho, Kanagawa-ku, Yokohama-shi, Kanagawa-ken, Japan
(111) REG. NUMBER 4-0289587-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 20/03/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (17/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(25/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(12/09/2017) 251: Notification on Grant
(17/04/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-06542
(220) APP. DATE 24/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JO BLACK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (21/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(09/05/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(14/02/2017) 251: Notification on Grant
(24/08/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(11/11/2015) 115: Letter of Consent
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-06913
(220) APP. DATE 27/03/2015
(300) PRIORITY DATE 29/09/2014
(540) TRADE MARK FINE FEEL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thê là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (11/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2015) 159: Submission the Priority Document
(28/10/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(23/07/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(20/12/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-06924
(220) APP. DATE 27/03/2015
(300) PRIORITY DATE 23/10/2014
(540) TRADE MARK HB, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.01 26.04.02 26.11.08
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HB".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Germany) GmbH / British American Tobacco (Germany) GmbH
APPLICANT ADDRESS
Alsterufer 4, Hamburg, 20354, Germany (Federal Republic of)
RIGHT HOLDER ADDRESS
Alsterufer 4, Hamburg, 20354, Germany (Federal Republic of)
(111) REG. NUMBER 4-0282371-000
REG. DATE 31/05/2017
REG. PUBLICATION 25/07/2017   352
(141) EXPIRE DATE 27/03/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (05/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(19/05/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/05/2015) 159: Submission the Priority Document
(10/05/2017) 251: Notification on Grant
(07/05/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07005
(220) APP. DATE 30/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK vin Aroma
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel), dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng; phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng (sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm).
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống; chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Hương liệu dùng cho thực phẩm; hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Aroma".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Việt Hương / Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty cổ phần thương mại Việt Hương 11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0279885-000
REG. DATE 17/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 30/03/2025
CHUKAN CODE (03/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(01/07/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(21/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/12/2016) 251: Notification on Grant
(24/04/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(15/06/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(23/09/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07006
(220) APP. DATE 30/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel), dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng; phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng (sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm).
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống; chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Hương liệu dùng cho thực phẩm; hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(531) VIENNA CLASS 01.15.15 05.05.20 05.05.21 18.05.07 26.04.03
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", hình giọt chất lỏng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Việt Hương / Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty cổ phần thương mại Việt Hương 11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0278520-000
REG. DATE 28/03/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 30/03/2025
CHUKAN CODE (03/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(01/07/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(07/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(07/12/2016) 251: Notification on Grant
(24/04/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(15/06/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(23/09/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07007
(220) APP. DATE 30/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Việt Hương
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel), dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng.
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống; chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Phụ gia thực phẩm dược dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng; hương liệu dùng cho thực phẩm; hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Việt Hương / Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty cổ phần thương mại Việt Hương 11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0279895-000
REG. DATE 17/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 30/03/2025
CHUKAN CODE (25/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/12/2016) 251: Notification on Grant
(23/09/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07008
(220) APP. DATE 30/03/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Việt Hương VIN AROMA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel), dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng.
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống; chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng; hương liệu dùng cho thực phẩm; hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(531) VIENNA CLASS 01.15.15 05.05.20 18.05.07 26.04.03
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Aroma", hình giọt chất lỏng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Việt Hương / Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty cổ phần thương mại Việt Hương 11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0279896-000
REG. DATE 17/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 30/03/2025
CHUKAN CODE (25/04/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/12/2016) 251: Notification on Grant
(23/09/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07354
(220) APP. DATE 01/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAZAYA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 04 Than củi và than đá (nhiên liệu) (bao gồm nhiên liệu động cơ); vật liệu cháy sáng như than viên; than cốc; nến; than ống; than đá dạng bánh.
16 Giấy; bìa cứng; thẻ thông báo [văn phòng phẩm]; bảng đen [văn phòng phẩm]; giấy vệ sinh không dùng cho mục đích y tế; giấy vệ sinh; khăn ăn bằng giấy; lịch; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói.
34 Thuốc lá; thuốc lá dạng thô và đã thành phẩm; thuốc lá điếu; mật đường để hút dạng thuốc lá; các chất dùng để hút dạng thuốc lá bao gồm: mật đường không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; thuốc lá có hương thơm pha trộn hoặc nước mật dùng cho điếu ống; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm dùng cho người hút thuốc; xì gà; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu; giấy cuốn cho thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; điếu ống điện tử; tẩu hút thuốc điện tử; đầu điếu ống điện tử; điếu ống; hộp đựng thuốc lá; các phụ kiện điếu ống cụ thể là bầu điếu ống, đầu điếu ống, sợi treo điếu ống, đầu ngậm của điếu ống, bộ lọc điếu ống, vòi hút điếu ống, ống tẩu điếu ống, túi đựng điếu ống, bình điếu ống.
(531) VIENNA CLASS 13.01.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chiếc giá để nến cho các sản phẩm trong nhóm 04.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Alzawra'a For Tobacco and Cigarettes Trading / Alzawra'a For Tobacco and Cigarettes Trading
APPLICANT ADDRESS
P.O Box 941936, Amman 11194, Jordan
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O Box 941936, Amman 11194, Jordan
(111) REG. NUMBER 4-0273748-000
REG. DATE 19/12/2016
REG. PUBLICATION 25/01/2017   346
(141) EXPIRE DATE 01/04/2025
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (11/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07450
(220) APP. DATE 02/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JOHN MASTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hoà 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (05/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/08/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/11/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07513
(220) APP. DATE 02/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FARSTAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd. / China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
No.29, Nongye East Road, Zhengzhou City, Henan Province, China
RIGHT HOLDER ADDRESS
No.29, Nongye East Road, Zhengzhou City, Henan Province, China
(111) REG. NUMBER 4-0270885-000
REG. DATE 02/11/2016
REG. PUBLICATION 26/12/2016   345
(141) EXPIRE DATE 02/04/2025
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (04/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/10/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/10/2016) 251: Notification on Grant
(01/08/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07514
(220) APP. DATE 02/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Dihao [di hao: vua, sự xa xỉ], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16 05.05.20 24.09.01 25.07.21
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd. / China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
No.29, Nongye East Road, Zhengzhou City, Henan Province, China
RIGHT HOLDER ADDRESS
No.29, Nongye East Road, Zhengzhou City, Henan Province, China
(111) REG. NUMBER 4-0270817-000
REG. DATE 01/11/2016
REG. PUBLICATION 26/12/2016   345
(141) EXPIRE DATE 02/04/2025
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (04/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/10/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/10/2016) 251: Notification on Grant
(01/08/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07618
(220) APP. DATE 03/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Royal Blue
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CYF Enterpirse (S) Pte Ltd
APPLICANT ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09, Singapore 387355
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/04/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(20/10/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/12/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07636
(220) APP. DATE 03/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Le Grape, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 16 Thiết bị trang trí họa tiết; tranh màu nước; tranh khắc; thiết bị cho việc treo tranh; tranh in dầu; tranh ảnh.
21 Dụng cụ xoắn mở nút chai; chai lọ; đồ chứa đựng bằng thủy tinh; cốc [tách, chén]; ly; đồ trang trí bằng sứ; vật trang trí bàn ăn; tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, thủy tinh; phễu để rót; khay dùng cho mục đích gia đình.
34 Hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điếu; xì gà; tẩu thuốc lá.
35 Đại lý xuất nhập khẩu: nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm; buôn bán (kinh doanh): thực phẩm,đồ gia dụng cụ thể là: khui mở rượu, ly thủy tinh, cốc thủy tinh, vật dụng bằng gốm sứ dùng để trang trí, tủ kính trưng bày sản phẩm, xô ướp rượu, bình rót rượu bằng thủy tinh, bộ lọc rượu, đồ thủ công mỹ nghệ, quần áo [trang phục], đồ thủy tinh, quà tặng, đồ trang trí, phụ kiện rượu, tranh ảnh; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng; trưng bày sản phẩm; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web.
36 Dịch vụ cung cấp ý kiến và tư vấn tài chính; dịch vụ đánh giá tài chính đối với các doanh nghiệp kinh doanh; ký gửi đồ quý giá; đại lý bất động sản.
39 Cho thuê xe; vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải hàng hóa; vận chuyển hành khách.
41 Giảng dạy; đào tạo thực hành; đào tạo lại nghề; dịch vụ giải trí; dịch vụ giải trí trong nhà; tổ chức và điều khiển hội thảo.
42 Thiết kế quần áo; thiết kế đồ họa nghệ thuật; thiết kế trang trí nội thất; tư vấn kiến trúc.
43 Nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê.
(531) VIENNA CLASS 05.03.19 05.07.10
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu ADT / Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu ADT
APPLICANT ADDRESS
73 Tôn Đức Thắng, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
73 Tôn Đức Thắng, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0283092-000
REG. DATE 14/06/2017
REG. PUBLICATION 25/07/2017   352
(141) EXPIRE DATE 03/04/2025
(740) IP AGENCY ENCO CONSULTANCY CORP.
CHUKAN CODE (13/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/06/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(14/02/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(26/05/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/11/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/04/2017) 252: Notification on Grant (after response)
(07/05/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(17/11/2016) 118: Req for Notif in SE
(08/07/2016) 118: Req for Notif in SE
(20/01/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-07637
(220) APP. DATE 03/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D STYLE Life is Magnifique, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 16 Thiết bị trang trí họa tiết; tranh màu nước; tranh khắc; thiết bị cho việc treo tranh; tranh in dầu; tranh ảnh.
21 Dụng cụ xoắn mở nút chai; chai lọ; đồ chứa đựng bằng thủy tinh; cốc [tách, chén]; ly; đồ trang trí bằng sứ; vật trang trí bàn ăn; tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, thủy tinh; phễu để rót; khay dùng cho mục đích gia đình.
32 Nước uống có gaz; bia; đồ uống từ nước ép trái cây không có cồn; nước khoáng [đồ uống].
33 Rượu vang; rượu uýt ki; rượu votca; rượu rum; đồ uống có cồn [trừ bia]; rượu đắng; rượu sữa.
34 Hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điếu; xì gà; tẩu thuốc lá.
35 Đại lý xuất nhập khẩu: rượu, nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm; buôn bán (kinh doanh): thực phẩm, đồ gia dụng cụ thể là: khui mở rượu, ly thủy tinh, cốc thủy tinh, vật dụng bằng gốm sứ dùng để trang trí, tủ kính trưng bày sản phẩm, xô ướp rượu, bình rót rượu bằng thủy tinh, bộ lọc rượu, đồ thủ công mỹ nghệ, quần áo [trang phục], đồ thủy tinh, quà tặng, đồ trang trí, phụ kiện rượu, tranh ảnh; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng; trưng bày sản phẩm; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web.
41 Giảng dạy; đào tạo thực hành; đào tạo lại nghề; dịch vụ giải trí; dịch vụ giải trí trong nhà; tổ chức và điều khiển hội thảo.
42 Thiết kế quần áo; thiết kế đồ họa nghệ thuật; thiết kế trang trí nội thất; tư vấn kiến trúc.
(531) VIENNA CLASS 05.05.01 05.13.04
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", "STYLE", "Life is Magnifique".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu ADT / Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu ADT
APPLICANT ADDRESS
73 Tôn Đức Thắng, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
73 Tôn Đức Thắng, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0274008-000
REG. DATE 21/12/2016
REG. PUBLICATION 25/01/2017   346
(141) EXPIRE DATE 03/04/2025
(740) IP AGENCY ENCO CONSULTANCY CORP.
CHUKAN CODE (13/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/06/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(06/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/11/2016) 251: Notification on Grant
(07/05/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(17/11/2016) 118: Req for Notif in SE
(24/05/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-08000
(220) APP. DATE 08/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DOUBLE HAPPINESS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (06/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/02/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-08062
(220) APP. DATE 08/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SANI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần Minh Tâm / Công ty cổ phần Minh Tâm
APPLICANT ADDRESS
Số 385, tổ 9, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 385, tổ 9, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang
(111) REG. NUMBER 4-0293831-000
REG. DATE 28/12/2017
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 08/04/2025
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (13/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/12/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/04/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(06/11/2017) 251: Notification on Grant
(13/10/2017) 118: Req for Notif in SE
(31/03/2017) 118: Req for Notif in SE
(25/11/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-08253
(220) APP. DATE 10/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ELEGANCE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá dạng thô và đã thành phẩm; sản phẩm thuốc lá bao gồm thuốc lá điếu, xì gà, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); mật đường để hút dạng thuốc lá; thuốc lá bột để hít; thuốc lá điện tử; điếu ống điện tử; đầu điếu ống điện tử; điếu ống; bật lửa dùng cho người hút thuốc; vật dụng cho người hút thuốc bao gồm: giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá, hộp đựng thuốc lá điếu, bình chứa gaz dùng cho bật lửa hút thuốc, đầu lọc cho thuốc lá điếu, đót hút thuốc lá điếu, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, đầu ngậm điếu thuốc lá điếu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, đá lửa, túi đựng thuốc lá, bình đựng thuốc lá, gạt tàn dùng cho người hút thuốc, ống thuốc lá; cỏ để hút; diêm dùng cho người hút thuốc; hộp diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Al-Furat for Tobacco and Cigarettes Industry Co. / Al-Furat for Tobacco and Cigarettes Industry Co.
APPLICANT ADDRESS
Al-Basrab Street, Jabal Amman, 5th Circle, P.O. Box 941936, Amman 11194, Jordan
RIGHT HOLDER ADDRESS
Al-Basrab Street, Jabal Amman, 5th Circle, P.O. Box 941936, Amman 11194, Jordan
(111) REG. NUMBER 4-0272455-000
REG. DATE 25/11/2016
REG. PUBLICATION 25/01/2017   346
(141) EXPIRE DATE 10/04/2025
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (26/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/11/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/04/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(12/10/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-08644
(220) APP. DATE 13/04/2015
(300) PRIORITY DATE 15/10/2014
(540) TRADE MARK MOJITO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0289044-000
REG. DATE 05/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 13/04/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/05/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(13/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/05/2015) 159: Submission the Priority Document
(08/09/2017) 251: Notification on Grant
(25/05/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-08959
(220) APP. DATE 15/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Khánh Hội Special Blend, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 07.01.05 07.01.11 25.05.03 26.01.01 26.04.02 26.11.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Special Blend", hình Nhà Rồng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên / Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0273856-000
REG. DATE 20/12/2016
REG. PUBLICATION 25/01/2017   346
(141) EXPIRE DATE 15/04/2025
(740) IP AGENCY á Đông IP CONSULTANCY CO.,LTD.
CHUKAN CODE (19/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-08960
(220) APP. DATE 15/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Guitar, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 22.01.15 25.05.02 26.04.02 26.04.03
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên / Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0297229-000
REG. DATE 26/03/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 15/04/2025
(740) IP AGENCY á Đông IP CONSULTANCY CO.,LTD.
CHUKAN CODE (15/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/08/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(14/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/02/2018) 252: Notification on Grant (after response)
(23/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-09117
(220) APP. DATE 16/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK I Illusion, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Illusion", "I".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Trần Trung Dũng / Nguyễn Trần Trung Dũng
APPLICANT ADDRESS
15/1A Khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
15/1A Khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0275993-000
REG. DATE 16/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 16/04/2025
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (14/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/12/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-09293
(220) APP. DATE 17/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Olympia KING SIZE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 13.01.05 25.05.02 25.07.02 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công Nghiệp Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY á Đông IP CONSULTANCY CO.,LTD.
CHUKAN CODE (18/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/12/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(14/03/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(14/08/2017) 118: Req for Notif in SE
(23/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-09294
(220) APP. DATE 17/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OLYMPIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công Nghiệp Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY á Đông IP CONSULTANCY CO.,LTD.
CHUKAN CODE (18/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/12/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(14/03/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(14/08/2017) 118: Req for Notif in SE
(23/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-09825
(220) APP. DATE 22/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GAULOISES Blondes, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; điếu thuốc lá rỗng (để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.16 03.07.17 03.07.24 24.11.14
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Blondes".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Societe Nationale d'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumettes, SASU / Societe Nationale d'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumettes, SASU
APPLICANT ADDRESS
143 boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
RIGHT HOLDER ADDRESS
143 boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
(111) REG. NUMBER 4-0283500-000
REG. DATE 26/06/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 22/04/2025
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (21/05/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(15/06/2017) 251: Notification on Grant
(12/05/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-10043
(220) APP. DATE 23/04/2015
(300) PRIORITY DATE 24/10/2014
(540) TRADE MARK SPARK INSPIRATION
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "INSPIRATION".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0288808-000
REG. DATE 02/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 23/04/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (16/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/05/2015) 159: Submission the Priority Document
(29/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-10240
(220) APP. DATE 24/04/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 1838, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; điếu thuốc lá rỗng (để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.03.06 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1838", hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TOBACCOR SAS / TOBACCOR SAS
APPLICANT ADDRESS
143 Boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
RIGHT HOLDER ADDRESS
143 Boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
(111) REG. NUMBER 4-0291937-000
REG. DATE 01/12/2017
REG. PUBLICATION 25/01/2018   358
(141) EXPIRE DATE 24/04/2025
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (02/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/11/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/05/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(24/10/2017) 251: Notification on Grant
(02/03/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-10780
(220) APP. DATE 05/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAKE YOUR MARK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited / British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0290514-000
REG. DATE 06/11/2017
REG. PUBLICATION 25/12/2017   357
(141) EXPIRE DATE 05/05/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/05/2015) 159: Submission the Priority Document
(20/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-10977
(220) APP. DATE 06/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DOUBLE SEVEN 77, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.17
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "77".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Trần Trung Dũng / Nguyễn Trần Trung Dũng
APPLICANT ADDRESS
15/1A khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
15/1A khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0271748-000
REG. DATE 17/11/2016
REG. PUBLICATION 26/12/2016   345
(141) EXPIRE DATE 06/05/2025
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (05/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/11/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/10/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-11942
(220) APP. DATE 14/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOGANI, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tập giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; đá lửa; bình chứa ga cho bật lửa hút thuốc; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; túi đựng (thuốc lá); thuốc lá bột để hít; hộp đựng thuốc lá bột để hít; ống nhổ dùng cho người hút thuốc; đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 26.02.01 26.02.03 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YSQ International Pte Ltd. / YSQ International Pte Ltd.
APPLICANT ADDRESS
15A, Kaki, Bukit Road 3, East Point Terrace, Singapore 415885
RIGHT HOLDER ADDRESS
15A, Kaki, Bukit Road 3, East Point Terrace, Singapore 415885
(111) REG. NUMBER 4-0284925-000
REG. DATE 24/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 14/05/2025
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (11/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/07/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/06/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-11943
(220) APP. DATE 14/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVIOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tập giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; đá lửa; bình chứa ga cho bật lửa hút thuốc; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; túi đựng (thuốc lá); thuốc lá bột để hít; hộp đựng thuốc lá bột để hít; ống nhổ dùng cho người hút thuốc; đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 24.01.01 24.13.01 26.13.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "+".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YSQ International Pte Ltd. / YSQ International Pte Ltd.
APPLICANT ADDRESS
15A, Kaki, Bukit Road 3, East Point Terrace, Singapore 415885
RIGHT HOLDER ADDRESS
15A, Kaki, Bukit Road 3, East Point Terrace, Singapore 415885
(111) REG. NUMBER 4-0286375-000
REG. DATE 16/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 14/05/2025
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (11/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/07/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-12176
(220) APP. DATE 18/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Prestige National
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Vật dụng dành cho người hút thuốc lá, cụ thể là thuốc lá điện tử, chất lỏng cho thuốc lá điện tử, bình xịt khoang miệng, thiết bị làm sạch tẩu hút, dung dịch nicôtin lỏng dùng cho thuốc lá điện tử, hương liệu cho người hút thuốc (dùng cho thuốc lá và/hoặc dùng với thuốc lá điện tử); chế phẩm thuốc lá; thuốc lá dạng thô và thuốc lá thành phẩm; thuốc lá điếu; thuốc lá không khói; thuốc lá nhai; xì gà, thuốc lá điếu và điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; viên dẹt nicôtin (nguồn gốc từ thuốc lá) dùng trong miệng; tẩu thuốc lá; thuốc lá bột để hít; chất thay thế thuốc lá, không nhằm mục đích y tế hoặc chữa bệnh; chất thay thế thuốc lá, cụ thể là xì gà và thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không nhằm mục đích y tế hoặc chữa bệnh; thuốc lá điện, thuốc lá điện tử, xì gà điện, xì gà điện tử, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu điện điếu xì gà nhỏ hở hai đầu điện tử; tẩu thuốc lá điện và tẩu thuốc lá điện tử; chất lỏng, lọ nhỏ và hộp đựng dùng cho thuốc lá điện và thuốc lá điện tử, dùng cho xì gà và điếu xì gà nhỏ hở hai đầu và dùng cho tẩu thuốc lá điện và tẩu thuốc lá điện tử; chất lỏng (có thể làm đầy lại) dùng cho xì gà điện và xì gà điện tử, dùng cho thuốc lá và vật dụng hút thuốc; ống đựng (có thể làm đầy lại) dùng cho xì gà điện và xì gà điện tử, dùng cho thuốc lá và vật dụng hút thuốc; ống phun và ống xịt dùng cho xì gà điện và xì gà điện tử, dùng cho thuốc lá và vật dụng hút thuốc; thiết bị bơm dùng cho thuốc lá, dùng cho sản phẩm thuốc lá và vật thay thế thuốc lá; dầu tẩu dùng cho tẩu và thuốc lá điếu; hộp đựng (mang theo được) và vật đựng được thiết kế phù hợp với thuốc lá và vật dụng cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; các bộ phận và các phần của các hàng hóa nêu trên, cụ thể là đầu tẩu dùng cho thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Alpha Consulting and General Trade Sarl (A.C.G.T.)
APPLICANT ADDRESS
Avenue, Saint Christophe No 1362, Commune de Limete/Funa. Kinshasa, Democratic Republic of Congo
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/06/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(18/06/2015) 186: Request for Extension of Time for Response
(22/11/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/02/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-12519
(220) APP. DATE 20/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TTT TRINIDAD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, bao gồm: thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá sợi để hút bằng tẩu; dụng cụ dùng cho người hút thuốc, bao gồm: gạt tàn dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt dầu xì gà; hộp diêm; hộp dựng xì gà; diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.17 25.07.25 26.01.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A / CORPORACION HABANOS, S.A
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
RIGHT HOLDER ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(111) REG. NUMBER 4-0275739-000
REG. DATE 10/02/2017
REG. PUBLICATION 27/03/2017   348
(141) EXPIRE DATE 20/05/2025
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/12/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-12723
(220) APP. DATE 21/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK H MiLD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.13.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "MiLD".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Trần Trung Dũng / Nguyễn Trần Trung Dũng
APPLICANT ADDRESS
15/1A khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
15/1A khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0282744-000
REG. DATE 09/06/2017
REG. PUBLICATION 25/07/2017   352
(141) EXPIRE DATE 21/05/2025
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/05/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(09/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-12737
(220) APP. DATE 22/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMERICAN EAGLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (19/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/06/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(22/10/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(20/08/2015) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13226
(220) APP. DATE 27/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Rave
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc: diêm; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(17/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13371
(220) APP. DATE 28/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D&J;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (29/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/08/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(02/01/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
(07/12/2015) 166: Opposition to Application
(10/04/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(16/11/2017) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(14/06/2017) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13406
(220) APP. DATE 28/05/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIRGINIA STAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIRGINIA".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (26/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/01/2019) 251: Notification on Grant
(12/07/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13934
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (30/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(02/12/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(02/11/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/10/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13935
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.05.03 03.01.01 03.01.22 25.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (30/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(02/12/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/10/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13936
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.05.03 03.01.01 03.01.22 25.05.25 25.07.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (30/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(02/12/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/10/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13937
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (30/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(02/12/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/10/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13938
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 04.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (30/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/09/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(02/12/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/10/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13939
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 04.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (30/06/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
(02/12/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(02/11/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/10/2016) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13940
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến; sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, xì gà nhỏ, thuốc lá để cuộn thành điếu thuốc, thuốc lào, thuốc lá nhai, thuốc lá hít, thuốc lá trộn hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá ngậm (thuốc lá snus); sản phẩm thay thế thuốc lá (không cho mục đích y tế ); vật dụng dùng cho người hút thuốc bao gồm giấy cuốn thuốc lá, đót hút thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, bao thuốc lá, hộp thuốc lá, gạt tàn, tẩu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 04.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam (VINATABA)
APPLICANT ADDRESS
83A Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (24/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/07/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(05/10/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(20/12/2016) 256: Decision of Refusal (no response)
(02/07/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(01/12/2015) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-13986
(220) APP. DATE 02/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PALL MALL SINCE 1899 QUALITY AMERICAN BLEND, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 05.03.13 25.07.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SINCE 1899", "QUALITY AMERICAN BLEND", hình sư tử chầu, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited / British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0298950-000
REG. DATE 02/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 02/06/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-14305
(220) APP. DATE 05/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRESTIGE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (26/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/07/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(06/07/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(25/12/2015) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-14431
(220) APP. DATE 05/06/2015
(300) PRIORITY DATE 17/12/2014
(540) TRADE MARK ShuAngxi, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 25.01.25 25.07.25 25.12.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0273490-000
REG. DATE 13/12/2016
REG. PUBLICATION 25/01/2017   346
(141) EXPIRE DATE 05/06/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (06/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/11/2016) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/06/2015) 159: Submission the Priority Document
(24/11/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15181
(220) APP. DATE 12/06/2015
(300) PRIORITY DATE 15/12/2014
(540) TRADE MARK LSS LESS SMOKE SMELL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2017) 281: Notification of Acceptance Withdrawal
(20/07/2015) 159: Submission the Priority Document
(08/10/2015) 181: Request for Withdrawal Application
(13/07/2015) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15182
(220) APP. DATE 12/06/2015
(300) PRIORITY DATE 15/12/2014
(540) TRADE MARK CONTROL YOUR TASTE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2017) 281: Notification of Acceptance Withdrawal
(20/07/2015) 159: Submission the Priority Document
(08/10/2015) 181: Request for Withdrawal Application
(13/07/2015) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15183
(220) APP. DATE 12/06/2015
(300) PRIORITY DATE 17/12/2014
(540) TRADE MARK AIRSTREAM
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2017) 281: Notification of Acceptance Withdrawal
(24/07/2015) 159: Submission the Priority Document
(08/10/2015) 181: Request for Withdrawal Application
(10/07/2015) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15184
(220) APP. DATE 12/06/2015
(300) PRIORITY DATE 16/12/2014
(540) TRADE MARK CONTROL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2017) 281: Notification of Acceptance Withdrawal
(05/08/2015) 159: Submission the Priority Document
(08/10/2015) 181: Request for Withdrawal Application
(10/07/2015) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15185
(220) APP. DATE 12/06/2015
(300) PRIORITY DATE 15/12/2014
(540) TRADE MARK FRESH GUARD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (23/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2017) 281: Notification of Acceptance Withdrawal
(08/10/2015) 181: Request for Withdrawal Application
(26/06/2015) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15186
(220) APP. DATE 12/06/2015
(300) PRIORITY DATE 15/12/2014
(540) TRADE MARK CLOSE & SEAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2017) 281: Notification of Acceptance Withdrawal
(20/07/2015) 159: Submission the Priority Document
(08/10/2015) 181: Request for Withdrawal Application
(13/07/2015) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-15470
(220) APP. DATE 16/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Moroco
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá & sản phẩm thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Gold Tree Tobacco Manufacturing Corp.
APPLICANT ADDRESS
Bldg. No. N13610, Haitima Clark Corporation Compound, M.A. Roxas Highway, Clark Freeport Zone, Republic of the Philippines
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (17/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/06/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(14/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-16134
(220) APP. DATE 22/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOTJOY, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; thuốc lá; thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá để hít; diêm; hộp diêm; bật lửa dành cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 13.01.01 24.15.07 26.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ALISHAN GROUP LIMITED / ALISHAN GROUP LIMITED
APPLICANT ADDRESS
Flat/Rm A 13/F HANG SENG TSUEN WAN BUILDING 289 SHA TSUI ROAD TSUEN WAN NT HONGKONG
RIGHT HOLDER ADDRESS
Flat/Rm A 13/F HANG SENG TSUEN WAN BUILDING 289 SHA TSUI ROAD TSUEN WAN NT HONGKONG
(111) REG. NUMBER 4-0280440-000
REG. DATE 24/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 22/06/2025
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (20/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/03/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(13/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/01/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/03/2017) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-16215
(220) APP. DATE 23/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLLORE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát / Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0277513-000
REG. DATE 13/03/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 23/06/2025
CHUKAN CODE (22/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/01/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-16216
(220) APP. DATE 23/06/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KAMEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (22/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/01/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(16/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-17485
(220) APP. DATE 03/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEVIUS FULLSTREAM STREAM FILTER C C [S], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Lá thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dạng bột ướt dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm (vật dụng cho người hút thuốc).
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 11.01.11 26.11.12 26.15.15
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "STREAM FILTER".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc. / Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1 Toranomon, Minato-ku, Tokyo, Japan
RIGHT HOLDER ADDRESS
2-2-1 Toranomon, Minato-ku, Tokyo, Japan
(111) REG. NUMBER 4-0287168-000
REG. DATE 29/08/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 03/07/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (31/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/07/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-17496
(220) APP. DATE 03/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANCHESTEREXTRA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là, gạt tàn dùng cho người hút thuốc, bật lửa cho người hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER J.S.S. TOBACCO LTD
APPLICANT ADDRESS
Suite 404, Albany House, 324/326 Regent Street, London, United Kingdom, W1B 3HH
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (30/07/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/10/2016) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(23/08/2016) 186: Request for Extension of Time for Response
(23/06/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(06/05/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-17801
(220) APP. DATE 07/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOLIVAR SIMON BOLIVAR HABANA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, bao gồm: thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá sợi để hút bằng tẩu; dụng cụ dùng cho người hút thuốc, bao gồm: gạt tàn dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; hộp diêm; hộp đựng xì gà; diêm.
(531) VIENNA CLASS 02.01.01 02.01.02 05.03.14 05.03.20 24.05.07
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình đồng xu, hình bông lúa.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Corporacion Habanos, S.A
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (12/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/09/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(17/10/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(16/07/2018) 186: Request for Extension of Time for Response
(17/04/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(26/04/2019) 252: Notification on Grant (after response)
(10/08/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-17860
(220) APP. DATE 08/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK YETT VIRGINIA FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá vàng sấy, bật lửa dùng cho người hút thuốc, hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc, cái gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý).
(531) VIENNA CLASS 03.07.17 04.03.05
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIRGINIA", "FILTER CIGARETTES".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO) / Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
84 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
RIGHT HOLDER ADDRESS
84 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
(111) REG. NUMBER 4-0299749-000
REG. DATE 17/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 08/07/2025
CHUKAN CODE (07/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/08/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(07/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(06/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/04/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-18208
(220) APP. DATE 10/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NIRVANA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá thành phẩm được đóng gói; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nirvana SRL / Nirvana SRL
APPLICANT ADDRESS
Avenida Beni Nro. S/N Edif.: ARETE Piso:2 Depto.:. Office. :2D BARRIO MAQUINA VIEJA UV:0001, MZA:0002, Bolivia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Avenida Beni Nro. S/N Edif.: ARETE Piso:2 Depto.:. Office. :2D BARRIO MAQUINA VIEJA UV:0001, MZA:0002, Bolivia
(111) REG. NUMBER 4-0276798-000
REG. DATE 27/02/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 10/07/2025
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (26/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/08/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(03/11/2015) 190: Submission of Other Documents
(31/08/2015) 190: Submission of Other Documents
(30/12/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-18213
(220) APP. DATE 10/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CRAVEN A, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.06 03.01.24 24.01.01 24.09.01 24.13.01 25.01.06 25.07.21 26.01.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited / Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, England
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, England
(111) REG. NUMBER 4-0276797-000
REG. DATE 27/02/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 10/07/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/01/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/12/2016) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-18229
(220) APP. DATE 13/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Chesterfield
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (12/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/01/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/03/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(20/10/2015) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-18230
(220) APP. DATE 13/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIRGINIA KING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIRGINIA".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
APPEAL NUMBER 420190105
CHUKAN CODE (13/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/05/2018) 251: Notification on Grant
(08/03/2019) 285: Decision of Refusal (Not Paid Registration Fee)
(08/07/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-18817
(220) APP. DATE 16/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK No Brand V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Tẩu cai nghiện thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điện tử; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá; tẩu hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.02.07 26.04.01 26.13.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "Brand".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER E-MART Inc. / E-MART Inc.
APPLICANT ADDRESS
377, TTUKSEOM-RO, SEONGDONG-GU, SEOUL, KOREA
RIGHT HOLDER ADDRESS
377, TTUKSEOM-RO, SEONGDONG-GU, SEOUL, KOREA
(111) REG. NUMBER 4-0279467-000
REG. DATE 10/04/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 16/07/2025
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (12/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/07/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(27/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19074
(220) APP. DATE 20/07/2015
(300) PRIORITY DATE 27/01/2015
(540) TRADE MARK IGNITE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0278446-000
REG. DATE 28/03/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 20/07/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (18/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/07/2015) 159: Submission the Priority Document
(13/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19075
(220) APP. DATE 20/07/2015
(300) PRIORITY DATE 27/01/2015
(540) TRADE MARK SYNAPSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0278447-000
REG. DATE 28/03/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 20/07/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/08/2015) 159: Submission the Priority Document
(13/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19076
(220) APP. DATE 20/07/2015
(300) PRIORITY DATE 27/01/2015
(540) TRADE MARK TRIGEMINAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0278448-000
REG. DATE 28/03/2017
REG. PUBLICATION 25/05/2017   350
(141) EXPIRE DATE 20/07/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/02/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/08/2015) 159: Submission the Priority Document
(13/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19557
(220) APP. DATE 23/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK U2
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã sản xuất hoặc chưa sản xuất; các sản phẩm thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; ống thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY NGUYEN GIA SG
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19558
(220) APP. DATE 23/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Regina
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã sản xuất hoặc chưa sản xuất; các sản phẩm thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; ống thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY NGUYEN GIA SG
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19559
(220) APP. DATE 23/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Parkway
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã sản xuất hoặc chưa sản xuất; các sản phẩm thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; ống thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY NGUYEN GIA SG
CHUKAN CODE (20/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/05/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-19560
(220) APP. DATE 23/07/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Master
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã sản xuất hoặc chưa sản xuất; các sản phẩm thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; ống thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY NGUYEN GIA SG
CHUKAN CODE (24/08/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/01/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(19/03/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-20901
(220) APP. DATE 06/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SALVO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót hút xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; thuốc lá; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; tẩu hút thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT INTERTOBACCO UTAMA INDUSTRY / PT INTERTOBACCO UTAMA INDUSTRY
APPLICANT ADDRESS
Desa Mijen, Kaliwungu, Kudus, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Desa Mijen, Kaliwungu, Kudus, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0288125-000
REG. DATE 19/09/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 06/08/2025
(740) IP AGENCY KENFOX IP SERVICE CO.,LTD.
CHUKAN CODE (09/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/09/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(23/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(11/08/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(16/08/2017) 251: Notification on Grant
(03/09/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(29/06/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-20926
(220) APP. DATE 06/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILK CUT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 24.01.01 24.09.01 25.07.25 26.04.01 26.04.08 26.04.24
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình ngựa chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited / British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0302479-000
REG. DATE 25/06/2018
REG. PUBLICATION 27/08/2018   365
(141) EXPIRE DATE 06/08/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (03/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/06/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/05/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-21104
(220) APP. DATE 07/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK U 2 U 2, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "U", "2", hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TMP Global Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 804, Sino Center, 582-592 Nathan Road, Mongkok, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (07/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-21224
(220) APP. DATE 10/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEEL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá và các sản phẩm từ thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; xì gà nhỏ; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KIMWIN BRANDS INC. / KIMWIN BRANDS INC.
APPLICANT ADDRESS
Akara Bldg., 24 De Castro Street, Wickhams Cay I, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
RIGHT HOLDER ADDRESS
Akara Bldg., 24 De Castro Street, Wickhams Cay I, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(111) REG. NUMBER 4-0284731-000
REG. DATE 19/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 10/08/2025
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (11/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/08/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(15/06/2017) 251: Notification on Grant
(15/12/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-21802
(220) APP. DATE 14/08/2015
(300) PRIORITY DATE 06/03/2015
(540) TRADE MARK K labs, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.15.07 26.03.23
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0299755-000
REG. DATE 17/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 14/08/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/09/2015) 159: Submission the Priority Document
(13/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-21803
(220) APP. DATE 14/08/2015
(300) PRIORITY DATE 20/03/2015
(540) TRADE MARK RELEASE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0305915-000
REG. DATE 27/09/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 14/08/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/06/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(06/09/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/09/2015) 159: Submission the Priority Document
(03/04/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/07/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-21940
(220) APP. DATE 17/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Rave
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã sản xuất hoặc chưa sản xuất; các sản phẩm thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; ống thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY NGUYEN GIA SG
CHUKAN CODE (17/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/03/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(18/07/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-22058
(220) APP. DATE 17/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK F P T, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Chế phẩm hóa học dùng trong khoa học [không dùng trong y tế hoặc thú y]; hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất sử dụng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất bảo quản thực phẩm.
02 Chế phẩm chống ăn mòn, chế phẩm chống gỉ, sơn phủ, phẩm màu cho thực phẩm, mực in.
03 Vật liệu mài mòn, chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể], hương liệu [tinh dầu]; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; chế phẩm làm sạch; mỹ phẩm.
04 Chất phụ gia, không phải hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu động vật dùng cho mục đích công nghiệp; nến; than cốc; năng lượng điện, nhiên liệu.
05 Dược phẩm; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thuốc diệt cỏ; thuốc trừ sâu, chất tẩy uế.
06 Hợp kim của kim loại thường; hợp kim để hàn, đồng thiếc, quặng sắt, lá và tấm kim loại.
07 Động cơ máy bay, máy nông nghiệp, băng tải, máy phát điện, máy lọc, thang máy.
08 Mũi khoan, hộp dao cạo, dao gọt, dĩa, búa (dụng cụ cầm tay).
11 Thiết bị điều hòa không khí, bộ tích nhiệt, lò phản ứng hạt nhân, thiết bị sinh hơi nóng của bồn tắm, đèn chiếu sáng.
12 Máy bay, thiết bị máy móc và dụng cụ hàng không, xe đạp, xe ô tô, xe máy.
13 Đạn dược, pháo hoa, nòng súng, vỏ đạn, đạn, chất nổ.
14 Dụng cụ đo thời gian (đồng hồ), kẹp cài ca vát, kim cương, đồ trang sức.
15 Dụng cụ âm nhạc; nhạc cụ điện tử tổng hợp.
17 Gôm ở dạng thô hoặc bán thành phẩm, nhựa acrylic [bán thành phẩm], nhựa mủ [cao su]; cao su tổng hợp.
19 Đá nhân tạo, nhựa rải đường, gạch, kính xây dựng, đá vôi, ván sàn gỗ.
20 Đồ gỗ mỹ thuật, ghế, bàn làm việc, khung ảnh, tủ ly.
21 Bể cá trong nhà, chậu [đồ chứa đựng]; chai lọ, chổi, đồ gốm cho mục đích gia dụng.
22 Túi [bao tải] cho việc vận chuyển và lưu giữ nguyên vật liệu có số lượng lớn; bông dạng thô; lông vịt; rong biển; vải bạt.
23 Sợi và chỉ thêu, sợi len, tơ đã xe, kim tuyến để thêu thùa.
24 Chăn, vỏ đệm, dạ thô; vải dệt kim, vải len.
26 Hoa giả, hộp đựng đồ khâu vá, dải viền để trang trí quần áo, đồ để thêu trang trí.
27 Tấm thảm, giấy dán tường, tấm lót dưới thảm, thảm chống trơn, chiếu đan từ lau sậy.
28 Đồ chơi, bài lá, đồ trang trí cho cây Noel [trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo], trò chơi đông người, máy để tập luyện thể lực.
29 Bơ, pho mát, thực phẩm làm từ cá, trái cây đông lạnh, thịt, sữa.
30 Bánh quy, bánh mỳ, bánh ngọt, cacao, bánh kẹo, kem lạnh.
31 Thực phẩm cho động vật, động vật sống, cây Noel, quả tươi, gia cầm sống.
32 Bia, nước uống có gaz, nước [đồ uống], nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia), rượu vang, rượu gạo, đồ uống được chưng cất; đồ uống hoa quả có cốn.
34 Thuốc lá; diêm; tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu.
40 Dịch vụ mài mòn, dịch vụ giết mổ động vật, dịch vụ nhuộm, chạm trổ, gia công gỗ, xử lý len.
43 Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện, cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ đặt chỗ cho khách du lịch, dịch vụ quán cà phê.
44 Dịch vụ y tế; chăm sóc sức khỏe; nhà nghỉ dưỡng bệnh, bệnh viện.
(531) VIENNA CLASS 25.07.03 26.04.04 26.04.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần FPT / Công ty cổ phần FPT
APPLICANT ADDRESS
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0286702-000
REG. DATE 21/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 17/08/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (16/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/07/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/06/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-22059
(220) APP. DATE 17/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK F P T, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Chế phẩm hóa học dùng trong khoa học (không dùng trong y tế hoặc thú y); hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất dùng trong công nghiệp; hoá chất sử dụng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hoá chất bảo quản thực phẩm.
02 Chế phẩm chống ăn mòn, chế phẩm chống gỉ, sơn phủ, phẩm màu cho thực phẩm, mực in.
03 Vật liệu mài mòn, chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể], hương liệu (tinh dầu); chế phẩm mỹ phẩm để tắm; chế phẩm làm sạch; mỹ phẩm.
04 Chất phụ gia, không phải hoá chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu động vật dùng cho mục đích công nghiệp; nến; than cốc; năng lượng điện, nhiên liệu.
05 Dược phẩm; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thuốc diệt cỏ; thuốc trừ sâu, chất tẩy uế.
06 Hợp kim của kim loại thường; hợp kim để hàn, đồng thiếc, quặng sắt, lá và tấm kim loại.
07 Động cơ máy bay, máy nông nghiệp, băng tải, máy phát điện, máy lọc, thang máy.
08 Mũi khoan, hộp dao cạo, dao gọt, dĩa, búa (dụng cụ cầm tay).
11 Thiết bị điều hòa không khí, bộ tích nhiệt, lò phản ứng hạt nhân, thiết bị sinh hơi nóng của bồn tắm, đèn chiếu sáng.
12 Máy bay, thiết bị máy móc và dụng cụ hàng không, xe đạp, xe ô tô, xe máy.
13 Đạn dược, pháo hoa, nòng súng, vỏ đạn, đạn, chất nổ.
14 Dụng cụ đo thời gian (đồng hồ), kẹp cài ca vát, kim cương, đồ trang sức.
15 Dụng cụ âm nhạc; nhạc cụ điện tử tổng hợp.
17 Gôm ở dạng thô hoặc bán thành phẩm, nhựa acrylic [bán thành phẩm], nhựa mủ [cao su]; cao su tổng hợp.
19 Đá nhân tạo, nhựa rải đường, gạch, kính xây dựng, đá vôi, ván sàn gỗ.
20 Đồ gỗ mỹ thuật, ghế, bàn làm việc, khung ảnh, tủ ly.
21 Bể cá trong nhà, chậu [đồ chứa đựng], chai lọ, chổi, đồ gốm cho mục đích gia dụng.
22 Túi [bao tải] cho việc vận chuyển và lưu giữ nguyên vật liệu có số lượng lớn; bông dạng thô; lông vịt; rong biển; vải bạt.
23 Sợi và chỉ thêu, sợi len, tơ đã xe, kim tuyến để thêu thùa.
24 Chăn, vỏ đệm, dạ thô; vải dệt kim, vải len.
26 Hoa giả, hộp đựng đồ khâu vá, dải viền để trang trí quần áo, đồ để thêu trang trí.
27 Tấm thảm, giấy dán tường, tấm lót dưới thảm, thảm chống trơn, chiếu đan từ lau sậy.
28 Đồ chơi, bài lá, đồ trang trí cho cây Noel [trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo], trò chơi đông người, máy để tập luyện thể dục.
29 Bơ, pho mát, thực phẩm làm từ cá, trái cây đông lạnh, thịt, sữa.
30 Bánh quy, bánh mỳ, bánh ngọt, cacao, bánh kẹo, kem lạnh.
31 Thực phẩm cho động vật, động vật sống, cây noel, quả tươi, gia cầm sống.
32 Bia, nước uống có gaz, nước (đồ uống), nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia), rượu vang, rượu gạo, đồ uống được chưng cất; đồ uống hoa quả có cồn.
34 Thuốc lá; diêm; tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu.
40 Dịch vụ mài mòn, dịch vụ giết mổ động vật, dịch vụ nhuộm, chạm trổ, gia công gỗ, xử lý len.
43 Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện, cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ đặt chỗ cho khách du lịch, dịch vụ quán cà phê.
44 Dịch vụ y tế; chăm sóc sức khỏe; nhà nghỉ dưỡng bệnh, bệnh viện.
(531) VIENNA CLASS 25.07.03 26.04.04 26.04.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần FPT / Công ty cổ phần FPT
APPLICANT ADDRESS
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0286703-000
REG. DATE 21/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 17/08/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (16/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/07/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/06/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-22187
(220) APP. DATE 18/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZET VIET SPECIAL BLEND Thuốc Lá Điếu Đầu Lộc, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; xì gà; hộp thuốc lá điếu; tập giấy cuốn thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.01 03.07.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Đỗ Tân
APPLICANT ADDRESS
Số 344/606 đường Cách Mạng Tháng 8, phường 5, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (16/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/03/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-22745
(220) APP. DATE 24/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PLATINUM SEVEN 7 P, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá chưa qua chế biến hoặc đã chế biến; thuốc lá điếu; các vật dụng dành cho người hút thuốc không bằng kim loại quý hoặc được phủ bằng chúng, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá điếu, đót thuốc lá điếu, đầu ngậm thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.01.02 26.04.01 26.04.24 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "P", "7".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PREMIUM TOBACCO FZ LLC / PREMIUM TOBACCO FZ LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O Box 31291, Al-Jazeera Al Hamra, Ras Al-Khaimah, United Arab Emirates
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O Box 31291, Al-Jazeera Al Hamra, Ras Al-Khaimah, United Arab Emirates
(111) REG. NUMBER 4-0306338-000
REG. DATE 04/10/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 24/08/2025
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/09/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/08/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(30/07/2018) 251: Notification on Grant
(13/04/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23000
(220) APP. DATE 25/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, xì gà, bật lửa (dùng cho người hút thuốc), diêm, dụng cụ cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 06.01.02 26.04.24 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0293581-000
REG. DATE 26/12/2017
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 25/08/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (30/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/10/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(23/11/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/11/2017) 251: Notification on Grant
(29/09/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23013
(220) APP. DATE 25/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, sản phẩm liên quan đến thuốc lá, xì gà, bật lửa, diêm, dụng cụ cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 05.03.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0283764-000
REG. DATE 29/06/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 25/08/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (23/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/05/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23025
(220) APP. DATE 25/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, xì gà, bật lửa (dùng cho người hút thuốc), diêm, dụng cụ cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 01.05.03 03.01.01 25.07.22
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0293583-000
REG. DATE 26/12/2017
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 25/08/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (30/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/10/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(23/11/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/11/2017) 251: Notification on Grant
(30/09/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23037
(220) APP. DATE 25/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK H HERO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, sản phẩm liên quan đến thuốc lá, xì gà, bật lửa, diêm, dụng cụ cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0283727-000
REG. DATE 28/06/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 25/08/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (23/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/05/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23241
(220) APP. DATE 26/08/2015
(300) PRIORITY DATE 04/03/2015
(540) TRADE MARK KENT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.22 26.03.23 26.11.08 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0299995-000
REG. DATE 23/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 26/08/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/09/2015) 159: Submission the Priority Document
(26/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23242
(220) APP. DATE 26/08/2015
(300) PRIORITY DATE 06/03/2015
(540) TRADE MARK KENT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 09.01.11 26.03.23 26.11.08 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0299996-000
REG. DATE 23/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 26/08/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/09/2015) 159: Submission the Priority Document
(26/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23243
(220) APP. DATE 26/08/2015
(300) PRIORITY DATE 06/03/2015
(540) TRADE MARK K, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 09.01.11 25.07.02 25.07.22 26.03.23 26.15.15
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0299997-000
REG. DATE 23/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 26/08/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (27/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/09/2015) 159: Submission the Priority Document
(28/09/2015) 190: Submission of Other Documents
(26/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23278
(220) APP. DATE 26/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LEXMONT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần Minh Tâm / Công ty cổ phần Minh Tâm
APPLICANT ADDRESS
Số 385, tổ 9, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 385, tổ 9, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang
(111) REG. NUMBER 4-0286490-000
REG. DATE 16/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 26/08/2025
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (25/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/07/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/05/2017) 251: Notification on Grant
(13/02/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23444
(220) APP. DATE 27/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RED COOPER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần Minh Tâm
APPLICANT ADDRESS
Số 385, tổ 9, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (28/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/12/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
(12/07/2017) 118: Req for Notif in SE
(13/02/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23643
(220) APP. DATE 31/08/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CAPTANT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (29/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/04/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(31/07/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-23813
(220) APP. DATE 01/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRINCE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (30/09/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/03/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/06/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24101
(220) APP. DATE 03/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK K PODS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0302417-000
REG. DATE 22/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 03/09/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (07/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(10/05/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24352
(220) APP. DATE 07/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Tyson
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 6, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (08/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/07/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(24/11/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24353
(220) APP. DATE 07/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Vson
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát / Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0287962-000
REG. DATE 13/09/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 07/09/2025
CHUKAN CODE (08/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/07/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24475
(220) APP. DATE 07/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, sản phẩm liên quan đến thuốc lá, xì gà, bật lửa cho người hút thuốc, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 04.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0278033-000
REG. DATE 21/03/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 07/09/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24476
(220) APP. DATE 07/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET CRYSTAL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, sản phẩm liên quan đến thuốc lá, xì gà, bật lửa cho người hút thuốc, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.07.17 04.03.01 17.02.02 25.12.01 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0278034-000
REG. DATE 21/03/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 07/09/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24477
(220) APP. DATE 07/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, sản phẩm liên quan đến thuốc lá, xì gà, bật lửa cho người hút thuốc, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không làm bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 01.05.03 03.01.01 03.01.22 25.07.22
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0278060-000
REG. DATE 21/03/2017
REG. PUBLICATION 25/04/2017   349
(141) EXPIRE DATE 07/09/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24573
(220) APP. DATE 08/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay; thuốc lá nhai; thuốc lá dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.07.01 03.07.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc. / Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
RIGHT HOLDER ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
(111) REG. NUMBER 4-0280721-000
REG. DATE 28/04/2017
REG. PUBLICATION 25/06/2017   351
(141) EXPIRE DATE 08/09/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (07/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/03/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24866
(220) APP. DATE 10/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Vess
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá đạng thô; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc !á; hộp đựng thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu:: đót thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế, thuốc lá thành phẩm; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Cyf Enterprise (S) Pte Ltd
APPLICANT ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09, Singapore 387355
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (09/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/08/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(05/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(06/05/2019) 252: Notification on Grant (after response)
(11/04/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-24867
(220) APP. DATE 10/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Devon
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá dạng thô; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; hộp đựng thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá thành phẩm; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CYF Enterprise (S) Pte Ltd / CYF Enterprise (S) Pte Ltd
APPLICANT ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09, Singapore 387355
RIGHT HOLDER ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09, Singapore 387355
(111) REG. NUMBER 4-0283850-000
REG. DATE 30/06/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 10/09/2025
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (09/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/05/2017) 251: Notification on Grant
(11/04/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-25433
(220) APP. DATE 16/09/2015
(300) PRIORITY DATE 09/04/2015
(540) TRADE MARK CHOOSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (12/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/10/2015) 159: Submission the Priority Document
(28/04/2017) 186: Request for Extension of Time for Response
(19/10/2015) 190: Submission of Other Documents
(28/02/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/04/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-25574
(220) APP. DATE 17/09/2015
(300) PRIORITY DATE 31/03/2015
(540) TRADE MARK BALANCED SMOKE SMELL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.05.25 26.04.03 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BALANCED SMOKE SMELL".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0283419-000
REG. DATE 21/06/2017
REG. PUBLICATION 25/07/2017   352
(141) EXPIRE DATE 17/09/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/10/2015) 159: Submission the Priority Document
(16/10/2015) 190: Submission of Other Documents
(04/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-26098
(220) APP. DATE 23/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [Wu: Năm, Ye: Chiếc lá, Shen: Tinh Thần], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá điện tử; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.03.11 05.03.15 05.03.20
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Guangdong Industrial Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
8th-16th Floor, No.186, Linhexiheng Road, Tianhe, Guangzhou, China
(740) IP AGENCY SUNRISE IP CO.,LTD.
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/04/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/06/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-26173
(220) APP. DATE 23/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK F Figure SUPER SLIMS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.24
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "F", "SUPER SLIMS".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL / HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL
APPLICANT ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 KOREA
RIGHT HOLDER ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 KOREA
(111) REG. NUMBER 4-0281762-000
REG. DATE 19/05/2017
REG. PUBLICATION 25/06/2017   351
(141) EXPIRE DATE 23/09/2025
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (22/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/04/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/09/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(20/04/2017) 251: Notification on Grant
(15/11/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-26281
(220) APP. DATE 24/09/2015
(300) PRIORITY DATE 31/03/2015
(540) TRADE MARK AQUA SPRAY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (30/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/06/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(09/10/2015) 159: Submission the Priority Document
(25/09/2015) 101: Applicant self request for amendment application
(24/05/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-26581
(220) APP. DATE 28/09/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK V V
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá dạng thô; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; hộp đựng thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá thành phẩm; vật dụng cho người hút thuốc.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CYF Enterprise (S) Pte Ltd / CYF Enterprise (S) Pte Ltd
APPLICANT ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09, Singapore 387355
RIGHT HOLDER ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09, Singapore 387355
(111) REG. NUMBER 4-0283871-000
REG. DATE 30/06/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 28/09/2025
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/10/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/05/2017) 251: Notification on Grant
(11/04/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-26582
(220) APP. DATE 28/09/2015
(300) PRIORITY DATE 17/04/2015
(540) TRADE MARK PACK LOK, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến, các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm không khói; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để làm ấm cơ thể; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá điếu, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá điếu, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 14.05.21 14.05.23 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PACK".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchatel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (24/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/10/2015) 159: Submission the Priority Document
(07/06/2018) 181: Request for Withdrawal Application
(27/11/2015) 190: Submission of Other Documents
(08/03/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(06/07/2018) 282: Record of Withdrawal
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-26767
(220) APP. DATE 29/09/2015
(300) PRIORITY DATE 30/03/2015
(540) TRADE MARK EXPLORE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (27/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/10/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(29/10/2015) 159: Submission the Priority Document
(04/07/2018) 186: Request for Extension of Time for Response
(11/04/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-27792
(220) APP. DATE 08/10/2015
(300) PRIORITY DATE 27/04/2015
(540) TRADE MARK SHUANGXI [SHUANGXI: Xong Hỉ], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.01.25 25.07.25 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited / CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0284646-000
REG. DATE 17/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 08/10/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (16/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(03/11/2015) 159: Submission the Priority Document
(29/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-28103
(220) APP. DATE 12/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JM RED
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "JM".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0298677-000
REG. DATE 19/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 12/10/2025
CHUKAN CODE (24/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-28104
(220) APP. DATE 12/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JM MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "JM", "MENTHOL".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0298678-000
REG. DATE 19/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 12/10/2025
CHUKAN CODE (24/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-28105
(220) APP. DATE 12/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JM WHITE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "JM".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0298679-000
REG. DATE 19/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 12/10/2025
CHUKAN CODE (24/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29087
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0297961-000
REG. DATE 06/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (26/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(14/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29088
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WJN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0297962-000
REG. DATE 06/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (26/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(14/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29089
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WTN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0297963-000
REG. DATE 06/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (26/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(14/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29090
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WIM
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0284224-000
REG. DATE 10/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (11/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(24/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29091
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALIBABA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH sản xuất đèn pin, vợt muỗi G8 / Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty TNHH sản xuất đèn pin, vợt muỗi G8 Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0301019-000
REG. DATE 06/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (19/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/07/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(25/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/07/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(21/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(07/05/2018) 252: Notification on Grant (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29092
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Công ty TNHH thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0284225-000
REG. DATE 10/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (19/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(24/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29093
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty TNHH thiết bị điện G8 Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0284226-000
REG. DATE 10/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (19/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(24/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29094
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK YIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thiết bị điện G8 / Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Công ty TNHH thiết bị điện G8 Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0284227-000
REG. DATE 10/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 21/10/2025
CHUKAN CODE (19/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/02/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(24/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29113
(220) APP. DATE 21/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK T O M O, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 02 Phẩm màu cho đồ uống, sơn, nhựa cây; mực in; chế phẩm màu, nước men bóng (chất màu, sơn).
05 Dược phẩm; tá dược dùng trong ngành y; thuốc mê (gây tê); chế phẩm chống ký sinh trùng; chất khử trùng; băng vệ sinh.
06 Biểu tượng, dấu hiệu bằng kim loại cho xe cộ; nút bịt chai lọ bằng kim loại; (cầu nhảy ở bể bơi bằng kim loại; nến nổi bằng kim loại để neo tầu thuyền; vòng tay nhận dạng bằng kim loại cho bệnh viện; thanh đo giới hạn chất hàng để chuyên chở bằng kim loại cho toa xe đường sắt.
07 Máy chế biến đồ uống có ga; động cơ máy bay; bộ chế hòa khí; máy xay cà phê, trừ loại vận hành bằng tay; máy tách kem sữa; máy phát điện.
08 Dụng cụ cầm tay để uốn tóc; dao trộn, phết (của họa sỹ); dụng cụ cắt (công cụ cầm tay); bộ đồ ăn dao, dĩa và thìa]; dụng cụ xăm hình; đá mài.
09 Bộ khuếch đại âm thanh; ăng ten thu phát sóng vô tuyến; phim điện ảnh đã phơi sáng; chương trình máy vi tính; phần mềm có thể tải xuống được; điện thoại di động; kính thiên văn khúc xạ.
10 Thiết bị phun dùng trong ngành y; máy xoa bóp đặt trên giường, thắt lưng chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ nha khoa; bàn mổ; ống đựng thuốc.
11 Máy điều hòa; bếp gas; thiết bị dùng cho bồn tắm; thiết bị và dụng cụ nấu nướng, thiết bị và máy làm khô; bộ tiết kiệm nhiên liệu.
13 Chất nổ; pháo hoa; chất tự cháy; súng; tín hiệu báo sương mù và báo nổ, tên lửa báo hiệu.
14 Nữ trang bằng kim loại quý hoặc đá quý, đồ châu báu; đồng hồ deo tay; kim cương; ngọc trai, kim loại quý.
15 Bộ chuông hoà âm, nhạc cụ, trống; dàn; sáo; kèn.
16 Máy và thiết bị đóng sách thiết bị văn phòng; sách; bút vẽ; báo chí, áp phích quảng cáo; giấy cho ảnh chụp X quang.
17 Vật liệu cách điện, nhiệt; vải cách điện nhiệt; cao su lỏng; mi ca thô hoặc bán thành phẩm; sợi thủy tinh nhân tạo để cách điện, cách nhiệt; ống nhựa mềm nhân tạo.
19 Gỗ lát sàn; khung cửa sổ không bằng kim loại, cửa kính; cột quảng cáo, không bằng kim loại; nhựa đường; tác phẩm nghệ thuật từ đá.
20 Đồ gỗ nội thất (dùng cho gia đình; trường học; văn phòng) bao gồm: bàn; ghế giường; tủ; kệ; rèm bằng tre.
21 Tác phẩm nghệ thuật bằng gốm sứ, đất nung hoặc thủy tinh; bình tưới cây; đồ đựng dùng cho gia đình, đồ dùng trong nhà vệ sinh; bộ đồ ăn không kể dao, dĩa và thìa.
22 Vải nhựa, lều trại; đai không bằng kim loại dùng để chuyển hàng nặng; cái võng; cái che bằng vải bạt.
23 Len đã xe thành sợi, sợi và chỉ len; chỉ; sợi cao su dùng cho ngành dệt, sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi bằng thủy tinh dùng cho ngành dệt.
24 Bộ đồ vải dùng cho giường (gồm ga phủ và chăn); vải vóc; rèm cửa bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo; khăn lau mặt; khăn tay bỏ túi bằng vải; áo gối bằng vải.
26 Tóc giả; hoa giả; đăng ten trang trí; đồ thêu; ruy băng (đồ may vá).
27 Thảm; chiếu; giấy gián tường; thảm (trướng) treo tường (không bằng vải); mảng đất có cỏ nhân tạo; lớp lót dưới thảm.
28 Dụng cụ rèn luyện hình thể; máy để luyện tập thể dục; đồ chơi; đồ câu, đánh cá trò chơi trong nhà.
29 Đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn; thực phẩn làm từ cá; trái cây đông lạnh; rau đã nấu chín; thịt đóng hộp; mứt nhão.
30 Đồ uống trên cơ sở cà phê; bánh ngọt; kem lạnh; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; món sushi của Nhật bản.
31 Hoa quả tươi; thức ăn cho vật nuôi; động vật sống; thực phẩm cho động vật; chế phẩm để vỗ béo động vật; bã rượu bia.
32 Nước tinh khiết (đồ uống); bia; mật hoa quả (không có cồn); nước ép trái cây (đồ uống không cồn); tinh dầu để sản xuất đồ uống; nước uống có gaz.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu; nước ép trái cây có cồn; rượu tiêu cơm (uống sau bữa ăn, không dùng cho mục đích y tế), rượu mùi; đồ uống chưng cất.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dành cho người hút thuốc; hộp diêm; tẩu thuốc lá; xì gà; tập giấy cuộn thuốc lá.
35 Quản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sĩ; quản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao; dịch vụ giới, thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng; sản xuất phim quảng cáo.
36 Hãng bất động sản; dịch vụ mua bán bất động sản; dịch vụ cho thuê bất động sản; dịch vụ cung cấp thông tin về bất động sản; dịch vụ làm lài chính; hoạt động ngân hàng.
37 Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông vận tải, thông tin - liên lạc, nhà ở, khu chung cư, khu đô thị; khai thác khoảng sản; dịch vụ làm sạch toà nhà và các thiết bị trong nhà; dịch vụ cho thuê các thiết bị xây dựng, dịch vụ phá các công trình để xây dựng.
38 Phát thanh; truyền hình; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang, thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; hãng thông tấn.
39 Dịch vụ du lịch lữ hành quốc tế và nội địa; dịch vụ vận chuyển hàng hóa và khách du lịch; dịch vụ chuyển phát thư tín, bưu phẩm và hàng hóa; dịch vụ cho thuê kho hàng; dịch vụ cung cấp nước; dịch vụ bao gói hàng hóa.
40 Xử lý phim điện ảnh; tráng rửa phim ảnh; in ốp sét; chế biến dầu mỏ; mạ kim loại; thông tin về xử lý vật liệu.
41 Tổ chức trình diễn [dịch vụ ông bầu]; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; sản xuất chương trình biểu diễn; tổ chức cuộc thi sắc đẹp; dịch vụ giới thiệu phim, huấn luyện đào tạo; tổ chức các cuộc thi giáo dục hoặc giải trí tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc; dịch vụ điều chỉnh nhạc [DJ] biên tập băng hình; dịch vụ giải trí; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; dịch vụ người mẫu cho các nghệ sĩ; cho thuê phim diện ảnh; dịch vụ trường quay; dịch vụ sáng tác nhạc; nhà hát ca múa nhạc; dịch vụ phóng viên tin tức, tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích giải trí; lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí] sản xuất nhạc, dịch vụ phòng thu âm; giải trí trên truyền hình.
42 Dịch vụ cho thuê máy tính và phần mềm máy tính,;dịch vụ thiết kế phần mềm; và càc chương trình máy tính; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học công nghệ vào việc thiết kế xâv dựng và điều hành máy móc cầu đường; dịch vụ thiết kế kiến trúc; dịch vụ thiết kế tạo mẫu.
43 Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quán cà phê; cho thuê bàn ghế, đồ thủy tinh; cho thuê phòng họp; cho thuê lều.
44 Nhà điều dưỡng; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ trồng rừng và chăm sóc vườn hoa, cây cảnh; thẩm mỹ viện; bệnh viện; nhà tế bần.
45 Dịch vụ vệ sỹ; dịch vụ li xăng về sở hữu trí tuệ; dịch vụ trọng tài phân xử; câu lạc bộ gặp gỡ; hãng thám từ; dịch vụ cho thuê quần áo.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 24.17.05 25.07.03 26.04.01 26.04.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần YMG Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
38/6A Nguyễn Văn Trỗi, phường 15, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY Trường Luật
CHUKAN CODE (19/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/10/2018) 111: Request for Assignment of Application
(14/12/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(24/10/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(24/10/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(20/09/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(12/05/2016) 166: Opposition to Application
(23/11/2016) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29353
(220) APP. DATE 22/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CX5
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (23/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/05/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/08/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29585
(220) APP. DATE 23/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DRUM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; chất thay thế thuốc lá, không sử dụng cho mục đích y tế và chữa bệnh; thuốc lá lăn tay; thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá ống; đầu lọc thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; máy cầm tay để chích thuốc lá vào ống giấy (vật dụng của người hút thuốc lá); thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; vật phẩm và diêm của người hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.03.15 22.01.01 25.01.25 26.04.24
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chiếc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Van Nelle Tabak Nederland BV / Van Nelle Tabak Nederland BV
APPLICANT ADDRESS
Slachtedyk 28a, 8501 ZA Joure, Netherlands
RIGHT HOLDER ADDRESS
Slachtedyk 28a, 8501 ZA Joure, Netherlands
(111) REG. NUMBER 4-0282765-000
REG. DATE 09/06/2017
REG. PUBLICATION 25/07/2017   352
(141) EXPIRE DATE 23/10/2025
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (28/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/12/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(24/05/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/11/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(10/05/2017) 251: Notification on Grant
(30/11/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(25/11/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-29928
(220) APP. DATE 27/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Armman, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là gạt tàn cho người hút thuốc, bật lửa cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.02 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER National Tobacco Trading LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 118712, Dubai - UAE
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (30/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/11/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(23/07/2018) 251: Notification on Grant
(16/01/2019) 285: Decision of Refusal (Not Paid Registration Fee)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-30371
(220) APP. DATE 30/10/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Newport, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) lnc. / British American Tobacco (Brands) lnc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0289724-000
REG. DATE 18/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 30/10/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (27/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-30635
(220) APP. DATE 03/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JOHN PLAYER SPECIAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SPECIAL".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited / British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0284156-000
REG. DATE 07/07/2017
REG. PUBLICATION 25/08/2017   353
(141) EXPIRE DATE 03/11/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (30/11/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/06/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/05/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-30754
(220) APP. DATE 04/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SALVO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót hút xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; tẩu hút thuốc lá; xì gà điện tử; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT INTERTOBACCO UTAMA INDUSTRY / PT INTERTOBACCO UTAMA INDUSTRY
APPLICANT ADDRESS
Desa Mijen, Kaliwungu, Kudus, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Desa Mijen, Kaliwungu, Kudus, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0286181-000
REG. DATE 11/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 04/11/2025
(740) IP AGENCY KENFOX IP SERVICE CO.,LTD.
CHUKAN CODE (16/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/07/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/06/2017) 251: Notification on Grant
(20/06/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-31728
(220) APP. DATE 12/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ADDRESS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; dụng cụ làm bốc hơi để hít qua đường miệng dùng cho người hút thuốc; thuốc lá bột để hít; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Kaane American Int'l Tobacco Co. Ltd. / Kaane American Int'l Tobacco Co. Ltd.
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 61021, Jebel Ali, Free Zone Area, Dubai, United Arab Emirates
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O. Box: 61021, Jebel Ali, Free Zone Area, Dubai, United Arab Emirates
(111) REG. NUMBER 4-0300159-000
REG. DATE 24/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 12/11/2025
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (10/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(09/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-31803
(220) APP. DATE 12/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Southern Brotherhood
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, dụng cụ cho người hút thuốc, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED / NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED
APPLICANT ADDRESS
9 Tsing Yeung Circuit, Tuen Mun, New Territories, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
9 Tsing Yeung Circuit, Tuen Mun, New Territories, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0299496-000
REG. DATE 10/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 12/11/2025
(740) IP AGENCY ALIATLEGAL CO., LTD.
CHUKAN CODE (14/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/11/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(18/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-31804
(220) APP. DATE 12/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 1905, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, dụng cụ cho người hút thuốc, diêm.
(531) VIENNA CLASS 02.01.01 02.01.24 25.01.06 26.01.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1905".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED / NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED
APPLICANT ADDRESS
9 Tsing Yeung Circuit, Tuen Mun, New Territories, Hong Kong
RIGHT HOLDER ADDRESS
9 Tsing Yeung Circuit, Tuen Mun, New Territories, Hong Kong
(111) REG. NUMBER 4-0299497-000
REG. DATE 10/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 12/11/2025
(740) IP AGENCY ALIATLEGAL CO., LTD.
CHUKAN CODE (11/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/11/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(18/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-32044
(220) APP. DATE 16/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Việt Hương V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel), dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng; phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng (sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm).
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống; chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Hương liệu dùng cho thực phẩm; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(531) VIENNA CLASS 01.15.15 05.05.20 05.05.21 26.04.03
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình giọt chất lỏng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (16/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/01/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(31/01/2019) 251: Notification on Grant
(27/07/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-32071
(220) APP. DATE 16/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEVIUS LESS SMOKE SMELL LSS AIRSTREAM STREAM FILTER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Lá thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dạng bột ướt dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu, bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm (vật dụng cho người hút thuốc).
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 25.07.20 26.01.02 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "LESS SMOKE SMELL", "STREAM FILTER".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1 Toranomon, Minato-ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (16/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/11/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(08/01/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(08/11/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-32363
(220) APP. DATE 18/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AZ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER HGD TRADING SDN. BHD. / HGD TRADING SDN. BHD.
APPLICANT ADDRESS
NO.5, JALAN TASIK INDAH 1, TAMAN TASIK INDAH, OFF JALAN IPOH, BATU 5, 51200 KUALA LUMPUR, Malaysia
RIGHT HOLDER ADDRESS
NO.5, JALAN TASIK INDAH 1, TAMAN TASIK INDAH, OFF JALAN IPOH, BATU 5, 51200 KUALA LUMPUR, Malaysia
(111) REG. NUMBER 4-0301301-000
REG. DATE 08/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 18/11/2025
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (16/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/04/2018) 251: Notification on Grant
(02/04/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-32457
(220) APP. DATE 19/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hồng Ân
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 14 Sản phẩm từ gỗ cụ thể là: chuỗi hạt đeo tay.
20 Sản phẩm từ gỗ cụ thể là: đồ gỗ mỹ nghệ; tượng gỗ trang trí; tranh gỗ; tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ.
34 Thuốc lá điếu điện tử.
35 Mua bán, xuất nhập khẩu: trầm hương, các sản phẩm từ trầm hương, chuỗi hạt, tinh dầu, đồ gỗ mỹ nghệ, thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần Trầm Hương Hồng Ân / Công ty cổ phần Trầm Hương Hồng Ân
APPLICANT ADDRESS
B2/28 quốc lộ 1A, ấp 2, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
B2/28 quốc lộ 1A, ấp 2, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0293345-000
REG. DATE 25/12/2017
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 19/11/2025
CHUKAN CODE (26/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/12/2015) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(05/10/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(22/11/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/09/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(31/10/2017) 252: Notification on Grant (after response)
(21/12/2015) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-33042
(220) APP. DATE 24/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD MONT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; các vật dụng dùng cho người hút thuốc, cụ thể là, bật lửa dùng cho người hút thuốc, gạt tàn dùng cho người hút thuốc, ống nhổ dùng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 06.01.02 24.15.21 25.05.02 26.03.23 26.04.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Global Tobacco Fzco
APPLICANT ADDRESS
P.O Box 17331, Dubai, UAE
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (23/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/12/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(04/04/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(09/10/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(18/04/2019) 257: Decision of Refusal (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-33254
(220) APP. DATE 26/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORTUNE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (30/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/07/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/09/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-33273
(220) APP. DATE 26/11/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D&J;, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D&J;", hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (30/12/2015) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/01/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(22/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/12/2016) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/02/2019) 252: Notification on Grant (after response)
(27/10/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-33668
(220) APP. DATE 30/11/2015
(300) PRIORITY DATE 30/06/2015
(540) TRADE MARK K MIX, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.05.25 26.03.23
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "K", "MIX".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0304333-000
REG. DATE 07/08/2018
REG. PUBLICATION 25/09/2018   366
(141) EXPIRE DATE 30/11/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/07/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(12/01/2016) 159: Submission the Priority Document
(29/12/2015) 190: Submission of Other Documents
(09/07/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34464
(220) APP. DATE 07/12/2015
(300) PRIORITY DATE 14/07/2015
(540) TRADE MARK MIX COOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho ngươi hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý, bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/12/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(25/01/2016) 159: Submission the Priority Document
(05/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(25/09/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34465
(220) APP. DATE 07/12/2015
(300) PRIORITY DATE 13/07/2015
(540) TRADE MARK MIX AROMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý, bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/01/2016) 159: Submission the Priority Document
(05/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(25/09/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(14/01/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34466
(220) APP. DATE 07/12/2015
(300) PRIORITY DATE 13/07/2015
(540) TRADE MARK MIX FRESH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá đê nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuớc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý, bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/12/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(25/01/2016) 159: Submission the Priority Document
(05/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(25/09/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34500
(220) APP. DATE 08/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FACE M, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 26.03.01 26.03.06 26.04.01 26.04.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Asian Top Trading Limited
APPLICANT ADDRESS
Room 8, 6/F, Ho Lik Centre, 66A Sha Tsui Road, Tsuen Wan, New Territories, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (15/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(23/07/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(16/11/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
(19/04/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34513
(220) APP. DATE 08/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Furongwang [fu rong wang], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá nhai; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; cỏ để hút; thuốc lá bột để hít; hộp đựng thuốc lá để hít; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót thuốc lá điếu, không làm bằng kim loại quý; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đầu tẩu dùng cho đót hút xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu lọc cho xì gà; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá, không làm bằng kim loại quý; diêm; hộp diêm, không làm bằng kim loại quý; gạt tàn, không làm bằng kim loại quý, dùng cho người hút thuốc; đá lửa; đầu lọc thuốc lá dạng sợi bó; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu, không làm bằng kim loại quý; hộp đựng xì gà, không làm bằng kim loại quý; giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 05.05.21 19.03.04 24.09.01 26.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO HUNAN lNDUSTRIAL CO., LTD / CHINA TOBACCO HUNAN lNDUSTRIAL CO., LTD
APPLICANT ADDRESS
NO. 188, SECTION 3, WANJIALI MIDDLE ROAD, CHANGSHA, HUNAN, CHINA
RIGHT HOLDER ADDRESS
NO. 188, SECTION 3, WANJIALI MIDDLE ROAD, CHANGSHA, HUNAN, CHINA
(111) REG. NUMBER 4-0290622-000
REG. DATE 07/11/2017
REG. PUBLICATION 25/12/2017   357
(141) EXPIRE DATE 08/12/2025
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (06/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34590
(220) APP. DATE 08/12/2015
(300) PRIORITY DATE 23/07/2015
(540) TRADE MARK KENT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý, bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.22 26.03.23 26.04.02 26.04.24 26.11.03 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0291199-000
REG. DATE 17/11/2017
REG. PUBLICATION 25/12/2017   357
(141) EXPIRE DATE 08/12/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (07/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/01/2016) 159: Submission the Priority Document
(27/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(07/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(24/10/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34716
(220) APP. DATE 09/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CLEANTIP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá dùng để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút bằng tẩu, thuốc lá nhai, thuốc Iá bột để hít, thuốc lá có chứa hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm để ngậm (thuốc lá smus); chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho) mục đích để được làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nìcotín để hít; dung dịch nicôtin lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, thuốc lá cuộn dạng ống, đầu lọc thuốc lá, hộp đựng thuốc lá bằng kim loại, hộp đựng thuốc lá điếu, gạt tàn thuốc lá, tẩu thuốc lá, dụng cụ bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000 Switzerland
APPEAL NUMBER 420180329
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (07/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/10/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(24/08/2017) 186: Request for Extension of Time for Response
(27/11/2017) 190: Submission of Other Documents
(29/06/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/04/2018) 257: Decision of Refusal (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34717
(220) APP. DATE 09/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK clear taste, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá dùng để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút bằng tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá có chứa hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm để ngậm (thuốc lá snus); chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để được làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; dung dịch nicôtin lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, thuốc lá cuộn dạng ống, đầu lọc thuốc lá, hộp đựng thuốc lá bằng kim loại, hộp đựng thuốc lá điếu, gạt tàn thuốc lá, tẩu thuốc lá, dụng cụ bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 17.02.05 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000 Switzerland
APPEAL NUMBER 420180406
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (07/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(24/07/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(16/04/2018) 257: Decision of Refusal (after response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34718
(220) APP. DATE 09/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RECESSED, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá dùng để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút bằng tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá có chứa hương liệu (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm để ngậm (thuốc lá snus); chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để được làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; dung dịch nicôtin lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, thuốc lá cuộn dạng ống, đầu lọc thuốc lá, hộp đựng thuốc lá bằng kim loại, hộp đựng thuốc lá điếu, gạt tàn thuốc lá, tẩu thuốc lá, dụng cụ bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.04 26.02.07 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "RECESSED".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000 Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (07/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/07/2017) 190: Submission of Other Documents
(07/03/2016) 190: Submission of Other Documents
(30/06/2017) 251: Notification on Grant
(04/02/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-34761
(220) APP. DATE 09/12/2015
(300) PRIORITY DATE 13/07/2015
(540) TRADE MARK CORE KENT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý, bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0297974-000
REG. DATE 06/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 09/12/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/01/2016) 159: Submission the Priority Document
(08/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(23/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-35397
(220) APP. DATE 15/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 26.04.09 26.15.15
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bao thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Under Control General Trading L.L.C / Under Control General Trading L.L.C
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 31603, Dubai, United Arab Emirates
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O. Box 31603, Dubai, United Arab Emirates
(111) REG. NUMBER 4-0299026-000
REG. DATE 03/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 15/12/2025
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (26/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/12/2015) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(13/02/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-35398
(220) APP. DATE 15/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 26.04.09 26.15.15
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bao thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Under Control General Trading L.L.C / Under Control General Trading L.L.C
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 31603, Dubai, United Arab Emirates
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O. Box 31603, Dubai, United Arab Emirates
(111) REG. NUMBER 4-0299027-000
REG. DATE 03/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 15/12/2025
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (26/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/02/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-35515
(220) APP. DATE 16/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Panda, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm, gạt tàn (không bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.14 03.01.15 05.11.13 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company / N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0286041-000
REG. DATE 09/08/2017
REG. PUBLICATION 25/09/2017   354
(141) EXPIRE DATE 16/12/2025
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (14/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/07/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/06/2017) 251: Notification on Grant
(30/06/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-35910
(220) APP. DATE 18/12/2015
(300) PRIORITY DATE 06/07/2015
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 15.09.11 26.01.01 26.01.04 26.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited / British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0289659-000
REG. DATE 18/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 18/12/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/12/2015) 190: Submission of Other Documents
(21/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-36021
(220) APP. DATE 21/12/2015
(300) PRIORITY DATE 13/08/2015
(540) TRADE MARK CRAVEN MAXX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited / Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House 4 Temple Place London WC2R 2PG England
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House 4 Temple Place London WC2R 2PG England
(111) REG. NUMBER 4-0302894-000
REG. DATE 04/07/2018
REG. PUBLICATION 27/08/2018   365
(141) EXPIRE DATE 21/12/2025
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (21/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/06/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/02/2016) 159: Submission the Priority Document
(15/01/2016) 190: Submission of Other Documents
(16/05/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-36610
(220) APP. DATE 25/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Setia
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY (MAURITIUS) Pte Ltd / MAGNUM QUALITY (MAURITIUS) Pte Ltd
APPLICANT ADDRESS
1st Floor, Felix House, 24 Dr. Joseph Riviere Street, Port Louis, Mauritius
RIGHT HOLDER ADDRESS
1st Floor, Felix House, 24 Dr. Joseph Riviere Street, Port Louis, Mauritius
(111) REG. NUMBER 4-0287238-000
REG. DATE 30/08/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 25/12/2025
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (22/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/08/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/07/2017) 251: Notification on Grant
(21/07/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2015-36611
(220) APP. DATE 25/12/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Richmore
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0291192-000
REG. DATE 17/11/2017
REG. PUBLICATION 25/12/2017   357
(141) EXPIRE DATE 25/12/2025
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (22/01/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/10/2017) 251: Notification on Grant
(21/07/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-00288
(220) APP. DATE 06/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD MOUTH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Samik
APPLICANT ADDRESS
Số 6, đường Mậu Lương, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (03/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(24/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(12/06/2018) 118: Req for Notif in SE
(09/11/2017) 118: Req for Notif in SE
(17/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-01030
(220) APP. DATE 13/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.04 03.01.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0288619-000
REG. DATE 27/09/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 13/01/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/08/2017) 251: Notification on Grant
(18/02/2016) 116: Req for Refund
(16/06/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-01031
(220) APP. DATE 13/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Chesterfield, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.04 03.01.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0288548-000
REG. DATE 27/09/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 13/01/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/08/2017) 251: Notification on Grant
(18/02/2016) 116: Req for Refund
(16/06/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-01291
(220) APP. DATE 15/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01 25.01.06 25.05.01 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0289784-000
REG. DATE 20/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 15/01/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (16/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/09/2017) 251: Notification on Grant
(22/09/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-01593
(220) APP. DATE 19/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HA PHAN JOINT STOCK COMPANY YOUR TRUST IS OUR SUCCESS!, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hoá chất dùng cho phân tích trong phòng thí nghiệm (không dùng trong y tế hoặc thú y); hoá chất công nghiệp.
09 Thẻ từ được mã hoá; thiết bị mã hoá từ tính; máy móc và dụng cụ để thử nghiệm vật liệu; bộ điều biến; máy in dùng với máy tính; thiết bị đọc mã vạch.
10 Thiết bị và dụng cụ y tế.
11 Thiết bị sắc kí (cho mục đích công nghiệp); dụng cụ nấu nướng dùng điện; quạt điện dùng cho cá nhân; thiết bị nấu bếp (lò); lò vi sóng (thiết bị nấu nướng); bình pha cà phê, dùng điện; lò nướng; thiết bị nướng; thiết bị đun nước.
16 Ruy băng mực; ruy băng mực dùng cho máy in của máy tính; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; giấy; văn phòng phẩm.
21 Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng; dụng cụ nhà bếp; thiết bị hấp thụ khói thuốc dùng cho mục đích gia dụng; dụng cụ dùng để vệ sinh; dụng cụ cho mục đích gia dụng.
29 Bơ thực vật; thịt đóng hộp; sữa; hạt đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; sữa chua.
30 Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; sôcôla; cà phê; bánh kẹo; thực phẩm giàu tinh bột; trà.
31 Thực phẩm cho động vật; quả mọng, trái cây tươi; quả tươi; thức ăn cho vật nuôi trong nhà.
32 Nước uống có gaz; bia; chế phẩm làm đồ uống; đồ uống không cồn; nước giải khát bằng trái cây (đồ uống).
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu khai vị; đồ uống được chưng cất; rượu uýt ki; rượu vang.
34 Hộp thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; bật lửa cho người dùng thuốc; thuốc lá.
35 Mua bán: máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu, hóa chất, vật liệu xây dựng, sắt thép, sách, văn hóa phẩm, băng video, đĩa nhạc, đồ dùng gia đình, kim khí điện máy, bách hóa, mỹ phẩm, vải sợi, hàng may mặc, đồ điện, điện tử, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, hàng nông lâm thủy hải sản, thủ công mỹ nghệ, phân bón, xe ô tô, xe gắn máy, đồ chơi trẻ em, đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; đại lý các mặt hàng thực phẩm, nước giải khát, thuốc lá, bia rượu các loại, hàng công nghiệp nhẹ cho nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu; cửa hàng dịch vụ thương mại (siêu thị); cho thuê máy và thiết bị văn phòng.
37 Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng.
40 Dịch vụ in.
42 Kiểm định (đo lường); lập trình máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn phần mềm máy tính.
43 Dịch vụ ăn uống giải khát.
(531) VIENNA CLASS 04.05.02 04.05.03 05.05.20 25.07.20 26.01.02 26.11.03
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "JOINT STOCK COMPANY", "YOUR TRUST IS OUR SUCCESS".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Hà Phan / Công ty cổ phần thương mại Hà Phan
APPLICANT ADDRESS
Số 456 Phan Xích Long, phường 02, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 456 Phan Xích Long, phường 02, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0291561-000
REG. DATE 24/11/2017
REG. PUBLICATION 25/12/2017   357
(141) EXPIRE DATE 19/01/2026
CHUKAN CODE (04/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-01949
(220) APP. DATE 21/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Happias
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (19/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/10/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(29/01/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-02018
(220) APP. DATE 21/01/2016
(300) PRIORITY DATE 29/10/2015
(540) TRADE MARK PRINCE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.05.03 25.12.01 26.01.01 26.01.05 26.03.01 26.07.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER House of Prince A/S / House of Prince A/S
APPLICANT ADDRESS
Vester Farimagsgade 19, DK-1606 Copenhagen V, Denmark
RIGHT HOLDER ADDRESS
Vester Farimagsgade 19, DK-1606 Copenhagen V, Denmark
(111) REG. NUMBER 4-0311623-000
REG. DATE 20/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 21/01/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/02/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/03/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(27/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/03/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(02/02/2016) 101: Applicant self request for amendment application
(12/01/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(21/11/2018) 252: Notification on Grant (after response)
(09/10/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-02086
(220) APP. DATE 22/01/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HONG AN [hong en: Hồng Ân] hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu điện tử.
(531) VIENNA CLASS 26.11.08
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần trầm hương Hồng Ân / Công ty cổ phần trầm hương Hồng Ân
APPLICANT ADDRESS
B2/28 quốc lộ 1A, ấp 2, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
B2/28 quốc lộ 1A, ấp 2, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0305022-000
REG. DATE 23/08/2018
REG. PUBLICATION 25/09/2018   366
(141) EXPIRE DATE 22/01/2026
CHUKAN CODE (07/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(15/08/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/07/2018) 251: Notification on Grant
(23/02/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03472
(220) APP. DATE 04/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.05.25 26.03.23 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, D-47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, D-47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0288874-000
REG. DATE 03/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 04/02/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (01/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03473
(220) APP. DATE 04/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.04.10 26.07.25 26.11.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, D-47441 Moers, Germany
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (01/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/09/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(30/11/2017) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03474
(220) APP. DATE 04/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01 25.01.06 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình sư tử chầu vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, D-47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, D-47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0288875-000
REG. DATE 03/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 04/02/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (01/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03475
(220) APP. DATE 04/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.04.09 26.11.09 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0288876-000
REG. DATE 03/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 04/02/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (01/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03476
(220) APP. DATE 04/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 26.01.02 26.01.04 26.04.10 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KONCI Marketing GmbH / KONCI Marketing GmbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0288877-000
REG. DATE 03/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 04/02/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (01/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03477
(220) APP. DATE 04/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 26.01.01 26.04.10 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KONCI Marketing GmbH / KONCI Marketing GmbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0288878-000
REG. DATE 03/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 04/02/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (01/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03540
(220) APP. DATE 05/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AL SAFWA [Al Safwa: Hòn đá], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; thuốc lá bột để hít; thuốc lá mật đường.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ ả Rập, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Premium Tobacco FZ LLC / Premium Tobacco FZ LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 31291, Al Jazeera Al Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O. Box 31291, Al Jazeera Al Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(111) REG. NUMBER 4-0313888-000
REG. DATE 31/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 05/02/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (14/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/03/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(12/05/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(21/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/02/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(26/11/2018) 251: Notification on Grant
(04/03/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(14/04/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03613
(220) APP. DATE 15/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CASTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc. / Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
RIGHT HOLDER ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
(111) REG. NUMBER 4-0289076-000
REG. DATE 09/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 15/02/2026
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (15/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/09/2017) 251: Notification on Grant
(09/08/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-03709
(220) APP. DATE 16/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.05.01 25.07.25 26.01.01 26.01.16 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KONCI Marketing GmbH / KONCI Marketing GmbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100, 47441 Moers, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0289786-000
REG. DATE 20/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 16/02/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (14/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04109
(220) APP. DATE 22/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ELYSEE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 07.01.06 07.05.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SAMECO LIMITED
APPLICANT ADDRESS
Jebel Ali Free Zone, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (21/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/02/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(14/11/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(12/02/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04194
(220) APP. DATE 23/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHITE HORSE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.01.10 03.03.01 24.01.01 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Rothmans of Pall Mall Limited / Rothmans of Pall Mall Limited
APPLICANT ADDRESS
Zaehlerweg 4, 6300 Zug, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Zaehlerweg 4, 6300 Zug, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0293659-000
REG. DATE 26/12/2017
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 23/02/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/12/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/11/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04313
(220) APP. DATE 24/02/2016
(300) PRIORITY DATE 11/09/2015
(540) TRADE MARK DUNHILL TOBACCO OF LONDON LTD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; thuốc lá cho người sử dụng tự cuốn; thuốc lá để hút tẩu và các sản phẩm thuốc lá khác.
(531) VIENNA CLASS 25.05.02 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TOBACCO OF LONDON LTD".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited / Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0288286-000
REG. DATE 21/09/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 24/02/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/04/2016) 159: Submission the Priority Document
(29/08/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04348
(220) APP. DATE 25/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JIM'S SPECIAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (23/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/01/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(26/04/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04401
(220) APP. DATE 25/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FOX LIGHT & BLUE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY PHAM JURIST CO.,LTD.
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/11/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/02/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04448
(220) APP. DATE 25/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (24/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/02/2019) 181: Request for Withdrawal Application
(29/11/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(15/03/2019) 282: Record of Withdrawal
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04509
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289092-000
REG. DATE 09/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04510
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BEYOND
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289093-000
REG. DATE 09/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04511
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289541-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04512
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DON'T BE A MAYBE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.15.21 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289542-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04513
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NO MORE MAYBE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.15.21 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289543-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04514
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAYBE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.13.01 24.15.21 24.17.05 24.17.20 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289544-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04515
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALPINE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289545-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04516
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOND STREET
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289546-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04517
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PHILIP MORRIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289547-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04518
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PARLIAMENT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289548-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04519
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FOUR SQUARE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289549-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04520
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BASIC
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04521
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIRGINIA SLIMS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04522
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LONGBEACH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0313773-000
REG. DATE 29/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/12/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04523
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLBORO COUNTRY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0313774-000
REG. DATE 29/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/12/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04524
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COME TO MARLBORO COUNTRY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0313775-000
REG. DATE 29/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/12/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04525
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 25.07.22 26.03.23 26.04.02 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0314514-000
REG. DATE 21/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04526
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0316743-000
REG. DATE 27/03/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04527
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHERE THE FLAVOR IS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04528
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK V V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0317028-000
REG. DATE 01/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04529
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0317029-000
REG. DATE 01/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04530
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK V, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289550-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04531
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANOR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289551-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04532
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MURATTI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289552-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04533
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHESTERFIELD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289553-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04534
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LARK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289554-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04535
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK L&M;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "L&M;".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/10/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04536
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RED & WHITE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289555-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04537
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NORTH POLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289556-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04538
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THS TOBACCO HEATING SYSTEM
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 11 Thiết bị để chiếu sáng, sưởi ấm, tạo ra hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TOBACCO HEATING SYSTEM".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/10/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04539
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HEATBAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 11 Thiết bị để chiếu sáng, sưởi ấm, tạo ra hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
35 Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh; chức năng văn phòng; các dịch vụ bán lẻ liên quan đến các thiết bị để chiếu sáng, sưởi ấm, tạo ra hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và vệ sinh; các dịch vụ bán lẻ liên quan đến thuốc lá thô hoặc thuốc lá đã được chế biến bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá cuốn tay, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá để hít, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế), các vật dụng cho người hút thuốc lá bao gồm giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá và gạt tàn không làm bằng kim loại quý hoặc các hợp kim của chúng hoặc được tráng bằng kim loại quý, tẩu, máy bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0289557-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (19/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/04/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/09/2017) 251: Notification on Grant
(04/04/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04540
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PETER JACKSON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0313776-000
REG. DATE 29/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/12/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04541
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK T H S [T T S], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 11 Thiết bị để chiếu sáng, sưởi ấm, tạo ra hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3 CH-2000 Neuchatel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04544
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MORVEN GOLD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris (Pakistan) Limited / Philip Morris (Pakistan) Limited
APPLICANT ADDRESS
19th floor, The Harbour Front, Dolmen City, HC-3, Block 4, Clifton, Karachi-75600, Pakistan
RIGHT HOLDER ADDRESS
19th floor, The Harbour Front, Dolmen City, HC-3, Block 4, Clifton, Karachi-75600, Pakistan
(111) REG. NUMBER 4-0313778-000
REG. DATE 29/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/12/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04545
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK X-tra, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.04.01 26.04.10 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
APPLICANT ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/02/2019) 181: Request for Withdrawal Application
(17/01/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(11/03/2019) 282: Record of Withdrawal
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04546
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAMPOERNA MAX MAXIMUM TASTE 12, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.08 26.01.01 26.01.10 26.04.02 26.04.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "MAXIMUM TASTE", "12".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk. / PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
APPLICANT ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0316876-000
REG. DATE 29/03/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (06/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/04/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(05/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/01/2019) 251: Notification on Grant
(25/03/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04547
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAMPOERNA A, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.04.01 26.04.24
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk. / PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
APPLICANT ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0316877-000
REG. DATE 29/03/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04548
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAMPOERNA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk. / PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
APPLICANT ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0314515-000
REG. DATE 21/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04549
(220) APP. DATE 26/02/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DJI SAM SOE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk. / PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
APPLICANT ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Rungkut Industri Raya 14-18, Surabaya, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0314516-000
REG. DATE 21/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 26/02/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (25/03/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-04938
(220) APP. DATE 02/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2018) 181: Request for Withdrawal Application
(14/11/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/03/2018) 282: Record of Withdrawal
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-05339
(220) APP. DATE 04/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESCAPE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, dạng thô hoặc thành phẩm; sản phẩm thuốc lá, bao gồm thuốc lá điếu, xì gà, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi dùng cho thuốc lá cuộn, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá có hương vị; mật đường để hút (dạng thuốc lá để sử dụng cho ống điếu hookah); thuốc lá bột để hít; thuốc lá có thêm hương liệu/thuốc lá đinh hương (kretek); thuốc lá điện tử; ống điếu kiểu ả Rập (hookah) điện tử; đầu ống điếu hookah điện tử; bật lửa cho người hút thuốc; vật dụng cho người hút thuốc bao gồm: giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá, hộp đựng thuốc lá điếu, dụng cụ cắt đầu xì gà, đót hút xì gà, bình chứa gaz dùng cho bật lửa hút thuốc, đầu lọc thuốc lá điếu, đót thuốc lá điếu, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, đầu ngậm điếu thuốc lá điếu, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá, đá lửa, hộp giữ độ ẩm cho xì gà, vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá, giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá, túi đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá để hít, ống nhổ dùng cho người hút thuốc, đầu ngậm điếu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá, bình đựng thuốc lá, đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá, gạt tàn dùng cho người hút thuốc, ống thuốc lá; cỏ để hút; diêm dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; thuốc lá dùng cho ống điếu hookah; thuốc lá dạng mật đường; chất để hút, không dùng cho mục đích y tế hoặc chữa bệnh; hỗn hợp pha trộn hương vị của thuốc lá và mật đường dùng trong ống điếu hookah; chất lỏng có hương vị và bột hòa tan để sử dụng trong ống điếu hookah; tẩu hút thuốc điện tử; chất lỏng dùng trong ống điếu hookah điện tử (chất lỏng điện tử) bao gồm các hương vị dạng lỏng được sử dụng để đổ vào ống điếu hookah điện tử hoặc hộp mực ống điếu hookah điện tử; ống điếu hookah (shisha); các phụ kiện hoặc bộ phận của ống điếu hookah (bao gồm chén, đầu ống điếu, vòi hút, thân bình, đầu ngậm điếu, ống lọc, đầu tẩu, miệng vòi hút, ống tẩu, túi và hộp đựng, bình nước).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Al-Furat for Tobacco and Cigarettes Industry Co. / Al-Furat for Tobacco and Cigarettes Industry Co.
APPLICANT ADDRESS
Al-Basrah Street, Jabal Amman, 5th Circle, P.O. Box 941936, Amman 11194, Jordan
RIGHT HOLDER ADDRESS
Al-Basrah Street, Jabal Amman, 5th Circle, P.O. Box 941936, Amman 11194, Jordan
(111) REG. NUMBER 4-0290692-000
REG. DATE 08/11/2017
REG. PUBLICATION 25/12/2017   357
(141) EXPIRE DATE 04/03/2026
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (04/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/09/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-05558
(220) APP. DATE 08/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK New Vitality
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong quá trình mạ điện; chế phẩm hóa học dùng để tách dầu mỡ; phân bón trong nông nghiệp; chế phẩm vi sinh không dùng cho ngành y và thú y; nhựa nhân tạo, dạng thô chưa xử lý.
02 Thuốc nhuộm; sơn; veeni; chất cắn màu, nhựa tự nhiên dạng thô; phẩm màu cho thực phẩm.
04 Dầu và mỡ công nghiệp; xăng; than viên (chất đốt, nhiên liệu); chất đốt; dầu nhiên liệu; khí đốt để thắp sáng.
06 Két an toàn; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện.
08 Dụng cụ để mài (dụng cụ cầm tay); khoan xoắn ốc (dụng cụ cầm tay); kéo; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa).
09 Máy rút tiền tự động (ATM); thẻ từ được mã hóa; chìa khóa dạng thô được mã hóa; nhãn điện tử cho hàng hóa; thẻ thông minh (thẻ tích hơp).
13 Ngòi châm; dây dẫn lửa; súng thể thao; gương ngắm (bộ phận của súng); chất nổ; pháo hoa.
14 Đồ trang sức; đồ kim hoàn; đá quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian; kim loại quý và hợp kim của chúng.
15 Dụng cụ âm nhạc; hộp đựng nhạc cụ; đàn piano; giá nhạc; nhạc cụ dây; nhạc cụ điện tử.
16 Giấy viết; vật liệu để đóng sách; văn phòng phẩm; ảnh chụp; lịch; bản tin.
17 Cao su tổng hợp; mica thô hoặc bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm; nhựa tổng hợp dạng bán thành phẩm; chất điện môi (cách điện).
18 Ô balô; ví; túi du lịch; túi đựng quần áo để đi du lịch; túi xách tay.
22 Mái che bằng vải dệt; túi đựng thư từ; sợi dệt dạng thô; mái che bằng vật liệu tổng hơp.
23 Sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; tơ đã xe; sợi và chỉ đã xe; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; chỉ bằng chất dẻo dùng trong ngành dệt.
24 Cờ hiệu, biểu ngữ bằng vải; vải phủ bàn chơi bi-a; vải; nhãn mác (bằng vải); khăn trải bàn không làm bằng giấy.
25 Quần áo bằng vảì; quần áo da; đồ đội đầu; đồ đi chân; mũ lưỡi trai (đồ đội đầu); giày thể thao.
26 Huy hiệu để treo không bằng kim loại quý; cặp tóc; ruy băng giải thưởng; vật trang trí dùng cho quần áo; số hiệu gắn trên trang phục của người thi đấu.
27 Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác; giấy đán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); thảm dùng cho ô tô;thảm dùng ở phòng tập thể dục;thảm cỏ nhân tạo.
28 Trò chơi chỉ chơí trong nhà, trò chơi đông người; gậy đánh gôn; găng tay đánh gôn; dụng cụ tập thể dục thẩm mỹ; túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe, dụng cụ sửa chữa điểm đánh dấu phát bóng phụ kiện chơi gôn, dụng cụ để sửa tảng đất cỏ, phụ kiện chơi gôn.
31 Động vật sống; hoa quả tươi; cây trồng; hạt (ngũ cốc); hạt thực vật dạng thô chưa qua chế biến.
32 Nước uống có ga; bia; nước ép trái cây; nước khoáng (đồ uống).
33 Đồ uống có chứa cồn (trừ bia).
34 Thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá, gạt tàn cho người hút thuốc; thuốc lá điểu; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế.
35 Dịch vụ kế toán; dịch vụ kiểm toán; dịch vụ bán đấu giá; dịch vụ phân tích giá thành; nghiên cứu thị trường; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; điều hành kinh doanh khách san.
36 Mua bán (kinh doanh) bất động sản; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; tư vấn trong lĩnh vực bất động sản; cho thuê bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê; đại lý bất động sản; đánh giá tài chính (bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản).
37 Dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng; dịch vụ tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ sửa chữa, cải tạo nhà cửa.
38 Phát thanh; truyền hình; truyền hình cáp; dịch vụ điện thoại; viễn thông; thư điện tử.
39 Dịch vụ đặt chỗ chuyến du lịch cho người khác; vận tải đường bộ, đường thủy, đường hàng không; đóng gói và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ láì xe; dịch vụ vận tải (thư tín hoặc hàng hóa).
40 Xử lý vật liệu may quần áo; dịch vụ in.
41 Học viện (giáo dục); cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; cho thuê thiết bị thể thao; dịch vụ cung cấp các phương tiện dụng cụ sử dụng cho chơi gôn; huấn luyện chơi gôn; kinh doanh sân gôn; khai thác sân chơi gôn.
42 Tư vấn kiến trúc; tư vấn thiết kế; thiết kế đồ họa, thiết kế nội, ngoại thất, thiết kế công nghiệp; tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; tư vấn thẩm định dự án; thiết kế và phát triển phần mềm máy tính.
43 Cung cấp chỗ ở tạm thời; khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ đặt chỗ khách sạn; nhà hàng ăn uống; khu nghỉ dưỡng (resort).
44 Dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp; dịch vụ nuôi trồng thủy hải sản.
45 Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh nhằm bảo vệ người và tài sản.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty CP tập đoàn BRG
APPLICANT ADDRESS
Số 18 đường Lý Thường Kiệt, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (06/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/07/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(27/03/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-05559
(220) APP. DATE 08/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Sức Sống Mới
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong quá trình mạ điện; chế phẩm hóa học dùng để tách dầu mỡ; phân bón trong nông nghiệp; chế phẩm vi sinh không dùng cho ngành y và thú y; nhựa nhân tạo, dạng thô, chưa xử lý.
02 Thuốc nhuộm; sơn; vecni; chất cắn màu; nhựa tự nhiên dạng thô; phẩm màu cho thực phẩm.
04 Dầu và mỡ công nghiệp; xăng; than viên (chất đốt, nhiên liệu); chất đốt; dầu nhiên liệu; khí đốt để thắp sáng.
06 Két an toàn; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; cáp và dây kim loại thường, không dùng để dẫn điện.
08 Dụng cụ để mài (dụng cụ cầm tay); khoan xoắn ốc (dụng cụ cầm tay); kéo; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công, bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa).
09 Máy rút tiền tự động (ATM); thẻ từ được mã hóa; chìa khóa dạng thẻ được mã hóa; nhãn điện tử cho hàng hóa; thẻ thông minh (thẻ tích hơp).
13 Ngòi châm; dây dẫn lửa; súng thể thao; gương ngắm (bộ phận của súng); chất nổ; pháo hoa.
14 Đồ trang sức; đồ kim hoàn; đá quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian; kim loại quý và hợp kim của chúng.
15 Dụng cụ âm nhạc; hộp đựng nhạc cụ; đàn piano; giá nhạc; nhạc cụ dây; nhạc cụ đíện tử.
16 Giấy viết; vật liệu để đóng sách; văn phòng phẩm; ảnh chụp; lịch; bản tin.
17 Cao su tổng hợp, mica, thô hoặc bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm; nhựa tổng hợp dạng bán thành phẩm; chất điện môi (cách điện).
18 ô; balô; ví; túi du lịch; túi đựng quần áo để đi du lịch; túi xách tay.
22 Mái che bằng vải dệt; túi đựng thư từ; sợi dệt dạng thô; mái che bằng vật liệu tổng hợp.
23 Sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; tơ đã xe; sợi và chỉ đã xe; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; chỉ bằng chất dẻo dùng trong ngành dệt.
24 Cờ hiệu, biểu ngữ bằng vải; vải phủ bàn chơi bi-a; vải; nhãn mác (bằng vải); khăn trải bàn không làm bằng giấy.
25 Quần áo bằng vải; quần áo da; đồ đội đầu; đồ đi chân; mũ lưỡi trai (đồ đội đầu); giày thể thao.
26 Huy hiệu để treo không bằng kim loại quý; cặp tóc; ruy băng giải.thưởng; vật trang trí dùng cho quần áo; số hiệu gắn trên trang phục của người thi đấu.
27 Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); thảm dùng cho ô tô; thảm dùng ở phòng tập thể dục; thảm cỏ nhân tạo.
28 Trò chơi chỉ chơi trong nhà, trò chơi đông người; gậy đánh gôn; găng tay đánh gôn; dụng cụ tập thể dục thẩm mỹ; túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe; dụng cụ sửa chữa điểm đánh dấu phát bóng (phụ kiện chơi gôn); dụng cụ đề sửa tảng đất cỏ (phụ kiện chơi gôn).
31 Động vật sống; hoa quả tươi; cây trồng; hạt (ngũ cốc); hạt thực vật dạng thô chưa qua chế biến.
32 Nước uống có ga; bia; nước ép trái cây; nước khoáng (đồ uống).
33 Đồ uống có chứa cồn (trừ bia).
34 Thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; gạt tàn cho.người hút thuốc; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế.
35 Dịch vụ kế toán; dịch vụ kiểm toán; dịch vụ bán đấu giá; dịch vụ phân tích giá thành; nghiên cứu thị trường; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; điều hành kinh doanh khách sạn.
36 Mua bán (kinh doanh) bất động sản; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; tư vấn trong lĩnh vực bất động sản; cho thuê bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê; đại lý bất động sản; đánh giá tài chính (bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản).
37 Dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng, dịch vụ tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ sửa chữa, cải tạo nhà cửa.
38 Phát thanh; truyền hình; truyền hình cáp, dịch vụ điện thoại; viễn thông; thư điện tử.
39 Dịch vụ đặt chỗ chuyến du lịch cho người khác; vận tải đường bộ, đường thủy, đường hàng không; đóng gói và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ lái xe; dịch vụ vận tải (thư tín hoặc hàng hóa).
40 Xử lý vật liệu; may quần áo; dịch vụ in.
41 Học viện (giáo dục); cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; cho thuê thiết bị thể thao; dịch vụ cung cấp các phương tiện dụng cụ sử dụng cho chơi gôn; huấn luyện chơi gôn; kinh doanh sân gôn; khai thác sân chơi gôn.
42 Tư vấn kiến trúc; tư vấn thiết kế; thiết kế đồ họa; thiết kế nội, ngoại thất; thiết kế công nghiệp; tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; tư vấn thẩm định dự án; thiết kế và phát triển phần mềm máy tính.
43 Cung cấp chỗ ở tạm thời; khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ đặt chỗ khách sạn; nhà hàng ăn uống; khu nghỉ dưỡng (resort).
44 Dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp; dịch vụ nuôi trồng thủy hải sản.
45 Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh nhằm bảo vệ người và tài sản.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty CP tập đoàn BRG
APPLICANT ADDRESS
Số 18 đường Lý Thường Kiệt, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (03/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/07/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(27/03/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(17/05/2016) 117: Req for Notif in FE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-05704
(220) APP. DATE 09/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANCHESTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá thô hoặc thuốc lá thành phẩm; thuốc lá điếu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc không bằng hoặc phủ kim loại quý, cụ thể là gạt tàn dùng cho người hút thuốc; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; hộp diêm; tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER J.S.S. Tobacco Ltd
APPLICANT ADDRESS
Suite 404, Albany House, 324/326 Regent Street, London, United Kingdom, W1B 3HH
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (08/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/02/2019) 186: Request for Extension of Time for Response
(23/11/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-05705
(220) APP. DATE 09/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Manchester United Kingdom HQ House of Quality, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá thô hoặc thuốc lá thành phẩm; thuốc lá điếu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc không bằng hoặc phủ kim loại quý, cụ thể là gạt tàn dùng cho người hút thuốc; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bình đựng ga dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; hộp diêm; tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 04.03.09 19.03.03 24.01.19
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER J.S.S. Tobacco Ltd
APPLICANT ADDRESS
Suite 404, Albany House, 324/326 Regent Street, London, United Kingdom, W1B 3HH
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (08/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/02/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-05856
(220) APP. DATE 10/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RICHMAN ROYAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (08/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/01/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(27/04/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-06469
(220) APP. DATE 16/03/2016
(300) PRIORITY DATE 25/09/2015
(540) TRADE MARK ICLOUD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 18 Da và giả da; hàng hóa được làm bằng da và giả da, cụ thể là va li và túi du lịch, ô và dù (lọng), gậy chống, roi da, dây cương, bộ đồ yên cương, túi xách, túi dùng ở bãi biển, túi sách học sinh, túi đựng giầy, túi đeo thắt lưng, ba lô, túi đeo quanh thắt lưng, ví bỏ túi, ví cầm tay cho phụ nữ, hòm (vali dạng hộp), cặp da đựng tài liệu, ví đựng danh thiếp, vali chứa đồ đi công tác, ví đựng thẻ điện thoại, va li dạng hộp đựng catalô, ví đựng thẻ tín dụng, cặp đựng tài liệu, ví đựng chìa khoá, va li nhỏ dạng hộp có nhiều ngăn, vali nhỏ đựng đồ khi đi qua đêm, ví, cụ thể là, ví đựng đồ trang điểm, ví đựng đồ tắm rửa, ví đựng mỹ phẩm và ví đựng son môi (rỗng, không có đồ bên trong), túi đựng sách, túi đựng đồ nhỏ gọn có thể xách tay khi đi trên các phương tiện vận chuyển, túi đựng mỹ phẩm rỗng, túi to hình trụ nằm ngang, túi vải dùng khi đi du lịch, túi mua hàng, túi đựng đồ khi đi nghỉ qua đêm, các loại túi thể dục và thể thao, túi đựng sách vở khi đi học, túi đeo vai, túi đựng đồ lưu niệm, túi đựng bộ quần áo vét, túi xách cỡ lớn/túi đi chợ, bao đựng thẻ tín dụng; da động vật, tấm da bò thuộc; hòm và túi du lịch; ô và dù (lọng); gậy chống; roi da, dây cương và bộ đồ yên cương; túi xách; túi đi biển; túi bằng da; túi (cặp) đi học; túi đựng giày; túi đeo thắt lưng; ba lô; túi đeo hông; ví bỏ túi; ví cầm tay cho phụ nữ; vali dạng hộp; cặp da đựng tài liệu; ví đựng danh thiếp; vali chứa đồ đi công tác; ví đựng thẻ điện thoại; va li dạng hộp đựng catalô; ví đựng thẻ tín dụng; cặp đựng tài liệu; ví đựng chìa khoá; va li nhỏ dạng hộp có nhiều ngăn; vali nhỏ đựng đồ khi đi qua đêm; ví, cụ thể là, ví đựng đồ trang điểm, ví đựng đồ tắm rửa, ví đựng mỹ phẩm và ví đựng son môi (rỗng, không có đồ bên trong); túi đựng sách; túi đựng đồ nhỏ gọn có thể xách tay khi đi trên các phương tiện vận chuyển; túi đựng mỹ phẩm rỗng; túi to hình trụ nằm ngang; túi vải dùng khi đi du lịch; túi đựng đồ khi đi mua sắm bằng da và có mắt lưới; túi đựng đồ khi đi nghỉ qua đêm; các loại túi thể dục và thể thao; túi đựng sách vở khi đi học; túi đeo vai; túi đựng đồ lưu niệm; túi đựng bộ quần áo vét; túi xách cỡ lớn/túi đi chợ; bao đựng thẻ tín dụng; các bộ phận và phụ kiện dùng cho các sản phẩm nêu trên.
34 Thuốc lá; vật dụng của người hút thuốc; diêm; gạt tàn; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Apple Inc. / Apple Inc.
APPLICANT ADDRESS
1 Infinite Loop, Cupertino, California 95014, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
1 Infinite Loop, Cupertino, California 95014, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0317564-000
REG. DATE 09/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 16/03/2026
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (14/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/05/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(08/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
(28/04/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-07595
(220) APP. DATE 24/03/2016
(300) PRIORITY DATE 08/12/2015
(540) TRADE MARK GIFT G, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 25.07.17 26.04.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G", hình bao thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Mr. Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
APPEAL NUMBER 420180489
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (26/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/04/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(28/04/2016) 159: Submission the Priority Document
(25/04/2016) 186: Request for Extension of Time for Response
(16/06/2016) 190: Submission of Other Documents
(02/08/2016) 190: Submission of Other Documents
(29/12/2017) 251: Notification on Grant
(18/05/2018) 285: Decision of Refusal (Not Paid Registration Fee)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-07831
(220) APP. DATE 25/03/2016
(300) PRIORITY DATE 15/03/2016
(540) TRADE MARK PATRON, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 03.01.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (13/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/04/2016) 159: Submission the Priority Document
(04/04/2017) 166: Opposition to Application
(04/08/2017) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(28/11/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(08/10/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(15/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08146
(220) APP. DATE 29/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MYOK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KOREA TOBACCO CO.,LTD. / KOREA TOBACCO CO.,LTD.
APPLICANT ADDRESS
Hakseon Building #402, 116, Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Korea
RIGHT HOLDER ADDRESS
Hakseon Building #402, 116, Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Korea
(111) REG. NUMBER 4-0311304-000
REG. DATE 18/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 29/03/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (06/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/04/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(23/11/2018) 251: Notification on Grant
(30/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(14/08/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08147
(220) APP. DATE 29/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERMIT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KOREA TOBACCO CO.,LTD. / KOREA TOBACCO CO.,LTD.
APPLICANT ADDRESS
Hakseon Building #402, 116, Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Korea
RIGHT HOLDER ADDRESS
Hakseon Building #402, 116, Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Korea
(111) REG. NUMBER 4-0311305-000
REG. DATE 18/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 29/03/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (06/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/04/2016) 190: Submission of Other Documents
(23/11/2018) 251: Notification on Grant
(30/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(14/08/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08195
(220) APP. DATE 30/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TURBO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật / Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0292514-000
REG. DATE 12/12/2017
REG. PUBLICATION 25/01/2018   358
(141) EXPIRE DATE 30/03/2026
CHUKAN CODE (29/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/11/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/10/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08196
(220) APP. DATE 30/03/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BEAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật / Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0292515-000
REG. DATE 12/12/2017
REG. PUBLICATION 25/01/2018   358
(141) EXPIRE DATE 30/03/2026
CHUKAN CODE (29/04/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/11/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/10/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08752
(220) APP. DATE 01/04/2016
(300) PRIORITY DATE 15/03/2016
(540) TRADE MARK GUARANTEED BY THE ARTISANS OF oriental PATRON GUARDIAN OF TASTE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng) cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc, vật dụng cho người hút thuốc, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 10.01.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (25/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/04/2016) 159: Submission the Priority Document
(10/08/2016) 190: Submission of Other Documents
(04/04/2017) 166: Opposition to Application
(08/08/2017) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(08/10/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(15/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08813
(220) APP. DATE 04/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK nati GOLD, BLACK AND FLAVOUR TOBACCO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 01.05.01 03.07.17 04.03.05 24.09.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GOLD, BLACK AND FLAVOUR", "TOBACCO", hình vương miện, hình địa cầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH ITBC Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 30D, phố Kim Mã Thượng, phường Cống Vị, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (16/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/05/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/12/2017) 251: Notification on Grant
(18/05/2018) 285: Decision of Refusal (Not Paid Registration Fee)
(09/05/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08884
(220) APP. DATE 04/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRINBLENDZ
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Shamdath Ragoebier / Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
RIGHT HOLDER ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(111) REG. NUMBER 4-0315534-000
REG. DATE 12/03/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 04/04/2026
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (24/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/04/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(21/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-08946
(220) APP. DATE 04/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 8 [B], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.25 25.12.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "8".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Hankook Tobacco International
APPLICANT ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 Korea
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (04/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/04/2019) 251: Notification on Grant
(30/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(14/08/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-09705
(220) APP. DATE 08/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; diêm; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá.
35 Dịch vụ quảng cáo; quản lý kinh doanh; dịch vụ mua bán sữa, sữa đậu nành và các sản phẩm từ sữa, nước quả và đồ uống, nguyên liệu, hương liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh ngành sữa; tổ chức triển lãm, hội chợ để bán hàng; tư vấn quản lý nhân sự; thông tin về thương mại.
36 Dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tư vấn về tài chính; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn về tài chính); dịch vụ đầu tư vốn; dịch vụ hãng bất động sản.
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.10 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH / Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
APPLICANT ADDRESS
Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
RIGHT HOLDER ADDRESS
Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
(111) REG. NUMBER 4-0306779-000
REG. DATE 17/10/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 08/04/2026
(740) IP AGENCY IPMAX LAW FIRM
CHUKAN CODE (09/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/10/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/08/2018) 251: Notification on Grant
(15/12/2017) 118: Req for Notif in SE
(11/04/2017) 118: Req for Notif in SE
(04/07/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-10324
(220) APP. DATE 14/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COHIBA WHITE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, bao gồm: thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá sợi để hút bằng tẩu; dụng cụ dùng cho người hút thuốc, bao gồm: gạt tàn dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; hộp diêm; hộp đựng xì gà; diêm.
(531) VIENNA CLASS 02.03.01 02.03.02 25.05.02 25.07.03 25.07.04
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "WHITE".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A. / CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
RIGHT HOLDER ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(111) REG. NUMBER 4-0310894-000
REG. DATE 17/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 14/04/2026
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (16/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-10510
(220) APP. DATE 15/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET CLUB, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm liên quan đến thuốc lá; xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc; gạt tàn (phi kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.04 03.01.16 03.07.17
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng '"CLUB".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY / N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0295031-000
REG. DATE 13/01/2018
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 15/04/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (13/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/01/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/12/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-10511
(220) APP. DATE 15/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JETSKI, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm liên quan đến thuốc lá; xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc; gạt tàn (phi kim loại).
(531) VIENNA CLASS 26.01.02 26.01.18 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY / N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0295032-000
REG. DATE 13/01/2018
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 15/04/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (13/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/01/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/12/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-10664
(220) APP. DATE 19/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ROYAL PREMIUM R, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà, thuốc lá điếu; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; tẩu thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu, giấy cuộn thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; vật dụng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 24.01.01 24.09.01 25.01.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Multi International Limited
APPLICANT ADDRESS
1014 Geylang East Ave 3, #07-234 Singapore 389729
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (18/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/04/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(03/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-10792
(220) APP. DATE 20/04/2016
(300) PRIORITY DATE 24/03/2016
(540) TRADE MARK CAPITAL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.01 26.11.12 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
(111) REG. NUMBER 4-0313564-000
REG. DATE 24/01/2019
REG. PUBLICATION 25/02/2019   371
(141) EXPIRE DATE 20/04/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (15/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/05/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(10/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/05/2016) 159: Submission the Priority Document
(02/03/2018) 186: Request for Extension of Time for Response
(29/06/2018) 190: Submission of Other Documents
(30/08/2018) 190: Submission of Other Documents
(04/01/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(21/11/2018) 252: Notification on Grant (after response)
(19/09/2018) 115: Letter of Consent
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-10928
(220) APP. DATE 20/04/2016
(300) PRIORITY DATE 24/03/2016
(540) TRADE MARK CAP I TAL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 07.05.02 22.05.10 22.05.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Medi plus Tec Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH / Medi plus Tec Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
(111) REG. NUMBER 4-0318418-000
REG. DATE 17/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 20/04/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (13/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/05/2016) 159: Submission the Priority Document
(30/08/2018) 190: Submission of Other Documents
(23/01/2019) 251: Notification on Grant
(16/05/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-11061
(220) APP. DATE 21/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Seven Treasures [t Qi Bao bảy kho báu]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; tẩu hút thuốc lá; bật lửa dành cho người hút thuốc; đót hút thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Xu Min / Xu Min
APPLICANT ADDRESS
No.5, Yiping LI, Xinfu Sub-district, Jinping District, Shantou, Guangdong, China
RIGHT HOLDER ADDRESS
No.5, Yiping LI, Xinfu Sub-district, Jinping District, Shantou, Guangdong, China
(111) REG. NUMBER 4-0315367-000
REG. DATE 08/03/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 21/04/2026
(740) IP AGENCY LEADCONSULT
CHUKAN CODE (23/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(15/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-11148
(220) APP. DATE 22/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LA & QUALITY FILTER [L & A]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH ITBC Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 30D, phố Kim Mã Thượng, phường Cống Vị, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/03/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-11177
(220) APP. DATE 22/04/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Eight Immortals [Ba xian: tám vị tiên]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; dung dịch nicotin sử dụng cho thuốc lá điện tử; đót hút thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; cỏ để hút.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Zhang Ping / Zhang Ping
APPLICANT ADDRESS
ROOM 407, BUILDING 22, TENGFEI XINCUN, DATUN COAL-ELECTRICITY, XUZHOU CITY, JIANGSU, CHINA
RIGHT HOLDER ADDRESS
ROOM 407, BUILDING 22, TENGFEI XINCUN, DATUN COAL-ELECTRICITY, XUZHOU CITY, JIANGSU, CHINA
(111) REG. NUMBER 4-0302151-000
REG. DATE 20/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 22/04/2026
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (24/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/06/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/05/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(30/05/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-11213
(220) APP. DATE 22/04/2016
(300) PRIORITY DATE 04/11/2015
(540) TRADE MARK CRAVEN MAXX, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.06 24.01.11 24.09.01 25.01.06 26.01.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited / Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom.
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom.
(111) REG. NUMBER 4-0300740-000
REG. DATE 04/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 22/04/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (23/05/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/05/2016) 159: Submission the Priority Document
(27/04/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12488
(220) APP. DATE 05/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EMME
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; đót hút thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; tẩu hút thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Wu Tu Zheng
APPLICANT ADDRESS
Suite 1803-1804, 18/F., Tower 1 China Hong Kong City, 33 Canton Road, Tsim Sha Tsui, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (09/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/05/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(18/04/2019) 251: Notification on Grant
(15/01/2019) 118: Req for Notif in SE
(28/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12647
(220) APP. DATE 06/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MIR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ Industries FZCO / BMJ Industries FZCO
APPLICANT ADDRESS
Ras Al Khaimah, United Arab Emirates
RIGHT HOLDER ADDRESS
Ras Al Khaimah, United Arab Emirates
(111) REG. NUMBER 4-0311665-000
REG. DATE 21/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 06/05/2026
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (24/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/05/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(19/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12749
(220) APP. DATE 06/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HAOMAO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà (không làm bằng kim loại quý); đót xì gà (không làm bằng kim loại quý); đầu lọc thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá.
35 Dịch vụ mua bán các loại thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lá sợi, xì gà, bật lửa dùng cho người hút thuốc; dịch vụ xuất nhập khẩu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Phát triển kinh tế Hòa Việt / Công ty trách nhiệm hữu hạn Phát triển kinh tế Hòa Việt
APPLICANT ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0318942-000
REG. DATE 23/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 06/05/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (06/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/01/2019) 251: Notification on Grant
(05/04/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12750
(220) APP. DATE 06/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DONG CHONG XIA CAO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà (không làm bằng kim loại quý); đót xì gà (không làm bằng kim loại quý); đầu lọc thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá.
35 Dịch vụ mua bán các loại thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lá sợi, xì gà, bật lửa dùng cho người hút thuốc; dịch vụ xuất nhập khẩu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt / Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt
APPLICANT ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0295071-000
REG. DATE 13/01/2018
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 06/05/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (07/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/12/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/12/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12751
(220) APP. DATE 06/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HUA XI CUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà (không làm bằng kim loại quý); đót xì gà (không làm bằng kim loại quý); đầu lọc thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá.
35 Dịch vụ mua bán các loại thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lá sợi, xì gà, bật lửa dùng cho người hút thuốc; dịch vụ xuất nhập khẩu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt / Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt
APPLICANT ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0295072-000
REG. DATE 13/01/2018
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 06/05/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (07/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/12/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/12/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12752
(220) APP. DATE 06/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZUAN SHI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà (không làm bằng kim loại quý); đót xì gà (không làm bằng kim loại quý); đầu lọc thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá.
35 Dịch vụ mua bán các loại thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lá sợi, xì gà, bật lửa dùng cho người hút thuốc; dịch vụ xuất nhập khẩu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt / Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt
APPLICANT ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0295073-000
REG. DATE 13/01/2018
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 06/05/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (07/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/12/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/12/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12753
(220) APP. DATE 06/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZI QI DONG LAI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà (không làm bằng kim loại quý); đót xì gà (không làm bằng kim loại quý); đầu lọc thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá; thuốc lá.
35 Dịch vụ mua bán các loại thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lá sợi, xì gà, bật lửa dùng cho người hút thuốc; dịch vụ xuất nhập khẩu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt / Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển kinh tế Hòa Việt
APPLICANT ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
C8C Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0295074-000
REG. DATE 13/01/2018
REG. PUBLICATION 26/02/2018   359
(141) EXPIRE DATE 06/05/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (07/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/12/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/12/2017) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-12873
(220) APP. DATE 09/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Đại Việt, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá điếu; túi đựng thuốc lá.
35 Giới thiệu sản phẩm thuốc lá; trưng bày sản phẩm thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 07.01.05 07.01.11
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên kỳ nghỉ Đà Nẵng / Công ty TNHH một thành viên kỳ nghỉ Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
136 Hồ Xuân Hương, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng
RIGHT HOLDER ADDRESS
136 Hồ Xuân Hương, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng
(111) REG. NUMBER 4-0288278-000
REG. DATE 21/09/2017
REG. PUBLICATION 25/10/2017   355
(141) EXPIRE DATE 09/05/2026
(740) IP AGENCY INVESTPRO & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (09/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/08/2017) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(18/09/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/07/2017) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(13/09/2017) 252: Notification on Grant (after response)
(19/06/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-13197
(220) APP. DATE 11/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OSCAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; thuốc lá nhai; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Xu Min
APPLICANT ADDRESS
No. 5, Yipingli, Xinfu Street, Jinping District, Shantou City, Guangdong, China
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/06/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(13/01/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(17/04/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-14931
(220) APP. DATE 24/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NEOSTIKS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 ắc quy (pin) cho các thiết bị điện tử dùng để châm (đốt) thuốc lá, bộ sạc ắc quy (pin) cho các thiết bị điện tử dùng để châm (đốt) thuốc lá; thiết bị sạc ắc quy (pin); thiết bị sạc ắc quy (pin) qua cổng USB cho các thiết bị điện tử dùng để châm (đốt) thuốc lá; thiết bị sạc ắc quy (pin) dùng trên ô tô cho các thiết bị điện tử dùng để châm (đốt) thuốc lá.
11 Thiết bị phun hơi nước điện tử; thiết bị dùng để đun nóng chất lỏng hoặc thuốc lá; thiết bị dùng để tạo hơi nước từ chất lỏng, thiết bị phun hơi nước có sử dụng dây cắm.
34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited / British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0297654-000
REG. DATE 03/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 24/05/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (24/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-15052
(220) APP. DATE 25/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KTV
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; tẩu thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Aardvark Brands Collection Inc. / Aardvark Brands Collection Inc.
APPLICANT ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09 One Sims Lane, Singapore 387355
RIGHT HOLDER ADDRESS
1 Sims Lane, #06-09 One Sims Lane, Singapore 387355
(111) REG. NUMBER 4-0299711-000
REG. DATE 17/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 25/05/2026
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(07/06/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(27/04/2018) 251: Notification on Grant
(11/04/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-15147
(220) APP. DATE 25/05/2016
(300) PRIORITY DATE 27/11/2015
(540) TRADE MARK ENJOY THE MOMENT PALL MALL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.04.04 26.04.24 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/06/2016) 159: Submission the Priority Document
(28/06/2016) 190: Submission of Other Documents
(28/09/2016) 100: Amendment/Additional Material for Application
(16/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-15506
(220) APP. DATE 27/05/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TOSCANA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là bật lửa, gạt tàn, đầu lọc thuốc lá; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Secco Asia Pte Ltd
APPLICANT ADDRESS
11 Collyer Quay, #06-03 The Arcade, Singapore 049317
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (27/06/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(11/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-16153
(220) APP. DATE 02/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRESS TO RELEAS E
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc dã dượ'c chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu,tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử, vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạl tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(02/10/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(08/06/2016) 116: Req for Refund
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-16154
(220) APP. DATE 02/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHARCOAL TUBE FIL FILTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc dã dượ'c chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu,tẩu thuốc, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử, vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạl tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(02/10/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(08/06/2016) 116: Req for Refund
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-16670
(220) APP. DATE 07/06/2016
(300) PRIORITY DATE 11/12/2015
(540) TRADE MARK Klabs improved after taste, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.15.07 26.03.23
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K", "improved after taste".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
(111) REG. NUMBER 4-0296838-000
REG. DATE 14/03/2018
REG. PUBLICATION 25/04/2018   361
(141) EXPIRE DATE 07/06/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/07/2016) 159: Submission the Priority Document
(29/06/2016) 190: Submission of Other Documents
(13/02/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-16802
(220) APP. DATE 08/06/2016
(300) PRIORITY DATE 11/12/2015
(540) TRADE MARK TASTE + IMPROVED AFTER TASTE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc lá và diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.13.01 24.17.05 26.01.01 26.11.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TASTE +", "IMPROVED AFTER TASTE".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc. / British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
RIGHT HOLDER ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
(111) REG. NUMBER 4-0315087-000
REG. DATE 05/03/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 08/06/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/07/2016) 159: Submission the Priority Document
(29/06/2016) 190: Submission of Other Documents
(24/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-17266
(220) APP. DATE 13/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HENGQIN [HENG QIN DAO]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; thuốc lá nhai; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Xu Min / Xu Min
APPLICANT ADDRESS
No. 5, Yipingli, Xinfu Street, Jinping District, Shantou City, Guangdong, China
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 5, Yipingli, Xinfu Street, Jinping District, Shantou City, Guangdong, China
(111) REG. NUMBER 4-0317277-000
REG. DATE 03/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 13/06/2026
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (01/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(01/07/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
(10/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-18076
(220) APP. DATE 17/06/2016
(300) PRIORITY DATE 18/12/2015
(540) TRADE MARK Chesterfield..., hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 26.11.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIRGINIA TOBACCO", "CAPSULE", "SINCE 1896", "DESIGNED IN THE UK", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A. / Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0299677-000
REG. DATE 17/05/2018
REG. PUBLICATION 25/06/2018   363
(141) EXPIRE DATE 17/06/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (29/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/05/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/08/2016) 159: Submission the Priority Document
(17/11/2016) 190: Submission of Other Documents
(26/04/2018) 251: Notification on Grant
(15/07/2016) 117: Req for Notif in FE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-18216
(220) APP. DATE 17/06/2016
(300) PRIORITY DATE 21/12/2015
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; thuốc lá cho người sử dụng tự cuốn; thuốc lá để hút tẩu; các sản phẩm thuốc lá khác và hộp đựng/bình dùng để chứa các sản phẩm thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 07.03.02 07.05.10 26.02.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited / Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
RIGHT HOLDER ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(111) REG. NUMBER 4-0298478-000
REG. DATE 16/04/2018
REG. PUBLICATION 25/05/2018   362
(141) EXPIRE DATE 17/06/2026
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (31/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/04/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(18/07/2016) 159: Submission the Priority Document
(28/03/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-18784
(220) APP. DATE 23/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIGA PRIVADA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì -gà; thuốc lá và các sản phẩm liên quan cụ thể là xì gà bình dân, điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu, thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá, bật lửa dùng cho người hút thuốc, vỏ bao đựng xì-gà không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc, dải băng quấn quanh điếu thuốc, vật dụng cắt đầu điếu thuốc, hộp giữ độ ẩm cho điếu thuốc, ống điếu xì- gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SWI-DE, LLC (Corporation of Delaware) / SWI-DE, LLC (Corporation of Delaware)
APPLICANT ADDRESS
12415 SW 136TH Avenue, Suite 7 Miami, 33186 Florida, United States
RIGHT HOLDER ADDRESS
12415 SW 136TH Avenue, Suite 7 Miami, 33186 Florida, United States
(111) REG. NUMBER 4-0318920-000
REG. DATE 23/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 23/06/2026
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-18786
(220) APP. DATE 23/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK UNDERCROWN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì- gà; thuốc lá điếu; xì gà bình dân; điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu; hộp đựng thuốc lá; bật lửa cho thuốc lá và xì gà; vỏ bao đựng xì-gà không bằng kim loại quý; gạt tàn thuốc; vật dụng cắt đầu điếu thuốc; hộp giữ độ ẩm cho điếu thuốc; ống điếu xì- gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SWI-DE, LLC (Corporation of Delaware) / SWI-DE, LLC (Corporation of Delaware)
APPLICANT ADDRESS
12415 SW 136TH Avenue, Suite 7 Miami, 33186 Florida, United States
RIGHT HOLDER ADDRESS
12415 SW 136TH Avenue, Suite 7 Miami, 33186 Florida, United States
(111) REG. NUMBER 4-0318900-000
REG. DATE 23/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 23/06/2026
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-18880
(220) APP. DATE 24/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HONG HUA LUCKY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thiếu lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Châu Đình Nghĩa
APPLICANT ADDRESS
403 chung cư lô B, cư xá Gò Dầu 2, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (18/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-19530
(220) APP. DATE 29/06/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KPOP début, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; gạt tàn dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 25.07.08 25.07.25 26.04.01 26.04.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình mã QR.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD / HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD
APPLICANT ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 KOREA
RIGHT HOLDER ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 KOREA
(111) REG. NUMBER 4-0302308-000
REG. DATE 21/06/2018
REG. PUBLICATION 25/07/2018   364
(141) EXPIRE DATE 29/06/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (29/07/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/06/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(07/07/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(29/05/2018) 251: Notification on Grant
(28/09/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-19967
(220) APP. DATE 04/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DUNBORO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Mr. Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-21727
(220) APP. DATE 18/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Chiếc Thìa Vàng Cuộc Thi Đầu Bếp, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật; đất sét/ cao lanh/ dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; phân bón; chế phẩm tôi kim loại; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý.
02 Phẩm màu; màu nhuộm (thuộc nhóm này); kim loại lá dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in.
03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng, chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
08 Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); vũ khí nhỏ đeo cạnh sườn hoặc hông (không phải súng); dụng cụ cầm tay thạo tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
11 Hệ thống và thiết bị làm lạnh, thiết bị sưởi ấm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị và hệ thống thông gió (điều hòa không khí); thiết bị cung cấp nước.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
14 Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đá quý; đồ trang trí (đồ trang sức, đồ kim hoàn); dụng cụ đo thời gian; đồng hồ.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bì giảng dạy).
17 Vât liệu để bịt kín; vật liệu cách điện, nhiệt; hợp chất hóa học dùng để bịt lỗ rò rỉ; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu cách âm; ống mềm không bằng kim loại.
18 Vải giả da môletkin [giả da]; da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); cửa, không bằng kim loại; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao họặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại, đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
21 Chậu [đồ chứa đựng]; ca uống bia; tượng bán thân bằng sứ, sành, đất nung hoặc thủy tinh; bình đựng cỡ lớn; đồ gốm cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bát đĩa bằng sành; lọ đựng gia vị; chén; cốc để giữ trứng khi ăn; cốc để giữ trái cây khi ăn; bình thon cổ; đồ bằng đất nung để chứa đựng; tượng [tượng nhỏ] bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; cốc nhỏ có chân; ấm; đồ chứa đựng dùng nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; nắp bình; bình; lọ cắm hoa; đồ gốm để chứa đựng.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất đẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt; cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa.
30 Chè; cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa tự nhiên; quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây (đồ uống không cồn).
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
35 Quảng cáo; kế toán; tư vấn tổ chức kinh doanh; tư vấn điều hành kinh doanh; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh; truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
39 Vận tải; sắp xếp các chuyến du lịch; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; dịch vụ chuyển nhà.
40 Xử lý vải; xử lý kim loại; dịch vụ in; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý rác thải; dịch vụ tráng rửa phim.
41 Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị, tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí].
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà nghỉ du lịch.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ dhức các buổi lễ tôn giáo; dịch vụ cho thuê quần áo dạ hội; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(531) VIENNA CLASS 09.07.19 11.01.02 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (06/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/09/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/08/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22240
(220) APP. DATE 22/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ly's HORECA by MINH LONG, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật; đất sét/cao lanh/dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; phân bón; chế phẩm tôi kim loại; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý.
02 Phẩm màu; màu nhuộm (thuộc nhóm này); kim loại lá dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in.
03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu], chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
08 Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); vũ khí nhỏ đeo cạnh sườn hoặc hông (không phải súng); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
11 Hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị và hệ thống thông gió (điều hòa không khí); thiết bị cung cấp nước.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
14 Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đá quý; đồ trang trí (đồ trang sức, đồ kim hoàn); dụng cụ đo thời gian; đồng hồ.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
17 Vật liệu để bịt kín; vật liệu cách điện, nhiệt; hợp chất hóa học dùng để bịt lỗ rò rỉ; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu cách âm; ống mềm không bằng kim loại.
18 Vải giả da môletkin [giả da]; da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); cửa, không bằng kim loại; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
21 Chậu [đồ chứa đựng]; ca uống bia; tượng bán thân bằng sứ, sành, đất nung hoặc thủy tinh; bình đựng cỡ lớn; đồ gốm cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bát đĩa bằng sành; lọ đựng gia vị; chén; cốc để giữ trứng khi ăn; cốc để giữ trái cây khi ăn; bình thon cổ; đồ bằng đất nung để chứa đựng; tượng [tượng nhỏ] bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; cốc nhỏ có chân; ấm; đồ chứa đựng dùng nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; nắp bình; bình; lọ cắm hoa; đồ gốm để chứa đựng.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói dùng để nhồi độn, đệm lót, không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm, sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt; cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa.
30 Chè, cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa tự nhiên, quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống ); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây (đồ uống không cồn).
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
35 Quảng cáo; kế toán; tư vấn tổ chức kinh doanh; tư vấn điều hành kinh doanh; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội trợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh, phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
39 Vận tải; sắp xếp các chuyến du lịch; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; dịch vụ chuyển nhà.
40 Xử lý vải; xử lý kim loại; dịch vụ in; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý rác thải; dịch vụ tráng rửa phim.
41 Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí].
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiêt kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buổi lễ tôn giáo; dịch vụ cho thuê quần áo dạ hội; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(531) VIENNA CLASS 03.07.17 05.05.20 26.04.01 26.04.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MINH LONG I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (06/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/09/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/08/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22296
(220) APP. DATE 22/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SIGNATURE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho ngươi hút thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2018) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(05/04/2019) 181: Request for Withdrawal Application
(09/08/2018) 186: Request for Extension of Time for Response
(29/06/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22416
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINACOHIBA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá diếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (26/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/12/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(25/03/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22417
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINABEHIKE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá diếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (26/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/12/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(25/03/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22418
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINAOLIVER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
(111) REG. NUMBER 4-0309125-000
REG. DATE 27/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 25/07/2026
CHUKAN CODE (26/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/10/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22419
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINABANA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
(111) REG. NUMBER 4-0309126-000
REG. DATE 27/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 25/07/2026
CHUKAN CODE (26/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/10/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22420
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINACARLO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá diếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22421
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINABOSS'S
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá / Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
(111) REG. NUMBER 4-0289471-000
REG. DATE 17/10/2017
REG. PUBLICATION 27/11/2017   356
(141) EXPIRE DATE 25/07/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/10/2017) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(15/09/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(16/10/2017) 251: Notification on Grant
(15/09/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22422
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINACRISTO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá diếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22423
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VINAPARTAGAS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá diếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22424
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CIGARRIO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá / Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
(111) REG. NUMBER 4-0314936-000
REG. DATE 28/02/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 25/07/2026
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22425
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CIGAR BOSS'S
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2016) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22426
(220) APP. DATE 25/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CIGAR LOTUS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CIGAR".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa / Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(111) REG. NUMBER 4-0314937-000
REG. DATE 28/02/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 25/07/2026
CHUKAN CODE (25/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-22632
(220) APP. DATE 26/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK No Brand [Brand-ga-a-ni-da: đây không phải là thương hiệu; so-bi-ja-da: đây là khách hàng], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Tẩu cai nghiện thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điện tử; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá; tẩu hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.13 03.07.21 05.03.13 26.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Brand", phần chữ Hàn.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER E-MART Inc. / E-MART Inc.
APPLICANT ADDRESS
377, TTUKSEOM-RO, SEONGDONG-GU, SEOUL, KOREA
RIGHT HOLDER ADDRESS
377, TTUKSEOM-RO, SEONGDONG-GU, SEOUL, KOREA
(111) REG. NUMBER 4-0304429-000
REG. DATE 08/08/2018
REG. PUBLICATION 25/09/2018   366
(141) EXPIRE DATE 26/07/2026
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (24/08/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/07/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/06/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-23193
(220) APP. DATE 29/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EIGHT STAR 8S, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là, diêm, bật lửa, ống nhổ dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 01.01.05 01.01.10 24.01.01 24.09.01 26.01.05 26.11.07
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "8S", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ASB INTERNATIONAL FZE / ASB INTERNATIONAL FZE
APPLICANT ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
RIGHT HOLDER ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
(111) REG. NUMBER 4-0306820-000
REG. DATE 17/10/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 29/07/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/10/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/08/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(28/08/2018) 251: Notification on Grant
(01/11/2016) 117: Req for Notif in FE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-23194
(220) APP. DATE 29/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHITE DIAMOND W D, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là, diêm, bật lửa, ống nhổ dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 17.02.02 25.12.01 26.04.24 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ASB INTERNATIONAL FZE
APPLICANT ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/10/2017) 166: Opposition to Application
(29/01/2018) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(01/11/2016) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-23195
(220) APP. DATE 29/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DON MARCO D, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là, diêm, bật lửa, ống nhổ dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 24.09.01 25.01.25 26.01.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ASB INTERNATIONAL FZE / ASB INTERNATIONAL FZE
APPLICANT ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
RIGHT HOLDER ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
(111) REG. NUMBER 4-0306818-000
REG. DATE 17/10/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 29/07/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/08/2018) 251: Notification on Grant
(01/11/2016) 117: Req for Notif in FE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-23196
(220) APP. DATE 29/07/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XJ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là, diêm, bật lửa, ống nhổ dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 24.01.01 24.09.01 25.05.01
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "XJ", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ASB INTERNATIONAL FZE / ASB INTERNATIONAL FZE
APPLICANT ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
RIGHT HOLDER ADDRESS
P. O. Box: 61169, Jebel Ali, Dubai, UAE
(111) REG. NUMBER 4-0306832-000
REG. DATE 18/10/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 29/07/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/08/2018) 251: Notification on Grant
(01/11/2016) 117: Req for Notif in FE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-23544
(220) APP. DATE 02/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEITA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; điếu thuốc lá rỗng (để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Societe Nationale d'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumettes, SASU / Societe Nationale d'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumettes, SASU
APPLICANT ADDRESS
143 boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
RIGHT HOLDER ADDRESS
143 boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
(111) REG. NUMBER 4-0310289-000
REG. DATE 07/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 02/08/2026
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (24/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/08/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(15/11/2018) 251: Notification on Grant
(07/09/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(20/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-23975
(220) APP. DATE 05/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NSRP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Metyl benzen; dẫn xuất benzen; flo; hợp chất florit, flospat; phân đạm; vật liệu tổng hợp để hấp thu dầu; chất gắn kết có dầu [ma-tít]; tác nhân phân tán dầu; hoá chất để làm trắng dầu; hoá chất tinh chế dầu; phụ gia hoá chất dùng cho dầu lửa; hoá chất tách dầu; chế phẩm làm sạch, tinh chế, lọc; nhựa nhân tạo, dạng thô, chưa xử lý; lưu huỳnh; sulfat; sulfua; axit sulfuric; supe phốt phát [phân bón]; axit sulfonic; ete sulfuric; axit sulfurơ.
02 Mỡ chống gỉ; dầu chống gỉ; sơn phủ; mực in; sơn; nhựa tự nhiên [dạng thô].
03 Chế phẩm làm sạch; mỹ phẩm; tinh dầu; gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu thông để tẩy mỡ, tẩy nhờn; nước hoa.
04 Chất phụ gia, không phải hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; cồn [nhiên liệu]; benzen; xăng; benzol; chất đốt; dầu thầu dầu cho mục đích kỹ thuật; dầu nhựa than; dầu điezel; năng lượng điện; ethanol [nhiên liệu]; ete dầu mỏ; nhiên liệu; khí đốt; hỗn hợp nhiên liệu khí hoá; dầu nhiên liệu; nhiên liệu gốc cồn; khí gas hoá rắn [nhiên liệu]; dầu gazoin; dầu xăng; chất bôi trơn dùng cho đai truyền; dầu công nghiệp; dầu hoả (kerosene); nhiên liệu thắp sáng; dầu hỏa (ligroin); dầu nhờn; dầu mazut; cồn đã metyl hoá; nhiên liệu khoáng; nhiên liệu dùng cho động cơ; dầu động cơ; dầu mỏ; dầu để bảo quản công trình xây; khí dầu mỏ; dầu dùng cho sơn; parafin; xăng; dầu mỏ, dạng thô hoặc tinh chế; mỡ làm từ dầu hỏa để bôi trơn dùng cho mục đích công nghiệp; dầu dùng cho vải, sợi, hàng dệt; xylen; xylol.
05 Dược phẩm; thuốc kháng sinh; lưu huỳnh thỏi [chất tẩy uế]; chế phẩm hoá học dùng cho mục đích y tế; dầu mỡ dùng cho mục đích y tế; mỡ từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế.
06 Thép cán thô [luyện kim]; vật liệu xây dựng bằng kim loại; vỏ bọc bằng kim loại cho giếng dầu; bình chứa bằng kim loại dùng cho nhiên liệu lỏng; ụ nổi bằng kim loại để neo đậu tầu thuyền; bể chứa bằng kim loại.
07 Máy phát điện; giàn khoan; máy khoan; máy cơ điện dùng cho công nghiệp hoá chất; động cơ không dùng cho xe cộ mặt đất; động cơ và máy thủy lực; máy lọc dầu; máy bơm; thiết bị tách hơi nước/dầu; dụng cụ [bộ phận của máy].
08 Dao kéo; dụng cụ khoan; búa [dụng cụ cầm tay]; đòn bẩy; tua vít; dụng cụ cắt ống.
09 Máy rút tiền tự động (ATM); máy ảnh [chụp ảnh]; chip [mạch tích hợp]; máy so mẫu; phần mềm máy tính [ghi sẵn]; máy vi tính; thiết bị đo xăng; thiết bị đo; dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ trắc địa.
10 Huyết áp kế; chân tay giả; thiết bị và dụng cụ nha khoa; hộp dụng cụ dùng cho bác sỹ; dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế.
11 Hệ thống điều hòa không khí; ống nồi hơi [đường ống] cho hệ thống cấp nhiệt; hệ thống và thiết bị nấu nướng; ống khói đốt khí thải trong công nghiệp dầu mỏ; bộ tiết kiệm nhiên liệu; phụ tùng điều chỉnh và phụ tùng an toàn cho thiết bị gaz; mỏ đốt dùng khí; thiết bị lọc khí gaz; thiết bị lọc dầu; đèn đốt bằng nhiên liệu xăng dầu; tháp lọc dùng để chưng cất; phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và ống dẫn nước hoặc gaz; vòi khóa [van, đầu vặn] [vòi đóng] cho ống dẫn.
12 Săm lốp ô tô; xe đạp; tầu thuyền; xe ô tô; động cơ dẫn động cho phương tiện giao thông trên bộ; xe máy.
13 Pháo hiệu; đạn; chất nổ; pháo hoa; súng [vũ khí]; vũ khí hơi cay.
14 Đồng hồ; đồ trang sức; đá quý; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; đồng hồ đeo tay; hợp kim của kim loại quý.
15 Bộ ống gió của dụng cụ âm nhạc; trống [nhạc cụ]; nhạc cụ điện tử; nhạc cụ dây; dụng cụ âm nhạc; đàn piano.
16 Sách; lịch; catalô; dụng cụ vẽ; tạp chí [định kỳ]; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc.
17 Nhựa nhân tạo [bán thành phẩm]; amiăng; vải dệt bằng sợi thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; vật liệu lọc [bọt hoặc màng bằng chất dẻo bán thành phẩm]; vật liệu cách điện, cách nhiệt; cao su, thô hoặc bán thành phẩm.
18 Da động vật; da thuộc; ô; vật liệu giả da; vali; túi xách.
19 Xi măng amiăng; nhựa đường; nhựa rải đường; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; sàn, không bằng kim loại; tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch.
20 Giường ngủ; ghế [ngồi]; thùng chứa đựng, không bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng; đồ đạc trong nhà; đồ đạc văn phòng; đệm.
21 Đồ dùng tẩy trang; đồ gốm cho mục đích gia dụng; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; vật trang trí bàn ăn; dụng cụ nhà bếp.
22 Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; sợi bông thô; sợi dệt [sợi thô]; vật liệu lót, không bằng cao su hoặc chất dẻo; sợi bằng chất dẻo [sợi thô] dùng cho ngành dệt; vải dầu.
23 Sợi và chỉ bằng bông; sợi và chỉ đàn hồi dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ thêu; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi cao su dùng cho ngành dệt; chỉ bằng kim loại để thêu thùa.
24 Chăn; vải; vải bằng sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; vật liệu dùng để lọc làm bằng vải dệt; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải]; khăn trải bàn [không bằng giấy].
25 Giày cao cổ; quần áo; đồ đi ở chân; mũ; quần áo may sẵn; khăn quàng cổ.
26 Hoa nhân tạo; kim; ghim cài [phụ kiện của trang phục]; tóc giả; đồ để khâu, trừ chỉ; viền dùng cho quần áo.
27 Tấm thảm; thảm dầy trải sàn; tấm phủ sàn bằng nhựa vinyl; bức trướng treo tường, không bằng sợi dệt; giấy dán tường; thảm cỏ nhân tạo.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu; thiết bị tập luyện thể hình; thiết bị để làm ảo thuật; thiết bị trò chơi; gậy đánh gôn; đồ chơi.
29 Sản phẩm sữa; dầu có thể ăn được; trứng; cá [không còn sống]; trái cây được bảo quản; thịt.
30 Sôcôla; cà phê; đồ gia vị; bánh kẹo; mật ong; chế phẩm ngũ cốc.
31 Động vật sống; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; cá còn sống; thức ăn cho động vật; quả tươi; rau tươi.
32 Nước uống có gaz; bia; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước khoáng [đồ uống]; chất chiết từ quả không chứa cồn.
33 Đồ uống có cồn [trừ bia]; rượu gạo; rượu rum; rượu vôtca; rượu uýt ki; rượu vang.
34 Thuốc lá nhai; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; diêm; tẩu hút thuốc lá.
35 Bán buôn, bán lẻ xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm có liên quan; kế toán; quảng cáo; dịch vụ đánh giá kinh doanh; nghiên cứu kinh doanh; marketing.
36 Dịch vụ ngân hàng; đầu tư vốn; quản lý tài chính; dịch vụ tài chính; quản lý bất động sản; thu xếp tài chính cho các dự án xây dựng.
37 Giám sát việc xây dựng công trình; thông tin về xây dựng; khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; xây dựng bến cảng, bến tàu; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.
38 Truyền hình cáp; dịch vụ truyền hình; dịch vụ hội thảo từ xa; phát chương trình truyền thanh; hãng thông tấn; dịch vụ điện thoại.
39 Lưu giữ tàu thuyền; vận tải bằng đường sắt; vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hóa]; vận tải hàng hóa [bằng đường thủy]; vận tải đường biển.
40 Gia công nồi hơi; đúc đồng; dịch vụ khử độc vật liệu nguy hiểm; chế biến dầu mỏ; sản xuất năng lượng; dịch vụ lọc dầu.
41 Dịch vụ giải trí; sắp xếp và tiến hành hội nghị; sắp xếp và tiến hành hội thảo [tập huấn]; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe [huấn luyện thể hình và sức khỏe]; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; xuất bản sách.
42 Phân tích cho lĩnh vực khai thác dầu mỏ; phân tích hóa học; nghiên cứu hóa học; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thăm dò dầu mỏ; khảo sát mỏ dầu; kiểm tra giếng dầu; lập trình máy tính; thăm dò dưới nước.
43 Cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; căng tin; dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quầy rượu.
44 Chăn nuôi động vật; dịch vụ nuôi trồng thủy sản; làm vườn; trung tâm chăm sóc sức khỏe; bệnh viện; dịch vụ thẩm mỹ viện.
45 Dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án; bảo vệ đêm; vệ sĩ cho cá nhân; tư vấn về an ninh; giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh; dịch vụ nghiên cứu pháp luật.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn lọc hóa dầu Nghi Sơn / Công ty trách nhiệm hữu hạn lọc hóa dầu Nghi Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu kinh tế Nghi Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
RIGHT HOLDER ADDRESS
Khu kinh tế Nghi Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
(111) REG. NUMBER 4-0295462-000
REG. DATE 08/02/2018
REG. PUBLICATION 26/03/2018   360
(141) EXPIRE DATE 05/08/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (21/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/02/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(01/09/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(18/01/2017) 190: Submission of Other Documents
(02/02/2018) 251: Notification on Grant
(10/01/2018) 118: Req for Notif in SE
(05/01/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-24381
(220) APP. DATE 19/02/2015
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; điếu thuốc lá rỗng (để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 01.15.21 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH / Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH
APPLICANT ADDRESS
Max-Born Strasse 4 22761 Hamburg, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Max-Born Strasse 4 22761 Hamburg, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0310290-000
REG. DATE 07/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 19/02/2025
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (27/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/08/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(16/11/2018) 251: Notification on Grant
(27/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-25254
(220) APP. DATE 17/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK L & M, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "L&M;", "FineCut", "Tobacco", hình sư tử chầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (15/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2019) 190: Submission of Other Documents
(23/08/2018) 190: Submission of Other Documents
(27/06/2018) 251: Notification on Grant
(22/08/2016) 116: Req for Refund
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-25302
(220) APP. DATE 17/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D&J;, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (các vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.04.18 26.04.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
APPLICANT ADDRESS
Baerler Strasse 100 47441 Moers Germany
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (12/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/03/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(12/04/2019) 118: Req for Notif in SE
(13/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-25444
(220) APP. DATE 18/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FAST
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (12/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/08/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(26/11/2018) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-25445
(220) APP. DATE 18/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COBAMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật / Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0307156-000
REG. DATE 24/10/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 18/08/2026
CHUKAN CODE (12/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/10/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/08/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-25608
(220) APP. DATE 19/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BESTMAN1947, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 05.03.15 24.01.01 24.09.01 25.01.06 25.07.21 26.04.04
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER FINANSCONSULT EOOD
APPLICANT ADDRESS
16 Altzeco str., 4000 Plovdiv, Bulgaria
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/09/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(08/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-26200
(220) APP. DATE 24/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DBFF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Xà phòng bánh; chiết xuất của hoa(nước); hương liệu tinh dầu; chất nền dùng cho nước hoa; dầu ete; hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]; nước hoa; dầu dùng cho nước hoa và nước thơm; tecpen(tinh dầu); hương liệu dùng cho đồ uống (tinh dầu).
30 Trà chất làm ngọt tự nhiên; chế phẩm ngũ cốc; bạc hà cho kẹo bánh; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu; hương liệu cho thực phẩm; vanilin [chất thay thế vani]; tinh chất cho thực phẩm [trừ tinh dầu ete và tinh dầu]; hương liệu, trừ tinh dầu; chế phẩm làm mềm thịt cho mục đích gia đình.
34 Giá đề diêm; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá bột để hít; nicotine dạng lỏng dùng cho thuốc là điện tử thuốc là điện tử; thuốc lá điếu thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu lọc cho thuốc là điếu; hương liệu sử dụng cho thuốc lá điện tử, trừ tinh dầu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dongguan Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Floor 1, Wealth Building, Liaobu Town, Dongguan, Guangdong, China
(740) IP AGENCY BROSS & PARTNERS., JSC
CHUKAN CODE (21/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/09/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-26201
(220) APP. DATE 24/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 03 Xà phòng bánh; chiết xuất của hoa(nước); hương liệu tinh dầu; chất nền dùng cho nước hoa; dầu ete; hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]; nước hoa; dầu dùng cho nước hoa và nước thơm; tecpen(tinh dầu); hương liệu dùng cho đồ uống (tinh dầu).
30 Trà chất làm ngọt tự nhiên; chế phẩm ngũ cốc; bạc hà cho kẹo bánh; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu; hương liệu cho thực phẩm; vanilin [chất thay thế vani]; tinh chất cho thực phẩm [trừ tinh dầu ete và tinh dầu]; hương liệu, trừ tinh dầu; chế phẩm làm mềm thịt cho mục đích gia đình.
34 Giá để diêm; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá bột để hít; nicotine dạng lỏng dùng cho thuốc là điện tử thuốc là điện tử; thuốc lá điếu thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu lọc cho thuốc là điếu; hương liệu sử dụng cho thuốc lá điện tử, trừ tinh dầu.
(531) VIENNA CLASS 02.09.01 03.13.24 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dongguan Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Floor 1, Wealth Building, Liaobu Town, Dongguan, Guangdong, China
(740) IP AGENCY BROSS & PARTNERS., JSC
CHUKAN CODE (21/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/09/2016) 190: Submission of Other Documents
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-26202
(220) APP. DATE 24/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DBFF, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 03 Xà phòng bánh; chiết xuất của hoa(nước); hương liệu tinh dầu; chất nền dùng cho nước hoa; dầu ete; hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]; nước hoa; dầu dùng cho nước hoa và nước thơm; tecpen(tinh dầu); hương liệu dùng cho đồ uống (tinh dầu).
30 Trà chất làm ngọt tự nhiên; chế phẩm ngũ cốc; bạc hà cho kẹo bánh; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu; hương liệu cho thực phẩm; vanilin [chất thay thế vani]; tinh chất cho thực phẩm [trừ tinh dầu ete và tinh dầu]; hương liệu, trừ tinh dầu; chế phẩm làm mềm thịt cho mục đích gia đình.
34 Giá để diêm; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá bột để hít; nicotine dạng lỏng dùng cho thuốc là điện tử thuốc là điện tử; thuốc lá điếu thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu lọc cho thuốc là điếu; hương liệu sử dụng cho thuốc lá điện tử, trừ tinh dầu.
(531) VIENNA CLASS 02.09.01 03.13.01 03.13.24 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dongguan Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Floor 1, Wealth Building, Liaobu Town, Dongguan, Guangdong, China
(740) IP AGENCY BROSS & PARTNERS., JSC
CHUKAN CODE (21/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/09/2016) 190: Submission of Other Documents
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-26280
(220) APP. DATE 25/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOYO DE MONTERREY, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, bao gồm: thuốc lá, xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để hút bằng tẩu; dụng cụ dùng cho người hút thuốc, bao gồm: gạt tàn dùng cho người hút thuốc, dụng cụ cắt đầu xì gà, hộp diêm, hộp đựng xì gà, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.05.07 24.09.01 24.13.01 26.01.02 26.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình đồng xu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Corporación Habanos, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (28/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/10/2016) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(17/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/03/2019) 251: Notification on Grant
(28/09/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-26699
(220) APP. DATE 30/08/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THĂNG LONG, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 04.03.03 04.03.19 25.01.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long / Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0309175-000
REG. DATE 27/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 30/08/2026
CHUKAN CODE (05/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(09/10/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-27387
(220) APP. DATE 05/09/2016
(300) PRIORITY DATE 02/03/2016
(540) TRADE MARK glo, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (14/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-27672
(220) APP. DATE 07/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK August
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá / Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá
APPLICANT ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 07, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 07, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0309776-000
REG. DATE 03/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 07/09/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (06/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/11/2018) 251: Notification on Grant
(31/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(05/12/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-27673
(220) APP. DATE 07/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Golden Age
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá / Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá
APPLICANT ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 07, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 07, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0309777-000
REG. DATE 03/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 07/09/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (06/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/11/2018) 251: Notification on Grant
(31/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(05/12/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-27681
(220) APP. DATE 07/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK green i e SCOOP, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất dùng trong công nghiệp; chất để thuộc da (trừ dầu); chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; hóa chất nông nghiệp, ngoại trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; chế phẩm hóa học dùng để bảo quản thực phẩm; hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật; đất sét /cao lanh/dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; phân bón; chế phẩm tôi kim loại; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý.
02 Chế phẩm chống rỉ (để bảo quản); phẩm màu; màu nhuộm (thuộc nhóm này); kim loại lá dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in; sản phẩm dùng để bảo quản gỗ.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thuốc diệt cỏ; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ sâu hại; tã lót trẻ em bằng giấy hoặc bằng xenlulo dùng một lần.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
08 Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); vũ khí nhỏ đeo cạnh sườn hoặc hông (không phải súng); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
09 ắc quy điện; thiết bị ghi thời gian; phần mềm máy tính (ghi sẵn); máy vi tính; dây dẫn điện, thiết bị để xử lý dữ liệu; dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ quang học; thiết bị điện báo truyền ảnh; dụng cụ đo khoảng cách; máy thu thanh và thu hình, thiết bị và dụng cụ trắc địa.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
11 Hệ thống và thiết bị để nấu nướng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị sinh hơi nước, thiết bị và hệ thống thông gió (điều hòa không khí); thiết bị cung cấp nước.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
14 Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đá quý; đồ trang trí (đồ trang sức; đồ kim hoàn); dụng cụ đo thời gian; đồng hồ.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; giấy; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm (trừ thiết bị giảng dạy).
17 Vật liệu để bịt kín; vật liệu cách điện, nhiệt; chế phẩm dùng để bịt lỗ rò rỉ; chất dẻo bán thành phẩm; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; cao su dạng thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu cách âm; ống mềm không bằng kim loại.
18 Vật liệu giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví, thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); cửa, không bằng kim loại; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; ống cứng dẫn nước không bằng kim loại; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
21 Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ lau chùi bằng tay; thủy tinh thô hoặc bán thành phẩm (trừ kính dùng trong xây dựng), lược; bọt biển cho mục đích gia dụng; bàn chải; vật liệu dùng làm bàn chải.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); trứng; rau đã nấu chín; quả đã nấu chín; nước quả nấu đông; trái cây đã được bảo quản; rau đã sấy khô; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa; dầu có thể ăn được.
30 Chè; cà phê; đường; đồ gia vị; chế phẩm của ngũ cốc; kem lạnh; bánh; kẹo; hương liệu (trừ tinh dầu); bột ngũ cốc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây (đồ uống không cồn).
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
35 Quảng cáo; quản lý quá trình đặt hàng, dịch vụ lựa chọn hàng hóa cho người khác để mua và nơi cung cấp dịch vụ cho mục đích kinh doanh, kế toán; tư vấn tổ chức kinh doanh; tư vấn điều hành kinh doanh; đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; cho thuê máy và thiết bị văn phòng (ngoại trừ điện thoại, máy fax và máy vi tính).
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông.
39 Vận tải; sắp xếp các chuyến du lịch; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; dịch vụ chuyển nhà.
40 Xử lý vải; xử lý kim loại; dịch vụ in; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý rác thải; dịch vụ tráng rửa phim; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng (cho người khác).
41 Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; dịch vụ dịch thuật.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết, thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Dịch vụ chăm sóc sức khỏe; thẩm mỹ viện; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buổi lễ tôn giáo; dịch vụ nghiên cứu pháp luật; dịch vụ cho thuê quần áo dạ hội; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(531) VIENNA CLASS 05.07.21 05.07.23 08.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Greenie Scoop / Công ty TNHH Greenie Scoop
APPLICANT ADDRESS
888 đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
RIGHT HOLDER ADDRESS
888 đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
(111) REG. NUMBER 4-0314554-000
REG. DATE 21/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 07/09/2026
CHUKAN CODE (28/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/10/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(14/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/11/2018) 251: Notification on Grant
(07/10/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-27852
(220) APP. DATE 08/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [Màn đẹp trai, rộng, dài Chè thâm nhập, hoàn toàn, Chu đáo sĩ này té khác biệt, đặc biệt]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER J.S.S. TOBACCO LTD
APPLICANT ADDRESS
Suite 404, Albany House, 324/326 Regent Street, London, United Kingdom, W1B 3HH
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (12/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/09/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(21/01/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28011
(220) APP. DATE 09/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ryo Myong
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty xuất nhập khẩu Thuốc Lá / Công ty xuất nhập khẩu Thuốc Lá
APPLICANT ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 07, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 07, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0309231-000
REG. DATE 27/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 09/09/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (26/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(31/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(05/12/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28134
(220) APP. DATE 12/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIANCE/E
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; gạt tàn dùng cho người hút thuốc.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "E".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD / HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD
APPLICANT ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 KOREA
RIGHT HOLDER ADDRESS
507 E&C; Venture Dream Tower III, 38-21, Digital-ro 31-gil, Guro, Seoul, 152-719 KOREA
(111) REG. NUMBER 4-0308241-000
REG. DATE 15/11/2018
REG. PUBLICATION 25/12/2018   369
(141) EXPIRE DATE 12/09/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (26/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/10/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/10/2018) 251: Notification on Grant
(05/12/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28452
(220) APP. DATE 14/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PARLIAMENT Aqua P, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lớng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "P", "V", hình vương miện, hình bao thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0309912-000
REG. DATE 04/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 14/09/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/11/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(23/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(09/10/2018) 251: Notification on Grant
(14/10/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28453
(220) APP. DATE 14/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PARLIAMENT Aqua P, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 24.09.01 25.07.20
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "P", "V", hình vương miện, hình bao thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0309902-000
REG. DATE 04/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 14/09/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/11/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(21/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/10/2018) 251: Notification on Grant
(14/10/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28454
(220) APP. DATE 14/09/2016
(300) PRIORITY DATE 22/04/2016
(540) TRADE MARK AdvanceTech
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lớng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (09/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(12/10/2016) 159: Submission the Priority Document
(22/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28863
(220) APP. DATE 16/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Chất thay thế thuốc lá điếu có nguồn gốc từ lá trà xanh, không phải lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế.
(531) VIENNA CLASS 05.03.14
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Billy 55, LLC
APPLICANT ADDRESS
20101 Bainbridge Way, Freehold, New Jersey, USA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (17/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/09/2018) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(28/01/2019) 256: Decision of Refusal (no response)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-28983
(220) APP. DATE 19/09/2016
(300) PRIORITY DATE 24/03/2016
(540) TRADE MARK MARLBORO ZERO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít; thuốc lá có hoặc không có đầu lọc, làm từ hỗn hợp thuốc lá sợi và cỏ đinh hương, và được bọc bằng giấy cuốn thuốc lá; chế phẩm thuốc lá không khói, sử dụng qua đường miệng, được làm từ một phần thuốc lá xay ẩm hoặc bán ẩm dưới dạng xốp hoặc nén, đã được xử lý nhiệt; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng dùng làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0310736-000
REG. DATE 13/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 19/09/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (24/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/10/2016) 159: Submission the Priority Document
(14/10/2016) 190: Submission of Other Documents
(15/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-29190
(220) APP. DATE 20/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Epic
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty xuất nhập khẩu Thuốc Lá / Công ty xuất nhập khẩu Thuốc Lá
APPLICANT ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 7, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 7, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0306027-000
REG. DATE 27/09/2018
REG. PUBLICATION 26/11/2018   368
(141) EXPIRE DATE 20/09/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (18/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/09/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(27/08/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-29365
(220) APP. DATE 21/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SK Executive, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.09.04 26.01.02 26.01.07 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
90A3, đại lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (12/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/02/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
(11/10/2016) 117: Req for Notif in FE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-29717
(220) APP. DATE 23/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Thái Sơn Hương Đạo [tai shan xiang dao: thái sơn hương đạo]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO SHANDONG INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No.11888, Jingshi Road, Lixia District, Jinan City, Shandong Province, People's Republic of China (Postal Code: 250014)
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (03/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/10/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(08/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-29767
(220) APP. DATE 23/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CIENCO8, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Than hoạt tính; chất kết dính cho bê tông; hoá chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); phân bón trong nông nghiệp; hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng trong lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng).
02 Thuốc màu, sơn; véc-ni; chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ; nhựa tự nhiên dạng thô; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hoạ sĩ, người làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ.
03 Chất để tẩy trắng và các chắt khác dùng để giặt; chất để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn; xà phòng; nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm.
04 Dầu và mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng.
05 Chế phẩm dược, thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng được làm phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y; thực phẩm cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; chất tấy uế.
06 Cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường sắt; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; ống dẫn và ống bằng kim loại; quặng kim loại.
07 Động cơ và đầu máy (không dùng cho phương tiện giao thông trên bộ); nông cụ (không thao tác thủ công); máy bán hàng tự động; tua bin; động cơ diezel.
08 Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công.
09 Thiết bị và dụng cụ khoa học; thiết bị và dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ trắc địa; thiết bị và dụng cụ cân; thiết bị và dụng cụ cân đo.
10 Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ nha khoa; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị và dụng cụ dành cho thú y.
11 Bộ tích nhiệt; bộ tích hơi nước; thiết bị điều hoà không khí, đèn điện; thiết bị sưởi ấm.
12 Các bộ phận ghép nối và truyền động dùng cho phương tiện giao thông trên bộ.
14 Hợp kim của kim loại qúy; đồ trang sức (kim hoàn); đồng hồ; kim loại quý; đá quý.
15 Nhạc cụ, nhạc cụ điện tử, bàn phím của nhạc cụ, giá đỡ dùng cho nhạc cụ; hộp dùng cho nhạc cụ; thiết bị lật trang dùng cho tờ nhạc.
16 Giấy, bìa các tông; bút; ấn phẩm (sản phẩm in), văn phòng phẩm, tài liệu giảng dạy, keo dán (dùng cho mục đích văn phòng và gia đinh).
17 Cao su thô hoặc bán thành phẩm, cao su tổng hợp, ống mềm phi kim loại, vật liệu dùng để lèn chặt bằng cao su hoặc chất dẻo; chất dẻo nhân tạo (dạng bán thành phẩm).
18 Da ở dạng thô hoặc bán thành phẩm, cái ô, túi du lịch, vali; ví.
19 Asphan; các công trình, cấu kiện phi kim loại vận chuyển được; gỗ dán; bê tông; xi măng; thạch cao.
20 Đồ đạc nội thầt bằng gỗ, đồ gỗ nội thất văn phòng; phụ kiện dùng cho đồ gỗ nội thất không làm bằng kim loại; gương soi (thuộc nhóm này); khung tranh; sản phẩm nghệ thuật (mỹ nghệ) làm từ gỗ, tre mây dùng cho mục đích trang trí.
21 Đồ chứa dựng dùng trong gia đình hoặc nhà bếp; đồ dùng nhà bếp không dùng điện, đồ gốm, đồ sứ gia dụng, bộ đồ ăn (ngoài dao, thìa, dĩa).
22 Túi làm bằng vải dùng để gói hàng; lưới (thuộc nhóm này); vật liệu để nhồi; dây thừng, dây bện bằng sợi; vật liệu sợi dệt dạng thô.
23 Sợi dệt; chỉ (thuộc nhóm này); sợi và chỉ dùng để thêu.
24 Vải; khăn trải bàn và trải giường.
25 Quần áo thuộc nhóm này; giầy thuộc nhóm này; dép thuộc nhóm này; đồ đội đầu thuộc nhóm này, dây lưng (thuộc trang phục quần áo); cà vạt (thuộc về trang phục quần áo).
26 Đăng ten và đồ thêu, ruy băng và dải; khuy, khuy bấm, khuy móc; kim khâu và kim băng; hoa nhân tạo.
27 Tấm thảm, thảm dùng để trải sàn nhà, tấm thảm dùng cho xe ô tô; chiếu, giấy dán tường, thảm thêu treo tường không làm bằng vải.
28 Dụng cụ dùng để tập thể dục; thiết bị rèn luyện hình thể, đồ chơi (thuộc nhóm này); thiết bị dùng cho các trò chơi không sử dụng màn ảnh hoặc màn chiếu; bóng để chơi trò chơi; lưới dùng trong thể thao.
29 Thực phẩm làm từ cá (đồ ăn dùng cho người), chiết xuất từ thịt, sản phẩm sữa; nước ép rau quả dùng trong nấu ăn; nước rau quả nấu đông dùng cho thực phẩm; sữa; sữa chua.
30 Cà phê, chè (trà), ca cao, cà phê nhân tạo; gạo; bột sắn và bột cọ; đường, mật ong, mật đường; gia vị; kem lạnh.
31 Thực phẩm cho động vật, động vật sống, hạt giống; trái cây (tươi), hoa tươi, hoa khô dùng cho mục đích trang trí.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); chế phẩm dùng để làm đồ uống; đồ uống không chứa cồn (thuộc nhóm này); nước uống còn lại sau khi sữa đã đông; nước ép trái cây không chứa cồn (dùng làm đồ uống).
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất có cồn; rượu vang; rượu brandy; rượu mạnh (thuộc đồ uống); nước ép trái cây có cồn (dùng làm đồ uống).
34 Thuốc lá sợi; diêm (vật dụng dùng cho người hút thuốc lá), tẩu thuốc lá; thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá, hộp đựng thuốc lá.
35 Dịch vụ kiểm toán, dịch vụ mua bán mỹ phẩm, thuốc chữa bệnh, dược phẩm, thiết bị y tế; mua bán động cơ điện, máy biến thế, máy công cụ dùng cho mọi vật liệu, dụng cụ đo lường; dịch vụ giới thiệu và xúc tiến thương mại; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ mua bán xăng, dầu, mỡ nhờn.
36 Dịch vụ ngân hàng, dịch vụ tài chính, dịch vụ quản lý tài chính; dịch vụ cho thuê mua tài chính, dịch vụ tư vấn tài chính, dịch vụ phát hành thẻ tín dụng, dịch vụ thanh toán qua hệ thống điện tử, dịch vụ đánh giá tài chính (thuộc về đánh giá bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản), dịch vụ bảo hiểm, dịch vụ môi giới (thuộc môi giới bảo hiểm, tài chính, tiền tệ, bất động sản), dịch vụ quản lý bất động sản, dịch vụ cho thuê bất động sản, dịch vụ môi giới bất động sản, căn hộ (thuộc lĩnh vực bất động sản), dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt thiết bị thi công công trình xây dựng, sửa chữa thiết bị điện, dịch vụ xây dựng các công trình công nghiệp, công trình điện; dịch vụ phá dỡ công trình; chuẩn bị mặt bằng xây dựng; lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí; xây dựng công trình đường sắt và đường bộ bao gồm công trình giao thông trong và ngoài nước; dịch vụ lắp đặt thế thống thiết bị trong ngành xây dựng; dịch vụ khai thác khoáng sản; dịch vụ cho thuê máy móc dùng trong xây dựng; dịch vụ xây dựng, sửa chữa; lắp đặt và các dịch vụ có liên quan đến việc xây dựng nhà cửa, đường xá, cầu cống, đập hay các tuyến truyền tải, các dịch vụ về các công việc chuyên môn hoá trong lĩnh vực xây dựng như công việc của thợ sơn, thợ đặt đường ống, thợ đặt hệ thống sưởi hoặc thợ lợp nhà; các dịch vụ phụ trợ cho các dịch vụ xây dựng như kiểm tra dự án xây dựng.
38 Dịch vụ nhắn tin (qua đài phát thanh, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc viễn thông khác); dịch vụ cho thuê thiết bị víễn thông, dịch vụ phát sóng chương trình truyền hình, dịch vụ hãng tin tức; dịch vụ hỗ trợ gửi, truyền phát và nhận tiếng nói, văn bản, âm thanh, hình ảnh và dữ liệu qua máy tính, dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông.
39 Dịch vụ tổ chức chuyến du lịch trong và ngoài nước; các dịch vụ liên quan đến việc cho thuê phương tiện vận chuyển; các dịch vụ liên quan đến đóng kiện, bao gói hàng hoá trước khi chuyển đi; dịch vụ cho thuê xe cộ; dịch vụ vận chuyển hàng hóa; dịch vụ cho thuê xe có động cơ.
40 Dịch vụ chế biến dầu mỏ; dịch vụ gia công kim loại, dịch vụ xử lý nước; dịch vụ xử lý rác thải; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý vật liệu.
41 Dịch vụ giáo dục, đào tạo; dịch vụ giải trí; dịch vụ tổ chức và điều hành hội nghị; dịch vụ tổ chức triển lãm; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.
42 Hoạt động tư vấn, khảo sát, giám sát thiết kế xây dựng; hoạt động quy hoạch kiến trúc; hoạt động thí nghiệm, thẩm tra, thẩm định xây dựng.
43 Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; kinh doanh khách sạn, nhà hàng ăn uống và khu nghỉ dưỡng.
44 Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ làm vườn; dịch vụ chăm sóc sức khỏe, dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ trợ giúp thú y; dịch vụ cho thuê máy móc dùng trong nông, lâm nghiệp.
45 Dịch vụ bảo vệ, dịch vụ trọng tài; dịch vụ nghiên cứu pháp lý; dịch vụ kiểm tra nhà máy (mục đích đảm bảo an toàn, an ninh); dịch vụ tư vấn an ninh; dịch vụ tranh tụng; dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ.
(531) VIENNA CLASS 01.05.03 01.17.11 26.05.01 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 8 - CTCP
APPLICANT ADDRESS
Số 18 phố Hồ Đắc Di, phường Quang Trung, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (03/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/11/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(02/11/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30052
(220) APP. DATE 27/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOTTE.vn, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 14 Kẹp cài ca vát; khuy măng sét; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hơp kim của kim loại quí; đồ nữ trang rẻ tiền [đồ trang sức, đồ kim hoàn]; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý; đá quý; huy chương; đồ trang sức; dụng cụ đo thời gian.
34 Thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; diêm; ống nhổ dùng cho người hút thuốc; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; thuốc lá nhai; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng ".vn".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER HOTEL LOTTE CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
1, Sogong-dong, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30138
(220) APP. DATE 28/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DJARUM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá điếu; xì gà nhỏ; thuốc lá điếu nhỏ; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá có hương vị mật đường; các sản phẩm thuốc lá và thuốc lá để hút.
(531) VIENNA CLASS 14.03.03 14.03.07 20.01.03 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT. Djarum / PT. Djarum
APPLICANT ADDRESS
Jl. Jend. A. Yani 28, Kudus 59317, Indonesia
RIGHT HOLDER ADDRESS
Jl. Jend. A. Yani 28, Kudus 59317, Indonesia
(111) REG. NUMBER 4-0309734-000
REG. DATE 03/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 28/09/2026
(740) IP AGENCY KENFOX IP SERVICE CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(16/11/2018) 251: Notification on Grant
(03/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30189
(220) APP. DATE 28/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK U 2 U 2, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.02 24.01.01 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
90A3, đại lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30271
(220) APP. DATE 29/09/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORTUNE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 6, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (28/10/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/03/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30633
(220) APP. DATE 03/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CN GOLDEN LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; đầu ngậm thuốc lá điếu; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu; thuốc lá có đầu lọc; sợi thuốc lá; bột thuốc lá; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
No.16, South Yulin Road, ZhengZhou Henan Province, China
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (03/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/11/2016) 190: Submission of Other Documents
(04/11/2016) 150: Fee addition
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30634
(220) APP. DATE 03/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; đầu ngậm thuốc lá điếu; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu; thuốc lá có đầu lọc; sợi thuốc lá; bột thuốc lá; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Henan Industrial Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
No.16, South Yulin Road, ZhengZhou Henan Province, China
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (03/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/11/2016) 150: Fee addition
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30951
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuôc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hit, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiêt bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/03/2017) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-30952
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK L & M FORWARD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuôc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hit, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiêt bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "L&M;".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/03/2019) 190: Submission of Other Documents
(11/08/2017) 190: Submission of Other Documents
(25/02/2019) 251: Notification on Grant
(10/01/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31006
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Yue Ya
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0314987-000
REG. DATE 01/03/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (07/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/01/2019) 252: Notification on Grant (after response)
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31007
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Jiu Ye Yun
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309403-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31008
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Le Shi
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309404-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31009
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Xiaomi
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309405-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31010
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Cai Yun Zhi Nan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309406-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31011
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Jiu Hua Shan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309422-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31012
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Xiang Shan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309423-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31013
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Feng Yue
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309424-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31014
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Da Jin Yuan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309425-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(05/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31015
(220) APP. DATE 05/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Xiang Cao
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd / MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
RIGHT HOLDER ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(111) REG. NUMBER 4-0309413-000
REG. DATE 28/11/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 05/10/2026
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (04/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(06/11/2018) 251: Notification on Grant
(20/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31738
(220) APP. DATE 12/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Olifant
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (11/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-31753
(220) APP. DATE 12/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TS Taishan [hòa bình núi], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc, đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.03.01 06.01.02 19.03.04 25.01.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHlNA TOBACCO SHANDONG INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No.11888, Jingshi Road, Lixia District, Jinan City, Shandong Province, People's Republic of China (Postal Code: 250014)
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/12/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(05/01/2017) 190: Submission of Other Documents
(11/11/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-32218
(220) APP. DATE 17/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LEADER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.01.09 05.05.20 26.01.01 26.04.04 26.04.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company, Inc. / Karelia Tobacco Company, Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
RIGHT HOLDER ADDRESS
Athinon Street, GR-24100 Kalamata, Greece
(111) REG. NUMBER 4-0313586-000
REG. DATE 25/01/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 17/10/2026
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (22/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(02/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-32634
(220) APP. DATE 19/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEKONG TABA Thuốc Lá Điếu Đầu Lọc, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
35 Mua bán; quảng cáo; xuất nhập khẩu: thuốc lá, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 18.03.02 26.04.24
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Thuốc lá điếu đầu lọc".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VINATABA PHILIP-MORRIS / Công ty TNHH VINATABA PHILIP-MORRIS
APPLICANT ADDRESS
Cây số 8, quốc lộ 1, phường Ba Láng, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
RIGHT HOLDER ADDRESS
Cây số 8, quốc lộ 1, phường Ba Láng, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
(111) REG. NUMBER 4-0310243-000
REG. DATE 06/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 19/10/2026
(740) IP AGENCY WINCO CO., LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-33588
(220) APP. DATE 26/10/2016
(300) PRIORITY DATE 27/04/2016
(540) TRADE MARK INTENSE CORE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá để hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá có hoặc không có đầu lọc, làm từ hỗn hợp thuốc lá sợi và cỏ đinh hương, và được bọc bằng giấy cuốn thuốc lá; chế phẩm thuốc lá không khói, sử dụng qua đường miệng, được làm từ một phần thuốc lá xay ẩm hoặc bán ẩm dưới dạng xốp hoặc nén, đã được xử lý nhiệt; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng dùng làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa dùng cho người hút thuốc, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (13/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/11/2016) 159: Submission the Priority Document
(22/11/2016) 100: Amendment/Additional Material for Application
(08/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-33622
(220) APP. DATE 26/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NOVA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Lá thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dạng bột ướt dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm (vật dụng cho người hút thuốc).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc. / Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1 Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
RIGHT HOLDER ADDRESS
2-2-1 Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
(111) REG. NUMBER 4-0315706-000
REG. DATE 15/03/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 26/10/2026
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (28/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-33761
(220) APP. DATE 27/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK mu, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; hộp diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER GOLDEN LEAF (MACAU) TOBACCO'S MANUFACTURING LIMITED / GOLDEN LEAF (MACAU) TOBACCO'S MANUFACTURING LIMITED
APPLICANT ADDRESS
RUA DOS PESCADORES, N 66, BLOCO II, 3 ANDAR-A, MACAU
RIGHT HOLDER ADDRESS
RUA DOS PESCADORES, N 66, BLOCO II, 3 ANDAR-A, MACAU
(111) REG. NUMBER 4-0314572-000
REG. DATE 21/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 27/10/2026
(740) IP AGENCY SUNRISE IP CO.,LTD.
CHUKAN CODE (28/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(03/11/2016) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(16/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34013
(220) APP. DATE 28/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Chợ Lớn FILTER CIGARETTES Premium, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 07.01.06 07.01.12 24.09.01 26.11.03 26.11.07 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Premium", "FILTER CIGARETTES", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên / Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0310464-000
REG. DATE 10/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 28/10/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34014
(220) APP. DATE 28/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Premium Chợ Lớn FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.05.25 26.11.03 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Premium", "FILTER CIGARETTES", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên / Tổng Công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0310989-000
REG. DATE 17/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 28/10/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34015
(220) APP. DATE 28/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Khánh Hội SILVER FINEST VIRGINIA TOBACCOS FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.12.01 26.01.02 26.01.18
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FILTER CIGARETTES", "FINEST VIRGINIA TOBACCOS".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên / Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0310465-000
REG. DATE 10/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 28/10/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34016
(220) APP. DATE 28/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Khánh Hội Special Blend, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 07.01.11 25.07.05 25.07.08 26.04.02 26.11.07
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Special Blend", hình Nhà Rồng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên / Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0310990-000
REG. DATE 17/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 28/10/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34017
(220) APP. DATE 28/10/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Khánh Hội BLUE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 25.12.01 26.01.02 26.05.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FILTER CIGARETTES".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên / Tổng Công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0310991-000
REG. DATE 17/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 28/10/2026
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (30/11/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(13/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34575
(220) APP. DATE 02/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOSSO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, cigar.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (01/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34576
(220) APP. DATE 02/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CABANOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, cigar.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật / Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0310480-000
REG. DATE 10/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 02/11/2026
CHUKAN CODE (01/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/11/2018) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-34577
(220) APP. DATE 02/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORMAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, cigar.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (01/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-35507
(220) APP. DATE 09/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuớc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01 26.04.02 26.04.07 26.11.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình sư tử chầu, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-35508
(220) APP. DATE 09/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuớc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01 26.04.02 26.04.07 26.11.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình sư tử chầu, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-35530
(220) APP. DATE 10/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MISTALIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật; đất sét/ cao lanh/ dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; phân bón; chế phẩm tôi kim loại; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý.
02 Chất màu, men (thuốc màu, sơn) dùng cho gốm sứ; màu nhuộm (thuộc nhóm này); kim loại lá dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in.
03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
08 Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); vũ khí nhỏ đeo cạnh sườn hoặc hông (không phải súng); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
11 Thiết bị và hệ thống nấu nướng; bếp nấu; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; thiết bị đốt nóng; lò nung, không sử dụng cho phòng thí nghiệm; đèn chùm, đèn treo; vỉ nướng [thiết bị nấu nướng].
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
14 Vòng đeo tay [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; trâm gài đầu [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; dây chuyền [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; đồ trang trí (đồ trang sức; đồ kim hoàn); đồ trang sức có tráng men [đồ kim hoàn]; khuy măng sét; hoa tai; trái tim bằng kim loại quý có thể lồng ảnh, đeo ở cổ [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; ghim cài ca vát; nhẫn [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; kẹp cài ca vát.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính dùng cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
17 Vật liệu để bịt kín; vật liệu cách điện, nhiệt; hợp chất hóa học dùng để bịt lỗ rò rỉ; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu cách âm; sứ cách điện.
18 Giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); gốm và sứ dùng trong xây dựng; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
21 Chậu [đồ chứa đựng]; nồi hấp không dùng điện; ca uống bia; tượng bán thân bằng sứ, sành, đất nung hoặc thủy tinh; bình đựng cỡ lớn; đồ gốm cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bát đã bằng sành; lọ đựng gia vị; chén; cốc để giữ trứng khi ăn, đồ trang trí bằng sứ, cốc để giữ trái cây khi ăn; bình thon cổ; đồ bằng đất nung để chứa đựng; tượng [tượng nhỏ] bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; cốc nhỏ có chân; ấm; đồ chứa đựng dùng nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; nắp bình; bình; lọ cắm hoa; đồ gốm để chứa đựng; đồ thủ công mỹ nghệ và đồ gia dụng bằng gốm, bằng sành và bằng sứ dùng trong gia đình không thuộc các nhóm khác.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ trang trí tóc; vật trang trí dùng cho quần áo; nơ cài tóc; dụng cụ xỏ dây, xỏ dải băng, kẹp tóc; hoa nhân tạo; vòng hoa nhân tạo.
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt; cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa.
30 Chè; cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa tự nhiên; quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống ); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
35 Quảng cáo; tư vấn điều hành kinh doanh; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội trợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo, dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; mua bán và đại lý ký gửi hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng bằng gốm, sành, sứ, thủy tinh và hàng tiêu dùng: bát (tô), ca uống bia, chai lọ, đĩa bằng sứ, cốc để uống, chén, tách, hũ đựng, bình cắm hoa, bộ đồ uống trà (bộ đồ ăn).
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây, cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
39 Vận tải; sắp xếp các chuyến du lịch; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; dịch vụ chuyển nhà.
40 Xử lý vải; xử lý kim loại; dịch vụ in; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý rác thải; dịch vụ tráng rửa phim.
41 Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí].
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà nghỉ du lịch.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buổi lễ tôn giáo; dịch vụ cho thuê quần áo dạ hội; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MINH LONG I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (27/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/01/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(03/05/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/04/2019) 251: Notification on Grant
(22/12/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-35793
(220) APP. DATE 11/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RONHILL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (09/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/03/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-35827
(220) APP. DATE 11/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK cooling taste, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicôtin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, tẩu thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.03 26.04.04 26.04.09
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "cooling taste".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (12/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-35828
(220) APP. DATE 11/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLBORO ICE BLAST
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicôtin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, tẩu thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ICE BLAST ".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (12/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/04/2019) 190: Submission of Other Documents
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-36243
(220) APP. DATE 15/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro black menthol PM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicôtin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, tẩu thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 24.09.01 25.01.06 26.01.02
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PM", "black menthol", hình hai con ngựa chầu, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0311564-000
REG. DATE 20/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 15/11/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (16/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/02/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(27/12/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(11/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/11/2018) 251: Notification on Grant
(15/12/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-36244
(220) APP. DATE 15/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro ice blast PM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicôtin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, tẩu thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PM", "ice blast", hình hai con ngựa chầu, hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl / Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
RIGHT HOLDER ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(111) REG. NUMBER 4-0311565-000
REG. DATE 20/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 15/11/2026
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (16/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/02/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(27/12/2016) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(11/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/11/2018) 251: Notification on Grant
(15/12/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-36262
(220) APP. DATE 15/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK August Extra AX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Extra".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá / Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá
APPLICANT ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 7, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
RIGHT HOLDER ADDRESS
41 Lê Quý Đôn, phường 7, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(111) REG. NUMBER 4-0311910-000
REG. DATE 24/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 15/11/2026
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (15/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/11/2018) 251: Notification on Grant
(31/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(05/12/2017) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-37048
(220) APP. DATE 22/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK S, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tập giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; đá lửa; bình chứa gaz cho bật lửa hút thuốc; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; túi đựng (thuốc lá); thuốc lá bột để hít; hộp đựng thuốc lá bột để hít; ống nhổ dùng cho người hút thuốc; đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 01.01.10 05.03.13 05.05.19 24.01.01 24.09.01 25.01.06 25.01.25 25.07.25
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DIAMOND QUEST LIMITED / DIAMOND QUEST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
RIGHT HOLDER ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(111) REG. NUMBER 4-0319303-000
REG. DATE 02/05/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 22/11/2026
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (24/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(26/12/2016) 190: Submission of Other Documents
(15/03/2019) 251: Notification on Grant
(17/08/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-37844
(220) APP. DATE 28/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 555 SPHERE2
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "2".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(22/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-37845
(220) APP. DATE 28/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SIGNATURE NO. 555 STATE EXPRESS SE SEMPER FIDELIS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.01.06 26.01.02 26.01.18
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NO.", "SEMPER FIDELIS", hình vương miện.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/02/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/12/2016) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-37846
(220) APP. DATE 28/11/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 555 SPHERE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/12/2016) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-38998
(220) APP. DATE 07/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DOM ROYAL BLEND D, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá điếu; xì gà điện tử; thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá và thuốc lá để hút.
(531) VIENNA CLASS 03.07.01 03.07.16 03.07.17 03.07.24 24.01.01 25.01.06 25.07.21
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", "ROYAL BLEND".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PT INTERTOBACCO UTAMA INDUSTRY
APPLICANT ADDRESS
Desa Mijen, Kaliwungu, Kudus, Indonesia
(740) IP AGENCY KENFOX IP SERVICE CO.,LTD.
CHUKAN CODE (09/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/05/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/04/2019) 251: Notification on Grant
(25/02/2019) 118: Req for Notif in SE
(30/11/2018) 118: Req for Notif in SE
(03/07/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-39342
(220) APP. DATE 09/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK May
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Magnum Quality Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, Selangor Malaysia
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (13/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/04/2019) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(26/03/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-39343
(220) APP. DATE 09/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Duncan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Magnum Quality Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, Selangor Malaysia
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (13/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-39780
(220) APP. DATE 13/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NASHVILLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà, thuốc lá điếu, thuốc lá tự cuốn và thuốc lá nhai.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Wind River Tobacco Company, LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 129, Springfield, Tennessee 37172, United States of America
(740) IP AGENCY DREWMARKS CO .,LTD.
CHUKAN CODE (13/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/05/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-39781
(220) APP. DATE 13/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMERICAN BISON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà, thuốc lá điếu, thuốc lá tự cuốn và thuốc lá nhai.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Wind River Tobacco Company, LLC / Wind River Tobacco Company, LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 129, Springfield, Tennessee 37172, United States of America
RIGHT HOLDER ADDRESS
P.O. Box 129, Springfield, Tennessee 37172, United States of America
(111) REG. NUMBER 4-0316007-000
REG. DATE 19/03/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 13/12/2026
(740) IP AGENCY DREWMARKS CO .,LTD.
CHUKAN CODE (13/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(30/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-39864
(220) APP. DATE 14/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORTUNE TRIBAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát / Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0314425-000
REG. DATE 20/02/2019
REG. PUBLICATION 25/03/2019   372
(141) EXPIRE DATE 14/12/2026
CHUKAN CODE (13/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/02/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(08/01/2019) 251: Notification on Grant
(16/01/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-39870
(220) APP. DATE 14/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK QUAI D'ORSAY, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, bao gồm: thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để hút bằng tẩu; dụng cụ dùng cho người hút thuốc, bao gồm: gạt tàn dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; hộp diêm; hộp đựng xì gà; diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.01.25 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba.
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (13/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-40588
(220) APP. DATE 20/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Paul
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà (cigar).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/11/2017) 166: Opposition to Application
(07/12/2017) 194: Bổ sung á»§y quyền cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(25/01/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-40589
(220) APP. DATE 20/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hay
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà (cigar).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Kỹ thuật / Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 7, đường số 2, khu Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0316497-000
REG. DATE 25/03/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 20/12/2026
CHUKAN CODE (20/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(31/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-40703
(220) APP. DATE 20/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JUZMEN J, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; diêm; thuốc lá điếu; xì gà; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; bình chứa ga dùng cho bật lửa hút thuốc; cỏ để hút; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; thuốc lá bột để hít; hộp đựng thuốc lá để hít.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 05.03.13 26.01.01 26.01.24
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "J".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER LONG YUAN INVESTMENTS LIMITED / LONG YUAN INVESTMENTS LIMITED
APPLICANT ADDRESS
UNIT 2509, 25/F, WEST TOWER, SHUN TAK CENTRE, 168-200 CONNAUGHT ROAD CENTRAL, Hong Kong SAR
RIGHT HOLDER ADDRESS
UNIT 2509, 25/F, WEST TOWER, SHUN TAK CENTRE, 168-200 CONNAUGHT ROAD CENTRAL, Hong Kong SAR
(111) REG. NUMBER 4-0314909-000
REG. DATE 28/02/2019
REG. PUBLICATION 25/04/2019   373
(141) EXPIRE DATE 20/12/2026
(740) IP AGENCY HAI HAN IP CO., LTD.
CHUKAN CODE (06/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(04/01/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(23/01/2019) 251: Notification on Grant
(13/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-41257
(220) APP. DATE 23/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD HILL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
90A3, đại lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre.
RIGHT HOLDER ADDRESS
90A3, đại lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre.
(111) REG. NUMBER 4-0316463-000
REG. DATE 25/03/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 23/12/2026
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (24/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/02/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(29/01/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-41612
(220) APP. DATE 27/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DBlend
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Hộp đựng xì gà, không bằng kim loại quý; hộp đựng thuốc lá điếu, không bằng kim loại quý; đót hút thuốc lá điếu, không bằng kim loại quý; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; bình đựng thuốc lá, không làm bằng kim loại quý.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Diamond Quest Limited / Diamond Quest Limited
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
RIGHT HOLDER ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(111) REG. NUMBER 4-0313397-000
REG. DATE 21/01/2019
REG. PUBLICATION 25/02/2019   371
(141) EXPIRE DATE 27/12/2026
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (24/01/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(04/01/2019) 251: Notification on Grant
(17/08/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-42016
(220) APP. DATE 29/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Âu Lạc, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong khoa học (không dùng trong y tế hoặc thú y); chế phẩm hóa học dùng cho nhiếp ảnh; hóạ chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hoá chất dùng cho nghề làm vườn (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất sử dụng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng.
04 Nến; nến dùng cho cây thông Noel; nhiên liệu thắp sáng; mỡ công nghiệp; dầu dùng cho vải, sợi, hàng dệt; dầu hỏa.
06 Vòi phun bằng kim loại; van bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); ống kim loại dùng cho hệ thống thông gió và điều hòa không khí; van ống nước bằng kim loại; van cống (kim loại); các loại ống bằng kim loại.
07 Máy cắt (máy móc); máy đập khuôn; máy nắn thẳng; máy in hình nổi; máy để làm thủy tinh; thiết bị để gia công cơ khí; máy đề làm đường gờ chỉ; người máy (máy móc); máy xén; máy bóc vỏ.
08 Dao cắt; dĩa ăn; bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa); kéo cắt; dao cạo; dây đeo (giữ) dụng cụ.
10 Bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả của bình bú sữa cho trẻ em; chai sữa cho trẻ em bú; đế giầy chỉnh hình; thiết bị xoa bóp; thiết bị vật lý trị liệu.
11 Thiết bị điều hòa không khí; tủ lạnh, bóng đèn; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; bếp dầu; lò, không sử dụng cho phòng thí nghiệm.
12 Xe ô tô; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; thiết bị máy móc và dụng cụ hàng không; xe đông lạnh; xe đẩy mua hàng; xe thùng.
13 Pháo hoa; đai đựng đạn; túi đạn; thiết bị để nạp đạn; chổi lau nòng súng; súng.
14 Đồng hồ; đồ trang sức; đồ kim hoàn; đồng hồ đeo tay, kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; đồng xu lưu niệm.
15 Dụng cụ âm nhạc, nhạc cụ điện tử; sáo, giá giữ nhạc cụ; nhạc cụ dây; hộp nhạc.
16 ấn phẩm; khăn ăn bằng giấy; sổ sách kế toán; sổ tay hướng dẫn, túi cho lò vi sóng; bột nhào để nặn.
17 ống vòi tưới nước; ống nối dùng cho bộ tản nhiệt củạ xẹ cộ; ống mềm không bằng kim loại; ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy; ống bằng vật liệu dệt, ống phun nước bằng vải bạt.
18 Vật liệu để trang trí hoàn thiện cửa ô tô bằng da hoặc giả da: vật liệu bọc ngoài dùng cho nội thất ô tô bằng da hoặc giả da; lớp lót nóc xe ô tô bằng da hoặc giả da; cặp tài liệu; túi đeo vai; túi xách tay; túi vải hình ống; túi đựng tài liệu; ô che nắng; túi hành lý; túi đựng quần áo, ví bỏ túi; xắc cầm tay; ba lô; ví đựng chìa khoá; ví đựng danh thiếp.
21 Nồi (không dùng điện); xoong (không dùng điện); chảo (không dùng điện); vỉ nướng [đồ dùng nấu nướng]; nồi áp suất (không dùng điện); ấm đun nước (không dùng điện).
22 Sợi dệt dạng thô; dây buộc không bằng kim loại; túi bằng vải dệt để bao gói; dây cáp không bằng kim loại; vải dầu; vải nhựa.
23 Sợi và chỉ len; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi và chỉ bằng bông; sợi thủy tinh dùng trong ngành đệt; sợi và chỉ thêu; sợi tơ và chỉ tơ.
24 Vải sợi dệt; khằn mặt bằng vải; khăn phủ giường (vải dệt); mền bông; đồ bằng vải dùng cho giường; vỏ bọc ngoài [vỏ rời] dùng cho đồ đạc; vải da polyvinyl clorua; vải da polyvinyl clorua tổng hợp; vải da vinyl tổng hợp; vải da polyuretan; vải da polyuretan tổng hợp.
26 Khuy cài dùng để trang điểm; vật trang trí dùng cho quần áo; cây nhân tạo; tóc nhân tạo; trái cây nhân tạo; hoa nhân tạo.
28 Thiết bị rèn luyện hình thể; thiết bị tập thể dục; đồ trang trí cho cây Noel (trừ đồ thắp sáng và bánh kẹo); thiết bị chơi trò chơi cầm tay có màn hình tinh thể lỏng; búp bê; đồ chơi.
29 Dầu thực vật dùng đề ăn; dầu có thể ăn được; mỡ có thể ăn được; dầu đậu nành dùng đề ăn, thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống), thịt săn (không còn sống), chất chiết ra từ thịt; rau đã được bảo quản; quả được bảo quản, phở khô và nấu chín; nước quả nấu đông; mứt quả ướt; trứng; sản phẩm sữa; sữa.
30 Ngũ cốc dùng điểm tâm; ngũ cốc giàu tinh bột; chất làm đặc dùng để nấu ăn; bột đậu nành; bột nhào; ngũ cốc ăn liền.
34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi; các sản phẩm làm từ thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá, diêm.
35 Dịch vụ tổ chức triển lãm nhằm mục đích thương mại; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ nghiên cứu thị trường; đại lý thông tin thương mại; dịch vụ mua bán các sản phẩm: đồ chơi, đồ dùng cho trẻ sơ sinh, các loại xe và giường nôi chò trẻ em, dụng cụ chăm sóc sức khỏe như ghế mát xa, dụng cụ thể dục thể thao như máy chạy bộ; mua bán đại lý ký gửi các loại hàng hóa sau: vải sợi, hàng may mặc, sách, văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em, xe ô tô, xe gắn máy, đồ dùng gia đình như: chai lọ, hộp bằng thủy tinh, lọ đựng gia vị, khay đựng thức ăn rơi vãi, dụng cụ nhà bếp.
38 Dịch vụ truyền thông, cụ thể là truyền âm thanh và hình ảnh được ghi liên tục thông qua mạng internet, mạng cáp quang, mạng vô tuyến, qua vệ tinh hoặc qua mạng đa phương tiện tương tác; dịch vụ truyền phát âm thanh và hình ảnh qua mạng internet; truyền thông liên quan đến lĩnh vực nghe nhìn; dịch vụ phát thanh truyền hình; phát thanh truyền hình vệ tinh; dịch vụ truyền thông di động liên quan đến truyền thông tin giải trí đa phương tiện bằng điện tử; dịch vụ phát thanh từ xa; phát thanh truyền hình cáp; dịch vụ truyền hình ảnh (video) theo yêu cầu; cung cấp phòng chát trực tuyến và bản tin điện tử dùng để truyền tin nhắn về Iĩnh vực lợi ích chung; dịch vụ viễn thông truyền tiếng nói và dữ liệu đi xa; dịch vụ quản lý mạng viễn thông; dịch vụ lập cầu truyền hình và truyền âm; cung cấp các dịch vụ truyền hình có độ nét cao; dịch vụ viễn thông tổng hợp bằng quay số (ISDN); dịch vụ trưyền giọng nói và dữ liệu qua vệ tinh; hãng tin tức; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây.
40 Dịch vụ xử lý nước; cho thuê nồi hơi; gia công gỗ; xử lý vải; dịch vụ làm sạch không khí; dịch vụ bảo quản lạnh.
42 Thiết kế trang trí nội thất, dịch vụ thiết kế bao bị; thiết kế quần áo; thiết kế đồ họa nghệ thuật; nghiên cứu địa chất; thử nghiệm vật liệu; dịch vụ lập đề án và thiết kế mạng viễn thông.
45 Dịch vụ kiểm tra an ninh; vệ sĩ; hãng thám tử tư; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh; dịch vụ trong giữ trẻ tại nhà.
(531) VIENNA CLASS 03.07.07 03.07.24 22.01.01 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh thực phẩm chay Âu Lạc
APPLICANT ADDRESS
237 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 17, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVESTPRO & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (22/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-42215
(220) APP. DATE 29/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TH true, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, diệt cỏ dại; chất diệt động vật có hại; thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); cồn (dạng hóa chất); men dùng cho đồ gốm; hóa chất công nghiệp; đường glucoza dùng trong công nghiệp; keo dán dùng trong công nghiệp.
02 Sơn; phẩm màu cho thực phẩm; mực in; véc-ni; chế phẩm chống gỉ dùng để bảo vệ, chế phẩm dùng để bảo quản gỗ.
03 Mỹ phẩm; xà phòng; hương liệu (tinh dầu); kem đánh răng; nước rửa chén; dầu gội đầu.
04 Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp, chất bôi trơn (dầu nhờn); chế phẩm dùng để khử bụi; nhiên liệu, nến đốt sáng.
05 Dược phẩm; băng vệ sinh; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; thực phẩm ăn kiêng dùng trong y học; thuốc diệt cỏ; thuốc điệt côn trùng.
06 Kim loại thường, thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu xây dựng bằng kim loại, hệ thống ống bằng kim loại; dây kim loại thường.
07 Máy nông nghiệp; máy công cụ;. động cơ không dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; cơ cấu truyền động không dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
08 Dao dùng để cắt (dụng cụ cho nhà bếp); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; bơm tay; kéo; dụng cụ cầm tay để uốn tóc (không dùng điện); lưỡi dao cạo râu.
09 Máy vi tính; ti vi; đầu đọc đĩa; camera (thiết bị quay phim), thiết bị truyền ghi và tái tạo âm thanh, phần mềm máy tính (được ghi sẵn); thiết bị và dụng cụ giảng đạy (thiết bị, máy móc thuộc nhóm này).
10 Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế và thú y; thiết bị nha khoa, vật liệu để khâu vết thương; bình sữa trẻ em.
11 Thiết bị chiếu sáng, máy điều hòa không khí; máy sấy tóc; thiết bị dùng để nấu nướng; thiết bị cung cấp nước và thiết bị vệ sinh.
12 Xe cộ giao thông trên bộ, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Súng; đạn dược; đạn phóng (vũ khí); chất nổ, pháo bông, pháo hoa.
14 Kim loại quý, thô hoặc bán thành phẩm; đồ trang sức (bằng kim loại quý); đá quý; đồng hồ.
15 Đàn ghi ta; đàn pianô; dây đàn; nhạc cụ; kèn; trống.
16 Giấy (tờ giấy); cặp kẹp tài liệu; sách; túi giấy (dùng để bao gói); danh thiếp; catalô.
17 Chất cách điện (cách ly); chất dẻo bán thành phẩm; cao su (thô hoặc bán thành phẩm), cao su tổng hợp; nhựa tổng hợp (bán thành phẩm).
18 Ba lô; túi xách; ví (bóp); cặp đựng tài liệu; va li, ô (dù).
19 Xi măng; bột trét tường; gỗ xây dựng; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống dẫn cứng không bằng kim loại (xây dựng); công trình xây dựng có thể chuyên chở được không bằng kim loại.
20 Đồ nội thất bằng gỗ; gương soi; đồ gỗ văn phòng; đồ nghệ thuật bằng gỗ; khung ảnh; giá sách.
21 Đồ chứa đựng dùng cho mục đích gia dụng và nhà bếp; đồ sứ dùng trong gia đình; đồ bằng đất nung dùng trong gia đình, bàn chải đánh răng; đồ dùng trong nhà vệ sinh (dụng cụ dùng để vệ sinh); dụng cụ dùng cho nhà vệ sinh.
22 Sợi dùng để dệt dạng thô; vải dầu; vải nhựa; mái che bằng vải bạt; bao tải bằng vải, dùng để đóng gói; len gỗ.
23 Sợi và chỉ để khâu; chỉ bằng chất dẻo dùng trong nghành dệt; sợi và chỉ len; chỉ thêu.
24 Vải; chăn (mềm) để đắp; rèm cửa; khăn lau mặt bằng vải; khăn bàn bằng vải dệt; đồ vải dùng cho giường (trừ nệm, ruột gối).
25 Quần; áo; giầy, dép; mũ (nón); khăn trùm đầu (trang phục).
26 Khuy; khóa kéo; kẹp tóc; ống cuốn dùng để uốn tóc (dụng cụ cầm tay không dùng điện); đồ thêu ren; đăng ten.
27 Tấm thảm; thảm chùi chân (ở cửa); giấy dán tường; tấm phủ sàn; chiếu, tấm thảm dùng cho ô tô.
28 Dụng cụ rèn luyện hình thể; bàn cờ; cái vợt (raket); gậy bi-a; đồ chơi; đồ trang trí cho cây Nô-en (trừ bánh mứt kẹo và vật dụng chiếu sáng không thuộc nhóm này).
29 Sữa; sản phẩm từ sữa; sữa đậu nành; thực phẩm ăn nhanh làm từ hoa quả; rau (đã chín/sấy khô).
30 Bánh; kẹo; chế phẩm của ngũ cốc; chè (trà), cà phê; đồ gia vị (thực phẩm).
31 Thực phẩm cho động vật; gia cầm để chăn nuôi (còn sống); cây con (cây giống); hạt giống; hoa quả tươi; mạch nha dùng trong chưng cất rượu bia.
32 Nước ép trái cây (đồ uống); nước ép rau quả (đồ uống không dùng trong y tế); nước uống đóng chai (đồ uống); nước ngọt có ga (đồ uống); nước ngọt không ga (đồ uống); bia.
33 Rượu; đồ uống chứa cồn (trừ bia); rượu cốc tai; nước ép trái cây có cồn; rượu khai vị.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc, diêm, giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá.
35 Dịch vụ quảng cáo; quản lý kinh doanh; dịch vụ mua bán sữa, sữa đậu nành và các sản phẩm từ sữa, nước quả và đồ uống, nguyên liệu, hương liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh ngành sữa; tổ chức triển lãm, hội chợ để bán hàng; tư vấn quản lý nhân sự; thông tin về thương mại.
36 Dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tư vấn về tài chính; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn về tài chính); dịch vụ đầu tư vốn, dịch vụ hãng bất động sản.
37 Xây dựng; thông tin về xây dựng; bảo trì, lắp đặt, bảo dưỡng (máy móc, thiết bị xây dựng); trang trí nội ngoại thất.
38 Dịch vụ phát thanh trên sóng rađiô; dịch vụ phát chương trình truyền hình; dịch vụ hãng thông tấn; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông tới mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ điện thoại; dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông.
39 Du lịch; vận chuyển hàng hóa; vận chuyển hành khách; cho thuê kho bãi; cho thuê xe cộ; phân phối năng lượng.
40 Dịch vụ tiêu hủy rác và chất thải; dịch vụ chế biến dầu mỏ; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ in; dịch vụ may đo; mạ kim loại.
41 Tổ chức hội nghị; chụp ảnh, dịch vụ giải trí; đào tạo nghề; giáo dục, dịch vụ xuất bản.
42 Cho thuê máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; thiết lập các bản vẽ, kiến trúc; nghiên cứu địa chất; thử nghiệm vật liệu.
43 Nhà hàng ăn uống; cho thuê chỗ ở tạm thời; quầy rượu; cho thuê phòng họp; dịch vụ đặt chỗ trước chỗ ở tạm thời; đặt chỗ trước nhà hàng ăn uống.
44 Dịch vụ bệnh viện; thẩm mỹ viện; chăm sóc sức khỏe; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ trợ giúp về thú ý; dịch vụ nuôi súc vật.
45 Dịch vụ tư vấn pháp luật; dịch vụ kiện tụng, tư vấn sở hữu trí tuệ; tư vấn về an ninh; dịch vụ cho thuê quần áo; dịch vụ trông giữ trẻ em.
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 05.05.19 05.05.20
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
APPLICANT ADDRESS
Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
(740) IP AGENCY IPMAX LAW FIRM
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/05/2017) 190: Submission of Other Documents
(18/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(26/06/2018) 118: Req for Notif in SE
(23/02/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-42216
(220) APP. DATE 29/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TH true, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, diệt cỏ dại; chất diệt động vật có hại; thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); cồn (dạng hóa chất); men dùng cho đồ gốm; hóa chất công nghiệp; đường glucoza dùng trong công nghiệp; keo dán dùng trong công nghiệp.
02 Sơn; phẩm màu cho thực phẩm; mực in; véc-ni; chế phẩm chống gỉ dùng để bảo vệ, chế phẩm dùng để bảo quản gỗ.
03 Mỹ phẩm; xà phòng; hương liệu (tinh dầu); kem đánh răng; nước rửa chén; dầu gội đầu.
04 Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp; chất bôi trơn (dầu nhờn); chế phẩm dùng để khử bụi; nhiên liệu; nến đốt sáng.
05 Dược phẩm; băng vệ sinh; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; thực phẩm ăn kiêng dùng trong y học; thuốc diệt cỏ; thuốc diệt côn trùng.
06 Kim loại thường, thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu xây dựng bằng kim loại, hệ thống ống bằng kim loại; dây kim loại thường.
07 Máy nông nghiệp; máy công cụ; động cơ không dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; cơ cấu truyền động không dùng cho phương tiện giao thông trên bộ, máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
08 Dao dùng để cắt (dụng cụ cho nhà bếp); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; bơm tay; kéo; dụng cụ cầm tay để uốn tóc (không dùng điện); lưỡi dao cạo râu.
09 Máy vi tính; ti vi; đầu đọc đĩa; camera (thiết bị quay phim); thiết bị truyền ghi và tái tạo âm thanh; phần mềm máy tính (được ghi sẵn); thiết bị và dụng cụ giảng dạy (thiết bị, máy móc thuộc nhóm này).
10 Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế và thú y; thiết bị nha khoa; vật liệu để khâu vết thương, bình sữa trẻ em.
11 Thiết bị chiếu sáng; máy điều hòa không khí; máy sấy tóc; thiết bị dùng để nấu nướng; thiết bị cung cấp nước và thiết bị vệ sinh.
12 Xe cộ giao thông trên bộ, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; động cơ cho phương tiện giaó thông trên bộ.
13 Súng; đạn dược; đạn phóng (vũ khí); chất nổ; pháo bông; pháo hoa.
14 Kim loại quý, thô hoặc bán thành phẩm; đồ trang sức (bằng kim loại quý); đá quý; đồng hồ.
15 Đàn ghi ta; đàn pianô, dây đàn; nhạc cụ; kèn; trống.
16 Giấy (tờ giấy); cặp kẹp tài liệu; sách; túi giấy (dùng để bao gói); danh thiếp; catalô.
17 Chất cách điện (cách ly); chất dẻo bán thành phẩm; cao su (thô hoặc bán thành phẩm); cao su tổng hợp; nhựa tổng hợp (bán thành phẩm).
18 Ba lô; túi xách; ví (bóp); cặp đựng tài liệu; va li; ô (dù).
19 Xi măng; bột trét tường; gỗ xây dựng; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống dẫn cứng không bằng kim loại (xây dựng); công trình xây dựng có thể chuyên chở được không bằng kim loại.
20 Đồ nội thất bằng gỗ; gương soi; đồ gỗ văn phòng; đồ nghệ thuật bằng gỗ; khung ảnh; giá sách.
21 Đồ chứa đựng dùng cho mục đích gia dụng và nhà bếp; đồ sứ dùng trong gia đình; đồ bằng đất nung dùng trong gia đình; bàn chải đánh răng; đồ dùng trong nhà vệ sinh (dụng cụ dùng để vệ sinh); dụng cụ dùng cho nhà vệ sinh.
22 Sợi dùng để dệt dạng thô; vải dầu; vải nhựa; mái che bằng vải bạt; bao tải bằng vải, dùng để đóng gói, len gỗ.
23 Sợi và chỉ để khâu; chỉ bằng chất dẻo dùng trong nghành dệt; sợi và chỉ len; chỉ thêu.
24 Vải; chăn (mềm) để đắp; rèm cửa; khăn lau mặt bằng vải; khăn bàn bằng vải dệt; đồ vải dùng cho giường (trừ nệm, ruột gối).
25 Quần; áo; giầy; dép; mũ (nón); khăn trùm đầu (trang phục).
26 Khuy; khóa kéo; kẹp tóc; ống cuốn dùng để uốn tóc (dụng cụ cầm tay không dùng điện); đồ thêu ren; đăng ten.
27 Tấm thảm; thảm chùi chân (ở cửa); giấy dán tuờng; tấm phủ sàn; chiếu; tấm thảm dùng cho ô tô.
28 Dụng cụ rèn luyện hình thể; bàn cờ; cái vợt (raket); gậy bi-a; đồ chơi, đồ trang trí cho cây Nô-en (trừ bánh mứt kẹo và vật dụng chiếu sáng không thuộc nhóm này).
29 Sữa; sản phẩm từ sữa; sữa đậu nành; thực phẩm ăn nhanh làm từ hoa quả, rau (đã chín/sấy khô).
30 Bánh; kẹo; chế phẩm của ngũ cốc, chè (trà); cà phê; đồ gia vị (thực phẩm).
31 Thực phẩm cho động vật; gia cầm để chăn nuôi (còn sống); cây con (cây giống); hạt giống; hoa quả tươi; mạch nha dùng trong chưng cất rượu bia.
32 Nước ép trái cây (đồ uống); nước ép rau quả (đồ uống không dùng trong y tế); nước uống đóng chai (đồ uống); nước ngọt có ga (đồ uống), nước ngọt không ga (đồ uống); bia.
33 Rượu; đồ uống chứa cồn (trừ bia); rượu cốc tai; nước ép trái cây có cồn; rượu khai vị.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, bật lửa cho người hút thuốc, diêm; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá.
35 Dịch vụ quảng cáo; quản lý kinh doanh; dịch vụ mua bán sữa, sữa đậu nành và các sản phẩm từ sữa, nước quả và đồ uống, nguyên liệu, hương liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh ngành sữa; tổ chức triển lãm, hội chợ để bán hàng; tư vấn quản lý nhân sự; thông tin về thương mại.
36 Dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tư vấn về tài chính; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn về tài chính); dịch vụ đầu tư vốn; dịch vụ hãng bất động sản.
37 Xây dựng; thông tin về xây dựng; bảo trì, lắp đặt, bảo dưỡng (máy móc, thiết bị xây dựng); trang trí nội ngoại thất.
38 Dịch vụ phát thanh trên sóng rađiô; dịch vụ phát chương trình truyền hình; dịch vụ hãng thông tấn, dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông tới mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ điện thoại; dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông.
39 Du lịch; vận chuyển hàng hóa; vận chuyển hành khách; cho thuê kho bãi; cho thuê xe cộ, phân phối năng lượng.
40 Dịch vụ tiêu hủy rác và chất thải; địch vụ chế biến dầu mỏ; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ in; dịch vụ may đo; mạ kim loại.
41 Tổ chức hội nghị; chụp ảnh; dịch vụ giải trí; đào tạo nghề; giáo dục, dịch vụ xuất bản.
42 Cho thuê máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; thiết lập các bản vẽ, kiến trức; nghiên cứu địa chất; thử nghiệm vật liệu.
43 Nhà hàng ăn uống; cho thuê chỗ ờ tạm thời; quầy rượu, cho thuê phòng họp; dịch vụ đặt chỗ trước chỗ ở tạm thời; đặt chỗ trước nhà hàng ăn uống.
44 Dịch vụ bệnh viện; thẩm mỹ viện; chăm sóc sức khỏe; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ trợ giúp về thú ý, dịch vụ nuôi súc vật.
45 Dịch vụ tư vấn pháp luật, dịch vụ kiện tụng; tư vấn sở hữu trí tuệ; tư vấn về an ninh; dịch vụ cho thuê quần áo; dịch vụ trông giữ trẻ em.
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 05.05.19 05.05.20
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
APPLICANT ADDRESS
Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
(740) IP AGENCY IPMAX LAW FIRM
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/05/2017) 190: Submission of Other Documents
(18/10/2018) 118: Req for Notif in SE
(26/06/2018) 118: Req for Notif in SE
(23/02/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2016-42741
(220) APP. DATE 30/12/2016
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BELLOIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Các sản phẩm thuốc lá (vật phẩm sang trọng), cụ thể là thuốc lá điếu và thuốc lá điếu có đầu lọc; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Clemens Kuechler / Clemens Kuechler
APPLICANT ADDRESS
Eifelstrasse 18, 65812 Bad Soden, Germany
RIGHT HOLDER ADDRESS
Eifelstrasse 18, 65812 Bad Soden, Germany
(111) REG. NUMBER 4-0319572-000
REG. DATE 06/05/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 30/12/2026
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (20/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(20/01/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(25/02/2019) 251: Notification on Grant
(23/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-00041
(220) APP. DATE 03/01/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hoá chất dùng trong công nghiệp; hoá chất dùng trong khoa học (không dùng trong y tế và thú y) và hoá chất dùng cho nhiếp ảnh; hóa chất dùng cho nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hoá chất dùng cho nghề làm vườn (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng) và hoá chất dùng cho lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); nhựa nhân tạo dạng thô; chất dẻo dạng thô; phân bón; hợp chất dập lửa; chế phẩm để tôi, ram và hàn kim loại; chế phẩm hoá học dùng để bảo quản thực phẩm; chất để thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp; giấy thử phản ứng, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; bột giấy.
02 Sơn; véc ni; sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; phẩm màu; chất cắn màu; nhựa tự nhiên dạng thô; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội họa, cho trang trí, cho nghề in và cho nghệ thuật; nhựa thơm Canada; nhựa trắc bách diệp dùng để làm véc ni; chế phẩm chống ăn mòn; chế phẩm chống gỉ (để bảo quản); mát tít (nhựa tự nhiên); màu nhuộm; chất màu; sơn phủ; mực in; sơn dầu dùng trong mỹ thuật; mỡ chống gỉ.
03 Chế phẩm để tẩy trắng (giặt giũ) và các chế phẩm dùng để giặt; chế phẩm làm sạch; chế phẩm đánh bóng; chế phẩm để cọ rửa và chế phẩm mài mòn; xà phòng; nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm; nước xức tóc; kem đánh răng.
04 Dầu và mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; chất để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu (bao gồm cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu thắp sáng; nến và bấc đèn để thắp sáng; mỡ dùng cho giày; dầu dùng để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da; sáp (nguyên liệu thô).
06 Kim loại thường và hợp kim của chúng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được; vật liệu đường sắt bằng kim loại; dây cáp bằng kim loại và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; ống dẫn và ống bằng kim loại; két an toàn; quặng kim loại; hộp bằng kim loại thường; bảng kỷ niệm bằng kim loại; biển đăng ký xe bằng kim loại; cái móc (đồ ngũ kim); bộ phận chia khăn lau, gắn cố định, bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho xây dựng; biển hiệu bằng kim loại; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường; móc leo (móc sắt dùng để leo núi); móc leo núi bằng kim loại; dây sắt; tấm thép; chìa khóa; khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện; thang bằng kim loại; hộp thư bằng kim loại; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại (hộp rỗng).
07 Máy công cụ; động cơ và đầu máy (không dùng cho xe cộ mặt đất); các bộ phận ghép nối và truyền động của máy (không dùng cho xe cộ mặt đất); công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công; lò ấp trứng; máy bán hàng tự động; máy cơ điện dùng cho công nghiệp hóa chất; máy dùng cho công nghiệp dệt; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy gia công giấy; máy in; máy và thiết bị đóng sách dùng cho mục đích công nghiệp; bộ phân phối băng dính (máy móc); máy dán tem; máy nén chất thải; máy nghiền dùng trong công nghiệp; máy may; máy hút bụi chân không; máy giặt (xưởng giặt); máy dùng cho nhà bếp, dùng điện.
08 Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao kéo (dụng cụ cầm tay); vũ khí đeo cạnh sườn (không phải súng); dao cạo; cái nhíp; dụng cụ có lưỡi sắc (công cụ cầm tay); ống thổi lò (dụng cụ cầm tay); dùi cui; bình xịt thuốc trừ sâu (dụng cụ cầm tay), hộp dao cạo; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân; dụng cụ uốn lông mi; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay; cuốc chim.
09 Thiết bị và dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ trắc địa; thiết bị và dụng cụ nhiếp ảnh; thiết bị và dụng cụ quay phim điện ảnh; thiết bị và dụng cụ quang học; thiết bị và dụng cụ để cân; thiết bị và dụng cụ đo; thiết bị và dụng cụ báo hiệu; thiết bị và dụng cụ kiểm tra (giám sát); thiết bị và dụng cụ cấp cứu và thiết bị giảng dạy (trừ đồ dùng giảng dạy); thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển năng lượng điện; thiết bị ghi, truyền hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; vật mang dữ liệu từ tính; đĩa ghi; đĩa compắc; đĩa DVD và thiết bị ghi âm kỹ thuật số; cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; máy đếm tiền; máy tính; thiết bị xử lý dữ liệu; máy vi tính; phần mềm máy vi tính (ghi sẵn); thiết bị dập lửa; vật dụng nút lỗ tai cho thợ lặn; kính viễn vọng; ống nhòm; kính đeo mắt; kính áp tròng; kính râm; thiết bị liên lạc; máy nghe nhạc cầm tay; điện thoại di động, điện thoại thông minh; bao chuyên dụng dùng cho điện thoại thông minh; vỏ chuyên dụng dùng cho điện thoại thông minh; đồng hồ đeo tay thông minh; dây đeo điện thoại di động; phim bảo vệ chuyên dụng cho màn hình máy vi tính; thẻ mạch tích hợp (thẻ thông minh); miếng đệm lót chuột máy vi tính; máy quay đĩa; máy nhịp (âm nhạc), tệp tin âm nhạc có thể tải về được; phim điện ảnh đã phơi sáng; phim dương bản (nhiếp ảnh); tệp tin hình ảnh có thể tải về được; đĩa compắc (nghe - nhìn); đĩa compắc (bộ nhớ chỉ đọc); xuất bản phẩm điện tử có thể tải xuống được; phim hoạt hình; mũ bảo hiểm cho thể thao, thiết bị thở dùng để bơi lặn; bộ quần áo lặn; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị và dụng cụ hóa học.
10 Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị nha khoa, thiết bị và dụng cụ thú y; chân tay giả; mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu để khâu vết thương; tấm đệm hoặc miếng đắp có chứa chất gel làm mát dùng để hút và tỏa nhiệt nóng đột ngột trên cơ thể người dùng cho mục đich y tế; đệm sưởi nóng cho mục đích y tế; túi đá chườm cho mục đích y tế; thiết bị sưởi ấm dùng cho mục đích y tế; tấm đệm hoặc miếng đắp chứa gel để hút và tỏa nhiệt nóng dùng cho mục đích y tế; băng dính làm mát dạng gel dùng cho mục đích y tế; tấm đệm hoặc miếng đắp chứa gel để hạ sốt cho cơ thể người dùng cho mục đích y tế; tấm gel làm mát được dùng cho vùng da có nhiệt độ cao dùng cho mục đích y tế.
11 Thiết bị để chiếu sáng, sưởi ấm, sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và mục đích vệ sinh; đệm sưởi dạng tấm dùng điện không dùng cho mục đích y tế; tấm sưởi không dùng điện không cho mục đích y tế.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray, phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước; dù để nhảy dù; chuông chống trộm dùng cho xe cộ; xe lăn dùng cho người tàn tật; xe ôtô; xe máy; xe đạp; xe trượt tuyết (xe cộ); xe ba gác có thân xe lật được; xe thô sơ do súc vật kéo; xe đẩy tay; miếng dán cao su để sửa săm xe cộ.
13 Vũ khí cháy nổ; đạn dược và đạn phóng (vũ khí); chất nổ; pháo hoa; súng (vũ khí); đạn dược; bột thuốc súng; bột nổ; sản phẩm pháo hoa; xe tăng (vũ khí).
14 Kim loại quý và các hợp kim của chúng; đồ trang sức; đá quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian; vòng đeo chìa khóa (đồ nữ trang giả rẻ tiền); hộp đựng đồ nữ trang (hộp nhỏ); đồ trang trí (đồ kim hoàn, đồ trang sức); hộp trưng bày đồ trang sức; đồng hồ; đồng hồ đeo tay.
15 Dụng cụ âm nhạc; giá để bản nhạc; que đánh nhịp của nhạc trưởng; âm thoa.
16 Giấy và bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp (được in); văn phòng phẩm; băng dính cho mục đích văn phòng phẩm hoặc gia dụng; bảng vẽ; chổi quét sơn; máy chữ (dùng điện hoặc không dùng điện) và đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; đồ dùng hướng dẫn và giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy); màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; chữ in; bản kẽm để in; cờ bằng giấy; giấy vệ sinh; khăn lau bằng giấy; khăn ăn bằng giấy; khăn tay bỏ túi bằng giấy; khăn lau mặt bằng giấy; khăn giấy dùng để tẩy trang; giấy dính (văn phòng phẩm); thiếp chúc mừng; bìa tệp hồ sơ (văn phòng phẩm); kẹp tài liệu (đồ dùng văn phòng), bìa bọc hộ chiếu; vé; giá đựng ảnh chụp; vật liệu vẽ.
17 Cao su dạng thô và cao su bán thành phẩm, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca và các vật liệu thay thế các vật liệu này; chất dẻo bán thành phẩm sử dụng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, bịt kín và cách ly; ống mềm phi kim loại; sợi chất dẻo không dùng trong ngành dệt; sợi bằng cao su không dùng trong ngành dệt; dây bằng cao su; sợi amiăng; bao (phong bì, túi nhỏ) bằng cao su để bao gói; nút bằng cao su; chất dẻo bán thành phẩm; nhựa tổng hợp (bán thành phẩm).
18 Da và giả da; da động vật; da sống; va li và túi du lịch; ô và dù; gậy chống; roi da; dây kéo và yên cương ngựa; khung của túi xách tay; móng ngựa; hòm bằng da thuộc hoặc giả da; túi; túi xách tay; ví tiền; bao để móc chìa khóa; túi mua hàng; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); tay nắm ba toong.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống dẫn cứng phi kim loại dùng cho xây dựng; nhựa đường; hắc ín và nhựa rải đường; công trình xây dựng có thể chuyên chở được phi kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại; xi măng; gỗ xẻ, đá để xây dựng; hộp thư (công trình xây).
20 Đồ đạc trong nhà; gương soi; khung ảnh; xương dạng thô hoặc bán thành phẩm; sừng động vật; ngà dạng thô hoặc bán thành phẩm; phiến sừng ở hàm cá voi dạng thô hoặc bán thành phẩm hoặc xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; vỏ cứng (mai) của động vật và của hạt, quả, trứng gia cầm; đá bọt; hổ phách vàng; hộp bằng gỗ hoặc chất dẻo; biển tên không bằng kim loại; quạt dùng cho cá nhân, không dùng điện; rổ, không bằng kim loại; ma nơ canh; mắc quần áo; đệm; gối; nệm; túi ngủ dùng cho cắm trại.
21 Dụng cụ và đồ chứa đựng dùng cho gia đình hoặc nhà bếp; lược và bọt biển (cho mục đích gia dụng); bàn chải (không kể bút lông, cho mục đích gia dụng); vật liệu dùng để làm bàn chải; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; bùi nhùi thép để làm sạch (dùng cho mục đích gia dụng); thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm (trừ kính dùng trong xây dựng); đồ thuỷ tinh (dùng để chứa đựng), đồ sứ để chứa đựng và đồ bằng đất nung để chứa đựng; hộp bằng thủy tinh; lợn đựng tiền tiết kiệm; dụng cụ dùng để vệ sinh.
22 Dây thừng (không bằng kim loại) và dây bện; lưới mắt cáo (không bằng kim loại); lều trại (mang đi được), mái che bằng vải bạt và vải dầu; buồm; bao tải (túi) bằng vải dùng để đóng gới; vật liệu lót và vật liệu nhồi độn (không bằng giấy, bìa các tông, cao su hoặc chất dẻo); vật liệu sợi dệt dạng thô; sợi dệt (sợi thô); dải băng hoặc dây đai để buộc hoặc quấn, không bằng kim loại; lều trại (mang đi được).
23 Sợi và chỉ (dùng trong ngành dệt).
24 Vải dệt và vật liệu thay thế dùng để dệt; khăn phủ giường; khăn trải bàn bằng vải (không bằng giấy); vải lanh dùng trong nhà; khăn tăm (trừ quần áo); khăn mặt bằng vải; khăn tay bỏ túi bằng vải; vải lanh trải giường; khăn phủ giường (vải dệt), mền bông; vỏ gối; chăn; khăn ăn bằng vải dệt; giẻ lau kính (khăn lau); cờ (không làm bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; tấm thảm thêu treo tường (bằng vải); rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo; khăn trải bàn (không bằng giấy).
25 Quần áo; đồ đi chân (trang phục); đồ đội đầu (trang phục); áo thun ngắn tay; áo gilê; dải băng buộc đầu (trang phục); nịt bít tất; dây đeo quần; thắt lưng (trang phục); trang phục dùng trong các lễ hội hóa trang; quần áo thể dục; áo nịt len thể thao; giày thể thao; quần áo bơi; bộ quần áo cho người lướt ván.
26 Đăng ten và đồ để thêu trang trí; ruy băng (đồ may vá) và dải viền để trang trí quần áo; khuy; khuy bấm; khuy móc; kim khâu và kim băng; hoa giả; khuy lỗ cho quần áo; vòng đeo tay (phụ kiện của trang phục); huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí (khuy áo); huy hiệu để đeo không bằng kim loại quý; khóa cài (phụ kiện của trang phục); ghim cài (phụ kiện của trang phục); kẹp (không phải đồ trang sức kim loại quý); băng đeo tay; đồ trang trí tóc.
27 Tấm thảm; thảm dầy trải sàn; chiếu thảm và thảm chùi chân; vải sơn lót sàn nhà và các vật liệu trải sàn khác; bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); thảm chùi chân sau khi tắm; thảm cỏ nhân tạo; tấm phủ sàn; giấy dán tường; thảm tập thể dục.
28 Trò chơi và đồ để chơi; đồ trang hoàng cây noel (trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo); đồ để cưỡi ngựa; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; đồ chơi; búp bê; cốc chơi xúc xắc; trò chơi cờ; bộ cờ Dame (trò chơi); thiết bị để làm ảo thuật; cờ đôminô; bài lá, bài mạt chược; bàn bi- a; gậy chơi bi-a; bóng bi-a; đồ câu cá; sáp bôi cho ván trượt tuyết; máy để luyện tập thể dục; vật chống dùng cho các vận động viên (dụng cụ thể thao); dây đeo dùng cho người leo núi; ván lướt sóng (tư thế đứng); ván lướt sóng; thiết bị tập thể dục; thiết bị phục hồi cơ thể; quả bóng để chơi; lưới dung cho thể thao; vật dụng bảo vệ đầu gối (dụng cụ thể thao); đệm lót để bảo vệ (bộ phận của trang phục đặc biệt cho các môn thể thao); gậy đánh gôn; túi đựng vật dụng đánh gôn có hoặc không có bánh xe; găng tay chơi bóng chày; gậy chơi trò chơi; vợt; ván trượt tuyết; tấm ván trượt tuyết; bàn để đánh bóng bàn.
29 Thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống) và thú săn (không còn sống); chất chiết ra từ thịt; rau và trái cây được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch cho thực phẩm; mứt ướt; mứt quả ướt; trứng; sữa và sản phẩm sữa; dầu và mỡ có thể ăn được; chế phẩm để làm món súp.
30 Cà phê; trà (chè); ca cao và cà phê nhân tạo; gạo; bột sắn hột và bột cọ sagu; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì; bột nhão và bánh kẹo; đá lạnh có thể ăn được; đường; mật ong; mật đường; nấm men (cho thực phẩm); bột nở; muối nấu ăn; mù tạc; dấm; xốt (gia vị); gia vị; đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo; chế phẩm tạo mùi thơm cho thực phẩm; bánh mì kẹp nhân; bánh pizza; bánh patê thịt; chế phẩm ngũ cốc; món ăn đã được chế biến trên cơ sở mì sợi; bánh bao hấp (bánh jiaoji); món sushi của Nhật Bản; bánh nhân thịt.
31 Hạt (ngũ cốc) thô và chưa chế biến và hạt giống thực vật thô và chưa chế biến; trái cây tươi và rau tươi; cây tự nhiên và hoa tự nhiên; động vật sống; thức ăn cho động vật; mạch nha dùng cho ngành bia và rượu; tảo/rong biển dùng làm thức ăn cho người và động vật; hạt vừng; ngô; lúa mì; lúa mạch đen; lúa mạch; thóc, chưa chế biến; cây; thảm cỏ tự nhiên; hoa khô dùng để trang trí; cây giống.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống) và nước uống có ga và đồ uống không chứa cồn; đồ uống trái cây và nước ép trái cây; xi rô (làm đồ uống) và các chế phẩm khác dùng làm đồ uống; chiết suất của cây hoa bia cho việc sản xuất bia; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; nước ép rau (đồ uống).
33 Đồ uống có cồn (ngoại trừ bia), rượu sakê.
34 Thuốc lá; diêm; giấy cuốn thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; tẩu hút thuốc lá.
35 Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh; biên tập số liệu thống kê; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; marketing; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tập hợp và trưng bầy các loại hàng hoá khác nhau (không kể vận chuyển) vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các sản phẩm trong các lĩnh vực sau: hóa chất, mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chế phẩm vệ sinh thân thể, dược phẩm, cao dán và vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật và y tế, miếng đắp hoạt tính có khí gia nhiệt làm ấm vùng lưng và cải thiện việc lưu thông máu (miếng đắp cao dán dùng cho mục đích y tế), thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị xoa bóp, túi đá chườm cho mục đích y tế, chế phẩm làm lạnh dạng xịt không chứa thuốc, chế phẩm làm lạnh dạng xịt có chứa thuốc, tấm sưởi dùng điện dùng cho mục đích y tế, tấm sưởi không dùng điện cho mục đích y tế, tấm sưởi không dùng điện không cho mục đích y tế, chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm ăn kiêng và chất ăn kiêng, tấm đệm hoặc miếng đắp có chứa chất gel làm mát dùng để hút và tỏa nhiệt nóng đột ngột trên cơ thể người (dùng cho mục đích y tế), thuốc trừ sâu, hóa chất dùng trong nông nghiệp, trà thảo dược dùng cho mục đích y tế, trà (trà sen), đồ uống trên cơ sở trà, lá trà (chưa chế biến) và đồ uống nhẹ có hương vị trà; dịch vụ bán buôn và bán lẻ liên quan đến các mặt hàng sau: hóa chất, mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chế phẩm vệ sinh thân thể, dược phẩm, cao dán và vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật và y tế, miếng đắp hoạt tính có khí gia nhiệt làm ấm vùng lưng và cải thiện việc lưu thông máu (miếng đắp cao dán dùng cho mục đích y tế), thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị xoa bóp, túi đá chườm cho mục đích y tế, chế phẩm làm lạnh dạng xịt không chứa thuốc, chế phẩm làm lạnh dạng xịt có chứa thuốc, tấm sưởi dùng điện dùng cho mục đích y tế; tấm sưởi không dùng điện cho mục đích y tế, tấm sưởi không dùng điện không cho mục đích y tế, chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm ăn kiêng và chất ăn kiêng, tấm đệm hoặc miếng đắp có chứa chất gel làm mát dùng để hút và tỏa nhiệt nóng đột ngột trên cơ thể người (dùng cho mục đích y tế), thuốc trừ sâu, hóa chất dùng trong nông nghiệp, trà thảo dược dùng cho mục đích y tế, trà (trà sen), đồ uống trên cơ sở trà, lá trà (chưa chế biến) và đồ uống nhẹ có hương vị trà.
36 Dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tài chính; dịch vụ tiền tệ (dịch vụ tài chính); dịch vụ kinh doanh bất động sản; dịch vụ ngân hàng; dịch vụ cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quí giá; môi giới chứng khoán và trái phiếu; dịch vụ bảng thị giá giao dịch chứng khoán; đầu tư vốn; phát hành trái phiếu có giá trị; hãng thu hồi nợ; dịch vụ chuyển vốn bằng điện tử; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản; môi giới bất động sản; định giá bất động sản; quyên góp quỹ từ thiện.
37 Xây dựng công trình; tư vấn xây dựng; sửa chữa quần áo; bảo dưỡng xe cộ; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hoà không khí; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; lắp đặt cáp; sơn hoặc sửa bảng hiệu; sửa chữa đồng hồ và đồng hồ đeo tay; sửa chữa giày; sửa chữa ô dù; sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm; bảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa đồ da; giặt; tẩy uế.
38 Thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; dịch vụ điện báo; thông tin liên lạc bằng máy vi tính; thông tin liên lạc bằng điện báo; thông tin liên lạc bằng điện thoại; truyền bản fax; dịch vụ nhắn tin (bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác); phát chương trình truyền hình; phát chương trình truyền thanh; thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang; dịch vụ bảng thông báo điện tử (dịch vụ viễn thông); cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; dịch vụ luồng dữ liệu; dịch vụ hãng thông tấn; cho thuê máy fax; cho thuê điện thoại; cho thuê thiết bị viễn thông.
39 Dịch vụ vận tải; dịch vụ đóng gói và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ sắp xếp các chuyến đi du lịch; vận tải bằng ôtô; dịch vụ lái xe; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; bãi đỗ xe.
40 Dịch vụ sản xuất và xử lý dược phẩm theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ sản xuất và xử lý vật tư y tế theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ sản xuất và xử lý thiết bị và dụng cụ y tế theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ sản xuất và xử lý mỹ phẩm, xà phòng và kem đánh răng theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ sản xuất và xử lý hóa chất theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ sản xuất và xử lý chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm ăn kiêng và chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế hoặc thú y, chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ sản xuất và xử lý lồng ấp có cán dài để sưởi dùng điện, thiết bị sưởi bỏ túi, thiết bị làm nóng cơ thể không dùng điện, bình đun nước nóng, tấm sưởi không dùng điện, thiết bị sưởi ấm, thiết bị làm sạch không khí theo đơn đặt hàng (cho người khác); dịch vụ bảo quản lạnh; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác, bảo quản thực phẩm và đồ uống.
41 Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; cung cấp dịch vụ đào tạo; dịch vụ giải trí; sắp xếp và tiến hành hội thảo; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải về; cung cấp video trực tuyến không tải về; dịch vụ thư viện cho thuê sách; thông tin giải trí; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; cung cấp tiện nghi thể thao; dịch vụ đặt chỗ cho buổi biểu diễn; cho thuê thiết bị thể thao, trừ xe cộ; tổ chức triển lãm cho mục đích giáo dục hoặc văn hóa; sắp xếp và tiến hành buổi hòa nhạc; xuất bản sách.
42 Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính; thiết kế công nghiệp; lập trình máy tính; nghiên cứu mỹ phẩm; thử nghiệm lâm sàng; nghiên cứu về cơ khí; cho thuê máy tính; cho thuê máy chủ đặt web; dịch vụ ngành hóa; nghiên cứu sinh học; dịch vụ thử nghiệm vật liệu; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; nghiên cứu kỹ thuật; tư vấn công nghệ; dự báo thời tiết.
43 Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời; dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà trẻ ban ngày; dịch vụ nhà dưỡng lão.
44 Dịch vụ vệ sinh và chăm sóc sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ làm vườn; dịch vụ thẩm mỹ viện; thẩm mỹ viện tóc; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; xoa bóp; chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương; dịch vụ bệnh xá; cho thuê thiết bị y tế; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ chữa răng; dịch vụ chăm sóc y tế; chăm sóc sức khỏe; dịch vụ dược sỹ kê đơn thuốc; cố vấn về lĩnh vực dược học; dịch vụ trị liệu.
45 Dịch vụ an ninh nhằm bảo vệ người và tài sản; dịch vụ tư vấn kiểu dáng tủ quần áo cá nhân; dịch vụ bảo vệ đêm; dịch vụ bảo vệ; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; cho thuê quần áo; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; câu lạc bộ gặp gỡ; điều tra thông tin cá nhân; lập số tử vi; dịch vụ nghiên cứu pháp luật; dịch vụ quản lý pháp luật của li-xăng; quản lý quyền tác giả; thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn.
(531) VIENNA CLASS 26.01.11 26.04.03
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
APPLICANT ADDRESS
408, Tashirodaikan-machi, Tosu-shi, Saga 841-0017 Japan
(740) IP AGENCY VCCI-IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (24/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/03/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(26/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(21/03/2019) 251: Notification on Grant
(13/03/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-00336
(220) APP. DATE 06/01/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLBORO PROFRESH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế), thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicôtin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, tẩu thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (27/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(15/03/2017) 190: Submission of Other Documents
(06/03/2017) 190: Submission of Other Documents
(05/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-00450
(220) APP. DATE 09/01/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK IMAGES
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (08/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-00648
(220) APP. DATE 11/01/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JD Morgan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Hộp đựng xì gà, không bằng kim loại quý; hộp đựng thuốc lá điếu, không bằng kim loại quý; đót hút thuốc lá điều, không bằng kim loại quý; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; bình đựng thuốc lá, không làm bằng kim loại quý.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Diamond Quest Limited
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (13/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-01348
(220) APP. DATE 19/01/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHAMPION INTERNATIONAL PREMIUM TOBACCO SILVER PREMIUM CIGARETTES 21, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà.
35 Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, cửa hàng bán sản phẩm: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14 24.01.10 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS
APPLICANT ADDRESS
Cây số 8, quốc lộ 1, phường Ba Láng, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
(740) IP AGENCY WINCO LAW FIRM
CHUKAN CODE (24/02/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/04/2019) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(24/01/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(16/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-01567
(220) APP. DATE 20/01/2017
(300) PRIORITY DATE 01/08/2016
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là, thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là, hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER House of Prince A/S
APPLICANT ADDRESS
Vester Farimagsgade 19, DK-1606 Copenhagen V, Denmark
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (17/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/02/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(17/02/2017) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-01568
(220) APP. DATE 20/01/2017
(300) PRIORITY DATE 01/08/2016
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là, thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là, hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER House of Prince A/S
APPLICANT ADDRESS
Vester Farimagsgade 19, DK-1606 Copenhagen V, Denmark
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (17/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/02/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(17/02/2017) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02065
(220) APP. DATE 03/02/2017
(300) PRIORITY DATE 05/08/2016
(540) TRADE MARK D - SERIES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu, bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng ; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14 26.11.12
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", "SERIES".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/03/2017) 159: Submission the Priority Document
(25/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02116
(220) APP. DATE 06/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOMENTO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Gulbahar Tobacco International FZE
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 61401, Jebel Ali Free Zone, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02169
(220) APP. DATE 07/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BIGMAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02170
(220) APP. DATE 07/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK A8HIMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/07/2018) 166: Opposition to Application
(21/03/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02171
(220) APP. DATE 07/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XMAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (07/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02415
(220) APP. DATE 09/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHAMPION INTERNATIONAL BLUE 21 PREMIUM TOBACCO PREMIUM CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
35 Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu: thuốc lá, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 04.03.09 05.03.13 05.03.14 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS
APPLICANT ADDRESS
Cây số 8, quốc lộ 1, phường Ba Láng, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
(740) IP AGENCY WINCO LAW FIRM
CHUKAN CODE (08/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02741
(220) APP. DATE 14/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COMPACT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa dành cho người hút thuốc, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (14/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/05/2017) 166: Opposition to Application
(20/09/2017) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-02818
(220) APP. DATE 15/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEA 99, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.18
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "99".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải / Công ty TNHH đầu tư sản xuất Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Khu Hải Hoà, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 99, đường Bạch Đằng, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
PREV. R. HOLDER
Holder name Holder address
Ngô Giao Hải Khu Hải Hoà, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0296596-000
REG. DATE 09/03/2018
REG. PUBLICATION 25/04/2018   361
(141) EXPIRE DATE 15/02/2027
CHUKAN CODE (16/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/03/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2018) 251: Notification on Grant
(12/02/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03236
(220) APP. DATE 20/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIRM FILTER SMOOTH TASTE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng, thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.04
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FIRM FILTER", "SMOOTH TASTE".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (27/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03410
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PYRAMID
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03411
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CIGARVIET
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03412
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RICHMOND
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03413
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLUE LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03414
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIETCIGAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03415
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FANXIPAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03416
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KINGSMAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03417
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARQUISE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03419
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MORE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (21/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/07/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03420
(220) APP. DATE 22/02/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OMELAS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/09/2017) 166: Opposition to Application
(08/05/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-03794
(220) APP. DATE 24/02/2017
(300) PRIORITY DATE 26/08/2016
(540) TRADE MARK IMPROVED AFTERTASTE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 25.07.21 26.11.03 26.11.07 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
2711 Centerville Road, Suite 300, Wilmington, Delaware 19808, U.S.A.
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/03/2017) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04180
(220) APP. DATE 01/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARGOT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (31/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04181
(220) APP. DATE 01/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK REGAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (31/03/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/11/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04200
(220) APP. DATE 01/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COMPACT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế hoặc chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; điếu thuốc lá rỗng (để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH
APPLICANT ADDRESS
Max-Born-Strasse 4, 22761 Hamburg, Germany
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (20/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/04/2019) 143: Request for Notificaiton on Substantive Examination Results
(20/03/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(16/04/2019) 243: Notification on Substantive Examination Result (Refusal)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04435
(220) APP. DATE 03/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVSNSTARS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/08/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04436
(220) APP. DATE 03/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK REPUTATION
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04437
(220) APP. DATE 03/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRADITIONAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04438
(220) APP. DATE 03/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRINCE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/05/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04439
(220) APP. DATE 03/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DOUBLE HAPPINNESS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04583
(220) APP. DATE 06/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2017) 166: Opposition to Application
(06/03/2019) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04584
(220) APP. DATE 06/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04585
(220) APP. DATE 06/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CEO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04586
(220) APP. DATE 06/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GHOST, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải / Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0305235-000
REG. DATE 29/08/2018
REG. PUBLICATION 25/10/2018   367
(141) EXPIRE DATE 06/03/2027
CHUKAN CODE (07/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/08/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(17/08/2018) 251: Notification on Grant
(29/06/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04587
(220) APP. DATE 06/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HEI CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/05/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/04/2019) 251: Notification on Grant
(09/05/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-04807
(220) APP. DATE 07/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DINGX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót hút xì gà; giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tập giấy cuốn thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá; thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dingx Pte. Ltd.
APPLICANT ADDRESS
21 Bukit Batok Crescent, #25-81 Wcega Tower, Singapore 658065
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (05/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/03/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-05444
(220) APP. DATE 14/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ĐÔNG ĐÔ 20 Menthol Fresh 20 CLASS A CIGARETTES MADE IN VIETNAM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.01.05 25.01.09 25.01.10 26.04.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (14/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-05445
(220) APP. DATE 14/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ĐÔNG ĐÔ 20 KING SIZE 20 CLASS A CIGARETTES MADE IN VIETNAM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.01.05 25.01.09 25.01.10 26.04.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (14/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-05451
(220) APP. DATE 14/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EZZE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho nguời hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa, cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhaị, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (13/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
(07/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-05586
(220) APP. DATE 14/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVEN DIAMONDS 7, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.09.01 25.07.21 26.04.03 26.04.09 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Rothmans of Pall Mall Limited
APPLICANT ADDRESS
Zahlerweg 4, 6300, Zug, Switzerland
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (14/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-05587
(220) APP. DATE 14/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVEN DIAMONDS SILVER 7, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.09.01 25.07.21 26.03.04 26.04.03 26.04.09 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Rothmans of Pall Mall Limited
APPLICANT ADDRESS
Zahlerweg 4, 6300, Zug, Switzerland
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (14/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-06559
(220) APP. DATE 21/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUNING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Khí hoá rắn dùng cho mục đích công nghiệp; nguyên tố phóng xạ dùng cho mục đích khoa học; hóa chất công nghiệp; hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích khoa học, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất dẻo dạng thô; phân bón; vitamin dùng trong công nghiệp thực phẩm; hoá chất để thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
02 Phẩm màu; chất tạo màu; chất nhuộm màu thực phẩm; mực in; mực cho ngành thuộc da; sơn; sơn phủ; chế phẩm chống ăn mòn; chế phẩm bảo vệ kim loại; mát tít [nhựa tự nhiên].
03 Chế phẩm tắm, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm sạch; chế phẩm đánh bóng; chế phẩm mài mòn; nước hoa; mỹ phẩm; chế phẩm đánh răng; hương thơm để thắp, cúng tế; mỹ phẩm dùng cho động vật; chế phẩm làm thơm không khí.
04 Mỡ công nghiệp; dầu công nghiệp; nhiên liệu; khí đốt; than đá; nhiên liệu rắn để châm lửa; sáp công nghiệp; nến; chế phẩm khử bụi; điện năng.
05 Thuốc dùng cho người; chất tẩy uế; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm cho trẻ nhỏ; thuốc khử độc; chế phẩm thú y, thuốc trừ sâu; băng vệ sinh; vật liệu băng bó y tế; hơp kim của kim loại quí dùng cho mục đích nha khoa.
06 Kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm; ống bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; dây kim loại thường; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; két an toàn [bằng kim loại hoặc phi kim]; vật liệu gia cường bằng kim loại cho đai truyền của máy móc; bể chứa bằng kim loại; biển hiệu bằng kim loại; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường.
07 Máy in sử dụng bản in đúc; máy chế biến thực phẩm, loại điện cơ; máy pha chế đồ uống, loại điện cơ; máy sơ chế, chế biến thực phẩm, chạy điện, không dùng cho mục đích nấu nướng; máy chế biến thực phẩm, dùng điện; máy giặt; máy gia công nhựa; máy gia công kim loại; công cụ cầm tay, không phải loại vận hành thủ công; máy và thiết bị làm sạch, dùng điện.
08 Công cụ cầm tay, loại vận hành thủ công; công cụ làm vườn, loại vận hành thủ công; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay; dụng cụ cắt gọt tỉa xén [công cụ cầm tay]; dụng cụ dập [công cụ cầm tay]; dao cắt rạch (dao trổ), dao; dao găm; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; cán tay cầm dùng cho công cụ cầm tay vận hành thủ công.
09 ứng dụng phần mềm máy vi tính, có thể tải xuống được; rađiô; thiết bị truyền hình; camera [nhiếp ảnh]; thiết bị và dụng cụ trắc địa khảo sát; gương [quang học]; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; công tắc điện; nút chỉ báo áp suất dùng cho van; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn dùng cho cá nhân; thiết bị xử lý dữ liệu; đồng hồ thông minh; kính đeo mắt thông minh; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống được; thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt]; máy vi tính; điện thoại di động, vỏ hộp loa; kính đeo mắt; pin điện.
10 Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ thú y; thiết bị và dụng cụ nha khoa; hệ thống và thiết bị phát tia X dùng cho mục đích y tế; đồ đạc được thiết kế chuyên biệt cho mục đích y tế; bình cho trẻ em bú; bao cao su; mô cấy chứa vật liệu nhân tạo dùng cho phẫu thuật; thiết bị chỉnh hình; vật liệu để khâu vết thương, vết mổ.
11 Hệ thống và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị nấu nướng; máy và thiết bị làm lạnh; hệ thống thiết bị điều hòa không khí; thiết bị đốt nóng sưởi ấm; hệ thống đốt nóng sưởi ấm; thiết bị bồn tắm; máy và thiết bị làm sạch nước; thiết bị tản nhiệt dùng điện; bật lửa gaz.
12 Phương tiện đi lại trên bộ, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; xe ô tô; xe đạp; băng tải trên không; xe đẩy trẻ em; xe trượt tuyết [xe cộ]; lốp dùng cho bánh xe cộ; phương tiện đi lại trên không; tàu thuyền; ghế ngồi an toàn cho trẻ em, dùng cho xe cộ.
13 Súng cầm tay; súng [vũ khí]; đạn; bột thuốc súng; chất nổ; ngòi nổ; pháo hoa; sản phẩm pháo hoa; pháo hiệu; bình xịt dùng cho mục đích tự vệ.
14 Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại quý; hộp bằng kim loại quý; hộp đựng đồ trang sức; phụ kiện để làm đồ trang sức; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý; đồ trang sức; đồ trang sức dùng cho vòng đeo chìa khóa; đồng hồ chạy điện; đồng hồ đeo tay.
15 Nhạc cụ; kèn cor (kèn đồng) [nhạc cụ]; trống [nhạc cụ]; nhạc cụ có dây; nhạc cụ điện tử; hộp phát ra tiếng nhạc; dây dùng cho nhạc cụ; giá để nhạc cụ; giá để bản nhạc; bàn đạp dùng cho nhạc cụ.
16 Giấy; ấn phẩm; xuất bản phẩm; tạp chí xuất bản định kỳ; tranh ảnh; giấy bao gói; thiết bị hủy giấy dùng cho mục đích văn phòng; đồ dùng văn phòng, không phải là đồ đạc; vật liệu dùng để viết; đồ dùng giảng dạy, trừ thiết bị giảng dạy.
17 Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu gia cường, không bằng kim loại, dùng cho ống dẫn; băng dính, không dùng cho mục đích văn phòng, y tế và gia dụng; chất dẻo, bán thành phẩm; màng nhựa, không dùng để bao gói; ống mềm, không bằng kim loại; vật liệu chịu nhiệt dùng để cách nhiệt, cách điện; hàng rào cách ly chống ô nhiễm kiểu phao nổi; vật liệu cách điện, cách nhiệt; bao bì không thấm nước.
18 Da, dạng thô hoặc bán thành phẩm; da dộng vật; ba lô; túi xách; ví bỏ túi; vật trang trí bằng da dùng cho đồ đạc; dây buộc bằng da; ô; ba toong; quần áo cho vật nuôi trong nhà.
19 Gỗ xây dựng; đá; xi măng; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; gạch; vật liệu xây dựng chịu lửa, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại dùng để trang trí lò sưởi; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; công trình xây dựng, không bằng kim loại; kính xây dựng.
20 Đồ nội thất; đồ chứa đựng, không bằng kim loại, dùng để lưu kho, vận chuyển; thang bằng gỗ hoặc nhựa; gương soi; rơm bện, trừ chiếu; tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc nhựa; hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà; phụ kiện đồ nội thất, không bằng kim loại; gối; phụ kiện cửa ra vào, không bằng kim loại.
21 Dụng cụ nhà bếp; bình thủy tinh [đồ chứa đựng]; đồ gốm dùng cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ; bình để uống; dụng cụ vệ sinh; lư đốt xông tinh dầu hoặc nước hoa; bàn chải đánh răng; dụng cụ trang điểm; đồ chứa đựng cách nhiệt dùng cho thực phẩm.
22 Dây thừng; dây thừng để đóng gói, buộc hàng; lưới; lều mang đi được; bao tải dùng cho vận chuyển và lưu giữ nguyên vật liệu không có bao bì; vỏ bọc bằng rơm dùng cho chai lọ; vật liệu lót, không bằng cao su, nhựa, giấy hoặc giấy bìa; lông vũ dùng để nhồi vào bộ đồ giường (chăn, ga, gối, nệm); sợi dệt dạng thô; sợi dệt.
23 Sợi; sợi và chỉ bằng bông; sợi và chỉ dùng để mạng; len sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi và chỉ dùng để may vá; sợi và chỉ tơ tằm; sợi sơnin; sợi và chỉ len; sợi len xù.
24 Vải; vải không dệt; tấm treo tường bằng vải dệt; khăn bằng vải dệt; tấm trải giường bằng vải lanh; tấm phủ cho đồ nội thất; rèm bằng sợi dệt hoặc chất dẻo; vải dùng cho người tu hành; cờ bằng vải dệt hoặc chất đẻo; vải liệm.
25 Quần áo; giày; mũ; quần áo dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn choàng; khăn quàng cổ; ca vát; quần nịt bụng cho phụ nữ; mũ tắm.
26 Đồ thêu trang trí; đồ trang trí bằng ren; đồ trang trí dùng cho quần áo; khuy; tóc giả, đồ khâu vá may mặc, trừ chỉ; cây nhân tạo; miếng đệm vai cho quần áo; miếng vá nhiệt dùng để sửa chữa đồ vải; số hiệu gắn trên trang phục của người thi đấu.
27 Thảm; chiếu; chiếu dệt từ lau sậy; tấm phủ sàn; thảm dùng cho ô tô; thảm dùng trong nhà tắm; thảm chống trơn trượt; thảm tập thể thao; giấy dán tường; giấy dán tường bằng vải dệt.
28 Trò chơi; đồ chơi; bài lá để chơi; bóng cho trò chơi; thiết bị rèn luyện hình thể; dụng cụ bắn cung; máy tập thể dục; bể bơi [đồ chơi]; găng tay dùng cho trò chơi; vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao].
29 Thịt; cá, không còn sống; trái cây đóng hộp; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; rau củ đông khô; trứng; sản phẩm sữa; dầu dùng cho thực phẩm; quả hạch đã chế biến; đậu phụ.
30 Cà phê; trà; đường; mật ong; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; cơm ăn liền; chế phẩm ngũ cốc; mỳ sợi, kem lạnh; hương liệu dùng cho thực phẩm, trừ tinh dầu.
31 Gỗ cây chưa qua xử lý; hạt ngũ cốc; cây trồng; động vật sống; trái cây tươi; rau củ tươi; hạt giống để gieo trồng; thực phẩm cho động vật; mạch nha dùng cho ngành sản xuất bia và chưng cất rượu; cát thơm lót ổ dùng cho vật nuôi trong nhà.
32 Bia; hèm bia; cốc-tai trên cơ sở bia; nước [đồ uống]; nước ép trái cây; nước uống có ga; đồ uống không chứa cồn; chế phẩm dùng pha chế đồ uống; tinh dầu dùng pha chế đồ uống; nước lúa mạch ướp hoa cam.
33 Rượu; đồ uống có cồn, trừ bia; rượu brandi; rượu gạo; baijiu (đồ uống có cồn được chưng cất của Trung Quốc); đồ uống có cồn chứa trái cây; rượu cốc-tai; rượu vốtca; rượu uých-ky; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, trừ loại trên cơ sở bia.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; diêm; hộp diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đá lửa; đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu.
35 Quảng cáo; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; quản lý thương mại việc li- xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; xúc tiến bán hàng cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán sản phẩm và dịch vụ; quản lý kinh doanh cho những người hoạt động thể thao; tư vấn quản lý nhân sự; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ kế toán; tìm kiếm nguồn tài trợ; quản lý kinh doanh khách sạn; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng [cửa hàng tư vấn cho người tiêu dùng]; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ chế phẩm dược, thú y, vệ sinh và vật tư y tế; cho thuê không gian quảng cáo.
36 Bảo lãnh phát hành bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tài chính; định giá tác phẩm nghệ thuật; dịch vụ đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới; dịch vụ bảo lãnh tài chính; quyên góp quỹ từ thiện; ủy thác quản lý tài chính; cho vay có thế chấp; môi giới bảo hiểm; đầu tư vốn; đầu tư quỹ; ngân hàng trực tuyến; cung cấp thông tin tài chính thông qua trang mạng, đánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]; quản lý bất động sản.
37 Thông tin xây dựng; xây dựng; làm sạch bên trong tòa nhà; nhồi bọc đệm cho đồ đạc; lắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; bảo trì và sửa chữa xe cộ có động cơ; sửa chữa thiết bị chụp ảnh; giặt khô.
38 Truyền hình; dịch vụ hãng tin tức; truyền hình cáp; phát sóng không dây; gửi tin nhắn; thông tin liên lạc qua điện thoại; cung cấp phòng nói chuyện trên mạng internet; truyền video theo yêu cầu; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến.
39 Vận tải; đóng gói hàng hóa; vận chuyển hàng hóa; cho thuê xe ô tô; bãi đỗ xe ô tô; dịch vụ lưu kho; cho thuê kho chứa hàng; lưu trữ ở dạng vật lý các dữ liệu và tài liệu lưu điện tử; dịch vụ chuyển phát nhanh (thư tín hoặc hàng hóa); đặt chỗ cho chuyến du lịch.
40 Dịch vụ mài; xử lý kim loại; xử lý vải; đốn và xẻ gỗ; đóng sách; đông lạnh thực phẩm; may quần áo; in ấn ảnh chụp; tái chế rác và phế thải; làm sạch không khí.
41 Dịch vụ giảng dạy; sắp xếp và tổ chức hội nghị, hội thảo; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; xuất bản văn bản, không bao gồm tài liệu quảng cáo; sản xuất chương trình phát thanh và truyền hình; sản xuất phim, trừ phim quảng cáo; dịch vụ giải trí; cung cấp tiện nghi thể thao; cho thuê đồ chơi; cho thuê thiết bị trò chơi.
42 Nghiên cứu kỹ thuật; quản lý chất lượng; thiết kế công nghiệp; thiết kế nội thất; thiết kế quần áo; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; thiết kế phần mềm máy tính; cài đặt phần mềm máy tính; thiết kế bao bì; cung cấp công cụ tìm kiếm cho mạng intemet; dịch vụ bảo vệ máy tính khỏi virus; tạo lập và duy trì trang mạng cho người khác; điện toán đám mây; lưu trữ dữ liệu điện tử.
43 Dịch vụ căng tin; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng phục vụ thức ăn, đồ uống nhẹ; cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng lão; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cho thuê thiết bị nấu nướng.
44 Dịch vụ phòng khám đa khoa; tư vấn hướng dẫn chăm sóc sức khỏe; dịch vụ nhà an dưỡng; dịch vụ viện điều dưỡng; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ trang điểm; nhân giống lai tạo động vật; chải lông cho vật nuôi trong nhà; dịch vụ làm vườn; dịch vụ nhãn khoa.
45 Dịch vụ tư vấn an ninh vật lý; giám sát thiết bị cảnh báo trộm và cảnh báo an ninh; dịch vụ người đi kèm; dịch vụ trông nhà; cho thuê quần áo; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ; cứu hỏa; cho thuê két an toàn; tư vấn sở hữu trí tuệ.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SUNING INTERNATIONAL SERVICES
APPLICANT ADDRESS
23/25 avenue Mac-Mahon, 75017 Paris, France
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (22/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/07/2017) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-06883
(220) APP. DATE 23/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Kamfield KAMFIELD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điện tử; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; giấy cuốn thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 04.03.03 05.03.13 05.03.15 24.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Kamfield Tobacco USA, LLC
APPLICANT ADDRESS
8 Santa Rida, Irvine, CA, United States of America
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (24/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-06991
(220) APP. DATE 24/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK S20
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (25/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-06992
(220) APP. DATE 24/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOBOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.15 26.04.04 26.04.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (25/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-07255
(220) APP. DATE 27/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ME
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; thuốc lá; cỏ để hút; giấy cuốn thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER GEO FAR EAST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
14/F Cheung Lee Industrial Building No.9 Cheung Lee Street Chai Wan Hong Kong
(740) IP AGENCY HAI HAN IP CO., LTD.
CHUKAN CODE (27/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(17/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-07670
(220) APP. DATE 29/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TESLA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế, thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; dung dịch nicôtin dạng lỏng để sử dụng trong thuốc lá điện tử; tẩu hút thuốc Iá; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; máy hóa hơi dùng miệng cho người hút thuốc; hương liệu, trừ các loại tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 26.02.07 26.03.23 26.11.08 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Shenzhen Zun Yi Pin Technology Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
3/F, No- 45 Futang Road, Tangxiayong Industrial Area, Songgang Sub-district, Bao'an District, Shenzhen City, Guangdong Province, China
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (27/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/04/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(13/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-07671
(220) APP. DATE 29/03/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TESLACIGS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế, thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; dung dịch nicôtin dạng lỏng để sử dụng trong thuốc lá điện tử; tẩu hút thuốc Iá; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; máy hóa hơi dùng miệng cho người hút thuốc; hương liệu, trừ các loại tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 26.02.07 26.03.23 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Shenzhen Zun Yi Pin Technology Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
3/F, No- 45 Futang Road, Tangxiayong Industrial Area, Songgang Sub-district, Bao'an District, Shenzhen City, Guangdong Province, China
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (27/04/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/04/2017) 190: Submission of Other Documents
(13/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-08561
(220) APP. DATE 05/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK San Sheng San Shi
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam / Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0319350-000
REG. DATE 03/05/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 05/04/2027
CHUKAN CODE (05/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-08562
(220) APP. DATE 05/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Unta, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào.
(531) VIENNA CLASS 03.02.13
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (05/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/12/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-08936
(220) APP. DATE 10/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HARRIER FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.01 03.07.16 03.07.24 24.01.01 24.09.01 26.05.01 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (09/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-08937
(220) APP. DATE 10/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHITE BEAR FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.14 06.01.02 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (09/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-08938
(220) APP. DATE 10/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GODDESS KING SIZE FILTER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.03.01 02.03.16 26.01.01 26.03.01 26.03.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (09/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-08939
(220) APP. DATE 10/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LICTOR FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.03.02 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (09/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09136
(220) APP. DATE 11/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Thu Hiền
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 30 Chè (trà) các loại như: chè nhài, chè sen, chè búp khô.
34 Thuốc lá điếu; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đỗ Thị Sen
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị phía Tây, thị trấn Gia Lộc, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương
CHUKAN CODE (10/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09137
(220) APP. DATE 11/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NEW Thu Hiền
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 30 Chè (trà) các loại như: chè nhài, chè sen, chè búp khô.
34 Thuốc lá điếu; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đỗ Thị Sen
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị phía Tây, thị trấn Gia Lộc, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương
CHUKAN CODE (10/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09550
(220) APP. DATE 13/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOI AN Heritage
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn (không bằng kim loại quý) cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng chọ mục đích y tế; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm (không bằng kim loại quý); diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Quốc Tế AK
APPLICANT ADDRESS
259A Hai Bà Trưng, phường 6, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (10/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/06/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(20/06/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09591
(220) APP. DATE 13/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WINSTON PURPLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1 Toranomon, Minato-ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (12/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09669
(220) APP. DATE 14/04/2017
(300) PRIORITY DATE 28/11/2016
(540) TRADE MARK LAMBERT & BUTLER COMPACT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế hoặc chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; điếu thuốc lá rỗng (để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Imperial Tobacco Limited
APPLICANT ADDRESS
121 Winterstoke Road, Bristol, BS3 2LL, United Kingdom
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/05/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(18/05/2017) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09845
(220) APP. DATE 17/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK B B GROUP, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 04 Dầu nhiên liệu; dầu than đá; năng lượng điện; xăng; nhiên liệu; chất đốt chiếu sáng; dầu công nghiệp; khí dầu mỏ.
05 Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế.
29 Thịt, thịt đã chế biến; cá đã chế biến; thịt đóng hộp; sữa; pho mát; rau quả đóng hộp.
32 Bia, nước khoáng (nước uống); nước uống tinh khiết; đồ uống không có cồn; nước ngọt nước uống có ga; nước ép hoa quả (đồ uống).
33 Rượu; rượu vang; rượu rum; rượu uýt ky; rượu vodka; đồ uống có cồn (trừ bia).
34 Thuốc lá, sợi thuốc lá, thuốc lá điếu, vật dụng người hút thuốc, diêm.
35 Tư vấn điều hành kinh doanh khách sạn; tư vấn quản lý kinh doanh khách sạn; quảng cáo; dịch vụ cho thuê không gian quảng cáo; tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại, sự kiện thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ quan hệ công chúng; dịch vụ cho thuê ngoài (hỗ trợ kinh doanh); mua bán và xuất nhập khẩu: nước khoáng và đồ uống không có cồn, rượu, đồ uống có cồn (trừ bia).
36 Dịch vụ nhà ở [sở hữu bất động sản]; quản lý các căn hộ cho thuê; cho thuê căn hộ; đại lý bất động sản; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng (bất động sản); tư vấn tài chính; dịch vụ ngân hàng.
37 Xây dựng công trình dân dụng,công nghiệp, giao thông.
39 Dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế; dịch vụ du lịch; vận chuyển khách du lịch; vận tải hàng hóa.
41 Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ giải trí; tổ chức, điều khiển, sắp xếp và tiến hành hội nghị; dịch vụ câu lạc bộ (giải trí hoặc giáo dục); tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe; câu lạc bộ khiêu vũ hoặc giải trí ban đêm, hộp đêm khiêu vũ hoặc giải trí; cho thuê thiết bị trò chơi; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp.
43 Nhà nghỉ du lịch; dịch vụ khách sạn; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quầy rượu; quán ăn tự phục vụ.
44 Dịch vụ thẩm mỹ viện; trung tâm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ tắm hơi và xoa bóp; dịch vụ tắm nắng; dịch vụ trị liệu; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.01.09 25.01.10 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần BB GROUP
APPLICANT ADDRESS
A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (11/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/05/2017) 150: Fee addition
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09847
(220) APP. DATE 17/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK B B GROUP, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Dầu nhiên liệu; dầu than đá; năng lượng điện; xăng; nhiên liệu; chất đốt chiếu sáng; dầu công nghiệp; khí dầu mỏ.
05 Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế.
29 Thịt, thịt đã chế biến; cá đã chế biến; thịt đóng hộp; sữa; pho mát; rau quả đóng hộp.
32 Bia, nước khoáng (nước uống); nước uống tinh khiết; đồ uống không có cồn; nước ngọt nước uống có ga; nước ép hoa quả (đồ uống).
33 Rượu; rượu vang; rượu rum; rượu uýt ky; rượu vodka; đồ uống có cồn (trừ bia).
34 Thuốc lá, sợi thuốc lá, thuốc lá điếu, vật dụng người hút thuốc, diêm.
35 Tư vấn, điều hành và quản lý khách sạn; quảng cáo; dịch vụ cho thuê không gian quảng cáo; tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại, sự kiện thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ quan hệ công chúng; dịch vụ cho thuê ngoài (hỗ trợ kinh doanh); mua bán và xuất nhập khẩu: nước khoáng và đồ uống không có cồn, rượu, đồ uống có cồn (trừ bia).
36 Dịch vụ nhà ở [sở hữu bất động sản]; quản lý các căn hộ cho thuê; cho thuê căn hộ; đại lý bất động sản; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng (bất động sản); tư vấn tài chính; dịch vụ ngân hàng.
37 Xây dựng công trình dân dụng; công nghiệp, giao thông.
39 Dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế; dịch vụ du lịch; vận chuyển khách du lịch; vận tải hàng hóa.
41 Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ giải trí; tổ chức, điều khiển, sắp xếp và tiến hành hội nghị; dịch vụ câu lạc bộ (giải trí hoặc giáo dục); tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe; câu lạc bộ khiêu vũ hoặc giải trí ban đêm, hộp đêm khiêu vũ hoặc giải trí; cho thuê thiết bị trò chơi; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp.
43 Nhà nghỉ du lịch; dịch vụ khách sạn; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quầy rượu; quán ăn tự phục vụ.
44 Dịch vụ thẩm mỹ viện; trung tâm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ tắm hơi và xoa bóp; dịch vụ tắm nắng; dịch vụ trị liệu; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.01.09 25.01.10 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần BB GROUP
APPLICANT ADDRESS
A203 Tháp The Manor, đường Mễ Trì, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (11/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/05/2017) 150: Fee addition
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-09925
(220) APP. DATE 17/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ATTIMO Attimo A T, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; diêm; thuốc lá điếu, điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu; xì gà, bật lửa cho người hút thuốc, thuốc lá bột để hít; tẩu dùng để hút thuốc; thuốc lá nhai.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER PREMIUM TOBACCO FZ LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 31291, Al Jazeera Al Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (17/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10126
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHITE CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (24/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/04/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10127
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILVER CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10128
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10129
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10130
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GREY CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (17/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10131
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GRAY CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (17/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10132
(220) APP. DATE 18/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DACOVI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (17/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/01/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10363
(220) APP. DATE 19/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DUCAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại Việt
APPLICANT ADDRESS
Số 60, ngách 29/78, phố Khương Hạ, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (19/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/12/2018) 111: Request for Assignment of Application
(10/12/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10529
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LINE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (19/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10530
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OK RED
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10531
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ISCORE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/11/2017) 166: Opposition to Application
(05/03/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(02/05/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10532
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BREAK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10533
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OK APPLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10534
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PLAYOFF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10535
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OK LIGHT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10536
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OK MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-10537
(220) APP. DATE 20/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OK STRAWBERRY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11100
(220) APP. DATE 25/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CONVAIR Option one CONVAIR Exclusive Box, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; bật lửa cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Companía Industrial De Tabacos Monte -Paz S.A.
APPLICANT ADDRESS
San Ramón 716, Montevideo, Uruguay
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11101
(220) APP. DATE 25/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RECORD BOX Special Lights FINEST FLAVOR SELECTED QUALITY TOBACCOS S F, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; bật lửa cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 05.07.03 24.01.01 24.09.01 25.05.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Companía Industrial De Tabaccos Monte -Paz S.A.
APPLICANT ADDRESS
San Ramón 716, Montevideo, Uruguay
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (30/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11374
(220) APP. DATE 26/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NATURAL AMERICAN SPIRIT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER JT International SA
APPLICANT ADDRESS
Rue Kazem-Radjavi 8, 1202 Geneva, Switzerland
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (09/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11417
(220) APP. DATE 26/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CAT RED, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.06 03.01.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER GRANDFORTUNE GROUP CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
1103-05 General Commercial Building, 164 Des Voeux Road Central, Central, Hong Kong
(740) IP AGENCY GIAVIET CO., LTD.
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/01/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11418
(220) APP. DATE 27/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CAT WHITE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER GRANDFORTUNE GROUP CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
1103-05 General Commercial Building, 164 Des Voeux Road Central, Central, Hong Kong
(740) IP AGENCY GIAVIET CO., LTD.
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/01/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11419
(220) APP. DATE 27/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KING CAT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER GRANDFORTUNE GROUP CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
1103-05 General Commercial Building, 164 Des Voeux Road Central, Central, Hong Kong
(740) IP AGENCY GIAVIET CO., LTD.
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11420
(220) APP. DATE 27/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK QUEEN CAT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER GRANDFORTUNE GROUP CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
1103-05 General Commercial Building, 164 Des Voeux Road Central, Central, Hong Kong
(740) IP AGENCY GIAVIET CO., LTD.
CHUKAN CODE (30/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/01/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11653
(220) APP. DATE 28/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 9 RED
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11654
(220) APP. DATE 28/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 9 WHITE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-11655
(220) APP. DATE 28/04/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 9 MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (29/05/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-12105
(220) APP. DATE 04/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SHAMLAN [Sham Lan], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu và diêm.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 07.03.01 26.04.04 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER The Universal Tobacco Co. LTD.
APPLICANT ADDRESS
Khawlan St., Sana'a, Yemen
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (20/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/06/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(10/05/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(12/06/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13720
(220) APP. DATE 17/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MONDAY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13721
(220) APP. DATE 17/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRADITION
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13722
(220) APP. DATE 17/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOVE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13805
(220) APP. DATE 17/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ATC Linh Khí của Trời Đất hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 30 Trà; cà phê; ca cao; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao.
32 Nước uống tinh khiết; đồ uống không chứa cồn; đồ uống hỗn hợp không chứa cồn; nước ép trái cây; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể không dùng cho mục đích y tế; nước tăng lực không dùng cho mục đích y tế.
34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; tẩu thuốc lá; hộp đựng xì gà; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 01.15.11 07.05.10 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên ATC - Trầm Hương Khánh Hòa
APPLICANT ADDRESS
05C Lý Tự Trọng, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
(740) IP AGENCY WINCO LAW FIRM
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13806
(220) APP. DATE 17/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Linh Khí của Trời Đất hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Nước hoa; hóa mỹ phẩm; mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích cá nhân; chế phẩm tẩy trang.
05 Thực phẩm chức năng; cao dán dùng cho mục đích y tế; chế phẩm khử mùi không khí; thực phẩm ăn kiêng dùng cho mục đích y tế; dược phẩm.
30 Trà; cà phê; ca cao; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao.
32 Nước uống tinh khiết; đồ uống không chứa cồn; đồ uống hỗn hợp không chứa cồn; nước ép trái cây; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể không dùng cho mục đích y tế; nước tăng lực không dùng cho mục đích y tế.
33 Rượu; đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống hoa quả chứa cồn.
34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; tẩu thuốc lá; hộp đựng xì gà; thuốc lá điện tử.
41 Bảo tàng; cung cấp các tiện nghi bảo tàng dùng cho việc giới thiệu trưng bày; dịch vụ vui chơi giải trí; tổ chức hội thảo về trầm hương (mục đích văn hóa, giải trí).
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 01.15.11 07.05.10 26.01.01 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên ATC - Trầm Hương Khánh Hòa
APPLICANT ADDRESS
05C Lý Tự Trọng, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
(740) IP AGENCY WINCO LAW FIRM
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13885
(220) APP. DATE 18/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-13886
(220) APP. DATE 18/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CANNON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (19/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-14472
(220) APP. DATE 23/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CANDY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; thuốc lá có chứa mật đường.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Lawand General Trading FZE
APPLICANT ADDRESS
JAFZA VIEW- LOB 19 - 2603, JEBEL ALI 113518, Dubai - United Arab Emirates
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (20/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-14504
(220) APP. DATE 23/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DUA FAT DUAFAT F, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 24 Đồ bằng vải dùng cho giường; vải sử dụng trong ngành dệt; tấm phủ rộng cho đồ nội thất; khăn ăn bằng vải dệt; tấm trướng treo tường làm bằng vải; khăn mặt bằng vải.
25 Trang phục dùng ở bãi biển; mũ; quần áo may sẵn; áo mưa; quần áo lót; tất thấm mồ hôi.
26 Cây giả; tóc giả; đồ để thêu trang trí; đồ trang trí cho quần áo; đồ trang trí cho giày [không bằng kim loại quí]; khoá kéo.
27 Tấm thảm; chiếu đan từ lau sậy, giấy dán tường, thảm cỏ nhân tạo; thảm chống trượt; tấm phủ sàn bằng nhựa vinyl.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu; gạch xây dựng [đồ chơi]; thiết bị tập luyện thể hình; cây noel bằng vật liệu tổng hợp; trò chơi chỉ chơi trong nhà; thiết bị chơi trò chơi cầm tay có màn hình tinh thể lỏng.
34 Xì gà; thuốc lá nhai; thuốc lá điếu; đá lửa; diêm; bình sinh hơi cho người hút thuốc.
35 Kế toán; quảng cáo; quan hệ công chứng; hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng.
36 Dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở [căn hộ]; dịch vụ môi giới chứng khoán; thu xếp tài chính cho các dự án xây dựng; đầu tư vốn; đánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]; môi giới bất động sản.
37 Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hoà không khí; dịch vụ xây, lát; giám sát việc xây dựng công trình; dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; tư vấn xây dựng.
38 Phát thanh; truyền hình; dịch vụ bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông]; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ điện thoại; dịch vụ hội thảo từ xa.
39 Vận tải; hậu cần vận tải; đặt chỗ cho các chuyến đi; môi giới vận tải; cho thuê xe; bãi đỗ xe.
40 Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]; giết mổ động vật; xử lý vải; xử lý rác thải [chuyển hoá]; thông tin về xử lý vật liệu; xử lý nước.
41 Trường đào tạo [giáo dục]: dịch vụ công viên vui chơi giải trí; sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề; xuất bản sách; dịch vụ chế bản tài liệu cho việc xuất bản điện tử; nhiếp ảnh.
42 Dịch vụ kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng; khảo sát địa chất; khảo sát, đo đạc đất đai; nghiên cứu dự án kỹ thuật.
43 Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thuỷ tinh; dịch vụ nhà dưỡng lão.
44 Chăn nuôi động vật; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; cho thuê thiết bị y tế; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; vệ sĩ cho cá nhân; tư vấn trong lĩnh vực an ninh; thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn; dịch vụ trông giữ thú nuôi tại nhà; cho thuê két sắt.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23 26.04.03 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần nền móng Đua Fat
APPLICANT ADDRESS
Số 15, liền kề 10, khu đô thị Xa La, phường Phúc La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-14849
(220) APP. DATE 25/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 520, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào.
(531) VIENNA CLASS 26.11.08 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-14984
(220) APP. DATE 25/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LUBINSKI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Hu Zhiyong
APPLICANT ADDRESS
No. 47, Sanqiao Fang, Dongjiao St, Liwan District, Guangzhou, China
(740) IP AGENCY BROSS & PARTNERS., JSC
CHUKAN CODE (26/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/06/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-14985
(220) APP. DATE 25/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 04.02.05 04.02.20
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Hu Zhiyong
APPLICANT ADDRESS
No. 47, Sanqiao Fang, Dongjiao St, Liwan District, Guangzhou, China
(740) IP AGENCY BROSS & PARTNERS., JSC
CHUKAN CODE (26/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/06/2017) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15095
(220) APP. DATE 26/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 24.01.01 24.09.01 25.12.01 26.01.06 26.04.02 26.05.01 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15096
(220) APP. DATE 26/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FLAVORBALL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000,Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15097
(220) APP. DATE 26/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BURST
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000,Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15098
(220) APP. DATE 26/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro purple burst,hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 24.01.01 24.09.01 25.12.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000,Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (28/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15376
(220) APP. DATE 29/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Đại Việt FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim Ioại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp dựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.07 03.07.24 22.01.01 26.04.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (28/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15578
(220) APP. DATE 30/05/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ARGOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá và thuốc lá thành phẩm, bao gồm cả chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá thô; đồ dùng cho người hút thuốc lá; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BOMMIDALA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED
APPLICANT ADDRESS
8-24-53, Mangalagiri Road, Guntur, A.P., India-522001
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (27/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/06/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15774
(220) APP. DATE 01/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BAT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 04 Chất đốt; dầu điezel; xăng; khí đốt; dầu hỏa; xăng dầu.
32 Nước uống có gaz, bia; cốc-tai trên cơ sở bia; bia mạch nha; hèm mạch nha; đồ uống không cồn.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống hoa quả có cồn; rượu brandi (rươu mạnh); rượu vốt-ca, rượu uýt-ki, rượu vang.
34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dung dịch nicotin lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; thuốc lá.
37 Dịch vụ xây, lát, giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; dich vụ giặt, là.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16 05.05.20 05.05.21 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ thương mại và xây dựng BAT Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 10 ngõ 65 phố Võng Thị, phường Bưởi, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (29/06/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/05/2018) 166: Opposition to Application
(27/02/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15945
(220) APP. DATE 02/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HPK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam / Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0312713-000
REG. DATE 07/01/2019
REG. PUBLICATION 25/02/2019   371
(141) EXPIRE DATE 02/06/2027
CHUKAN CODE (03/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/12/2018) 251: Notification on Grant
(04/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15946
(220) APP. DATE 02/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MIDEA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (03/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-15947
(220) APP. DATE 02/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KIKC
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (03/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16002
(220) APP. DATE 02/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIUSANJIE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16003
(220) APP. DATE 02/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOBOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16189
(220) APP. DATE 05/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FINE CAPSULE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; thuốc lá ống (điếu thuốc lá rỗng để người hút tự cho thuốc lá vào); đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điện tử; chất lỏng cho thuốc lá điện tử; diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 01.05.01 01.15.09 25.07.20 26.04.02 26.11.12 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Societe Nationale d'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumettes, SASU
APPLICANT ADDRESS
143 boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (24/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/06/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16855
(220) APP. DATE 09/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CENTRAL COAST
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (11/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16856
(220) APP. DATE 09/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DATOCO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (11/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16951
(220) APP. DATE 09/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIUSANJIE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tinh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (11/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16952
(220) APP. DATE 09/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NEWLI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tinh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (11/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-16953
(220) APP. DATE 09/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SNOW
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam / Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tinh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tinh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0319351-000
REG. DATE 03/05/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 09/06/2027
CHUKAN CODE (11/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
(27/02/2019) 118: Req for Notif in SE
(27/02/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17077
(220) APP. DATE 12/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THANG LONG TOBACCO SINCE 1957, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.05.20 05.05.21 24.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (11/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17276
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OXOSSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (23/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/08/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(26/07/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17277
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIBOSS'S
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (12/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17278
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRUMP GOLD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa / Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(111) REG. NUMBER 4-0313441-000
REG. DATE 22/01/2019
REG. PUBLICATION 25/02/2019   371
(141) EXPIRE DATE 13/06/2027
CHUKAN CODE (12/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/01/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(24/12/2018) 190: Submission of Other Documents
(14/01/2019) 251: Notification on Grant
(02/10/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17279
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SPARTACUS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (12/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17280
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRESIDENT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17281
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ORISHAS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17282
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MULATA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17283
(220) APP. DATE 13/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CRISTOBAL COLON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17591
(220) APP. DATE 14/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GM GRAND MARK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nitya International General Trading (L.L.C)
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 55312, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (07/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/07/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-17741
(220) APP. DATE 15/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Da Long [da: to lớn; long: rồng]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu, xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Quốc Huy
APPLICANT ADDRESS
P502, nhà VP2, bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (09/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/07/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18230
(220) APP. DATE 20/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACKJACK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thuốc Lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (28/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18244
(220) APP. DATE 20/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FOGER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điện tử; dung dịch nicotin sử dụng trong thuốc lá điện tử; tẩu thuốc lá; bình sinh hơi cho người hút thuốc; giá để diêm; đá lửa; đầu lọc thuốc lá điếu; hương liệu dùng cho thuốc lá, trừ tinh dầu; hương liệu dùng cho thuốc lá điện tử, trừ tinh dầu; các dung dịch sử dụng trong thuốc lá điện tử; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Shenzhen Kakuqi Technology Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
Room 1403-6, B block, Huihai Plaza, Chuangye Road, Longhua Area, Shenzhen, Guangdong Province, China
(740) IP AGENCY KENFOX IP SERVICE CO.,LTD.
CHUKAN CODE (31/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/06/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18340
(220) APP. DATE 20/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACKJACK FULL FLAVOR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18341
(220) APP. DATE 20/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACKJACK LIGHT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18342
(220) APP. DATE 20/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACKJACK MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18410
(220) APP. DATE 21/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MALLPRO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/11/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18411
(220) APP. DATE 21/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN LONG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18412
(220) APP. DATE 21/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DRAKO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-18617
(220) APP. DATE 22/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GRANDONE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (20/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-19641
(220) APP. DATE 29/06/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ACTIVATE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1 Toranomon, Minato-ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (31/07/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-20258
(220) APP. DATE 05/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DUBRAS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 25.07.07 26.03.23 26.04.04 26.04.09 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Mr. Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (03/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21196
(220) APP. DATE 12/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MITOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá chưa chế biến và thuốc lá đã qua chế biến; thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá cuốn (cigarette wrappers); thuốc lá để làm thuốc lá điếu; xì gà; vật dụng dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu; gói đựng thuốc lá; tất cả thuộc nhóm 34.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ZIMBABWE LEAF HOLDINGS LTD.
APPLICANT ADDRESS
Intershore Chambers, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (14/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/07/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21197
(220) APP. DATE 12/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LCLY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá chưa chế biến và thuốc lá đã qua chế biến; thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá cuốn (cigarette wrappers); thuốc lá để làm thuốc lá điếu; xì gà; vật dụng dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc là điếu; gói đựng thuốc lá; tất cả thuộc nhóm 34.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ZIMBABWE LEAF HOLDINGS LTD.
APPLICANT ADDRESS
Intershore Chambers, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (14/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/07/2017) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21198
(220) APP. DATE 12/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COSTA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá chưa chế biến và thuốc lá đã qua chế biến; thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá cuốn (cigarette wrappers); thuốc lá để làm thuốc lá điếu; xì gà; vật dụng dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc là điếu; gói đựng thuốc lá; tất cả thuộc nhóm 34.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ZIMBABWE LEAF HOLDINGS LTD.
APPLICANT ADDRESS
Intershore Chambers, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (14/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(24/07/2017) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21575
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALUMIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (11/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21660
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MB
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội
APPLICANT ADDRESS
21 Cát Linh, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (20/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(02/10/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(02/10/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21663
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MB, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.10
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội
APPLICANT ADDRESS
21 Cát Linh, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (20/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(02/10/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(02/10/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21677
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MB, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(531) VIENNA CLASS 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
APPLICANT ADDRESS
21 Cát Linh, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/11/2017) 101: Applicant self request for amendment application
(02/10/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21678
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MB, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.10 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
APPLICANT ADDRESS
21 Cát Linh, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/11/2017) 101: Applicant self request for amendment application
(02/10/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21711
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOSS'S
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (11/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/08/2017) 181: Request for Withdrawal Application
(30/08/2017) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21712
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HAVANOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (11/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21748
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 555 STATE EXPRESS SPHERE 2 VELVETY SEMPER FIDELIS 1896, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu, bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.24 03.07.16 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (17/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(01/12/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(14/08/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-21749
(220) APP. DATE 14/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 555 STATE EXPRESS SPHERE 2 ZESTY SEMPER FIDELIS 1896, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu, bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.07.16 03.07.24 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (17/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/09/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(01/12/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(14/08/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-22344
(220) APP. DATE 20/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRINCE KHATOCO PREMIUM QUALITY, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
35 Giới thiệu sản phẩm thuốc lá; trưng bày sản phẩm thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.16 03.07.24 06.01.02 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (21/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-22347
(220) APP. DATE 20/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DATOB
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (21/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-22687
(220) APP. DATE 24/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZUMERRET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá nhai; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; cỏ để hút; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; bật lửa dành cho người hút thuốc; thuốc lá; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.17 17.02.02 26.04.24 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Vistros INTL -F.Z.C
APPLICANT ADDRESS
Makateb Business Centers, Office No.26, Al Shorafa Complex, Sh Khalifa Bin Zayed Road, P.O. Box 380, Ajman, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (12/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/09/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(25/07/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(25/08/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-22711
(220) APP. DATE 24/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD GARDEN LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-22712
(220) APP. DATE 24/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HANOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-22713
(220) APP. DATE 24/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BUSINESS ROYALS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
APPLICANT ADDRESS
Số 90A3 đường Đại Lộ Đồng Khởi, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
CHUKAN CODE (22/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/11/2017) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23432
(220) APP. DATE 28/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALI5HAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; đồ uống khai vị không chứa cồn; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước uống đóng chai.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu gạo; rượu đắng; rượu hoa quả; rượu vang.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23433
(220) APP. DATE 28/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK A5HIMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; đồ uống khai vị không chứa cồn; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước uống đóng chai.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu gạo; rượu đắng; rượu hoa quả; rượu vang.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/07/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23434
(220) APP. DATE 28/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN TOWER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; đồ uống khai vị không chứa cồn; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước uống đóng chai.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu gạo; rượu đắng; rượu hoa quả; rượu vang.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Giang Nam / Công ty TNHH một thành viên Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0312714-000
REG. DATE 07/01/2019
REG. PUBLICATION 25/02/2019   371
(141) EXPIRE DATE 28/07/2027
CHUKAN CODE (28/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/12/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(19/12/2018) 251: Notification on Grant
(04/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23435
(220) APP. DATE 28/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN HORSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; đồ uống khai vị không chứa cồn; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước uống đóng chai.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu gạo; rượu đắng; rượu hoa quả; rượu vang.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/07/2018) 166: Opposition to Application
(23/01/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23436
(220) APP. DATE 28/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HAOXI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; đồ uống khai vị không chứa cồn; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước uống đóng chai.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu gạo; rượu đắng; rượu hoa quả; rượu vang.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23437
(220) APP. DATE 28/07/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HONGXI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; đồ uống khai vị không chứa cồn; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước uống đóng chai.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu gạo; rượu đắng; rượu hoa quả; rượu vang.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/08/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/04/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
(04/09/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23727
(220) APP. DATE 31/07/2017
(300) PRIORITY DATE 03/02/2017
(540) TRADE MARK eTank Pro
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(04/08/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(04/08/2017) 190: Submission of Other Documents
(08/08/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(17/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(29/09/2017) 191: Bổ sung lệ phí cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-23909
(220) APP. DATE 02/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOOSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tầu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (06/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24365
(220) APP. DATE 04/08/2017
(300) PRIORITY DATE 06/02/2017
(540) TRADE MARK ePen Pro
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(12/09/2017) 159: Submission the Priority Document
(08/08/2017) 100: Amendment/Additional Material for Application
(17/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(29/09/2017) 191: Bổ sung lệ phí cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24501
(220) APP. DATE 07/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK O'STAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (07/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24527
(220) APP. DATE 07/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AUSHAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (07/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24528
(220) APP. DATE 07/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK QUÊ TÔI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (07/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24529
(220) APP. DATE 07/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ASKIMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (07/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24916
(220) APP. DATE 09/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 5 Goldhill
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 26.04.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ONG SIEW BEE
APPLICANT ADDRESS
NO.25-03, JALAN DEDAP 6, TAMAN JOHOR JAYA 81100, JOHOR BAHRU MALAYSIA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (08/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/08/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-24919
(220) APP. DATE 09/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JLV
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; xì gà; thuốc lá để cuốn thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SBL Worldwide Trading Pte. Ltd.
APPLICANT ADDRESS
151, Chin Swee Road, #07-12, Manhattan House (S), 169876 Singapore
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (08/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25038
(220) APP. DATE 10/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MC, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; dịch lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá cuốn thủ công; đót hút thuốc lá điếu; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá;hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Yunnan Tobacco International Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
No.6, Shibo Road, Panlong District, Kunming City, Yunnan Province, China
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (08/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/08/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25156
(220) APP. DATE 11/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KI88
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại xuất nhập khẩu và đại lý mua bán ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuộn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(851) LIMITATION Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "88".
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Tân / Nguyễn Huy Tân
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0319081-000
REG. DATE 25/04/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 11/08/2027
CHUKAN CODE (08/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25157
(220) APP. DATE 11/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Mây Trắng
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại xuất nhập khẩu và đại lý mua bán ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuộn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Tân / Nguyễn Huy Tân
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0319082-000
REG. DATE 25/04/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 11/08/2027
CHUKAN CODE (08/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25158
(220) APP. DATE 11/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FEELING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại xuất nhập khẩu và đại lý mua bán ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuộn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Tân / Nguyễn Huy Tân
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
RIGHT HOLDER ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
(111) REG. NUMBER 4-0319023-000
REG. DATE 24/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 11/08/2027
CHUKAN CODE (08/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25305
(220) APP. DATE 11/08/2017
(300) PRIORITY DATE 21/02/2017
(540) TRADE MARK THE TRUFFLE OF TOBACCO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ loại hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (30/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(25/08/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(31/10/2017) 190: Submission of Other Documents
(01/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25483
(220) APP. DATE 14/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ray
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá có đầu lọc; thuốc lá điện tử; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER RAY TOBACCO INC LLC
APPLICANT ADDRESS
Suite 808, 1220N Market Street, Wilmington, County of New Castle, Delaware 19801, United States of America
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (23/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/09/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/08/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(14/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25497
(220) APP. DATE 15/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOWANLI LIGHT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25498
(220) APP. DATE 15/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOWANLI MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25499
(220) APP. DATE 15/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOWANLI FULL FLAVOUR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25500
(220) APP. DATE 15/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOWANLI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (15/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25501
(220) APP. DATE 15/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD GARDEN LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (15/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25640
(220) APP. DATE 15/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá có đầu lọc; thuốc lá điện tử; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 07.01.01 07.01.12 07.01.24 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Zandas Worldwide Ltd
APPLICANT ADDRESS
Portcullis TrustNet Chambers P.O. Box 3444, Road Town, Tortola British Virgins Islands
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (18/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/08/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25731
(220) APP. DATE 16/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON CLASSIC, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.02.07 26.04.02 26.04.07 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (31/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25732
(220) APP. DATE 16/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON Special Blend, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 25.12.01 26.02.07 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (31/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25733
(220) APP. DATE 16/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON SILVER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 25.12.01 26.02.07 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (31/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25734
(220) APP. DATE 16/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON MENTHOL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 25.12.01 26.02.07 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (31/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25735
(220) APP. DATE 16/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON VIRGINIA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.02.07 26.04.02 26.04.07 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (31/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-25736
(220) APP. DATE 16/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON SLIM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.09 01.15.21 25.07.06 25.12.01 26.01.06 26.02.07 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (31/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/10/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/09/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-26852
(220) APP. DATE 25/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LEKIMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho nguời hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (22/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-26853
(220) APP. DATE 25/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEACOCK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho nguời hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (22/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-26854
(220) APP. DATE 25/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUNLIGHT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho nguời hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (22/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-26855
(220) APP. DATE 25/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CACTUS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho nguời hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (22/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27302
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TIAN RAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam / Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0319352-000
REG. DATE 03/05/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 29/08/2027
CHUKAN CODE (29/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
(27/02/2019) 118: Req for Notif in SE
(27/02/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27303
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESFE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (29/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 194: Bổ sung á»§y quyền cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27304
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESME
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (29/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27305
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E58E
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (29/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27306
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E59E
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (29/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27307
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 5E5E SESE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27308
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E51E ES1E
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27309
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E551
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27310
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E55E
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27311
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SENE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27312
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEME
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27313
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEBE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-27314
(220) APP. DATE 29/08/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESPE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-28016
(220) APP. DATE 01/09/2017
(300) PRIORITY DATE 02/03/2017
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 25.05.02 26.04.02 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/09/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/09/2017) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-28660
(220) APP. DATE 08/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMERICAN LEGEND
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; vật dụng cho người hút thuốc; gạt tàn; hộp thuốc lá điếu; bật lửa hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; diêm; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Karelia Tobacco Company Inc.
APPLICANT ADDRESS
Athinon Street, Kalamata 241 00, Greece
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (20/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-28745
(220) APP. DATE 08/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WESTWYNN WEST, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 24.01.01 24.09.01 25.01.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ONG SIEW BEE
APPLICANT ADDRESS
NO.25-03, JALAN DEDAP 6, TAMAN JOHOR JAYA 81100, JOHOR BAHRU MALAYSIA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (09/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-28829
(220) APP. DATE 11/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK APP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc như giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá, gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá, tập giấy cuốn thuốc lá, hộp đựng thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, đót thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá điếu, đầu ngậm thuốc lá điếu, bật lửa dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá, vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá, giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá, túi đựng (thuốc lá), hộp đựng thuốc lá bột để hít, ống nhổ dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá, bình đựng thuốc lá, tẩu hút thuốc lá; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Diamond Quest Limited
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (11/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-28844
(220) APP. DATE 11/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro ice blast MICRO PM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá sợi để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị hút thuốc lá điện tử và các bộ phận của chúng cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá sợi nhằm tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicôtin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, tẩu thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 26.01.01 26.11.07 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (11/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-28926
(220) APP. DATE 11/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUNCITY [Tai: sáng; Yang: mặt trời; Cheng: thành phố], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá nhai; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 01.03.01 18.01.21 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ka Wun Tobacco International Limited
APPLICANT ADDRESS
Room D, Floor 33, Wenhuahui Building, No.50 Shagesi Street, Macao
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (11/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/09/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-29346
(220) APP. DATE 13/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Dubadoff DEMISLIMS
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; cái gạt tàn thuốc lá; cái tẩu dùng cho người hút thuốc; cái bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn VINATALINES
APPLICANT ADDRESS
Số 06/A4 cư xá 307, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/12/2018) 166: Opposition to Application
(13/02/2019) 194: Bổ sung á»§y quyền cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(03/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-29602
(220) APP. DATE 15/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOLIDE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Bolide Trade And Investment Limited
APPLICANT ADDRESS
19 King Street Gillingham England ME7 1EP - United Kingdom
(740) IP AGENCY GIAVIET CO., LTD.
CHUKAN CODE (16/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-29815
(220) APP. DATE 18/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHITE DIAMOND
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (18/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-29816
(220) APP. DATE 18/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUYAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (18/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-29962
(220) APP. DATE 19/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Rose Corleone Super Slim Cigarettes FINTER CIGARETTES T, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (15/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/01/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(16/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(19/10/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(18/12/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-29963
(220) APP. DATE 19/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hua Long FINTER CIGARETES FILTER NATIONAL 20 CLASS CIGARETTES [Hua Long: vẽ rồng], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 04.03.03
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (18/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(27/09/2017) 101: Applicant self request for amendment application
(27/10/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30040
(220) APP. DATE 19/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK L & M ICE FORWARD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (19/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30069
(220) APP. DATE 19/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DVTECH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30070
(220) APP. DATE 19/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VPRO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30177
(220) APP. DATE 20/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TOBAGOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 quốc lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (19/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30178
(220) APP. DATE 20/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 quốc lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (19/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30179
(220) APP. DATE 20/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Nam Kinh Sơn
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 quốc lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (19/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/03/2019) 251: Notification on Grant
(07/11/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30260
(220) APP. DATE 21/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ATLANTA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30261
(220) APP. DATE 21/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ATLANTA MENTHOL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30262
(220) APP. DATE 21/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ATLANTA FULL FLAVOUR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-30744
(220) APP. DATE 22/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Winfield W, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 05.07.03 05.13.04 24.01.01 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER American-Cigarette Company (Overseas) Limited
APPLICANT ADDRESS
Route de France 17, Boncourt 2926, Switzerland
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/12/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(01/12/2017) 186: Request for Extension of Time for Response
(02/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31014
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BIRD OF PEACE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31015
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SWAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang / Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0319353-000
REG. DATE 03/05/2019
REG. PUBLICATION 25/06/2019   375
(141) EXPIRE DATE 26/09/2027
CHUKAN CODE (24/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(28/02/2019) 251: Notification on Grant
(27/02/2019) 118: Req for Notif in SE
(27/02/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31020
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PARROT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31021
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SMALL BIRD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31022
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK STARFISH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31023
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MUDAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang / Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
RIGHT HOLDER ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(111) REG. NUMBER 4-0310339-000
REG. DATE 07/12/2018
REG. PUBLICATION 25/01/2019   370
(141) EXPIRE DATE 26/09/2027
CHUKAN CODE (26/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/11/2018) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(23/11/2018) 251: Notification on Grant
(14/11/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31024
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEACOOK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31039
(220) APP. DATE 26/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DJMIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (24/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31260
(220) APP. DATE 27/09/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AURORA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại Đầu tư và Phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (27/10/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/02/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-31347
(220) APP. DATE 27/09/2017
(300) PRIORITY DATE 27/03/2017
(540) TRADE MARK ePen Maxx
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm thuốc lá, cụ thể là thuốc lá dùng để hút, thuốc lá cắt sợi, thuốc lá nhai, thuốc lá ở dạng lá, thuốc lá bột để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (20/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(13/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32132
(220) APP. DATE 04/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK IQOS - HEAT NOT BURN TECHNOLOGY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (06/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32309
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CAROL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32310
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Festival
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32311
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CORONA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32312
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Fashion
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32313
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WINSOME
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/03/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32314
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HERA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32315
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIKE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32316
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAGIC
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32317
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JOCKEY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32318
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CIVET
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32319
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HONEY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1 - phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (10/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32320
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DAISY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty T.N.H.H một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (06/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-32346
(220) APP. DATE 05/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIETCIG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 quốc lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (06/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33128
(220) APP. DATE 11/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLBORO PREMIUM BLACK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu; thuốc lá hút tẩu; thuốc lá để nhai; thuốc lá bột để hít; thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp thiếc đựng thuốc lá; hộp đựng thuốc lá; gạt tàn; tẩu; các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá; bật lửa; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (13/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33328
(220) APP. DATE 12/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NSRP, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Metyl benzen; dẫn xuất benzen; flo; hợp chất florit, flospat; phân đạm; vật liệu tổng hợp để hấp thu dầu; chất gắn kết có dầu [ma-tít]; tác nhân phân tán dầu; hóa chất để làm trắng dầu; hóa chất tinh chế dầu; phụ gia hóa chất dùng cho dầu lửa; hóa chất tách dầu; chế phẩm làm sạch, tinh chế, lọc; nhựa nhân tạo, dạng thô, chưa xử lý; lưu huỳnh; sulfat; sulfua; axit sulfuric; supe phốt phát [phân bón]; axit sulfonic; ete sulfuric; axit sulfurơ; benzen; benzol; xylen; xylol.
02 Mỡ chống gỉ; dầu chống gỉ; sơn phủ; mực in; sơn; nhựa tự nhiên [dạng thô].
03 Chế phẩm làm sạch; mỹ phẩm; tinh dầu; gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu thông để tẩy mỡ, tẩy nhờn; nước hoa.
04 Chất phụ gia, không phải hoá chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; cồn [nhiên liệu]; xăng; chất đốt; dầu thầu dầu cho mục đích kỹ thuật; dầu nhựa than; dầu điezel; năng lượng điện; ethanol [nhiên liệu]; ete dầu mỏ; nhiên liệu, khí đốt, hỗn hợp nhiên liệu khí hoá; dầu nhiên liệu; nhiên liệu gốc cồn; khí ga hoá rắn [nhiên liệu]; dầu gazoin; dầu xăng; chất bôi trơn dùng cho đai truyền, dầu công nghiệp; dầu hoả (Kerosene); nhiên liệu thắp sáng; dầu hoả (Ligroin); dầu nhờn; dầu mazut; cồn đã metyl hoá; nhiên liệu khoáng; nhiên liệu dùng cho động cơ; dầu động cơ; dầu mỏ; dầu để bảo quản công trình xây, Khí dầu mỏ, dầu dùng cho sơn, parafin; dầu mỏ, dạng thô hoặc tinh chế; mỡ làm từ dầu hoả để bôi trơn dùng cho mục đích công nghiệp, dầu dùng cho vải, sợi, hàng dệt.
05 Dược phẩm; thuốc kháng sinh; lưu huỳnh thỏi [chất tẩy uế]; chế phẩm hoá học dùng cho mục đích y tế; dầu mỡ dùng cho mục đích y tế; mỡ từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế.
06 Thép cán thô [luyện kim]; vật liệu xây dựng bằng kim loại; vỏ bọc bằng kim loại cho giếng dầu; bình chứa bằng kim loại dùng cho nhiên liệu lỏng; ụ nổi bằng kim loại để neo đậu tầu thuyền; bể chứa bằng kim loại.
07 Máy phát điện; giàn khoan; máy khoan; máy cơ điện dùng cho công nghiệp hoá chất; động cơ không dùng cho xe cộ mặt đất; động cơ và máy thuỷ lực; máy lọc dầu, máy bơm; thiết bị tách hơi nước/dầu; dụng cụ [bộ phận của máy].
08 Dao kéo; dụng cụ khoan; búa [dụng cụ cầm tay]; đòn bẩy; tua vít; dụng cụ cắt ống.
09 Máy rút tiền tự động (ATM); máy ảnh [chụp ảnh]; chip [mạch tích hợp]; máy so mẫu; phần mềm máy tính [ghi sẵn]; máy vi tính; thiết bị đo xăng; thiết bị đo; dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ trắc địa.
10 Huyết áp kế; chân tay giả; thiết bị và dụng cụ nha khoa; hộp dụng cụ dùng cho bác sỹ; dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế.
11 Hệ thống điều hoà không khí; ống nồi hơi [đường ống] cho hệ thống cấp nhiệt; hệ thống và thiết bị nấu nướng; ống khói đốt khí thải trong công nghiệp dầu mỏ; bộ tiết kiệm nhiên liệu; phụ tùng điều chỉnh và phụ tùng an toàn cho thiết bị ga, mỏ đốt dùng khí; thiết bị lọc khí ga; thiết bị lọc dầu; đèn đốt bằng nhiên liệu xăng dầu; tháp lọc dùng để chưng cất; phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và ống dẫn nước hoặc ga; vòi khoá [van, đầu vặn] [vòi đóng] cho ống dẫn.
12 Săm lốp ô tô; xe đạp, tầu thuyền; xe ô tô; động cơ dẫn động cho phương tiện giao thông trên bộ; xe máy.
13 Pháo hiệu; đạn; chất nổ; pháo hoa; súng [vũ khí]; vũ khí hơi cay.
14 Đồng hồ; đồ trang sức; đá quý; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; đồng hồ đeo tay; hợp kim của kim loại quý.
15 Bộ ống gió của dụng cụ âm nhạc; trống [nhạc cụ]; nhạc cụ điện tử; nhạc cụ dây; dụng cụ âm nhạc; đàn piano.
16 Sách; lịch; catalô; dụng cụ vẽ; tạp chí [định kỳ]; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc.
17 Nhựa nhân tạo [bán thành phẩm]; amiăng; vải dệt bằng sợi thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt; vật liệu lọc [bọt hoặc màng bằng chất dẻo bán thành phẩm]; vật liệu cách điện, cách nhiệt; cao su, thô hoặc bán thành phẩm.
18 Da động vật; da thuộc; ô; vật liệu giả da; vali; túi xách.
19 Xi măng amiăng; nhựa đường; nhựa rải đường; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; sàn, không bằng kim loại; tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch.
20 Giường ngủ; ghế [ngồi]; thùng chứa đựng, không bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng; đồ đạc trong nhà; đồ đạc văn phòng; đệm.
21 Đồ dùng tẩy trang; đồ gốm cho mục đích gia dụng; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; vật trang trí bàn ăn; dụng cụ nhà bếp.
22 Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; sợi bông thô; sợi dệt [sợi thô]; vật liệu lót, không bằng cao su hoặc chất dẻo; sợi bằng chất dẻo [sợi thô] dùng cho ngành dệt; vải dầu.
23 Sợi và chỉ bằng bông; sợi và chỉ đàn hồi dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ thêu; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi cao su dùng cho ngành dệt; chỉ bằng kim loại để thêu thùa.
24 Chăn; vải; vải bằng sợi thuỷ tinh dùng trong ngành dệt; vật liệu dùng để lọc làm bằng vải dệt; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải]; khăn trải bàn [không bằng giấy].
25 Giày cao cổ; quần áo; đồ đi ở chân; mũ, quần áo may sẵn; khăn quàng cổ.
26 Hoa nhân tạo; kim; ghim cài [phụ kiện của trang phục]; tóc giả; đồ để khâu, trừ chỉ; viền dùng cho quần áo.
27 Tấm thảm; thảm dầy trải sàn; tấm phủ sàn bằng nhựa vinyl; bức trướng treo tường không bằng sợi dệt; giấy dán tường; thảm cỏ nhân tạo.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu; thiết bị tập luyện thể hình; thiết bị để làm ảo thuật; thiết bị trò chơi; gậy đánh gôn; đồ chơi.
29 Sản phẩm sữa; dầu có thể ăn được; trứng; cá [không còn sống]; trái cây được bảo quản; thịt.
30 Sôcôla; cà phê; đồ gia vị; bánh kẹo; mật ong; chế phẩm ngũ cốc.
31 Động vật sống; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; cá còn sống; thức ăn cho động vật; quả tươi; rau tươi.
32 Nước uống có ga; bia; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước khoáng [đồ uống]; chất chiết từ quả không chứa cồn.
33 Đồ uống có cồn [trừ bia]; rượu gạo; rượu rum; rượu vôtca; rượu uýt ki; rượu vang.
34 Thuốc lá nhai; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; diêm; tẩu hút thuốc lá.
35 Bán buôn, bán lẻ: xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm có liên quan; kế toán; quảng cáo; dịch vụ đánh giá kinh doanh; nghiên cứu kinh doanh; marketing.
36 Dịch vụ ngân hàng; đầu tư vốn; quản lý tài chính; dịch vụ tài chính; quản lý bất động sản; thu xếp tài chính cho các dự án xây dựng.
37 Giám sát việc xây dựng công trình; thông tin về xây dựng; khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; xây dựng bến cảng, bến tàu; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.
38 Truyền hình cáp; dịch vụ truyền hình; dịch vụ hội thảo từ xa; phát chương trình truyền thanh; hãng thông tấn; dịch vụ điện thoại.
39 Lưu giữ tàu thuyền; vận tải bằng đường sắt; vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hoá]; vận tải hàng hoá [bằng đường thuỷ]; vận tải đường biển.
40 Gia công nồi hơi; đúc đồng; dịch vụ khử độc vật liệu nguy hiểm; chế biến dầu mỏ; sản xuất năng lượng; dịch vụ lọc dầu.
41 Dịch vụ giải trí; sắp xếp và tiến hành hội nghị; sắp xếp và tiến hành hội thảo [tập huấn]; dịch vụ câu lac bộ sức khoẻ [huấn luyện thể hình và sức khoẻ]; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; xuất bản sách.
42 Phân tích cho lĩnh vực khai thác dầu mỏ; phân tích hoá học; nghiên cứu hoá học; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thăm dò dầu mỏ; khảo sát mỏ dầu; kiểm tra giếng dầu; lập trình máy tính; thăm dò dưới nước.
43 Cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; căng tin; dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quầy rượu.
44 Chăn nuôi động vật; dịch vụ nuôi trồng thủy sản; làm vườn; trung tâm chăm sóc sức khoẻ; bệnh viện; dịch vụ thẩm mỹ viện.
45 Dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án; bảo vệ đêm; vệ sĩ cho cá nhân; tư vấn về an ninh; giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh; dịch vụ nghiên cứu pháp luật.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 05.03.13 05.05.20
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn lọc hóa dầu Nghi Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu kinh tế Nghi Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
(740) IP AGENCY VISION & ASSOCIATES CO.LTD.
CHUKAN CODE (29/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/12/2017) 101: Applicant self request for amendment application
(05/12/2017) 101: Applicant self request for amendment application
(06/12/2018) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33459
(220) APP. DATE 13/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BMJ Galaxy, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Mật đường thảo dược (chất thay thế thuốc lá); thuốc lá điếu chứa mật đường là chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế, đầu ngậm điếu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ Industries FZCO
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 31053, AI-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (12/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/10/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33460
(220) APP. DATE 13/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BMJ Super Grand, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu chứa mật đường là chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu ngậm điếu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ Industries FZCO
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 31053, Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/12/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/10/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(20/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33461
(220) APP. DATE 13/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BMJ A&B;, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu chứa mật đường là chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu ngậm điếu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ Industries FZCO
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 31053, Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/12/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/10/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(20/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33462
(220) APP. DATE 13/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BMJ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu chứa mật đường là chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu ngậm điếu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ Industries FZCO
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 31053, Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/12/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/10/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(21/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33499
(220) APP. DATE 13/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOSSTON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ONG SIEW BEE
APPLICANT ADDRESS
NO.25-03, JALAN DEDAP 6, TAMAN JOHOR JAYA 81100, JOHOR BAHRU MALAYSIA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (16/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-33666
(220) APP. DATE 16/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro premium black, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu; thuốc lá hút tẩu; thuốc lá để nhai; thuốc lá bột để hít; thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.21 26.04.24 26.11.08 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (02/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2017) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(16/11/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34077
(220) APP. DATE 18/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ATLENTA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn (không bằng kim loại quý) cho người hút thuốc; hộp đựng thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm (không bằng kim loại quý); diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH quốc tế AK
APPLICANT ADDRESS
259A Hai Bà Trưng, phường 6, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (17/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34383
(220) APP. DATE 20/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LONG MÔN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Tân / Nguyễn Huy Tân
APPLICANT ADDRESS
P602 - CT3 - khu nhà ở D22 Bộ Tư Lệnh Bộ Đội Biên Phòng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
P602 - CT3 - khu nhà ở D22 Bộ Tư Lệnh Bộ Đội Biên Phòng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0319024-000
REG. DATE 24/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 20/10/2027
CHUKAN CODE (20/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34384
(220) APP. DATE 20/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KING'S LANDING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Tân / Nguyễn Huy Tân
APPLICANT ADDRESS
P602 - CT3 - khu nhà ở D22, Bộ Tư Lệnh Bộ Đội Biên Phòng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
RIGHT HOLDER ADDRESS
P602 - CT3 - khu nhà ở D22, Bộ Tư Lệnh Bộ Đội Biên Phòng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
(111) REG. NUMBER 4-0319025-000
REG. DATE 24/04/2019
REG. PUBLICATION 27/05/2019   374
(141) EXPIRE DATE 20/10/2027
CHUKAN CODE (20/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/03/2019) 151: Registration and Publication Fee Receipt
(14/03/2019) 251: Notification on Grant
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34473
(220) APP. DATE 20/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 555 Albert Levy INFINITE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 25.07.02 26.01.01 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (17/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34654
(220) APP. DATE 23/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOA SEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34655
(220) APP. DATE 23/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PHOENIX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-34674
(220) APP. DATE 23/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OBS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Đầu ngậm điếu thuốc lá diếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; bật lửa dùng cho người hút thuốc; dung dịch nicotin lỏng dùng trong thuốc lá điện tử, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; bình sinh hơi cho người hút thuốc; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Shenzhen OBS Technology Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
R502 Building A, No. 142 of Xiangshan Road, Luotian Community, Songgang Street, Bao An District, Shenzhen City, China
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/10/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-35053
(220) APP. DATE 25/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSENCE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị điện tử và bộ phận của nó dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(07/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-35076
(220) APP. DATE 26/10/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PORS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 24.01.01 25.07.03 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ONG SIEW BEE
APPLICANT ADDRESS
NO.25-03, JALAN DEDAP 6, TAMAN JOHOR JAYA 81100, JOHOR BAHRU MALAYSIA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/06/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(21/03/2018) 166: Opposition to Application
(27/11/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-35873
(220) APP. DATE 01/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MY MELODY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (30/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-35886
(220) APP. DATE 01/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.05.01 02.05.06 02.05.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (01/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-35897
(220) APP. DATE 01/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ER XIAO JIE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.03.01 02.03.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Quốc Huy
APPLICANT ADDRESS
P502, Nhà VP2, bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (30/11/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36030
(220) APP. DATE 02/11/2017
(300) PRIORITY DATE 03/05/2017
(540) TRADE MARK VAPING REIMAGINED
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36033
(220) APP. DATE 02/11/2017
(300) PRIORITY DATE 08/05/2017
(540) TRADE MARK eSTICK MAXX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36034
(220) APP. DATE 02/11/2017
(300) PRIORITY DATE 08/05/2017
(540) TRADE MARK eBOX PRO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36035
(220) APP. DATE 02/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SPHERE RUBY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá không bằng kim loại quý, gạt tàn thuốc lá không bằng kim loại quý, tẩu hút thuốc lá không bằng kim loại quý; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (01/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36053
(220) APP. DATE 02/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Little Twin Stars, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm, diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.10
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (01/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36289
(220) APP. DATE 03/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đâu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 01.01.10 02.05.03 02.05.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (04/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36472
(220) APP. DATE 06/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BAD BADTZ-MARU, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp 'đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốe lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu ehứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích' y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 04.05.05 04.05.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (06/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36666
(220) APP. DATE 07/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK POMPOMPURIN, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.08 03.01.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (08/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36692
(220) APP. DATE 07/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BMJ OSCAR, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Mật đường thảo dược (chất thay thế thuốc lá); thuốc lá điếu chứa mật đường là chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu ngậm điếu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ INDUSTRIES FZ-LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 31053, Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (25/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36693
(220) APP. DATE 07/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAC M, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Mật đường thảo dược (chất thay thế thuốc lá); thuốc lá điếu chứa mật đường là chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; đầu ngậm điếu thuốc lá; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 25.07.17 26.11.08 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ INDUSTRIES FZ-LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box: 31053, Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, UAE
(740) IP AGENCY INDOCHINE COUNSEL
CHUKAN CODE (25/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36708
(220) APP. DATE 07/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK cinnamoroll, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.08 03.01.16 03.01.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (07/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36867
(220) APP. DATE 08/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KEROKEROKEROPPI, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; diêm; dụng cụ làm sạch tẩu thuốc; giá để tẩu thuốc; tẩu thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp thuốc lá bột; bình đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.24 03.11.24 04.05.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-Ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (08/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36965
(220) APP. DATE 09/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FINE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá đã được chế biến hoặc chưa được chế biến; Sản phẩm thuốc lá; Chất thay thế thuốc lá không dùng cho mục đích y tế hay chữa bệnh; Thuốc lá điếu; Điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; Xì gà; Máy cầm tay dùng để làm thuốc lá điếu; thuốc lá ống (điếu thuốc lá rỗng để người hút tự cho thuốc lá vào); Đầu lọc thuốc lá điếu; Giấy cuốn thuốc lá; Thuốc lá điện tử; Chất lỏng cho thuốc lá điện tử; Diêm và vật dụng cho người hút thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 25.05.25 25.07.20 26.04.02 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Societe Nationale d'Exploitation Industrielle des Tabacs et Allumettes, SASU
APPLICANT ADDRESS
143 boulevard Romain Rolland, Paris 75014, France
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (02/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-36971
(220) APP. DATE 09/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D-BLEND John, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc như giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá, gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá, tập giấy cuốn thuốc lá, hộp đựng thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, đót thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá điếu, đầu ngậm thuốc lá điếu, bật lửa dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá, vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá, giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá, túi đựng (thuốc lá), hộp đựng thuốc lá bột để hít, ống nhổ dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá, bình đựng thuốc lá, tẩu hút thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 26.03.23 26.04.01 26.04.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DIAMOND QUEST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (08/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37146
(220) APP. DATE 10/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 09 Pin cho thuốc lá điện tử; pin cho thiết bị điện tử dùng để làm nóng thuốc lá, bộ sạc cho thiết bị điện tử để làm nóng thuốc lá; bộ sạc USB cho thiết bị điện tử để làm nóng thuốc lá; bộ sạc trên xe ô tô cho thuốc lá điện tử; bộ sạc trên xe ô tô cho thiết bị để làm nóng thuốc lá; sạc pin cho thuốc lá điện tử.
11 Thiết bị phun hơi chạy điện không phải là thuốc lá điện tử; thiết bị làm nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi nước.
34 Bình sinh hơi có dây nối cho thuốc lá điện tử và thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm; thuốc lá que, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin để hít (vật dụng dành cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu điện tử thay thế cho thuốc lá điếu truyền thống; thiết bị điện tử để hít xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin; bình sinh hơi dùng đường miệng cho người hút thuốc lá, cho các sản phẩm thuốc lá và các chất thay thế thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá điện tử; bộ phận và phần phụ của các sản phẩm nói trên nằm trong Nhóm 34; thiết bị để dập tắt thuốc lá, xì gà cũng như thuốc lá que đang cháy (vật dụng dành cho người hút thuốc); hộp đựng thuốc lá bằng điện có thể sạc được.
(531) VIENNA CLASS 25.03.03 25.07.08 26.04.06 26.04.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (09/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(14/12/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37147
(220) APP. DATE 10/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 09 Pin cho thuốc lá điện tử; pin cho thiết bị điện tử dùng để làm nóng thuốc lá, bộ sạc cho thiết bị điện tử để làm nóng thuốc lá; bộ sạc USB cho thiết bị điện tử để làm nóng thuốc lá; bộ sạc trên xe ô tô cho thuốc lá điện tử; bộ sạc trên xe ô tô cho thiết bị để làm nóng thuốc lá; sạc pin cho thuốc lá điện tử.
11 Thiết bị phun hơi chạy điện không phải là thuốc lá điện tử; thiết bị làm nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi nước.
34 Bình sinh hơi có dây nối cho thuốc lá điện tử và thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm; thuốc lá que, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin để hít (vật dụng dành cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu điện tử thay thế cho thuốc lá điếu truyền thống; thiết bị điện tử để hít xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin; bình sinh hơi dùng đường miệng cho người hút thuốc lá, cho các sản phẩm thuốc lá và các chất thay thế thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá điện tử; bộ phận và phần phụ của các sản phẩm nói trên nằm trong Nhóm 34; thiết bị để dập tắt thuốc lá, xì gà cũng như thuốc lá que đang cháy (vật dụng dành cho người hút thuốc); hộp đựng thuốc lá bằng điện có thể sạc được.
(531) VIENNA CLASS 25.03.03 25.07.08 26.04.06 26.04.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (09/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(14/12/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37196
(220) APP. DATE 10/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VITABON, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Bình sinh hơi cho người hút thuốc; bình sinh hơi có vitamin được sử dụng như thuốc lá điếu dùng để hỗ trợ bỏ hút thuốc; vật dụng chưng cất vitamin được sử dụng như thuốc lá điếu dùng để hỗ trợ bỏ hút thuốc; thuốc lá điện tử không chứa nicotin; chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu dùng để thay thế cho thuốc lá không dùng cho mục đích y tế; vật dụng hấp thụ vitamin dùng cho thuốc lá điện tử; ống hít vitamin dùng cho thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 25.07.05 26.03.04 26.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Vitabon Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
(Yeouido-dong, Yeouido Park Center) #A-3201, 8, Yeoui-daero, Yeongdeungpo-gu, Seoul, 07320, Republic of Korea
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (12/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(30/11/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37607
(220) APP. DATE 15/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WAR HORSE PREMIUM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; Hộp đựng thuốc lá điếu; Gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); Bật lửa dùng cho người hút thuốc; Hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; Đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.01.02 02.01.20 07.01.24 25.01.25 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công Ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vưong, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37608
(220) APP. DATE 15/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WAR HORSE PREMIUM DEMI, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; Hộp đựng thuốc lá điếu; Gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); Bật lửa dùng cho người hút thuốc; Hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; Đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 25.07.06 25.07.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công Ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vưong, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37992
(220) APP. DATE 16/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KLOWN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thuốc Lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-37993
(220) APP. DATE 16/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOWANLI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thuốc Lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-38293
(220) APP. DATE 20/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Nhật Trường Vinh Tin Cậy.Đồng Hành.Phát Triển, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất dùng cho công nghiệp; hóa chất dùng cho nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất dieệt ký sinh trùng; các loại nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô; phân bón; hợp chất chữa cháy; chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại; chế phẩm để bảo quản thực phẩm; chất dính dùng trong công nghiệp.
02 Sơn; chất chống rỉ; thuốc nhuộm; nhựa tự nhiên dạng thô; mực in; vôi quét tường.
03 Chất để tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chất để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn; xà phòng; nước hoa, tinh dầu; mỹ phẩm; nước xức tóc; thuốc đánh răng.
04 Dầu và mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; chất để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng; nến, bấc dùng đế thắp sáng; than bùn.
05 Các chế phẩm dược, thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng được làm phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; vật liệu để hàn răng và sáp nha khoa; chất diệt động vật có hại.
06 Vật liệu xây dựng bằng kim loại; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được, vật liệu bằng kim loại dùng cho đường sắt; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; ống dẫn và ống bằng kim loại; két sắt an toàn.
07 Động cơ và đầu máy (trừ loại động cơ dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); máy nông nghiệp; máy bán hàng tự động; máy phát điện; động cơ và máy thủy lực; máy gia công kim loại.
08 Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, thìa và dĩa; công cụ để mài lưỡi cát; dao cạo; kéo lớn để cắt, tỉa, xén; dụng cụ bằng sắt để dập khuôn, làm khuôn, tạo đường gờ chỉ.
09 Máy tính; phần mềm máy tính (ghi sẵn); cáp dẫn điện; mạch tích hợp; vòi cứu hỏa; mũ bảo hiểm; máy thu thanh và thu hình; thiết bị dập lửa.
10 Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; vật dụng chỉnh hình; vật liệu để khâu vết thương; da nhân tạo cho mục đích phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế.
11 Phụ kiện bồn tắm; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; máy pha cà phê, dùng điện; hệ thống thiết bị cho điều hoà không khí; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị làm lạnh; đèn điện; hệ thống cung cấp nước.
12 Xe cộ chạy trên đệm khí; xe tải chở hàng; xe cứu thương; xe ô tô; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; xe chở khách; xe máy.
13 Dây đeo súng; kính ngắm ở súng; giá đỡ súng, pháo hoa.
14 Đồ trang sức từ đá quý nhân tạo; đồ trang trí (đồ kim hoàn, đồ trang sức); vòng đeo tay (đồ trang sức, đồ kim hoàn); dụng cụ đo thời gian (đồng hồ); đồ trang sức có tráng men (đồ kim hoàn); đá quý.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; dụng cụ âm nhạc; dây dùng cho nhạc cụ; nhạc cụ điện tử tổng hợp; đàn piano.
16 Giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm; giấy dính (văn phòng phẩm); ấn phẩm; văn phòng phẩm; vở viết hoặc vẽ; bút lông.
17 Nhựa nhân tạo (bán thành phẩm); găng tay cáeh điện, cách nhiệt; băng và dải cách điện, cách nhiệt; vật liệu cách ly; cao su, thô hoặc bán thành phẩm; bao bì amiăng.
18 Da và giả da; hộp bằng da thuộc hoặc giả da; vali xách tay; balo; túi cho thể thao; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong).
19 Công trình xây dựng, có thể chuyên chở được không bằng kim loại; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; vật liệu xây dựng (không bằng kim loại); ván sàn gỗ; cọc, không bằng kim loại, dùng cho đường dây điện; vật liệu lơp mái, không bằng kim loại; cát mịn; gỗ thành phẩm.
20 Đồ đạc dùng trong văn phòng; bàn; tủ đựng quần áo; móc treo quần áo, không bằng kim loại; đồ đạc trường học; giường.
21 Đồ gốm cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ; bộ đồ uống cà phê (bộ đồ ăn); bát đĩa bằng sành; phalê (đồ chưa đựng bằng thuỷ tinh); cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; đồ chứạ đựng dùng cho nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; bộ đồ uống trà (bộ đồ ăn); tác phẩm nghệ thuật bằng gốm, sứ, đất nung hoặc thủy tinh.
22 Dây đai, không bằng kim loại để buộc hoặc quấn; dây cáp không bằng kim loại; sợi dệt dạng thô; sợi thuỷ tinh (sợi thô) dùng cho ngành dệt; bao tải [túi] bằng vải, dùng dể đóng gói; sợi thạch anh (sợi thô) sử dụng trong ngành đệt.
23 Sợi và chỉ bằng bông; kim tuyến để thêu thùa; sợi và chỉ gai dầu; sợi và chỉ để khâu; sợi cao su dùng cho ngành dệt; sợi và chỉ len.
24 Chăn; đồ bằng vải dùng cho giường; khăn tăm (trừ quần áo); tấm phủ bằng chất dẻo dùng cho đồ đạc; vải lanh; lụa.
25 Quần áo; giầy dép; mũ nón; khăn choàng; cà vạt; thắt lưng (trang phục); bao tay.
26 Hoa nhân tạo; ghim cài (phụ kiện của trang phục); khuy lỗ dùng cho quần áo; hàng thêu thùa để trang trí, trang hoàng; ruy băng giải thưởng; kim khâu.
27 Thảm trải sàn; thảm chùi chân; thảm tập thể dục dụng cụ; vải sơn; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); thảm cỏ nhân tạo.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xư, thiết bị tập luyện thể hình; đồ chơi xây dựng; gậy đánh gôn; trò chơi; đồ trang trí cho cây Noel (trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo).
29 Thịt, cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; rau đã được bảo quản; thịt đã được bảo quản; đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn; trứng; sữa và các sản phẩm làm từ sữa; dầu thực vật và mỡ ăn.
30 Cà phê, chè (trà); ca cao; gạo; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; đá nước; đường, mật ong, mật đường; muối; dấm và nước xốt (gia vị); gia vị.
31 Hạt; động vật sống; rau và quả tươi; hạt giống; cây và hoa tự nhiên; thức ăn cho động vật.
32 Bia; nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; xi-rô dùng cho đồ uống; nước khoáng (đồ uống); chế phẩm để làm đồ uống.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu vang; rượu gạo; rượu rum; rượu khai vị; đồ uống có cồn chứa hoa quả.
34 Thuốc lá; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc lá (bật lửa, đầu lọc thuốc lá); diêm; hộp thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc.
35 Quảng cáo; quản lý kinh doanh; hoạt động văn phòng.
36 Tư vấn về bảo hiểm; thuê mua tài chính; dịch vụ cầm đồ; môi giới chứng khoán; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản.
37 Xây dựng nhà máy, xí nghiệp; cho thuê thiết bị xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thang máy; lắp dặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa thiềt bị báo động hỏa hoạn; giám sát việc xây dựng công trình.
38 Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền hình; thông tin liên lạc bằng điện thoại; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ điện thoại; thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang.
39 Đóng gói hàng hoá; vận chuyển bằng xe cấp cứu; vận tải bằng ô tô; thuê phương tiện vận tải; vận tải; vận chuyển hành khách; hướng dẫn khách du lịch; cho thuê xe cộ.
40 Ccán kim loại; xử lý kim loại; mạ kim loại; hàn; dịch vụ may; giết mổ động vật; gia công da.
41 Trường đào tạo; học viện; tổ chức cuộc thi sắc đẹp; tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí); hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục); dịch vụ trường nội trú; cho thuê sân bãi thể thao; dịch vụ trường quay điện ảnh; xuất bản sách; dịch vụ vuờn bách thú.
42 Kiến trúc; nghiên cứu hoá học; nghiên cứu mỹ phẩm; thiết kế trang trí nội thất; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; nghiên cứu địa chất; nghiên cứu kỹ thuật; dịch vụ nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; nhà nghỉ du lịch, dịch vụ khách sạn; nhà dưỡng lão; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; nhà hàng ăn uống.
44 Chăn nuôi động vật; dịch vụ nuôi trồng thuỷ sản; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; trung tâm chăm sóe sức khoẻ; bệnh viện; cho thuê thiết bị y tế; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh.
45 Vệ sĩ cho cá nhân; dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy; bảo vệ; lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ; tư vấn về an ninh; giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 05.03.13 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Nhật Hoa Lê
APPLICANT ADDRESS
1606 Khu B, tòa nhà Indochina Park Tower, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (10/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/03/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(31/05/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
(29/12/2017) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-38500
(220) APP. DATE 21/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc như giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá, gạt tán dùng cho người hút thuốc lá, tập giấy cuốn thuốc lá, hộp đựng thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, đót thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá điếu, đầu ngậm thuốc lá điếu, bật lửa dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá, vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá, giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá, túi đựng (thuốc lá), hộp đựng thuốc lá bột để hít, ống nhổ dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá, bình đựng thuốc lá, tẩu hút thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 25.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DIAMOND QUEST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (21/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-38957
(220) APP. DATE 23/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VAPE & CO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá, cụ thể là: thuốc lá để hút, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá, thuốc lá để hít; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; vật dụng cho người hút thuốc lá, cụ thể là: hộp đựng thuốc lá, gạt tàn thuốc lá, tẩu hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
35 Dịch vụ cửa hàng bán lẻ liên quan tới việc buôn bán thuốc lá điện tử, thuốc lá điện tử, dung dịch lỏng để dùng cho thuốc lá điện tử, thuốc lá, các vật dụng cho người hút thuốc lá, diêm, máy hóa hơi cá nhân, hương liệu và dung dịch dùng cho nó.
(531) VIENNA CLASS 25.01.25 26.04.02 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-39530
(220) APP. DATE 28/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 03.15 04.03.03 24.01.01 24.09.01 25.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc Lá An Giang
APPLICANT ADDRESS
23/2A Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Quý, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (27/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-39666
(220) APP. DATE 29/11/2017
(300) PRIORITY DATE 31/05/2017
(540) TRADE MARK PARLIAMENT CRUISE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, Neuchâtel, 2000, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (22/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(22/02/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(25/12/2017) 159: Submission the Priority Document
(07/02/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-39819
(220) APP. DATE 30/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OMEGA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-39833
(220) APP. DATE 30/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN LANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (28/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-39839
(220) APP. DATE 30/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Trầm Hương
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (28/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-39840
(220) APP. DATE 30/11/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PHOENIX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
APPLICANT ADDRESS
Khu 1, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
CHUKAN CODE (02/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40012
(220) APP. DATE 01/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANLY DG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (29/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40013
(220) APP. DATE 01/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANLY DI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (29/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40177
(220) APP. DATE 04/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SERA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40178
(220) APP. DATE 04/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HONG YAN LOU
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40179
(220) APP. DATE 04/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NEW ZONE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40320
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK STAG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40321
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MANTIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40322
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK APRICOT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40323
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Chen Xiang
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40324
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CYCLAMEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40325
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PETUNIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40326
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CARNATION
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40327
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PHEASANT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40328
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CUTTLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40329
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK REINDEER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40330
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JACARANDA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40331
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Agarwood
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/09/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40332
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Trầm hương
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40333
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Kỳ nam
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (03/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40334
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN MUDAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (27/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/03/2019) 166: Opposition to Application
(11/04/2019) 191: Bổ sung lệ phí cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(04/04/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40335
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK YIN LANMEI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (27/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40387
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Adler
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; nước ép trái cây; nước uống có gaz; tinh dầu để sản xuất đồ uống; nước tinh khiết (nước uống); nước khoáng.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia).
34 Hộp đựng xì gà; thuốc lá điện tử, xì gà; thuốc lá điếu.
35 Dịch vụ mua bán: túi xách, vali, cặp da, ví tiền, thắt lưng, vớ đeo chân, quàn áo, giày dép, mũ nón, da thuộc, kính đeo mắt; phụ kiện kính đeo mắt; mũ bảo hiểm; đồng hồ; đồ trang sức; đồ kim hoàn; quảng cáo; dịch vụ tư vấn tỗ chức và quản lý kinh doanh; quản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sỹ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mai hoặc quảng cáo: tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng.
36 Dịch vụ cho thuê văn phòng; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; đầu tư vốn; cung cấp dịch vụ glảm giá tại những cơ sở tham gia thông qua việc sử dụng thẻ thành viên.
37 Xây dưng: tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng: lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa thang máy; dịch vụ sửa chữa xe cộ.
38 Dịch vụ truyền hình: dịch vụ hội thảo từ xa; dịch vụ bản tin điện tử; cung cấp diễn đàn trực tuyến.
39 Dịch vụ vận tải; kho hàng hóa; cho thuê xe: chuyển phát bưu kiện; dịch vụ du lịch; đóng gói hàng hóa.
40 Dịch vụ may đo theo yêu cầu; dịch vụ nhuộm; dich vụ in; làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật; xử lý nước; tráng rửa phim ảnh.
41 Học viện - trường đào tạo; dịch vụ giải trí; tổ chức và điều khiển hôi nghị; dịch vụ karaoke; tổ chức trình diễn (dịch vu ông bầu); sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình.
42 Nghiên cứu mỹ phẩm; thiết kế trang trí nội thất: thiết kế quần áo; xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật; thiết kế đồ họa nghệ thuật.
43 Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vu quán cà phê; dịch vu khách sạn; cho thuê phòng họp.
44 Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ viện thẩm mỹ; dịch vụ trang điểm.
45 Quản lý quyền tác giả; dịch vu vệ sỹ; dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ, dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; tư vấn tạo phong cách riêng cho trang phục cá nhân; lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ.
(531) VIENNA CLASS 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Global Fashion
APPLICANT ADDRESS
L4.2 lầu 4 - tòa nhà văn phòng ACM, số 96 Cao Thắng, phường 4, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40391
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK vascara
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 23 Sợi và chỉ bằng xơ dừa; sợi và chỉ bằng bông; sợi thủy tinh trong ngành dệt; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; tơ tằm đã xe; sợi và chỉ len.
24 Vải; chăn; vỏ nệm; lụa [vải]; nhung vải bông; khăn phủ.
26 Khóa kéo; hoa nhân tạo; đồ ren tua kim tuyến; khuy lỗ cho giày; khuy lỗ cho trang phục; ren trang trí.
27 Thảm; giấy dán tường; tấm phủ sàn; chiếu.
28 Thiết bị trò chơi; thiết bị tập luyện thể hình; đồ trang trí cây Noel [trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo]; gậy đánh gôn; dụng cụ thể thao; đồ chơi.
31 Thủy sản (còn sống); rau và quả tươi; ngũ cốc; hoa tự nhiên; vật nuôi gây giống.
32 Bia; nước ép trái cây; nước uống có gaz; tinh dầu để sản xuất đồ uống; nước tinh khiết [nước uống]; nước khoáng [đồ uống].
33 Đồ uống có cồn [trừ bia].
34 Hộp đựng xì gà; thuốc lá điện tử; xì gà; thuốc lá điếu.
36 Dịch vụ cho thuê văn phòng; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; đầu tư vốn; cung cấp dịch vụ giảm giá tại những cơ sở tham gia thông qua việc sử dụng thẻ thành viên.
37 Xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng: lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa thang máy; dịch vụ sửa chữa xe cộ.
38 Dịch vụ truyền hình; dịch vụ hội thảo từ xa; dịch vụ bản tin điện tử; cung cấp diễn đàn trực tuyến.
39 Dịch vụ vận tải; kho hàng hóa; cho thuê xe; chuyển phát bưu kiện; dịch vụ du lịch; đóng gói hàng hóa.
40 Dịch vụ may đo theo yêu cầu; dịch vụ nhuộm; dich vụ in; làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật; xử lý nước; tráng rửa phim ảnh.
41 Học viện - trường đào tạo; dịch vụ giải trí; tổ chức và điều khiển hôi nghị; dịch vụ karaoke; tổ chức trình diễn (dịch vu ông bầu); sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình.
42 Nghiên cứu mỹ phẩm; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế quần áo; xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật; thiết kế đồ họa nghệ thuật.
43 Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ khách sạn; cho thuê phòng họp.
45 Quản lý quyền tác giả; dịch vu vệ sỹ; dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; tư vấn tạo phong cách riêng cho trang phục cá nhân; lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại Global Fashion
APPLICANT ADDRESS
L4.2 lầu 4 - tòa nhà văn phòng ACM, số 96 Cao Thắng, phường 04, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (26/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40472
(220) APP. DATE 05/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DUNHILL MIXTURES
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dùng để tự cuốn; thuốc lá dùng để hút bằng tẩu và các sản phẩm thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40599
(220) APP. DATE 06/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hữu Nghị - Bông Sen
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại Toàn Cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 Quốc lộ 1 A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (05/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40600
(220) APP. DATE 06/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hữu Nghị - BLUERIVER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 quốc lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá
CHUKAN CODE (08/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40640
(220) APP. DATE 06/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAXICO M, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; thuốc lá dạng thô và thành phẩm; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp xì gà; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.04.03
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ INDUSTRIES FZ-LLC
APPLICANT ADDRESS
Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (12/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-40875
(220) APP. DATE 07/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Belmont, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 25.05.25 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41064
(220) APP. DATE 08/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro DRY PM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); thiết bị điện tử cho mục đích làm nóng thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn cho người hút thuốc, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa cho người hút thuốc, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 24.09.01 25.01.06 26.01.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (16/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/02/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(09/01/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41065
(220) APP. DATE 08/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro mega PM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 26.01.02 26.05.01 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (16/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/02/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(08/01/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41099
(220) APP. DATE 08/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 555 CLASSIC
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá sợi; thuốc lá để cuốn bằng tay; thuốc lá để nhai; thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá; thuốc lá để hít; thuốc lá dùng để hút bằng tẩu; cỏ để hút (không dùng cho mục đích y tế); chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng cho người hút thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế) để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị điện tử dùng để nung nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (09/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41100
(220) APP. DATE 08/12/2017
(300) PRIORITY DATE 15/06/2017
(540) TRADE MARK EPOK, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá dạng bột để hít có hoặc không có thuốc lá; thuốc lá để ngậm có hoặc không có thuốc lá; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 03.07.01 03.07.19 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER X-International ApS
APPLICANT ADDRESS
Osvald Helmuths Vej 4, 2000 Frederiksberg, Denmark
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (06/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/12/2017) 101: Applicant self request for amendment application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41136
(220) APP. DATE 11/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZHONGGUOHONG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Minh Nghi
APPLICANT ADDRESS
60 Vũ Tông Phan, phường An Phú, quận 2, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (09/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/12/2017) 101: Applicant self request for amendment application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41137
(220) APP. DATE 11/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LEONE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Minh Nghi
APPLICANT ADDRESS
60 Vũ Tông Phan, phường An Phú, quận 2, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (09/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41240
(220) APP. DATE 11/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EVOQUE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (11/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/05/2018) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41241
(220) APP. DATE 11/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 15.09.11 26.01.01 26.01.04
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (11/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41624
(220) APP. DATE 13/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BOOST, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41625
(220) APP. DATE 13/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CLICK ON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41660
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DEBUT KPOP K-DRAMA`S OST
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
APPLICANT ADDRESS
Km 313 + 200 quốc lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41725
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMERICAN BLEND M R EXCELLENCE Marllore SELECTED FINE TOBACCOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.05.02 25.07.04 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH sản xuất thương mại bao bì Hoàng Gia
APPLICANT ADDRESS
224/19 Hương Lộ 80, khu phố 2, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41745
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOOND
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc Iá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41746
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESCE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc Iá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41747
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc Iá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (29/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41748
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FSSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc Iá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41749
(220) APP. DATE 14/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc Iá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (29/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41886
(220) APP. DATE 15/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARSHALL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41887
(220) APP. DATE 15/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WINSTONN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-41888
(220) APP. DATE 15/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Golden Flowers [Huang jin hua: Hoa Vàng Kim]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (13/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42018
(220) APP. DATE 15/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Thái Hương
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Nước ép trái cây (đồ uống); nước ép rau quả (đồ uống không dùng trong y tế), nước uống đóng chai (đồ uống); nước ngọt có ga (đồ uống); nước ngọt không ga (đồ uống), bia.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; diêm; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá.
35 Dịch vụ quảng cáo, quản lý kinh doanh; dịch vụ mua bán sữa, sữa đậu nành và các sản phẩm từ sữa, nước quả và đồ uống, nguyên liệu, hương liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh ngành sữa; tổ chức triển lãm, hội chợ để bán hàng; tư vấn quản lý nhân sự; thông tin về thương mại.
36 Dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tu vấn tài chính; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn về tài chính; dịch vụ đầu tư vốn; dịch vụ hãng bất động sản.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
APPLICANT ADDRESS
Xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
(740) IP AGENCY IPMAX LAW FIRM
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42296
(220) APP. DATE 19/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SESSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A Logistic
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (29/12/2017) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(20/06/2018) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42682
(220) APP. DATE 21/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BMJ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; thuốc lá dạng thô và thành phẩm; hộp xì gà; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; mật đường để hút (dạng thuốc lá để sử dụng cho ống điếu hookah); vật dụng cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu; diêm và hộp diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.04 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ INDUSTRIES FZ-LLC
APPLICANT ADDRESS
Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (05/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42683
(220) APP. DATE 20/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Super GRAND
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; thuốc lá dạng thô và thành phẩm; hộp xì gà; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; mật đường để hút (dạng thuốc lá để sử dụng cho ống điếu hookah); vật dụng cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu; diêm và hộp diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ INDUSTRIES FZ-LLC
APPLICANT ADDRESS
Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42684
(220) APP. DATE 21/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TAJ [Taj: vương miện], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá; thuốc lá dạng thô và thành phẩm; hộp xì gà; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; mật đường để hút (dạng thuốc lá để sử dụng cho ống điếu hookah); vật dụng cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc thuốc lá điếu; diêm và hộp diêm.
(531) VIENNA CLASS 24.09.01 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER BMJ INDUSTRIES FZ-LLC
APPLICANT ADDRESS
Al-Jazeera Al-Hamra, Ras Al Khaimah, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42695
(220) APP. DATE 21/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EESSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105 đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/05/2019) 118: Req for Notif in SE
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42696
(220) APP. DATE 21/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MESSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105 đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42697
(220) APP. DATE 21/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HESSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105 đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-42902
(220) APP. DATE 22/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NTV Group, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất dùng trong công nghiệp; Hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; Hoá chất dùng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng Chế phẩm khử nước dùng trong công nghiệp; Chất dính dùng cho giấy dán tuờng; Nhựa tổng hơp (dạng thô) chưa xử lý; Phân bón.
02 Chất bảo quản gỗ; Phẩm màu cho thực phẩm; Nhựa cây; Mực in; Vôi quét tường.
03 Chất tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; Chế phẩm để giặt, để tẩy rửa; Xà phòng; Nước hoa; Hương liệu (tinh dầu); Mỹ phẩm, Nước xức tóc; Thuốc đánh răng.
04 Dầu điezel, Năng lượng điện; Nhiên liệu; Khí đốt; Dầu công nghiệp; Than đá; Mỡ làm từ dầu hoả để bôi trơn dùng cho mục đích công nghiệp.
05 Chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế; Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích dược phẩm; Dược thảo; Đồ uống kiêng phù hợp cho mục đích y tế; Trà thảo dược; Dược phẩm dùng cho người; Dược phẩm dùng cho nha khoa.
06 Vật lịệu xậy dựng bằng kim loại; Phụ kiện bằng hơp kim bạc chứa niken đùng trong xây dựng hoặc đồ đạc trong nhà; Phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng; Công trình xây dựng bằng kim loại; Phôi thép; Đồ ngũ kim bằng kim loại (vật liệu nhỏ); ống bằng kim loại; ống dẫn bằng kim loại cho hệ thống thông gió và điều hoà không khí; Khung kim loại cho xây dựng; Quặng kim loại; Van ống nước bằng kim loại.
07 Máy nông nghiệp; Máy bán hàng tự động; Máy phát điện; Động cơ và máy thuỷ lực; Động cơ cho tàu thuyền; Máy gia công kim loại.
08 Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; Dao cắt, xén gọt; Công cụ để mài lưỡi cắt; Dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt (công cụ cầm tay); Kéo lớn để cắt, tỉa, xén; Dụng cụ bằng sắt để đập khuôn, làm khuôn, tạo đường gờ chỉ.
09 Máy tính; Phần mềm máy tính (ghi sẵn); Cáp dẫn điện; Vòi cứu hoả; Thiết bị báo động; Mũ bảo hiểm; Máy thu thanh và thu hình; Thiết bị dập lửa.
10 Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; Vật dụng chỉnh hình; Vật liệu để khâu vết thương; Da nhân tạo cho mục đích phẫu thuật; Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; Thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế.
11 Phụ kiện bồn tắm; Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; Máy pha cà phê, dùng điện; Hệ thống thiết bị cho điều hoà không khí; Dụng cụ nấu nuớng dùng điện; Hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống cung cấp nước.
12 Máy bay; Xe cộ chạy trên đệm khí; Xe tải chở hàng; Xe cứu thương; Xe ôtô; Động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; Xe chở khách; Xe máy; ô tô chở khách du lịch.
13 Dây đeo súng; Kính ngắm ở súng; Giá đỡ súng; Pháo hoa.
14 Đồ trang sức từ đá quý nhân tạo; Đồ trang trí (đồ kim hoàn, đồ trang sức); Vòng đeo tay (đồ trang sức, đồ kim hoàn); Dụng cụ đo thời gian (đồng hồ); Đồ trang sức có tráng men (đồ kim hoàn); Đá quý.
15 Nhạc cụ điện tử; Nhạc cụ; Dụng cụ âm nhạc; Dây dùng cho nhạc cụ, Nhạc cụ điện tử tổng hợp; Đàn piano.
16 Giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm; Giấy dính (văn phòng phẩm); Văn phòng phẩm; Vở viết hoặc vẽ; Phong bì (văn phòng phẩm); Bút lông.
17 Nhựa nhân tạo (bán thành phẩm); găng tay cách điện, cách nhiệt; Băng và dải cách điện, cách nhiệt; Vật liệu cách ly; Cao su, thô hoặc bán thành phẩm; Bao bì amiăng.
18 Da và giả da; Hộp bằng da thuộc hoặc giả da; Vali xách tay; Balo; Túi cho thể thao; Ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong).
19 Công trình xây dựng, có thể chuyên chở được không bằng kim loại; Cấu kiện xây dựng bằng bê tông; Vật liệu xây dựng (không bằng kim loại), Ván sàn gỗ; Cọc, không bằng kim loại, dùng cho đường dây điện; Vật liệu lợp mái, không bằng kim loại; Cát mịn; Gỗ thành phẩm.
20 Đồ đạc dùng trong văn phòng; Bàn; Tủ đựng quần áo; Móc treo quần áo, không bằng kim loại; Đồ đạc trường học; Giường.
21 Bộ đồ uống cà phê (bộ đồ ăn); Bát đã bằng sành; Dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; Cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; Bộ đồ uống trà (bộ đồ ăn).
22 Dây đai, không bằng kim loại để buộc hoặc quấn; Dây cáp không bằng kim loại; Sợi dệt dạng thô; Sợi thuỷ tinh (sợi thô) dùng cho ngành dệt; Bao tải (túi) bằng vải, dùng để đóng gói; Sợi thạch anh (sợi thô) sử dụng trong ngành dệt.
23 Sợi và chỉ bằng bông; Kim tuyến để thêu thùa; Sợi và chỉ gai dầu; Sợi và chỉ để khâu; Sợi cao su dùng cho ngành dệt; Sợi và chỉ len.
24 Chăn; Đồ bằng vải dùng cho giường; Khăn tắm (trừ quần áo); Tấm phủ bằng chất dẻo dùng cho đồ đạc; Vải lanh; Lụa.
25 Quần áo; Giầy dép; Mũ nón; Khăn choàng; Cà vạt; Thắt lưng; Bao tay.
26 Hoa nhân tạo; Ghim cài (phụ kiện của trang phục); Khuy lỗ dùng cho quần áo ; Hàng thêu thùa để trang trí, trang hoàng; Ruy băng giải thưởng; Kim khâu.
27 Tấm thảm; Thảm tập thể dục dụng cụ; Vải sơn lát sàn nhà; Giấy dán tường; Thảm cỏ nhân tạo; Bức trướng treo tường, không bằng sợi dệt.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu; Thiết bị tập luyện thể hình; Đồ chơi xây dựng; Gậy đánh gôn; Trò chơi; Đồ trang trí cho cây Noel (trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo).
29 Thịt; Cá (không còn sống); Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; Rau đã được bảo quản; Thịt đã được bảo quản; Đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn; Trứng; Sản phẩm sữa.
30 Ca cao; Gạo; Trà; Đồ uống trên eơ sở trà; Muối nấu ăn; Mật ong; Gia vị.
31 Hạt giống thực vật; Cây giống , Động vật sống; Gia cầm sống; Quả tươi; Cây trồng; Rau tươi; Hoa tự nhiên; Thức ăn cho động vật.
32 Bia; Đồ uống hỗn hợp, không có cồn; Đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; Xi rô dùng cho đồ uống; Nước khoáng (đồ uống); Chế phẩm để làm đồ uống.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); Rượu vang; Rượu gạo; Rượu rum; Rượu khai vị; Đồ uống có cồn chứa hoa quả.
34 Thuốc lá; Xì gà; Vật dụng cho người hút thuốc lá (bật lửa, đầu lọc thuốc lá); Diêm; Hộp thuốc lá điếu; Gạt tàn dùng cho người hút thuốc.
35 Phân tích giá cả thị trường; Bán đấu giá; Tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; Quảng cáo thương mại trên truyền hình; Quan hệ công chúng.
36 Quỹ đầu tư; Thuê mua tài chính; Dịch vụ cầm đồ; Môi giới chứng khoán; Quản lý bất động sản; Dịch vụ nhà ở (sở hữu bất động sản).
37 Xây dựng nhà máy, xí nghiệp; Cho thuê thiết bị xây dựng; Lắp đặt và sửa chữa thang máy; Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; Lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động hoả hoạn; Giám sát việc xây dựng công trình.
38 Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông; Thông tin liên lạc bằng điện thoại; Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; Dịch vụ điện thoại; Thông tin liên lạc bằng máy vi tính; Truyền hình cáp.
39 Đóng gói hàng hoá, Vận chuyển bằng xe cấp cứu; Vân tải bằng ô tô; Thuê phương tiện vận tải; Vận tải, Sắp xếp các chuyến du lịch; Vận chuyển hành khách; Hướng dẫn khách du lịch; Cho thuê xe cộ.
40 Cán kim loại; Xử lý kim loại; Mạ kim loại; Hàn; Dịch vụ may; Giết mổ động vật; Gia công da.
41 Học viện; Dịch vụ giải trí; Tổ chức cuộc thi sắc đẹp; Tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí); Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục); Dịch vụ trường nội trú; Cho thuê sân bãi thể thao; Dịch vụ trường quay điện ảnh; Dịch vụ vườn bách thú.
42 Kiến trúc; Nghiên cứu hoá học; Nghiên cứu mỹ phẩm; Thiết kế trang trí nội thất; Dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; Nghiên cứu địa chất; Nghiên cứu kỹ thuật; Dịch vụ nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thởi; Dịch vụ quán cà phê; Nhà nghỉ du lịch; Dịch vụ khách sạn; Nhà dưỡng lão; Cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; Nhà hàng ăn uống.
44 Chăn nuôi động vật; Dịch vụ nuôi trồng thuỷ sản; Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; Trung tâm chăm sóc sức khoẻ; Bệnh viện; Cho thuê thiết bị y tế; Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh.
45 Vệ sĩ cho cá nhân; Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy; Bảo vệ; Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ; Tư vấn về an ninh; Giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Nhật Trường Vinh
APPLICANT ADDRESS
Lô 1, đường 1A, khu công Nghiệp Tân Tạo, khu phố 2, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (01/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43024
(220) APP. DATE 22/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DOUBLE SIX, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 04.03.03 25.07.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Godfrey Phillips India Limited
APPLICANT ADDRESS
49, Community Centre, New Friends Colony, New Delhi 110025, India
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (01/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(25/12/2017) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43095
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEENXE SUPER SLIM CIGARETTES S e n X e, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/06/2018) 166: Opposition to Application
(28/02/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43096
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEESS Lights FOR THE STYLISH LEADER SUPER SLIM CIGARETTES e e S S, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(28/02/2019) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43097
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEESS SUPER SLIM CIGARETTES e e S S, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(28/02/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43098
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEEXE Lights FOR THE STYLISH LEADER SUPER SLIM CIGARETTES e e X S, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(28/02/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43099
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEEXE SUPER SLIM CIGARETTES e e X S, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/06/2018) 166: Opposition to Application
(28/02/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43119
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Đại Long
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43121
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Cổ Vận
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thuốc Lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (09/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43137
(220) APP. DATE 25/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAIGON Virginia SG, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.20 25.12.01 26.02.07 26.04.02 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43452
(220) APP. DATE 27/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FESS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu và xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43453
(220) APP. DATE 27/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Online
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu và xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43500
(220) APP. DATE 27/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DonCigarettes
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (10/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43501
(220) APP. DATE 27/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVEN WOLVES
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (10/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43668
(220) APP. DATE 28/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Qm'id, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc như giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá, gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá, tập giấy cuốn thuốc lá, hộp đựng thuôc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, đót thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá điếu, đầu ngậm thuốc lá điếu, bật lửa dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá, vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá, giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá, túi đựng (thuốc lá), hộp đựng thuốc lá bột để hít, ống nhổ dùng cho người hút thuốc, đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá, bình đựng thuốc lá, tẩu hút thuốc lá; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DIAMOND QUEST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (02/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2017-43936
(220) APP. DATE 29/12/2017
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Gongque
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (11/01/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-00099
(220) APP. DATE 02/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DEMI PLUS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống cuốn thuốc lá, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Rothmans of Pall Mall Limited
APPLICANT ADDRESS
Route de France 17, Boncourt 2926, Switzerland
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (06/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/01/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-00365
(220) APP. DATE 04/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DAXIEOJIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (06/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-00399
(220) APP. DATE 04/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LARRIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ONG SIEW BEE
APPLICANT ADDRESS
NO.25-03, JALAN DEDAP 6, TAMAN JOHOR JAYA 81100, JOHOR BAHRU MALAYSIA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (05/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-00614
(220) APP. DATE 05/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK nanying [nan ying]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc Iá điếu; đầu Iọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH 1A LOGISTIC
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, đường D2 nối dài, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (12/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-01081
(220) APP. DATE 10/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK A&HIMA...; [a shi ma]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Vina Tobacco
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, khu dân cư Cầu Kinh, Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (06/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-01196
(220) APP. DATE 11/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEA 99 Filter cigarettes GOLD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 25.01.06 25.01.09 25.01.10 25.01.25 26.01.01 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105 đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (12/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-01393
(220) APP. DATE 12/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GUDANG GARAM Sarya 12 FILTER KRETEK CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, cụ thể là thuốc lá để hút, thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.21 03.01.24 26.04.02 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH sản xuất thương mại bao bì Hoàng Gia
APPLICANT ADDRESS
224/19 Hương Lộ 80, khu phố 2, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (12/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-01409
(220) APP. DATE 12/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MODENG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá nhai; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; cỏ để hút; thuốc lá bột để hít; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Zhejiang Industrial Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
No. 77 Zhongshan Nan Road, Hangzhou City, Zhejiang Province, P. R. China
(740) IP AGENCY LEADCONSULT
CHUKAN CODE (12/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-01967
(220) APP. DATE 17/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK quanqiuying [quan qiu ying: toàn cầu, diều hâu]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; hộp thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Jiangsu QuanQiuYing Health Technology Co.,Ltd.
APPLICANT ADDRESS
No. 1, Ecological Park, Qilin Bay, Taizhou City, Jiangsu Province, China
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (01/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/01/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02131
(220) APP. DATE 18/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MU DAN PEONY [mu dan: mẫu đơn], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02132
(220) APP. DATE 18/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEI GUI HUA ROSE [mei gui hua: hoa hồng], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02133
(220) APP. DATE 18/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVENFOXS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VINA TOBACCO
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, khu Dân Cư Cầu Kinh, Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02326
(220) APP. DATE 19/01/2018
(300) PRIORITY DATE 01/08/2017
(540) TRADE MARK CORES
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận của chúng cho các thiết bị dùng để nung nóng thuốc lá và chất thay thế thuốc lá để dùng bằng cách hít.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (12/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/03/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02327
(220) APP. DATE 19/01/2018
(300) PRIORITY DATE 01/08/2017
(540) TRADE MARK STIKS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận của chúng cho các thiết bị dùng để nung nóng thuốc lá và chất thay thế thuốc lá để dùng bằng cách hít.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (12/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/03/2018) 159: Submission the Priority Document
(05/04/2019) 181: Request for Withdrawal Application
(26/11/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02410
(220) APP. DATE 22/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MU DAN PEONY [MU DAN: mẫu đơn], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (28/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
(18/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02585
(220) APP. DATE 22/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEI GUI HUA ROSE [mei gui hua: hoa hồng], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.01 05.05.20 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02622
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK M5
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02623
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 4G
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02624
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COWBOY 9
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (23/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02713
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIIT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; vỏ cho thuốc lá điện tử; nicotin cho thuốc lá điện tử; chất lỏng nicotin cho thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo chuyên dụng cho thuốc lá điện tử; USB chuyên dụng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); buồng đốt cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử). (23 sản phẩm).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (21/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02714
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIIT CHANGE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; vỏ cho thuốc lá điện tử; nicotin cho thuốc lá điện tử; chất lỏng nicotin cho thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo chuyên dụng cho thuốc lá điện tử; USB chuyên dụng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); buồng đốt cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (21/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02715
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIIT CHANGE UP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; vỏ cho thuốc lá điện tử; nicotin cho thuốc lá điện tử; chất lỏng nicotin cho thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo chuyên dụng cho thuốc lá điện tử; USB chuyên dụng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); buồng đốt cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (21/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02716
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Fiit
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; vỏ cho thuốc lá điện tử; nicotin cho thuốc lá điện tử; chất lỏng nicotin cho thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo chuyên dụng cho thuốc lá điện tử; USB chuyên dụng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); buồng đốt cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (21/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02717
(220) APP. DATE 23/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Fiit
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu (không bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; vỏ cho thuốc lá điện tử; nicotin cho thuốc lá điện tử; chất lỏng nicotin cho thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo chuyên dụng cho thuốc lá điện tử; USB chuyên dụng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); buồng đốt cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (21/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02875
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE 28/07/2017
(540) TRADE MARK SCIENCE FIRST & FOREMOST
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Bình sinh hơi có dây nối cho thuốc lá điện tử và thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến, các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa; diêm; thuốc lá que, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá dể tỏa ra xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu điện tử thay thế cho thuốc lá điếu truyền thống; thiết bị điện tử để hít xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin; bình sinh hơi dùng đường miệng cho người hút thuốc lá, cho các sản phẩm thuốc lá và các chất thay thế thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá điện tử; bộ phận và phần phụ của các sản phẩm nói trên nằm trong nhóm 34; thiết bị để dập tắt thuốc lá, xì gà cũng như thuốc lá que đang cháy; hộp đựng thuốc lá điện tử có thể sạc được (nhóm này hưởng quyền ưu tiên theo Đơn số 017050634, nộp ngày 28/07/2017 tại EU).
42 Dịch vụ phân tích và nghiên cứu khoa học; dịch vụ khoa học kỹ thuật bao gồm dịch vụ nghiên cứu và thiết kế; dịch vụ phân tích và nghiên cứu công nghiệp; nghiên cứu, thiết kế và phát triển thuốc lá điện tử, vật dụng cho thuốc lá điện tử dành cho người hút thuốc, thiết bị điện tử để hít nicotine, thiết bị bình sinh hơi cho thuốc lá, sản phẩm thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; biên tâp thông tin khoa học; thiết kế và phát triển máy móc và quy trình công nghiệp để sản xuất hàng hóa; nghiên cứu, thiết kế và tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm; thiết kế kỹ thuật và quy hoạch cơ sở vật chất sản xuất sản phẩm; thử nghiệm máy móc để dùng trong sản xuất sản phẩm; nghiên cứu vi khuẩn học; nghiên cứu sinh học; kiểm định (đo lường); phân tích hóa học; nghiên cứu hóa học; dich vụ ngành hóa; thử nghiệm lâm sàng; điện toán đám mây; lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; phân tích hệ thống máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng; tư vấn công nghệ máy tính; chuyển đổi dữ liệu hoặc tài liệu từ dạng cứng sang dạng phương tiện điện tử; chuyển đổi dữ liệu của chương trình và dữ liệu máy tính; quét tài liệu; lưu trữ dữ liệu điện tử; kiểm toán năng lượng; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hoá chất, thiết kế đồ họa; cung cấp nơi lưu trữ địa chỉ trang tin điện tử; thiết kế công nghiệp; tư vấn công nghệ thông tin; cung cấp thông tin về công nghệ và chương trình máy tính thông qua một trang web; bảo trì phần mềm máy tính, nghiên cứu về cơ khí; giám sát hệ thống máy tính nhờ sao lưu dữ liệu off- site từ xa; thiết kế bao bì; nghiên cứu vật lý học; nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; cung cấp thông tin khoa học; cố vấn và tư vấn liên quan đến giảm thiểu lượng phát thải các-bon; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; dịch vụ lưu trữ máy chủ; phần mềm như một dịch vụ (SaaS); thiết kế trong lĩnh vực kiểu dáng công nghiệp; trắc địa; nghiên cứu kỹ thuật; nghiên cứu dự án kỹ thuật; soạn thảo văn bản kỹ thuật; tư vấn công nghệ; tư vấn công nghệ viễn thông; thử nghiệm vật liệu; cập nhật phần mềm máy tính; tư vấn thiết kế trang web.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/06/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/02/2018) 159: Submission the Priority Document
(21/05/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02910
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Pin dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc cho thuốc lá điện tử; hộp sạc cho thuốc lá điện tử; phích cắm; bộ khớp nối phích cắm.
11 Lò sấy thuốc lá; thiết bị làm lạnh thuốc lá; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; thiết bị sinh hơi nước; thiết bị làm nóng, chạy điện; sợi đốt nóng, dùng điện.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng đề đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/04/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02911
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK designed for LIL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Pin dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc cho thuốc lá điện tử; hộp sạc cho thuốc lá điện tử; phích cắm; bộ khớp nối phích cắm.
11 Lò sấy thuốc lá; thiết bị làm lạnh thuốc lá; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; thiết bị sinh hơi nước; thiết bị làm nóng, chạy điện; sợi đốt nóng, dùng điện.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng để đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/04/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02912
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHANGE UP designed for lil, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng để đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(531) VIENNA CLASS 25.05.25 26.01.01 26.01.04 26.15.01 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02913
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHANGE UP, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng để đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02914
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK lil, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 09 Pin dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc cho thuốc lá điện tử; hộp sạc cho thuốc lá điện tử; phích cắm, bộ khớp nối phích cắm.
11 Lò sấy thuốc lá; thiết bị làm lạnh thuốc lá; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi] ; thiết bị sinh hơi nước; thiết bị làm nóng, chạy điện; sợi đốt nóng, dùng điện.
34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng để đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(531) VIENNA CLASS 25.07.21 26.01.01 26.04.09 26.11.03 26.11.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/08/2018) 166: Opposition to Application
(20/02/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
(19/02/2019) 193: Bổ sung tài liệu cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02915
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHANGE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng để đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-02916
(220) APP. DATE 24/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHANGE designed for lil, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà; thuốc lá điện tử; hộp đựng thuốc lá điện tử; nicotin dùng trong thuốc lá điện tử; nicotin dạng lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; dây đeo cổ dùng đề đeo thuốc lá điện tử; bộ điều hợp USB dùng cho thuốc lá điện tử (phụ kiện cho thuốc lá điện tử); đầu phun hơi dùng cho thuốc lá điện tử (bộ phận của thuốc lá điện tử).
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.04 26.15.01 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (22/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/04/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03194
(220) APP. DATE 26/01/2018
(300) PRIORITY DATE 28/07/2017
(540) TRADE MARK FORZA SCIENZA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Bình sinh hơi có dây nối cho thuốc lá điện tử và thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá dạng bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho nguời hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa; diêm; thuốc lá que, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mụe đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu điện tủ thay thế cho thuốc lá điếu truyền thống; thiết bị điện tử để hít xon khí (aerosol) có chứa chất nicotin; bình sinh hơi dùng đường miệng cho người hút thuốc lá, cho các sản phẩm thuốc lá và các chất thay thế thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc lá điện tử; bộ phận và phần phụ của các sản phẩm nói trên nằm trong nhóm 34; thiểt bị để dập tắt thuốc lá, xì gà cũng như thuốe lá que đang cháy; hộp đựng thuốc lá điện tử có thể sạc được.
35 Biên tập thông tin khoa học vào cơ sở dữ liệu máy tính
42 Dịch vụ phân tích và nghiên cứu khoa học; dịch vụ khoa học kỹ thuật bao gồm dịch vụ nghiên cứu và thiết kế; dịch vụ phân tích và nghiên cứu công nghiệp; nghiên cứu, thiết kế và phát triển thuốc lá điện tử, vật dụng cho thuốc lá điện tử dành cho người hút thuốc, thiết bị điện tử để hít nicotine, thiết bị bình sinh hơi cho thuốc lá, sản phẩm thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thiết kế và phát triển máy móc và quy trình công nghiệp để sản xuất hàng hóa; nghiên cứu, thiết kế và tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm; thiết kế kỹ thuật và quy hoạch cơ sở vật chất sản xuất sản phẩm; thử nghiệm máy móc để dùng trong sản xuất sản phẩm; nghiên cứu vi khuẩn học; nghiên cứu sinh học; kiểm định (đo lường); phân tích hóa học; nghiên cứu hóa học; dịch vụ ngành hóa; thử nghiệm lâm sàng; điện toán đám mây; lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; phân tích hệ thống máy tính, thiết kế hệ thống máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng; tư vấn công nghệ máy tính; chuyển đổi dữ liệu hoặc tài liệu từ dạng cứng sang dạng phương tiện điện tử; chuyển đổi dữ liệu của chương trình và dữ liệu máy tính; quét tài liệu; lưu trữ dữ liệu điện tử; kiểm toán năng lượng; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hoá chất, thiết kế đồ họa; cung cấp nơi lưu trữ địa chỉ trang tin điện tử; thiết kế công nghiệp; tư vấn công nghệ thông tin; cung cấp thông tin về công nghệ và chương trình máy tính thông qua một trang web; bảo trì phần mềm máy tính, nghiên cứu về cơ khí; giám sát hệ thống máy tính nhờ sao lưu dữ liệu off-site từ xa; thiết kế bao bì; nghiên cứu vật lý học; phát triển sản phẩm mới cho người khác; nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; cung cấp thông tin khoa học; cố vấn và tư vấn liên quan đến giảm thiểu lượng phát thải các-bon; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; dịch vụ lưu trữ máy chủ; phần mềm như một dịch vụ (SaaS); thiết kế trong lĩnh vực kiểu dáng công nghiệp; trắc địa; nghiên cứu kỹ thuật; nghiên cứu dự án kỹ thuật; soạn thảo văn bản kỹ thuật; tư vấn công nghệ; tư vấn công nghệ viễn thông; thử nghiệm vật liệu; cập nhật phần mềm máy tính; tư vấn thiết kế trang web.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Products S.A.
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/06/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/02/2018) 159: Submission the Priority Document
(13/04/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03239
(220) APP. DATE 26/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PINE CHANGE P, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà.
(531) VIENNA CLASS 01.15.03 26.04.02 26.13.25 26.15.15
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (26/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03240
(220) APP. DATE 26/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PINE CHANGE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột để hít; giấy cuốn thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; đầu lọc thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu (không làm bằng kim loại quý); túi đựng thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc (không làm bằng kim loại quý); diêm; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn (không làm bằng kim loại quý) dùng cho người hút thuốc; dụng cụ cắt đầu xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER KT & G Corporation
APPLICANT ADDRESS
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
(740) IP AGENCY AMBYS HANOI
CHUKAN CODE (26/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03320
(220) APP. DATE 29/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NAVY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
APPLICANT ADDRESS
Số 10, Nguyễn Sinh Sắc, ấp Phú Long, xã Tân Phú Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp
CHUKAN CODE (01/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03321
(220) APP. DATE 29/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EAGLE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
APPLICANT ADDRESS
Số 10, Nguyễn Sinh Sắc, ấp Phú Long, xã Tân Phú Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp
CHUKAN CODE (01/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03673
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HUNTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho ngườì hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thái Đức Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn 9, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (27/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03674
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHEN XIANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho ngườì hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thái Đức Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn 9, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (27/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03675
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIRE PHOENIX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thái Đức Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn 9, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (27/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03718
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Viet Huong Flavour & Fragrance Joint Stock Company
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phủn men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel) dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng; phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng (sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm).
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống, chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Hương liệu dùng cho thực phẩm, hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (27/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03719
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Viet Huong
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel) dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng; phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng (sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm).
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống, chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Hương liệu dùng cho thực phẩm, hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu); vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (27/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03720
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Công Ty Cổ Phần Hương Liệu Việt Hương
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất phụ gia thực phẩm bao gồm: chất điều vị nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất tạo đặc nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất nhũ hoá nhân tạo (chế phẩm hoá học), chất làm ngọt nhân tạo (chế phẩm hóa học); hóa chất phụ gia dinh dưỡng dạng bột rời, dạng chiết phẩm men, dạng viên, dạng đặc quánh (dạng gel) dạng bột, và dạng chất lỏng được sử dụng trong quy trình chế biến thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng; phụ gia thực phẩm được dùng như thành phần trong thực phẩm với mục đích không mang giá trị dinh dưỡng (sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm).
02 Phẩm màu dùng cho thực phẩm và đồ uống, chất tạo màu thực phẩm.
03 Hương liệu (mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội).
05 Bột dùng cho mục đích dược phẩm; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm.
30 Hương liệu dùng cho thực phẩm; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu; vani (hương liệu).
34 Xì gà; thuốc lá điếu; thuốc lá; thuốc lá nhai (hương liệu dạng lỏng).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần hương liệu Việt Hương
APPLICANT ADDRESS
11A Nguyễn Huy Tưởng, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (01/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03786
(220) APP. DATE 31/01/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COHIBA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; bình dùng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; đầu tẩm dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.03.01 25.05.02 25.07.03 25.07.04 26.04.04 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Corporación Habanos, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (01/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03872
(220) APP. DATE 01/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOUTAI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH vận tải và dịch vụ thương mại Tài Anh
APPLICANT ADDRESS
Số 37, Lê Hồng Sơn, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (09/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03873
(220) APP. DATE 01/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEESE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH vận tải và dịch vụ thương mại Tài Anh
APPLICANT ADDRESS
Số 37, Lê Hồng Sơn, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (09/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03874
(220) APP. DATE 01/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SESSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH vận tải và dịch vụ thương mại Tài Anh
APPLICANT ADDRESS
Số 37, Lê Hồng Sơn, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (09/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/06/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03920
(220) APP. DATE 01/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ADLER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất để làm bóng màu/làm sáng màu dùng trong công nghiệp; chế phẩm làm mờ kính; chế phẩm ngăn ngừa sự mờ kính.
02 Chế phẩm chống gỉ; chế phẩm chống mờ xỉn kim loại; sơn phủ; màu nhuộm; véc ni, vôi quét tường.
03 Giấy nhám (giấy ráp); vật liệu mài mòn; xà phòng vệ sinh dạng bánh; chế phẩm làm sạch, vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi.
04 Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp; chất bôi trơn.
05 Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng trong y tế; nước rửa tay diệt khuẩn; xà phòng diệt khuẩn.
07 Máy nông nghiệp; máy phát điện xoay chiều; trục cho máy; vòng bi cho ổ trục; máy mài sắc lưỡi cắt
08 Dao; kéo; thìa; dĩa; rìu; dùi.
09 Kính mắt; bình ắc quy; bộ khuếch đại âm thanh; máy thu thanh và thu hình; cân sức khỏe.
11 Máy và thiết bị làm sạch không khí; thiết bị điều hòa không khí; đèn chiếu sáng; quạt điện.
12 Xe ô tô; trục của xe cộ; xe chở khách; khung gầm xe cộ; cửa cho xe cộ.
13 Bao súng; chổi lau nòng súng; pháo hoa.
14 Đá quý; dây chuyền (đồ trang sức); nhẫn (đồ trang sức); đồng hồ đeo tay; đồng hồ treo tường.
15 Đàn ghi ta; đàn piano; đàn viôlông; nhạc cụ điện tử; dụng cụ âm nhạc.
16 Vở viết; catalô; lịch; văn phòng phẩm; ấn phẩm; xuất bản phẩm dạng in.
17 Nhựa nhân tạo [bán thành phẩm]; Amiăng; bao [phong bì, túi nhỏ] bằng cao su để bao gói; vỏ bọc để cách âm; băng keo.
19 Vật liệu xây dựng phi kim loại; ống cứng phi kim loại dùng cho xây dựng; kính xây dựng; tấm panen xây dựng không bằng kim loại; gỗ xây dựng; đá để xây dựng.
20 Móc treo túi, không bằng kim loại; gối; đệm; giường; ghế dài [đồ đạc]; tủ sách.
21 Bình phun không dùng cho mục đích y tế; bể cá trong nhà; nồi hấp, không dùng điện, dùng để nấu nướng; rổ/giỏ dùng cho mục đích gia dụng; chai lọ; đũa.
22 Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt đề bao gói; dây buộc, không bằng kim loại; dây cáp không bằng kim loại; dây kéo của cửa sổ có khung kính trượt; bông dùng làm vật liệu lọc; dây đeo, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn.
23 Sợi và chỉ dùng để mạng; sợi và chỉ thêu; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; chỉ; sợi.
24 Chăn; ga trải giường; vỏ gối; vỏ đệm; túi ngủ; rèm cửa dạng lưới.
26 Ghim kẹp tóc; ghim cài [phụ kiện của trang phục]; cúc; khuy; que móc; kim.
27 Thảm cỏ nhân tạo; thảm ô tô; tấm thảm; chiếu; giấy dán tường.
28 Thiết bị tập thể dục; đồ chơi cho trẻ em, xe cộ đồ chơi điều khiển từ xa; vợt; ván trượt.
29 Cá đóng hộp; trứng; thịt đông khô; trái cây được bảo quản; sữa; xúc xích.
30 Bánh kẹo; bánh mì; chế phẩm ngũ cốc; cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; kem lạnh.
31 Các loại quả mọng, tươi; rau, cỏ tươi; động vật sống; hạt giống thực vật; cây trồng.
32 Bia; nước uống có gaz; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; đồ uống ép từ quả không chứa cồn; nước ngọt.
33 Rượu gạo; rượu (đồ uống có cồn); đồ uống hoa quả có cồn; đồ uống được chưng cất.
34 Thuốc lá điếu; xì gà; diêm; tẩu thuốc lá; bật lửa dành cho người hút thuốc.
35 Quảng cáo; đánh giá kinh doanh; dịch vụ trung gian thương mại; giới thiệu sản phẩm; dự báo kinh tế; khảo sát kinh doanh.
36 Tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; dịch vụ cầm đồ; dịch vụ đại lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản.
37 Dịch vụ xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ chống ẩm [xây dựng].
38 Phát thanh; truyền hình; truyền hình cáp; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ điện báo.
39 Dịch vụ vận tải hành khách; dịch vụ vận tại hàng hóa; dịch vụ lữ hành quốc tế và nội địa; dịch vụ chuyền phát; môi giới vận tải [gửi hàng hoá]; cho thuê xe cộ.
40 Dịch vụ mài mòn; dịch vụ khử mùi không khí; mạ crôm; dịch vụ bảo quản lạnh; tiêu hủy rác và chất thải.
41 Dịch vụ giáo dục, đào tạo, tổ chức và điều khiển hội nghị; sắp xếp và tiến hành hội nghị; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; dịch vụ câu lạc bộ sức khoẻ.
42 Tư vấn kiến trúc; dịch vụ kiến trúc; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; lập trình máy tính; tư vấn bảo mật máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính.
43 Dịch vụ quán cà phê, dịch yụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ quầy rượu.
44 Chăm sóc sức khoẻ; tư vấn sức khỏe; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây.
45 Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy; dịch vụ vệ sỹ /dịch vụ bảo vệ; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà, cho thuê tên miền internet; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
(531) VIENNA CLASS 26.03.04 26.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần E K F Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 76A/V1 ngõ 113 Thái Thịnh, phường Thịnh Quang, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY VIET AN LAW FIRM
CHUKAN CODE (26/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-03957
(220) APP. DATE 01/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FIL TER KINGS JIM'S SPECIAL KING SIZE ENJOY THE CRISP, MELLOW TASTE AND EASY FINISH, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 05.03.13 05.03.15 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
APPLICANT ADDRESS
23/2A Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Quý, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (27/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-04145
(220) APP. DATE 02/02/2018
(300) PRIORITY DATE 10/08/2017
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận của chúng cho các thiết bị dùng để nung nóng thuốc lá và chất thay thế thuốc lá để dùng bằng cách hít.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (09/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/04/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(28/03/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-04437
(220) APP. DATE 06/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Quanqiuying [Quanqiuying: đại bàng trên toàn cầu], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 03.07.01 03.07.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Văn Tơ
APPLICANT ADDRESS
Khu 4, phường Hải Hòa, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (12/02/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-04809
(220) APP. DATE 09/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TOWER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thái Đức Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn 9, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (12/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05053
(220) APP. DATE 12/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Bill lights, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm; bật lửa cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER M.I INTERNATIONAL TRADING LIMITED
APPLICANT ADDRESS
7/F Pearl Oriental Tower 225 Nathan Road, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY GREENIP CO., LTD
CHUKAN CODE (30/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/03/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05054
(220) APP. DATE 12/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CLASSIC AMERICAN CIGARETTES 51, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; diêm; bật lửa cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 25.01.06 26.01.02 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER M.I INTERNATIONAL TRADING LIMITED
APPLICANT ADDRESS
7/F Pearl Oriental Tower 225 Nathan Road, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY GREENIP CO., LTD
CHUKAN CODE (30/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/03/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05064
(220) APP. DATE 12/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.10 01.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
APPLICANT ADDRESS
Số 21 Cát Linh, phường Cát Linh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (12/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05274
(220) APP. DATE 21/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Originals INTERNATIONAL FILTER KINGS MANUFACTURERS SINCE 1936, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá đã xử lý; thuốc lá chưa xử lý; thuốc lá cuộn; thuốc lá để hút bằng tẩu.
(531) VIENNA CLASS 03.03.01 04.03.09 24.01.01 24.09.01 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Godfrey Phillips India Limited
APPLICANT ADDRESS
49, Community Centre, New Friends Colony, New Delhi 110025, India
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (28/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05540
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK All&han;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05545
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK cheval
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc Iá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Taiwan Tobacco & Liquor Corporation
APPLICANT ADDRESS
1F., No. 4, Sec. 1, Nan Chang Rd., Taipei, Taiwan
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (26/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05546
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JIM
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (02/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(01/03/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05547
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Olympic
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (02/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/12/2018) 166: Opposition to Application
(12/03/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05548
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Olympic KING SIZE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (02/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/11/2018) 166: Opposition to Application
(12/03/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05549
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Olympic KING SIZE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 13.01.05 26.01.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (02/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/12/2018) 166: Opposition to Application
(12/03/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05550
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Olympic KING SIZE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 13.01.05 25.07.25 26.01.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (28/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/12/2018) 166: Opposition to Application
(12/03/2019) 192: Trả lời thông báo cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05570
(220) APP. DATE 26/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HIPSTER CIGARS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lào; xì gà; bật lửa và diêm dùng để hút thuốc; vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là hộp đựng thuốc lá để hít, hộp đựng thuốc lá, đót thuốc lá điếu, gạt tàn cho người hút thuốc, tẩu hút thuốc lá, giá để diêm và bật lửa cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 02.01.01 02.01.19 09.07.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Vinh Toàn Thắng
APPLICANT ADDRESS
Số 17 đường Trần Phú, phường Điện Biên, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (28/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05640
(220) APP. DATE 27/02/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Flamingo
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Abreu Rebelo Cabral Jose Manuel
APPLICANT ADDRESS
Rua Aquilino Ribeiro, 34-3B, 2790-027 Carnaxide, Portugal
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (27/03/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-05917
(220) APP. DATE 01/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEI GUI HUA [mei gui hua], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.01 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (04/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-06841
(220) APP. DATE 09/03/2018
(300) PRIORITY DATE 28/09/2017
(540) TRADE MARK VUSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/05/2018) 159: Submission the Priority Document
(27/04/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07176
(220) APP. DATE 13/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK All&han;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07238
(220) APP. DATE 13/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK CAT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07239
(220) APP. DATE 13/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Mèo Đen
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07240
(220) APP. DATE 13/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Con Mèo
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (13/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07423
(220) APP. DATE 14/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TTL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 32 Bia; bia gừng; bia mạch nha; hèm bia; cốc-tai trên cơ sở bia.
33 Rượu gạo; đồ uống hoa quả có cồn; rượu uýt ki; đồ uống được chưng cất; rượu vang; baijiu [đồ uống có cồn được chưng cất của Trung Quốc].
34 Diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.05 26.03.04 26.03.06 26.03.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
APPLICANT ADDRESS
NO. 4, SEC. 1, NAN CHANG ROAD, JHONGJHENG DISTRICT, TAIPEI CITY, TAIWAN
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07459
(220) APP. DATE 14/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Nianhua
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07460
(220) APP. DATE 14/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Nianhua
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07461
(220) APP. DATE 14/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK A&kima;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07657
(220) APP. DATE 16/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Sứ Dinh Dưỡng
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn, chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại), dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh, máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
18 Giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); cửa, không bằng kim loại; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao họặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc dùng trong văn phòng (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ); đồ đạc dùng trong trường học (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ).
22 Sợi dệt dạng thô, vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo: dây thừng, dây chão, dây bện, dây buộc; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo): bông, len dùng để bệm, lót; lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt, cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa; bơ; động vật giáp sát [không còn sống]; Dầu có thể ăn được; trứng; cá đã lạng xương, thăn cá đã bỏ xương, phi-lê cá; thực phẩm làm từ cá; thú săn [không còn sống]; thạch cho thực phẩm; nước ép rau dùng đề nấu ăn; gia cầm [không còn sống]; hạt đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây.
30 Chè; cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa thiên nhiên; quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đạt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
39 Vận tải; kho hàng hóa; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; chuyên chở bằng xe tải.
41 Dịch vụ giải trí; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục].
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dich vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tụ phục vụ; căng tin; dich vụ cung cấp thức ăn, đổ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà nghỉ du lịch.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buồi lễ tôn giáo; câu lạc bộ gặp gỡ; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 Khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (28/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/07/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(16/05/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07717
(220) APP. DATE 16/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEDICI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07718
(220) APP. DATE 16/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MINICIGAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07719
(220) APP. DATE 16/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MINISTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07720
(220) APP. DATE 16/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PERDOMO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-07721
(220) APP. DATE 16/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OLIVER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (16/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-08095
(220) APP. DATE 20/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK CAT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 03.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Carreras Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (27/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/04/2018) 101: Applicant self request for amendment application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-08169
(220) APP. DATE 21/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK H.UPMANN, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà đót xì gà; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 05.07.03 24.09.01 26.02.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (23/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-08395
(220) APP. DATE 22/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ANISSHAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; xì gà; thuốc lá nguyên liệu; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc Iá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thái Đức Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn 9, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (27/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-08459
(220) APP. DATE 22/03/2018
(300) PRIORITY DATE 02/11/2017
(540) TRADE MARK GRIZZLY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/05/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-08770
(220) APP. DATE 26/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.07 06.03.05 25.01.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Abreu Rebelo Cabral Jose Manuel
APPLICANT ADDRESS
Rua Aquilino Ribeiro, 34-3B, 2790-027 Carnaxide, Portugal
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (27/04/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09427
(220) APP. DATE 30/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VFI GROUP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Phân bón; cồn; rượu; bột giấy; muối; than hoạt tính.
02 Sơn; mực in; phẩm màu; véc ni; mỡ chống gỉ; dầu chống gỉ.
03 Hương liệu (tinh dầu); mỹ phẩm, tinh dầu; xà phòng; nước hoa; khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm.
04 Cồn (nhiên liệu); chất đốt; nhiên liệu; xăng dầu; chất bôi trơn; khí đốt.
05 Dược phẩm; trà thảo dược, nước khoáng dùng cho mục đích y tế; khăn vệ sinh; bùn y tế; thảo dược.
06 Nhôm; thép góc; phôi thép; thép đúc; khung cửa bằng kim loại; quặng kim loại.
07 Máy nông nghiệp; máy phát điện; máy in; máy bán hàng tự động; máy bơm; máy gặt.
08 Dụng cụ cắt; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa), dụng cụ có lưỡi sắc (công cụ cầm tay); dụng cụ làm vườn (công cụ cầm tay); dụng cụ đúc khuôn (công cụ cầm tay).
09 Điện thoại; cuộn dây điện; máy vi tính; chương trình máy vi tính; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; thiết bị báo cháy.
10 Đồ đạc được chế tạo đặc biệt cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị và dụng cụ thú y; thiết bị rung xoa bóp; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế.
11 Thiết bị điều hoà không khí; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; đèn; hệ thống và thiết bị vệ sinh; hệ thống phân phối nước.
12 Xe máy; xe đạp; xe điện; du thuyền; động cơ máy kéo; xe đẩy trẻ em.
14 Đồng hồ; đồ trang sức; đá quý; kim cương; vàng thô hoặc vàng dát mỏng; tác phẩm nghệ thuật bằng kim Ioại quý.
15 Nhạc cụ, nhạc cụ điện tử; da trống; hộp dùng cho nhạc cụ; giá để bản nhạc, giá giữ nhạc cụ.
16 Sách; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; giấy; tranh ảnh; xuất bản phẩm dạng in; đồ dùng cho trường học (văn phòng phẩm).
17 Vật liệu cách điện, cách nhiệt; nhựa nhân tạo (bán thành phẩm); nhựa tổng hợp (bán thành phẩm); cao su tổng hợp; vật liệu cách âm; sợi amiăng.
18 Ô đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà, da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm, vali (hành lý), vật liệu giả da; túi thể thao.
19 Gạch; gỗ xây dựng; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; xi măng; cửa không bằng kim loại.
20 Tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ đạc văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; đồ đạc trong nhà; tủ nhiều ngăn, giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá.
21 Dụng cụ nhà bếp; dụng cụ cho mục đích gia dụng, dụng cụ mỹ phẩm; phalê (đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh); vật trang trí bàn ăn; bộ bát đĩa.
22 Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; mái che bằng vật liệu tổng hợp; len lông cừu; lưới; lanh thô; bông, len dùng để đệm lót và nhồi độn đồ đạc.
23 Chỉ; sợi; sợi và chỉ để khâu, sợi và chỉ đã xe; sợi len; sợi và chỉ thêu.
24 Vải; vải không dệt; rèm cửa; chăn; lụa; khăn bằng vải.
25 Trang phục; cà vạt; mũ; đồng phục; bộ quần áo; đồ đội đầu.
26 Đồ trang trí cho quần áo; đồ trang trí cho mũ; đồ trang trí cho giày; hoa giả; cây giả; tóc giả.
27 Thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường; chiếu; thảm tập thể thao; thảm ô tô.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu, bàn cờ trò chơi; thiết bị tập luyện thể hình, trò chơi; máy để tập luyện thể dục; đồ chơi.
29 Trái cây đã chế biến; thịt; sữa; hạt đã chế biến; rau đã được bảo quản; thực phẩm làm từ cá.
30 Bánh mỳ; bánh kẹo; chế phẩm ngũ cốc; cà phê, đồ gia vị; trà.
31 Quả tươi; rau cỏ tươi; động vật sống; thức ăn gia súc; cây trồng; gia cầm sống.
32 Nước uống có gaz; bia; đồ uống không có cồn, nước ép trái cây; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống).
33 Rượu vang; rượu uýt ki; rượu vốtca; rượu gạo; đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất.
34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; bật lửa dành cho người hút thuốc; túi đựng thuốc lá; hộp đựng xì gà.
35 Kế toán, quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; marketing; nghiên cứu thị trường; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
36 Hãng bất động sản; tư vấn tài chính; dịch vụ tài chính; quỹ đầu tư; đầu tư vốn; môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; tư vấn trong xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; khai thác mỏ; giám sát điều hành công việc xây dựng công trình; trang trí nội thất.
38 Truyền hình; phát thanh, hãng thông tấn; thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; thông tin liên lạc bằng máy vi tính; dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông.
39 Vận tải; vận chuyển hành khách, dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; cho thuê xe cộ; hướng dẫn viên du lịch; đặt chỗ cho vận chuyển.
40 Tiêu hủy rác và chất thải; xử lý nước, sản xuất năng lượng; xử lý rác thải; giết mổ động vật; dịch vụ làm sạch không khí.
41 Dịch vụ trường học (giáo dục); dịch vụ giải trí; công viên vui chơi giải trí; tổ chức cuộc thi sắc đẹp; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe; trường mẫu giáo.
42 Kiến trúc; kiểm định (đo lường) trong lĩnh vực xây dựng; nghiên cứu kỹ thuật; nghiên cứu khoa học; xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật; thiết kế trang trí nội thất.
43 Dịch vụ khách sạn; nhà trọ; nhà hàng ăn uống; quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; đặt chỗ ở khách sạn.
44 Thẩm mỹ viện; bệnh viện; vật lý trị liệu, viện điều dưỡng; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; chăm sóc sức khỏe.
45 Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ; dịch vụ bảo vệ; dịch vụ hỏa táng; tư vấn sở hữu trí tuệ; dịch vụ nghiên cứu pháp luật; câu lạc bộ gặp gỡ.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Tài chính Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Sàn 5B, tầng 5, tòa nhà 25T2, đường Nguyễn Thị Thập, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (15/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/05/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(02/05/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09428
(220) APP. DATE 30/03/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VFI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Phân bón; cồn; rượu; bột giấy; muối; than hoạt tính.
02 Sơn; mực in; phẩm màu; véc ni; mỡ chống gỉ; dầu chống gỉ.
03 Hương liệu (tinh dầu); mỹ phẩm, tinh dầu; xà phòng; nước hoa; khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm.
04 Cồn (nhiên liệu); chất đốt; nhiên liệu; xăng dầu; chất bôi trơn; khí đốt.
05 Dược phẩm; trà thảo dược, nước khoáng dùng cho mục đích y tế; khăn vệ sinh; bùn y tế; thảo dược.
06 Nhôm; thép góc; phôi thép; thép đúc; khung cửa bằng kim loại; quặng kim loại.
07 Máy nông nghiệp; máy phát điện; máy in; máy bán hàng tự động; máy bơm; máy gặt.
08 Dụng cụ cắt; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa), dụng cụ có lưỡi sắc (công cụ cầm tay); dụng cụ làm vườn (công cụ cầm tay); dụng cụ đúc khuôn (công cụ cầm tay).
09 Điện thoại; cuộn dây điện; máy vi tính; chương trình máy vi tính; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; thiết bị báo cháy.
10 Đồ đạc được chế tạo đặc biệt cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị và dụng cụ thú y; thiết bị rung xoa bóp; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế.
11 Thiết bị điều hoà không khí; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; đèn; hệ thống và thiết bị vệ sinh; hệ thống phân phối nước.
12 Xe máy; xe đạp; xe điện; du thuyền; động cơ máy kéo; xe đẩy trẻ em.
14 Đồng hồ; đồ trang sức; đá quý; kim cương; vàng thô hoặc vàng dát mỏng; tác phẩm nghệ thuật bằng kim Ioại quý.
15 Nhạc cụ, nhạc cụ điện tử; da trống; hộp dùng cho nhạc cụ; giá để bản nhạc, giá giữ nhạc cụ.
16 Sách; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; giấy; tranh ảnh; xuất bản phẩm dạng in; đồ dùng cho trường học (văn phòng phẩm).
17 Vật liệu cách điện, cách nhiệt; nhựa nhân tạo (bán thành phẩm); nhựa tổng hợp (bán thành phẩm); cao su tổng hợp; vật liệu cách âm; sợi amiăng.
18 Ô đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà, da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm, vali (hành lý), vật liệu giả da; túi thể thao.
19 Gạch; gỗ xây dựng; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; xi măng; cửa không bằng kim loại.
20 Tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ đạc văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; đồ đạc trong nhà; tủ nhiều ngăn, giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá.
21 Dụng cụ nhà bếp; dụng cụ cho mục đích gia dụng, dụng cụ mỹ phẩm; phalê (đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh); vật trang trí bàn ăn; bộ bát đĩa.
22 Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; mái che bằng vật liệu tổng hợp; len lông cừu; lưới; lanh thô; bông, len dùng để đệm lót và nhồi độn đồ đạc.
23 Chỉ; sợi; sợi và chỉ để khâu, sợi và chỉ đã xe; sợi len; sợi và chỉ thêu.
24 Vải; vải không dệt; rèm cửa; chăn; lụa; khăn bằng vải.
25 Trang phục; cà vạt; mũ; đồng phục; bộ quần áo; đồ đội đầu.
26 Đồ trang trí cho quần áo; đồ trang trí cho mũ; đồ trang trí cho giày; hoa giả; cây giả; tóc giả.
27 Thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường; chiếu; thảm tập thể thao; thảm ô tô.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu, bàn cờ trò chơi; thiết bị tập luyện thể hình, trò chơi; máy để tập luyện thể dục; đồ chơi.
29 Trái cây đã chế biến; thịt; sữa; hạt đã chế biến; rau đã được bảo quản; thực phẩm làm từ cá.
30 Bánh mỳ; bánh kẹo; chế phẩm ngũ cốc; cà phê, đồ gia vị; trà.
31 Quả tươi; rau cỏ tươi; động vật sống; thức ăn gia súc; cây trồng; gia cầm sống.
32 Nước uống có gaz; bia; đồ uống không có cồn, nước ép trái cây; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống).
33 Rượu vang; rượu uýt ki; rượu vốtca; rượu gạo; đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất.
34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; bật lửa dành cho người hút thuốc; túi đựng thuốc lá; hộp đựng xì gà.
35 Kế toán, quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; marketing; nghiên cứu thị trường; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
36 Hãng bất động sản; tư vấn tài chính; dịch vụ tài chính; quỹ đầu tư; đầu tư vốn; môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; tư vấn trong xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; khai thác mỏ; giám sát điều hành công việc xây dựng công trình; trang trí nội thất.
38 Truyền hình; phát thanh, hãng thông tấn; thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; thông tin liên lạc bằng máy vi tính; dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông.
39 Vận tải; vận chuyển hành khách, dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; cho thuê xe cộ; hướng dẫn viên du lịch; đặt chỗ cho vận chuyển.
40 Tiêu hủy rác và chất thải; xử lý nước, sản xuất năng lượng; xử lý rác thải; giết mổ động vật; dịch vụ làm sạch không khí.
41 Dịch vụ trường học (giáo dục); dịch vụ giải trí; công viên vui chơi giải trí; tổ chức cuộc thi sắc đẹp; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe; trường mẫu giáo.
42 Kiến trúc; kiểm định (đo lường) trong lĩnh vực xây dựng; nghiên cứu kỹ thuật; nghiên cứu khoa học; xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật; thiết kế trang trí nội thất.
43 Dịch vụ khách sạn; nhà trọ; nhà hàng ăn uống; quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; đặt chỗ ở khách sạn.
44 Thẩm mỹ viện; bệnh viện; vật lý trị liệu, viện điều dưỡng; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; chăm sóc sức khỏe.
45 Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ; dịch vụ bảo vệ; dịch vụ hỏa táng; tư vấn sở hữu trí tuệ; dịch vụ nghiên cứu pháp luật; câu lạc bộ gặp gỡ.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Tài chính Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Sàn 5B, tầng 5, tòa nhà 25T2, đường Nguyễn Thị Thập, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (15/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/05/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(02/05/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09683
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LY'S HORECA PREMIUM PORCELAIN ML 1970 Design by Hans-Wilhelm Seitz Germany, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thíeh hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn diện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệụ nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện). kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ do điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt đùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất đẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải: đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục: đồ trang hoàng cây noel ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt; thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường: cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09684
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LY'S HORECA IVORY PORCELAIN ML 1970 Design by Hans-Wilhelm Seitz Germany, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thíeh hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn diện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệụ nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện). kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ do điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt đùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải), đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất đẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải: đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử đụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục: đồ trang hoàng cây noel ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt; thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình: lắp đặt sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường: cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09685
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LY'S HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN ML 1970 Design by Hans-Wilhelm Seitz Germany, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn diện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệụ nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện). kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ do điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt đùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải), đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất đẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải: đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử đụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục: đồ trang hoàng cây noel ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt; thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình: lắp đặt sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường: cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09686
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LY'S HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN by MINH LONG 1970, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn diện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệụ nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện). kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ do điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt đùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải), đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất đẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải: đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử đụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục: đồ trang hoàng cây noel ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt; thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình: lắp đặt sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường: cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09687
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LY'S HORECA IVORY PORCELAIN by MINH LONG 1970, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn diện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệụ nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện). kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ do điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt đùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải), đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất đẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải: đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử đụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục: đồ trang hoàng cây noel ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt; thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình: lắp đặt sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường: cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09693
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LY'S HORECA PREMIUM PORCELAIN by MINH LONG 1970, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn diện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện). kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải), đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất đẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải: đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử đụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục: đồ trang hoàng cây Noel ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt; thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình: lắp đặt sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường: cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (12/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/10/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(27/07/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-09748
(220) APP. DATE 02/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK D - Day John
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Hộp đựng xì gà, không bằng kim loại quý; hộp đựng thuốc lá điếu, không bằng kim loại quý; đót hút thuốc lá điếu, không bằng kim loại quý; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho ngươi hút thuốc; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; bình đựng thuốc lá, không làm bằng kim loại quý.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DIAMOND QUEST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (02/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10008
(220) APP. DATE 04/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK PEACOCK, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10009
(220) APP. DATE 04/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DRAGON PHOENIX
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10010
(220) APP. DATE 04/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD PEACOK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10011
(220) APP. DATE 04/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEACOCK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10357
(220) APP. DATE 06/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Furong, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu, tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.05.01 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (09/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10575
(220) APP. DATE 09/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Sứ Dưỡng Sinh
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phầm đánh răng; chất đề tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phầm ăn kiêng thích hơp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phầm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thề là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bi và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyền bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phầm; (trừ thiết bị giảng dạy).
18 Giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sợn); cửa, không bằng kim loại; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đổ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quẩn áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bi tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt; cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa; bơ; động vật giáp sát [không còn sống]; dầu có thể ăn được; trứng; cá đã lạng xương, thăn cá đã bó xương, phi-lê cá; thực phẩm làm từ cá; thủ săn [không còn sống]; thạch cho thực phẩm; nước ép rau dùng để nấu ăn; gia cầm [không còn sống]; hạt đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây.
30 Chè; cà phê; đường; đồ gia vi; bánh; hương liệu (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa tự nhiên; quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đổ uống); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu rượu.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyền hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
39 Vận tải; kho hàng hóa; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; chuyên chở bằng xe tải.
41 Dịch vụ giải trí; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dụ].
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế, trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà nghỉ du lịch.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buổi lễ tôn giáo; câu lạc bộ gặp gỡ; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-10867
(220) APP. DATE 10/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PASSPORT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Eques Holding Group S.A.
APPLICANT ADDRESS
Trident Chambers, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (10/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11209
(220) APP. DATE 12/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TAI PING TIAN XIA [Thái Bình Thiên Hạ]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
K9 - 5A, khu 3, phường Hải Hoà, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (15/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11266
(220) APP. DATE 12/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARSHALL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Dịch vụ Công nghiệp và Thuốc lá Bình Dương
APPLICANT ADDRESS
Số 609 Lê Hồng Phong, khu phố 3, phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (14/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11267
(220) APP. DATE 12/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVENFOXS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Dịch vụ Công nghiệp và Thuốc lá Bình Dương
APPLICANT ADDRESS
Số 609 Lê Hồng Phong, khu phố 3, phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (14/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11268
(220) APP. DATE 12/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BITIMEX PANDA [xiong mao xiang yan: thuốc lá gấu trúc]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Dịch vụ Công nghiệp và Thuốc lá Bình Dương
APPLICANT ADDRESS
Số 609 Lê Hồng Phong, khu phố 3, phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (14/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11409
(220) APP. DATE 13/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MDGROUP, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Phân bón.
02 Má»±c in.
03 Mỹ phẩm, tinh dầu, nước hoa.
04 Cồn.
05 Thực phẩm cho em bé.
06 Két sắt đựng tiền an toàn.
07 Động cơ máy bay.
08 Đòn bẩy.
09 Máy tính.
10 Máy trợ thính.
11 Thiết bị điều hòa không khí.
12 Xe tải.
13 Pháo hoa.
14 Đồ trang sức.
15 Trống cơm.
16 Giấy vệ sinh.
17 Bao bì không thấm nước.
18 Túi du lịch, va li du lịch.
19 Gạch.
20 Khung tranh ảnh.
21 Bình xịt nước hoa.
22 Bông dùng để đệm lót và nhồi độn.
23 Sợi len.
24 Chăn.
25 Giày đá bóng.
26 Hoa giả.
27 Thảm cỏ nhân tạo.
28 Búp bê.
29 Sữa và các sản phẩm sữa.
30 Bánh mỳ.
31 Thức ăn gia súc.
32 Nước giải khát có ga, bia, nước uống tinh khiết, nước ép hoa quả.
33 Rượu vang.
34 Thuốc lá điếu.
35 Mua bán: sữa và các sản phẩm sữa.
36 Cho thuê bất động sản (nhà ở, văn phòng, cửa hàng), kinh doanh (mua bán) nhà, môi giới bất động sản.
37 Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí.
38 Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu.
41 Trường mẫu giáo.
42 Cho thuê máy tính.
43 Khách sạn.
44 Thẩm mỹ viện.
45 Cho thuê quần áo dạ hội.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP
APPLICANT ADDRESS
105/16 đường Nguyễn Thị Tú, khu phố 3, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (21/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11417
(220) APP. DATE 13/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 2WAYS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
APPLICANT ADDRESS
1F., No. 4, Sec. 1, Nan Chang Rd., Taipei, Taiwan
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (15/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(16/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11418
(220) APP. DATE 13/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LaRose520
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
APPLICANT ADDRESS
1F., No- 4, Sec- 1, Nan Chang Rd., Taipei, Taiwan
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (15/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11419
(220) APP. DATE 13/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK S2O SUPERME
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
APPLICANT ADDRESS
1F., No- 4, Sec- 1, Nan Chang Rd., Taipei, Taiwan
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (15/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11420
(220) APP. DATE 13/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK S2O, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; thuốc lá; xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
APPLICANT ADDRESS
1F., No. 4, Sec. 1, Nan Chang Rd., Taipei, Taiwan
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (14/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11458
(220) APP. DATE 13/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Bạch Long
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Quốc Huy
APPLICANT ADDRESS
P502, Nhà VP2, Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (15/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11541
(220) APP. DATE 16/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 8SSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà, thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (16/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11542
(220) APP. DATE 16/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 8SSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
K9 - 5A, khu 3, phường Hải Hoà, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (16/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 181: Request for Withdrawal Application
(31/10/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-11921
(220) APP. DATE 18/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LARRIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
APPLICANT ADDRESS
Số 62, ấp Long Hòa 1, xã Long Chữ, huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh
CHUKAN CODE (18/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12334
(220) APP. DATE 20/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MINH LONG I HEALTHYCOOK PREMIUM PORCELAIN 1970, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm, hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chà nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoàị hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng nho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 Khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12337
(220) APP. DATE 20/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Minh Long HEALTHYCOOK PORCELAIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm, hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chà nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoàị hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng nho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 Khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12642
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SMS SMS SMS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 25.07.17 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thailand Tobacco Monopoly
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (29/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12643
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Goal, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 24.15.01 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thailand Tobacco Monopoly
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (29/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12650
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LINE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.02 26.04.24 26.11.03 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER THAILAND TOBACCO MONOPOLY
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12651
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD CITY 90, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 07.01.01 07.01.06 07.01.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER THAILAND TOBACCO MONOPOLY
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12655
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAMIT 90, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.16 03.07.24 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER THAILAND TOBACCO MONOPOLY
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12665
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ROYAL 90, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 07.01.06 07.05.02 26.04.04 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thailand Tobacco Monopoly
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (29/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12666
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RUANG THIP 33 [Ruang Thip 33], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 05.07.03 05.13.04 24.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thailand Tobacco Monopoly
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (29/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12667
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Smile, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.05 01.15.23 25.01.25 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Thailand Tobacco Monopoly
APPLICANT ADDRESS
184, Rama IV Road, Klong Toey Sub-District, Klong Toey District, Bangkok, 10110
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (29/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/04/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12672
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEONY FLOWER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu 7, phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12673
(220) APP. DATE 23/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEONY FLOWER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (23/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-12836
(220) APP. DATE 24/04/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Earl Texan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót hút xì gà; giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tập giấy cuốn thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá; thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; đầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dingx Pte. Ltd.
APPLICANT ADDRESS
63 Hillview Avenue #03-07, Lam Soon Industrial Building, Singapore 669569
(740) IP AGENCY ANNAM IP & LAW
CHUKAN CODE (21/05/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(03/05/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-13463
(220) APP. DATE 02/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK mond
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, vật dụng cho người hút thuốc bao gồm: diêm, tẩu hút thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Gulbahar Tobacco International FZE
APPLICANT ADDRESS
P.O. Box 61401, Jebel Ali Free Zone, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY S&B; CONSULTANT., CORP.
CHUKAN CODE (04/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-13761
(220) APP. DATE 04/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Lucas, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.08 03.01.24 05.01.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (04/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-14103
(220) APP. DATE 07/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JOHN PLAYER GOLD LEAF JOHN PLAYER GOLD LEAF, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá dùng để tự cuốn; thuốc lá dùng để hút bằng tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho các mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; chất lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 02.01.01 02.01.23 25.05.01 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (07/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-14165
(220) APP. DATE 08/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK POPULAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (08/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-14166
(220) APP. DATE 08/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E&SE;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà, thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
K9 - 5A, khu 3, phường Hải Hoà, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (08/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 181: Request for Withdrawal Application
(11/09/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-14173
(220) APP. DATE 08/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN PEPPA PIG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể lá: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật đụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (08/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/11/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-14174
(220) APP. DATE 08/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PEPPA PIG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể lá: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật đụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (08/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/11/2018) 111: Request for Assignment of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-14270
(220) APP. DATE 08/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN PAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (08/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-15232
(220) APP. DATE 15/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK UWELL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hộp thuốc lá điếu; bình sinh hơi cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá. [cigarettes containing tobacco substitutes, not for medical purposes, cigarettes, electronic cigarettes, liquid solutions for use in electronic cigarettes, cigarette cases, oral vaporizers for smokers, lighters for smokers, cigarette filters, flavorings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes, flavorings, other than essential oils, for tobacco.]
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SHENZHEN UWELL TECHNOLOGY CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
2, 3, 4&7/F(600 m2), Gui shan Road No. 13, Caowei First Industrial Zone, Hangcheng Street Baoan District, Shenzhen, Guangdong, China
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (22/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/05/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-15377
(220) APP. DATE 16/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JDB
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Hộp đựng xì gà, không bằng kim loại quý; hộp đựng thuốc lá điếu, không bằng kim loại quý; đót hút thuốc lá điều, không bằng kim loại quý; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; bình đựng thuốc lá, không làm bằng kim loại quý.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DIAMOND QUEST LIMITED
APPLICANT ADDRESS
OMC Chambers, P.O.Box 3152, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY D&N; INTERNATIONAL CO.,LTD.
CHUKAN CODE (22/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-15402
(220) APP. DATE 16/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Quà+, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy vi tính, bao gồm phần mềm sử dụng trong việc tải xuống, lưu trữ, tái tạo và sắp xếp âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động và dữ liệu; phần mềm ứng dụng máy vi tính; phần mềm giáo dục; đồ họa tải xuống được cho điện thoại di động; đồ họa tải xuống được cho máy vi tính.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã chế biến; các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà, thuớc lá điếu, điếu xì gà nhở hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc lá, bao gồm giấy cuốn thuốc lá và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá và gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
35 Quảng cáo, cung cấp tư vấn sản phẩm tiêu dùng, cung cấp thông tin quảng cáo và tư vấn cho người tiêu dùng, thông tin kinh doanh, phổ biến các nội dung quảng cáo, quảng cáo trực tuyến trên một mạng lưới máy tính, tổ chức, cung cấp và quản lý chương trình khách hàng thân thiết; giao dịch thương mại bằng các phương thức mạng điện tử; dịch vụ bán lẻ liên quan đến thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá; sắp xếp, thực hiện và tổ chức các sự kiện trực tiếp dưới hình thức hội chợ thương mại và các sự kiện quảng bá vì mục đích thương mại và/hoặc quảng cáo.
41 Cung cấp hướng dẫn về giải trí, giáo dục; sản xuất, trình diễn và phân phối âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động và dữ liệu trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo; thông tin giáo dục và đào tạo về thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá, được cung cấp trực tuyến từ một cơ sở dữ liệu máy vi tính hoặc mạng internet hoặc bởi vệ tinh truyền thông hoặc các phương tiện truyền thông điện tử, phương tiện truyền thông kỹ thuật số hoặc phương tiện truyền thông tương tự (analog); dịch vụ xuất bản (bao gồm dịch vụ xuất bản điện tử); dịch vụ giải trí trực tuyến xuất bản điện tử không tải xuống được; dịch vụ thông tin giải trí; dịch vụ xuất bản giải trí video, âm thanh và đa phương tiện kỹ thuật số; xuất bản tài liệu đa phương tiện trực tuyến; cung cấp thông tin và dịch vụ tư vấn liên quan đến bất kỳ dịch vụ nào nêu trên, bao gồm trực tuyến từ cơ sở dữ liệu hoặc từ mạng internet; sắp xếp, thực hiện và tổ chức các sự kiện trực tiếp dưới hình thức các sự kiện sân khấu trực tiếp, các hội thảo.
42 Lưu trữ ứng dụng đa phương tiện và ứng dụng tương tác; phát triển và thiết kế ứng dụng điện thoại di động; cung cấp trực tuyến ứng dụng không tải xuống được trên cơ sở mạng.
(531) VIENNA CLASS 19.03.04 24.13.01 24.17.05 26.04.04
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/11/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(16/08/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/06/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(19/09/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-15403
(220) APP. DATE 16/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Quà+, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy vi tính, bao gồm phần mềm sử dụng trong việc tải xuống, lưu trữ, tái tạo và sắp xếp âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động và dữ liệu; phần mềm ứng dụng máy vi tính; phần mềm giáo dục; đồ họa tải xuống được cho điện thoại di động; đồ họa tải xuống được cho máy vi tính.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã chế biến; các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà, thuớc lá điếu, điếu xì gà nhở hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc lá, bao gồm giấy cuốn thuốc lá và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá và gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
35 Quảng cáo, cung cấp tư vấn sản phẩm tiêu dùng, cung cấp thông tin quảng cáo và tư vấn cho người tiêu dùng, thông tin kinh doanh, phổ biến các nội dung quảng cáo, quảng cáo trực tuyến trên một mạng lưới máy tính, tổ chức, cung cấp và quản lý chương trình khách hàng thân thiết; giao dịch thương mại bằng các phương thức mạng điện tử; dịch vụ bán lẻ liên quan đến thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá; sắp xếp, thực hiện và tổ chức các sự kiện trực tiếp dưới hình thức hội chợ thương mại và các sự kiện quảng bá vì mục đích thương mại và/hoặc quảng cáo.
41 Cung cấp hướng dẫn về giải trí, giáo dục; sản xuất, trình diễn và phân phối âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động và dữ liệu trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo; thông tin giáo dục và đào tạo về thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá, được cung cấp trực tuyến từ một cơ sở dữ liệu máy vi tính hoặc mạng internet hoặc bởi vệ tinh truyền thông hoặc các phương tiện truyền thông điện tử, phương tiện truyền thông kỹ thuật số hoặc phương tiện truyền thông tương tự (analog); dịch vụ xuất bản (bao gồm dịch vụ xuất bản điện tử); dịch vụ giải trí trực tuyến xuất bản điện tử không tải xuống được; dịch vụ thông tin giải trí; dịch vụ xuất bản giải trí video, âm thanh và đa phương tiện kỹ thuật số; xuất bản tài liệu đa phương tiện trực tuyến; cung cấp thông tin và dịch vụ tư vấn liên quan đến bất kỳ dịch vụ nào nêu trên, bao gồm trực tuyến từ cơ sở dữ liệu hoặc từ mạng internet; sắp xếp, thực hiện và tổ chức các sự kiện trực tiếp dưới hình thức các sự kiện sân khấu trực tiếp, các hội thảo.
42 Lưu trữ ứng dụng đa phương tiện và ứng dụng tương tác; phát triển và thiết kế ứng dụng điện thoại di động; cung cấp trực tuyến ứng dụng không tải xuống được trên cơ sở mạng.
(531) VIENNA CLASS 24.13.01 24.17.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/11/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(16/08/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/06/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(19/09/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-15404
(220) APP. DATE 16/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Quà+, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy vi tính, bao gồm phần mềm sử dụng trong việc tải xuống, lưu trữ, tái tạo và sắp xếp âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động và dữ liệu; phần mềm ứng dụng máy vi tính; phần mềm giáo dục; đồ họa tải xuống được cho điện thoại di động; đồ họa tải xuống được cho máy vi tính.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã chế biến; các sản phẩm thuốc lá, bao gồm xì gà, thuớc lá điếu, điếu xì gà nhở hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc lá, bao gồm giấy cuốn thuốc lá và ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá và gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
35 Quảng cáo, cung cấp tư vấn sản phẩm tiêu dùng, cung cấp thông tin quảng cáo và tư vấn cho người tiêu dùng, thông tin kinh doanh, phổ biến các nội dung quảng cáo, quảng cáo trực tuyến trên một mạng lưới máy tính, tổ chức, cung cấp và quản lý chương trình khách hàng thân thiết; giao dịch thương mại bằng các phương thức mạng điện tử; dịch vụ bán lẻ liên quan đến thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá; sắp xếp, thực hiện và tổ chức các sự kiện trực tiếp dưới hình thức hội chợ thương mại và các sự kiện quảng bá vì mục đích thương mại và/hoặc quảng cáo.
41 Cung cấp hướng dẫn về giải trí, giáo dục; sản xuất, trình diễn và phân phối âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động và dữ liệu trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo; thông tin giáo dục và đào tạo về thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá, được cung cấp trực tuyến từ một cơ sở dữ liệu máy vi tính hoặc mạng internet hoặc bởi vệ tinh truyền thông hoặc các phương tiện truyền thông điện tử, phương tiện truyền thông kỹ thuật số hoặc phương tiện truyền thông tương tự (analog); dịch vụ xuất bản (bao gồm dịch vụ xuất bản điện tử); dịch vụ giải trí trực tuyến xuất bản điện tử không tải xuống được; dịch vụ thông tin giải trí; dịch vụ xuất bản giải trí video, âm thanh và đa phương tiện kỹ thuật số; xuất bản tài liệu đa phương tiện trực tuyến; cung cấp thông tin và dịch vụ tư vấn liên quan đến bất kỳ dịch vụ nào nêu trên, bao gồm trực tuyến từ cơ sở dữ liệu hoặc từ mạng internet; sắp xếp, thực hiện và tổ chức các sự kiện trực tiếp dưới hình thức các sự kiện sân khấu trực tiếp, các hội thảo.
42 Lưu trữ ứng dụng đa phương tiện và ứng dụng tương tác, phát triển và thiết kế ứng dụng điện thoại di động; cung cấp trực tuyến ứng dụng không tải xuống được trên cơ sở mạng.
(531) VIENNA CLASS 19.03.04 24.13.01 24.17.05 26.04.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(13/11/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(16/08/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/06/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(19/09/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-15749
(220) APP. DATE 18/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BAISHA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (18/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-16234
(220) APP. DATE 22/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [CHONG RAN] HT Relite
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá cuốn bằng tay; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; thuốc lá vụn; thuốc lá; thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá; thuốc lá điếu; đầu ngậm thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YUNNAN TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No.345, Panjing Street, Panlong District, Kunming City, Yunnan Province, China
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (12/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/05/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-16460
(220) APP. DATE 23/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SHUANGXI [shuangxi: song hỷ], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 25.01.09 25.01.10 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CTBAT International Co. Limited
APPLICANT ADDRESS
29th Floor, Oxford House, Taikoo Place, 979 King's Road, Island East, Hong Kong
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (25/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-16537
(220) APP. DATE 24/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Heylo
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại Đầu Tư và Phát Triển Kỹ Thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (26/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-16775
(220) APP. DATE 25/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MinhLong HEALTHYCOOK PORCELAIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc; đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (26/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17322
(220) APP. DATE 29/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK UNITED, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá, các sản phẩm liên quan tới thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, bật lửa, diêm, gạt tàn thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.01 03.07.16 25.07.21 26.01.01 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17495
(220) APP. DATE 30/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK G GIFT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(531) VIENNA CLASS 10.01.16 19.03.04 25.07.17
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Mr. Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (21/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/07/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(29/06/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17528
(220) APP. DATE 30/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GEONY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (14/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17553
(220) APP. DATE 31/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN DONG CHONG XIA CAO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17554
(220) APP. DATE 31/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN FURONQWANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17614
(220) APP. DATE 31/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SPLASH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (29/06/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17615
(220) APP. DATE 31/05/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Marlboro SPLASH mega purple, PM hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.09.01 25.01.06
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (19/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/08/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(03/07/2018) 190: Submission of Other Documents
(18/07/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17935
(220) APP. DATE 04/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TAMANH TA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(531) VIENNA CLASS 26.01.02 26.01.10 26.03.01 26.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Ngọc Ba
APPLICANT ADDRESS
Thôn Xâm Dương, xã Ninh Sở, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (04/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-17957
(220) APP. DATE 04/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD PEACOCK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (04/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-19028
(220) APP. DATE 11/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN A8hima
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (11/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/09/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-19029
(220) APP. DATE 11/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN ASHIMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8
APPLICANT ADDRESS
Số 199, phố Bùi Sỹ Tiêm, tổ 2, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (11/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-19080
(220) APP. DATE 12/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SENECA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (12/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-19326
(220) APP. DATE 13/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLANK & WILD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
35 Mua bán, xúc tiến thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu và đại lý mua bán, ký gửi các loại hàng hóa cụ thể là: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bao, thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá để cuốn, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, nguyên liệu để sản xuất thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (13/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-20147
(220) APP. DATE 19/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TMBT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 19 Đá để xây dựng, đá hoa cương, đá hoa cẩm thạch; thạch anh; cát mịn; đá vôi.
34 Đầu lọc cho thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá; hương liệu dùng cho thuốc lá (trừ tinh dầu).
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư thương mại Bến Thành
APPLICANT ADDRESS
43D/10 đường Hồ Văn Huê, phường 9, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (19/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-20692
(220) APP. DATE 25/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILVER LOTUS SUPER SLIM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16 05.05.21 26.13.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (24/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-20693
(220) APP. DATE 25/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CRANES CRANES 1905, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 05.05.21 15.07.01 25.07.22 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (24/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-20694
(220) APP. DATE 25/06/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILVER Lotus, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.04 05.13.25 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (24/07/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-21992
(220) APP. DATE 04/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN ELEPHANT MADE UNDER THE AUTHORITY OF YUNNAN TOBACCO INTERNATIONAL CO.,LTD GOLDEN ELEPHANT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.02.01 03.02.24 25.01.25 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YUNNAN TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
NO.345 PANJING STREET, PANLONG DISTRICT, KUNMING, YUNNAN, CHINA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (07/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/08/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-21994
(220) APP. DATE 04/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN ELEPHANT MADE UNDER THE AUTHORITY OF YUNNAN TOBACCO INTERNATIONAL CO.,LTD GOLDEN ELEPHANT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.02.01 03.02.24 25.01.25 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YUNNAN TOBACCO INTERNATIONAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
NO.345 PANJING STREET, PANLONG DISTRICT, KUNMING, YUNNAN, CHINA
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (07/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/07/2018) 190: Submission of Other Documents
(28/08/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22017
(220) APP. DATE 04/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI MENTHOL E, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 25.07.08 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22018
(220) APP. DATE 04/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK E ESSI LIGHTS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 25.07.08 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22019
(220) APP. DATE 04/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 25.07.08 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (07/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(04/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22346
(220) APP. DATE 06/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEGA DRY BALL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa dùng cho người hút thuốc, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (06/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22480
(220) APP. DATE 09/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ba Con Cừu
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (09/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22481
(220) APP. DATE 09/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK SHEEP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (30/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22482
(220) APP. DATE 09/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BAA BAA SHEEP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (09/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22663
(220) APP. DATE 10/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FENGHUANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Cao Viết Bảo
APPLICANT ADDRESS
Số 7 ngõ 107 phố Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (10/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22664
(220) APP. DATE 10/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Baisha
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Cao Viết Bảo
APPLICANT ADDRESS
Số 7 ngõ 107 phố Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (10/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22665
(220) APP. DATE 10/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HUANGHE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Cao Viết Bảo
APPLICANT ADDRESS
Số 7 ngõ 107 phố Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (10/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-22963
(220) APP. DATE 11/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Royalola [Wang: vua; Pin: sản phẩm]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu; xì gà; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Shenzhen Fenghe Investment Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
6/F Building E1, TCL International E Town, No. 1001, Zhongshanyuan Road, Nanshan District, Shenzhen, China
(740) IP AGENCY TRA & ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (23/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/07/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23149
(220) APP. DATE 12/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOUSE OF SUTRA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn (không bằng kim loại), xì gà, thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (17/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/08/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23153
(220) APP. DATE 12/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOUSE OF SILK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn (không bằng kim loại), xì gà, thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (08/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/08/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23156
(220) APP. DATE 12/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NEVA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn (không bằng kim loại), xì gà, thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm, vật đụng cho người hút thuốc, thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (08/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/08/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23222
(220) APP. DATE 13/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WIND SEA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23616
(220) APP. DATE 17/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOTUS FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.03.09 02.03.16 05.05.16 05.05.20 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (14/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23617
(220) APP. DATE 17/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOTUS FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.07.02 02.07.23 05.05.16 05.05.20 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (14/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-23618
(220) APP. DATE 17/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOTUS FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.07.02 02.07.23 05.05.16 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (14/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-24362
(220) APP. DATE 23/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TTL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 33 Đồ uống hoa quả có cồn; đồ uống được chưng cất; rượu gạo; rượu mạnh [đồ uống]; rượu uýt ki; rượu vang.
34 Xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
APPLICANT ADDRESS
1F, No.4, Sec. 1, Nanchang Rd., Zhongzheng Dist., Taipei City 100, Taiwan
(740) IP AGENCY WINCO LAW FIRM
CHUKAN CODE (23/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25130
(220) APP. DATE 27/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CLIO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (28/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25132
(220) APP. DATE 27/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MYTHOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (28/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25133
(220) APP. DATE 27/07/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COSTA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (28/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25546
(220) APP. DATE 31/07/2018
(300) PRIORITY DATE 06/02/2018
(540) TRADE MARK VELLUTO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu thuốc lá, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lủa cho người hút thuốc, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (30/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/08/2018) 159: Submission the Priority Document
(27/11/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25547
(220) APP. DATE 31/07/2018
(300) PRIORITY DATE 06/02/2018
(540) TRADE MARK MARLBORO VELLUTO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử, sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu thuốc lá, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lủa cho người hút thuốc, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (30/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/08/2018) 159: Submission the Priority Document
(27/11/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25726
(220) APP. DATE 01/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JETSTAR TWENTY CLASS A CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá, sản phẩm liên quan đến thuốc lá, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 01.01.02 01.01.12 01.01.14 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (18/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/08/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25782
(220) APP. DATE 02/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TIAN DAO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (31/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-25783
(220) APP. DATE 02/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVEN LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (31/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-26363
(220) APP. DATE 07/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GODDESS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.07.16 02.07.23 02.07.25 22.05.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (17/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-26364
(220) APP. DATE 07/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LICTOR, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 04.03.20 05.05.16 05.05.21 25.01.25 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (18/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-26626
(220) APP. DATE 08/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SI JI HUA KAI [SI JI HUA KAI: bốn mùa hoa nở]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (31/08/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27170
(220) APP. DATE 13/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HEO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá nhai; thuốc lá bột đế hít; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; cỏ để hút; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; đót hút thuốc lá không làm bằng kim loại quý; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đầu tẩu dùng cho đót hút xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu lọc cho xì gà, vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; giấy hút thuốc dùng cho tẩu thuốc lá; bình đựng thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc không làm bằng kim loại quý; đầu lọc thuốc lá dạng sợi bó; giấy cuốn thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; hộp xì gà không làm bằng kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điện tử; nước ép từ lá thuốc lá dùng cho thuốc lá điện tử; bình sinh hơi cho người hút thuốc; bình chứa gaz dùng cho bật lửa hút thuốc; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO HUNAN INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
NO.188, SECTION 3, WANJIALI MIDDLE ROAD, YUHUA DISTRICT, CHANGSHA, HUNAN, CHINA
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27390
(220) APP. DATE 14/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TASTE+ CONVERTIBLE FILTER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 24.13.01 24.17.05
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
251 Little Falls Drive, Suite 100, Wilmington, DE 19808-1674, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (21/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27654
(220) APP. DATE 16/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DONCIGARETTES
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27655
(220) APP. DATE 16/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEVENWOLVES
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27656
(220) APP. DATE 16/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEIGUIHUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27657
(220) APP. DATE 16/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK A&KIMA;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27658
(220) APP. DATE 16/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALL & HAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-27659
(220) APP. DATE 16/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GEONY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (25/09/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-28310
(220) APP. DATE 21/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK timo
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; nhựa dùng cho mục đích công nghiệp; kim loại kiềm; cồn/rượu etyl/etanol/rượu etylic; chế phẩm hóa học dùng trong khoa học [không dùng trong y tế hoặc thú y].
02 Mực in; muội than; đường thắng [chất màu thực phẩm]; mực in cho da thuộc; hộp mực đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp; nhựa tự nhiên [dạng thô].
03 Giấy ráp; miếng ngậm làm thơm mát hơi thở; thuốc nhuộm tóc; hương thơm để thắp; gỗ thơm; sáp đánh bóng.
04 Sáp ong dùng trong sản xuất mỹ phẩm; sáp để thắp sáng; hỗn hợp nhiên liệu khí hóa.
05 Cao dán; chế phẩm khử mùi không khí; tã lót trẻ em; chế phẩm trị liệu dùng để tắm; huyết tương; kẹo dùng cho mục đích y tế.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu gia cố bằng kim loại dùng cho xây dựng; công trình xây dựng bằng kim loại; cột dán quảng cáo bằng kim loại; kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đồ đạc.
07 Máy nông nghiệp; robot công nghiệp; máy phát điện; máy cắt; máy nghiền; máy khoan.
08 Rìu; dao kéo; dụng cụ đào xới [công cụ cầm tay]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ phá băng.
09 Kính mắt 3D; ắc quy điện; chuông báo cháy; thiết bị báo hiệu chống trộm; túi chuyên dụng cho máy tính xách tay; bộ đọc mã vạch; thẻ ATM, thẻ ghi nợ; thẻ tín dụng; phần mềm ngân hàng [đã được ghi sẵn]; máy vi tính; thiết bị điện báo truyền ảnh; bảng thông báo điện tử; thiết bị truyền thông mạng; thiết bị dẫn dường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]; thiết bị truyền và nhận không dây; phần mềm máy tính và phần cứng máy tính; máy tính điện tử và các bộ phận của chúng; hệ thống điều khiển điện tử cho máy móc và các bộ phận của chúng; thiết bị và dụng cụ truyền thông điện tử và các bộ phận của chúng; thiết bị theo dõi điện tử và các bộ phận của chúng; thiết bị ngoại vi máy vi tính; điện thoại di động; thiết bị truyền phát [viễn thông]; thiết bị chuyển mạch văn phòng và truyền dữ liệu.
10 Đệm lót khí dùng cho mục đích y tế; giường hơi/đệm hơi cho mục đích y tế; thiết bị gây mê; huyết áp kế; giường có kết cấu đặc biệt cho mục đích y tế; quần áo chuyên dụng cho phòng mổ.
11 Bộ tích nhiệt; bộ tích hơi nước; thiết bị làm lạnh không khí; hệ thống lọc khí; đèn ô tô [chiếu sáng]; đèn chum.
12 Thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; xe cứu thương; thủy phi cơ; xe ô tô; xe đạp; thuyền.
13 Pháo hoa; kính ngắm dùng cho vũ khí và súng trường; thiết bị ngắm, trừ kính ngắm xa, dùng cho khẩu pháo; pháo sáng báo hiệu; súng thể thao.
14 Hợp kim của kim loại quý; đồ trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; đồng hồ; kim cương; thỏi kim loại quý; hộp trưng bày đồ trang sức.
15 Đàn viôlông; hộp dùng cho nhạc cụ; trống [nhạc cụ]; nhạc cụ; giá để bản nhạc; khoá lên dây đàn.
16 Bảng tính số học; sách; biểu đồ; truyện tranh; bản đồ địa lý; giấy viết.
17 Nhựa dẻo [bán thành phẩm]; vật liệu giữ nhiệt; sơn cách điện, cách nhiệt; đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; cao su tổng hợp; bao bì không thấm nước.
18 Gậy leo núi; vali; túi xách; balô; bóp (ví); cặp sách.
19 Cột quảng cáo, không bằng kim loại; thép góc phi kim loại; đá nhân tạo; xi măng; kính xây dựng; gỗ xây dựng.
20 Bàn ghế; ghế sofa; giá trưng bày hàng hoá; ghế dùng cho văn phòng; đồ gỗ mỹ thuật; khung treo trang phục.
21 Bể cá trong nhà; bát [bát to]; chậu [đồ chứa đựng]; rổ/giỏ dùng cho mục đích gia dụng; túi giữ lạnh thực phẩm hoặc đồ uống; bộ nồi nấu không dùng điện.
22 Mái che bằng vật liệu tổng hợp; lưới; sợi bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt; lều trại ( mang đi được); thang dây; buồm.
23 Sợi và chỉ thêu; chỉ và sợi chun dùng trong ngành dệt; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi cao su dùng cho ngành dệt; sợi xù; sợi len.
24 Vải dính có thể dán bằng nhiệt; chăn; cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng vải hoặc chất dẻo; vải co giãn; rèm cửa ra vào; màn chống muỗi.
25 Quần áo thể dục; quần áo giả da; quần áo da; thắt lưng [trang phục]; tạp dề [trang phục].
26 Vòng hoa giả/nhân tạo kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh; hạt cườm, không dùng làm đồ trang sức; khoá cài [phụ kiện của trang phục]; khóa trượt [khoá kéo]; móc dùng cho mền, chăn, thảm; đồ trang trí giày.
27 Thảm cỏ nhân tạo; thảm tập thể dục; giấy dán tường; thảm chống trơn; vải sơn lát sàn nhà; tấm thảm.
28 Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu; bóng cho trò chơi; trò chơi chỉ chơi trong nhà; máy để tập luyện thể dục; trò chơi và đồ chơi cầm tay tích hợp các chức năng viễn thông; xe cộ đồ chơi điều khiển từ xa.
29 Thịt lợn ướp; chất béo ăn được; thịt; sữa; cá mòi, không còn sống; xúc xích.
30 Cà phê; bánh ngọt; cacao; kem lạnh; bánh flan; bột dinh dưỡng (làm từ ngũ cốc).
31 Tảo, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật; thức ăn nhai cho động vật; trái cây tươi [ở dạng giỏ]/[đặt trong giỏ]; các loại quả mọng, tươi; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; trái cây có múi, tươi.
32 Nước uống có gaz; chế phẩm để làm nước uống có gaz; đồ uống lô hội không chứa cồn; đồ uống khai vị, không có cồn; lúa mạch lên men [bia]; bia
33 Rượu vốt-ca; rượu uýt-ki; rượu vang; rượu gạo; đồ uống có cồn [trừ bia]; đồ uống được chưng cất.
34 Hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; thuốc lá nhai; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đót hút xì gà.
35 Kế toán; xử lý văn bản; quảng cáo trên truyền hình; dịch vụ tiếp thị qua điện thoại; marketing mục tiêu; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; triển khai, quản lý và điều hành các cảng; dịch vụ cung cấp thông tin thuwng mại; các dịch vụ thông tin đại chúng mang đến cho khách hàng/hoặc người mua và người bán sự thuận tiện trong việc giao dịch về mua bán, tất cả các thông tin nói trên được cung cấp trực tuyến qua một cơ sở dữ liệu máy tính hoặc qua mạng internet; thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ cung cấp các thông tin giao dịch về thương mại và kinh doanh; nghiên cứu thị trường; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; dịch vụ quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý văn phòng; quản lý dự án đầu tư xây dựng; tư vấn lập hồ sơ mời thầu; kiểm toán doanh nghiệp; kiểm toán tài chính; tư vấn tồ chức và điều hành kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ tư vấn quản lý chung; dịch vụ tư vấn quản dự án; dịch vụ tư vấn quản lý marketing; dịch vụ tư vấn quản lý nguồn nhân lực; dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất; dịch vụ quan hệ cộng đồng; quảng cáo; tiếp thị sản phẩm dịch vụ; kinh doanh trò chơi điện tử; cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; đại lý, môi giới, đấu giá (dịch vụ đại lý hoa hồng) các lĩnh vực tiền tệ, tài chính, bất động sản, doanh nghiệp, cổ phần doanh nghiệp.
36 Phân tích tài chính; dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở [căn hộ]; định giá các tác phẩm nghệ thuật; thu xếp tài chính cho các dự án xây dựng; dịch vụ văn phòng tín dụng; cho thuê văn phòng [bất động sản]; kinh doanh ngân hàng, cho vay tín chấp (vay không cần tài sản bảo đảm); cho vay tiêu dùng; cấp tài chính dài hạn bởi các ngân hàng chuyên doanh; cho vay tiền ngoài hệ thống ngân hàng; cấp tín dụng cho mua nhà do các tổ chức không nhận tiền gửi thực hiện; dịch vụ cầm đồ; dịch vụ bao thanh toán; dịch vụ chuyển mạch tài chính; dịch vụ bù trừ điện tử; dịch vụ cổng thanh toán điện; dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ; dịch vụ hỗ trợ chuyển tiền điện tử; dịch vụ ví điện tử; cho thuê tài chính; dịch vụ quản lý tiền mặt, tư vấn ngân hàng, tài chính; tư vấn tài chính doanh nghiệp; tư vấn tài chính doanh nghiệp về mua, bán, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp; dịch vụ môi giới tiền tệ; dịch vụ môi giới chứng khoán; thông tin giá cả thị trường chứng khoán; niêm yết giá ở sở giao dịch chứng khoán; tư vấn đầu tư chứng khoán; tư vấn phát hành chứng khoán; cung cấp thông tin về tài chính chứng khoán; dịch vụ kinh doanh chứng khoán; quản lý quỹ đầu tư chứng khoán; quản lý danh mục đầu tư chứng khoán; ủy thác, nhận ủy thác, làm đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng, kể cả việc quản lý tài sản, vốn đầu tư của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước; bảo hiểm hoả hoạn; bảo hiểm y tế; bảo hiềm sinh mạng; bảo hiểm nhân thọ; bảo hiểm phi nhân thọ; tư vấn bảo hiểm; bảo hiểm tai nạn trên biển; dịch vụ tính toán bảo hiểm; môi giới bảo hiểm; đại lý bảo hiểm; thông tin bảo hiểm; bảo hiểm hàng hải; đánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]; cung cấp thông tin tài chính; tư vấn đầu tư [không liên quan đến pháp lý]; đầu tư quỹ; quỹ tương hỗ; lập dự án đầu tư xây dựng.
37 Bảo dưỡng và sửa chữa máy bay; dịch vụ xây, lát; giám sát việc xây dựng công trình; dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm; tư vấn xây dựng.
38 Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu;truyền hình cáp; phát thanh; truyền hình; thông tin liên lạc bằng máy vi tính; dịch vụ hãng tin tức; dịch vụ viễn thông; dịch vụ viễn thông chủ yếu liên mạng; dịch vụ truyền đạt các số liệu; dịch vụ thông tin điều khiển bằng máy điện toán; truyền đạt số liệu điện qua mạng xử lý số liệu toàn cầu, bao gồm cả liên mạng; dịch vụ truyền đạt, cung cấp hoặc hiển thị thông tin từ ngân hàng số liệu được lưu trữ trong máy vi tính hoặc qua liên mạng; cung cấp số liệu thông qua việc sử dụng hình ảnh điện tử được sử dụng hình ảnh điện tử được xử lý bởi liên lạc điện thoại các dịch vụ thông tin qua điện thoại.
39 Vận tải bằng đường không; cho thuê máy bay, thiết bị bay; sắp xếp các cuộc đi chơi trên biển; cho thuê tàu thuyền; bãi đỗ xe; dịch vụ chia sẻ xe hơi; dịch vụ vận tải; vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường thủy nội địa, vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương; vận tải hành hành khách hàng không; vận tải hàng hóa hàng không; đại lý vận tải hàng hóa; dịch vụ giao nhận hàng hóa; dịch vụ đóng gói và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ cho thuê phương tiện vận chuyển người hoặc hàng hóa; dịch vụ đặt chỗ cho vận chuyển; dịch vụ vận chuyển hàng hóa; dịch vụ vận chuyển hành khách và lữ hành nội địa; dịch vụ môi giới vận tải; hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; bố trí đì lại; dịch vụ du lịch; sắp xếp các chuyến du lịch; thực hiện chuyến du lịch có hướng dẫn; cho thuê xe du lịch; đại lý bán vé máy bay quốc nội và quốc ngoại; dịch vụ đưa thư, hàng hóa; dịch vụ chuyển phát nhanh; dịch vụ cho thuê xe; môi giới du lịch.
40 Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]; xử lý phim điện ảnh; dịch vụ bảo quản lạnh; dịch vụ may đo; mạ điện; mạ vàng.
41 Trường đào tạo [giáo dục]; dịch vụ công viên vui chơi giải trí;) sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề; tổ chức cuộc thi sắc đẹp; xuất bản sách; huấn luyện [đào tạo]; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]; tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; tổ chức các khóa đào tạo; tổ chức các sự kiện [giải trí hoặc giáo dục]; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; dịch vụ hỗ trợ giáo dục.
42 Tư vấn kiến trúc; xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật; nghiên cứu sinh học; kiểm định [đo lường]; dịch vụ ngành hoá; điện toán đám mây; thiết kế kiến trúc; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; cung cấp phần mềm như một dịch vụ; cho thuê phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; xử lý dữ liệu máy tính; cung cấp dịch vụ thuê ngoài trong lĩnh vực công nghệ thông tin; tư vấn công nghệ máy tính và quản trị hệ thống máy tính; hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính; dịch vụ hosting (lưu trữ) trang web trên máy tính; dịch vụ bảo vệ máy tính tránh virus; dịch vụ cung cấp công cụ tìm kiếm trên mạng internet; dịch vụ chuyển đổi dữ liệu, tài liệu ở dạng vật chất sang dạng điện tử; dịch vụ cho thuê máy chủ đặt trang web; thiết kế hệ thống máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; tạo lập và duy trì trang web; trang tin điện tử cho người khác; thiết kế đồ họa nghệ thuật; cho thuê không gian lưu trữ trên máy tính chủ [địa chỉ trang tin điện tử]; cho thuê máy chủ đặt web, cho thuê máy chủ đặt trang tin điện tử; dịch vụ máy tính, cụ thể là cung cấp trực tuyến sở dữ liệu máy tính và cơ sở dữ liệu tương tác; cung cấp một trang web chứa các thông tin về phim hoạt hình và thông tin giải trí và cung cấp kết nối trực tuyến với các trang web khác; cung cấp sử dụng tạm thời các phần mềm trực tuyến; dịch vụ cung cấp giải pháp công nghệ chương trình hệ thống vận hành, thiết bị bộ nhớ máy tính; triển khai, quản lý và điều hành các cảng; thiết lập các trang web trên mạng internet bằng cách thiết kế, vẽ và viết chương trình liên quan đến việc thiết lập nói trên, tạo lập và lưu giữ các trang web; lập trình và lưu giữu các phần mềm máy tính; cung cấp địa chỉ truy cập vào mạng intemet, các dịch vụ intemet, cách truy cập vào các địa chỉ trên mạng thông tin điện tử; cung cấp địa chỉ truy cập đối với nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau, cho thuê dữ liệu được truy cập vào máy tính theo thời gian (không phải là người cung cấp các dịch vụ internet).
43 Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ khách sạn; cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh; dịch vụ ăn uống; đặt chỗ khách sạn.
44 Dịch vụ nuôi trồng thủy sản; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; dịch vụ nha khoa; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ y tế; chăm sóc y tế; tư vấn sức khỏe; tư vấn dinh dưỡng; các dịch vụ phân tích y tế liên quan đến điều trị ở người; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp bao gồm: chăm sóc da, chăm sóc tóc, chăm sóc cơ thể.
45 Cho thuê két sắt; tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản); dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; dịch vụ cho thuê chuông báo cháy; quản lý quyền tác giả; dịch vụ hãng thám tử; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; dịch vụ mạng xã hội và giới thiệu trên mạng internet là dịch vụ xã hội nhằm phục vụ nhu cấp thiết yếu của cá nhân, cụ thể là nhu cầu tự giới thiệu bản thân để làm quen, kết bạn với người khác; câu lạc bộ gặp gỡ.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Global Online Financial Solutions Limited
APPLICANT ADDRESS
Commence Chambers, P.O Box 2208, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
(740) IP AGENCY ENCO CONSULTANCY CORP.
CHUKAN CODE (14/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/12/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(18/01/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(13/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(13/11/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
(14/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-28531
(220) APP. DATE 22/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK J JETSET, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; bật lửa; diêm; gạt tàn (không bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.07.17 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (02/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-28532
(220) APP. DATE 22/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET FREE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; bật lửa; diêm; gạt tàn (không bằng kim loại).
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.07.17 04.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (02/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29743
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TIAN XIANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29744
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JASMINE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29745
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TULIP
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29746
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ORCHIDS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29747
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VIOLET
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29748
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CACTUS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29749
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUNFLOWER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29751
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHUNGHUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (03/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29752
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIQUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (03/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29769
(220) APP. DATE 30/08/2018
(300) PRIORITY DATE 01/03/2018
(540) TRADE MARK puretech
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (17/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(14/11/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-29947
(220) APP. DATE 31/08/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZHONGGUOXIANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
APPLICANT ADDRESS
No. 23, Jalan Seksyen 2/14, Taman Kajang Utama, 43000 Kajang, SELANGOR MALAYSIA
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (01/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30123
(220) APP. DATE 04/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TE 1, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Mr. Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30124
(220) APP. DATE 04/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TE TE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.22 24.01.01 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Mr. Shamdath Ragoebier
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (09/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/10/2018) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(04/10/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30155
(220) APP. DATE 04/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DIAN CHI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá không làm bằng kim loại quý; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Optima Brothers
APPLICANT ADDRESS
Phòng L14-08B, tầng 14, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (04/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30156
(220) APP. DATE 04/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LI JIANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá không làm bằng kim loại quý; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Optima Brothers
APPLICANT ADDRESS
Phòng L14-08B, tầng 14, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (04/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30160
(220) APP. DATE 04/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MACAN, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn (không bằng kim loại), xì gà, thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm, vật dụng cho người hút thuốc, thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.01.04 03.01.24 05.13.09 05.13.25 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (04/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30423
(220) APP. DATE 06/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOA HONG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (08/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30424
(220) APP. DATE 06/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RUMBA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (08/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30425
(220) APP. DATE 06/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIQUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (08/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30426
(220) APP. DATE 06/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JINLING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (08/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30512
(220) APP. DATE 06/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 1306 Thuận Hóa
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá không làm bằng kim loại quý; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Optima Brothers
APPLICANT ADDRESS
Phòng L14-08B, tầng 14, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (09/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30758
(220) APP. DATE 07/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COSTA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá điếu; đót cho thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc, không dùng cho xe có động cơ.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.11.12 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER DHABI PLAS SDN. BHD.
APPLICANT ADDRESS
No.4, Kawasan Perindustrian Kg. Kolam, 02100 Padang Besar, Perlis, Malaysia
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (17/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/09/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-30904
(220) APP. DATE 10/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Sanrio Hello Kitty World
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; dụng cụ cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; hộp đựng xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; đót hút thuốc lá điếu; đầu ngậm điếu thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; giá để diêm; vật dụng thông điếu; giá để tẩu thuốc; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá; hộp dựng thuốc lá để hít; bình đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Sanrio Company, Ltd.
APPLICANT ADDRESS
1-6-1, Osaki, Shinagawa-ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY BMVN INTERNATIONAL LLC
CHUKAN CODE (10/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31247
(220) APP. DATE 12/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Luky, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.22 25.01.25 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (12/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31375
(220) APP. DATE 12/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUNRISE FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.24 05.05.16 07.03.01 07.05.10 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (17/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31376
(220) APP. DATE 12/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUNRISE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (17/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31621
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DUBAIDOFF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31622
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DONGCHONGXIACAO [dongchongxiacao: đông trùng hạ thảo]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31623
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZHONGNANHAI [zhongnanhai: trung nam hải]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31624
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TIAN XIANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31642
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Nồi Sứ Dưỡng Sinh Đa Năng Cao Tần
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại), phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện), máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải, khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 Khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31644
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Nồi Sứ Dưỡng Sinh Đa Năng
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế nhẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại), phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện), máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệụ đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải;vVật liệu chất dẻo thay thế vải, khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31646
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TREASURE PANDA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31647
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FURONGWANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31684
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK YANKER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá nhai; thuốc lá bột để hít; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; cỏ đề hút; đầu ngậm đíếu thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; đót thuốc lá điếu không làm bằng kim loại quý; thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá điếu; đầu tẩu dùng cho đót hút xì gà; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đầu lọc cho xì gà; vật dụng thông điếu dùng cho tẩu thuốc lá; giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá; bình đựng thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc không làm bằng kim loại quý; đầu lọc thuốc lá dạng sợi bó; giấy cuốn thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà không làm từ kim loại quý; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; bình sinh hơi cho người hút thuốc; bình chứa gaz dùng cho bật lửa hút thuốc; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị hút thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd
APPLICANT ADDRESS
No.188, Section 3, Wanjiali Middle Road, Changsha, Hunan, China
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (15/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(23/10/2018) 190: Submission of Other Documents
(22/01/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
(12/02/2019) 194: Bổ sung á»§y quyền cho Sá»­a đơn-Chuyển đổi-Phản đối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31785
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FLOW FILTER, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 26.01.01 26.01.18 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31786
(220) APP. DATE 14/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.03.02 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Dunhill Tobacco of London Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (08/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(21/09/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31791
(220) APP. DATE 17/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN LIQUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (17/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-31792
(220) APP. DATE 17/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN FURONGHUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (17/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32009
(220) APP. DATE 18/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Li Qun [Li Qun: Lợi Quần]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (18/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32010
(220) APP. DATE 18/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZHONGNANHAI [zhongnanhai: Trung Nam Hải]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32011
(220) APP. DATE 18/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Dongchongxiacao [Dongchongxiacao: đông trùng hạ thảo]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32390
(220) APP. DATE 20/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SAM SON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32391
(220) APP. DATE 20/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Sầm Sơn
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32560
(220) APP. DATE 21/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DRAGONFLY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Đàm Minh Thu
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (22/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-32860
(220) APP. DATE 24/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILVER LOTUS SUPER SLIM, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 07.01.06 07.05.08 18.03.02 18.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (24/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(27/12/2018) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33010
(220) APP. DATE 25/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK B BON INTERNATIONAL, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 03.07.17 26.01.01 26.01.04 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER AL WAHDANIA GENERAL TRADING CO LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O.Box: 29011, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (21/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33041
(220) APP. DATE 25/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TOP MOUNTAIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Al Wahdania General Trading Co LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O.Box: 29011, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (15/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33307
(220) APP. DATE 26/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 303
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER AL WAHDANIA GENERAL TRADING CO LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O.Box: 29011, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (15/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33528
(220) APP. DATE 28/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK L1QUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (29/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33529
(220) APP. DATE 28/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIGUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (29/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33530
(220) APP. DATE 28/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LI9UN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (30/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33531
(220) APP. DATE 28/09/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK UQUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (30/10/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-33941
(220) APP. DATE 02/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Mistalia, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 01 Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật; đất sét / cao lanh / dung dịch sét lỏng để làm đồ sứ; phân bón; chế phẩm tôi kim loại; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý.
02 Chất màu, men (thuốc màu, sơn) dùng cho gốm sứ; màu nhuộm (thuộc nhóm này); kim loại lá dùng cho hoạ sỹ, nguời làm nghề trang trí, nghề in và nghệ sỹ; sơn (thuộc nhóm này không bao gồm sơn cách điện, cách nhiệt); chất màu; mực in.
03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật Iiệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
08 Dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); vũ khí nhỏ đeo cạnh sườn hoặc hông (không phải súng); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay thao tác thủ công); bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính); dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
11 Thiết bị và hệ thống nấu nướng; bếp nấu; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; thiết bị đốt nóng; lò nung, không sử dụng cho phòng thí nghiệm; đèn chùm, đèn treo; vỉ nướng [thiết bị nấu nướng].
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
14 Vòng đeo tay [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; trâm gài đầu [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; dây chuyền [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; đồ trang trí [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; đồ trang sức có tráng men [đồ kim hoàn]; khuy măng sét; hoa tai; trái tim bằng kim loại quý có thể lồng ảnh, đeo ở cổ [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; ghim cài ca vát; nhẫn [đồ trang sức; đồ kim hoàn]; kẹp cài ca vát.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
17 Vật liệu để bịt kín; vật liệu cách điện, nhiệt; hợp chất hóa học dùng để bịt lỗ rò rỉ; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu cách âm; sứ cách điện.
18 Giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm; yên cương; ô; gậy chống; va li.
19 Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; lớp phủ không bằng kim loại dùng cho xây dựng (trừ sơn); gốm và sứ dùng trong xây dựng; vật liệu gia cố không bằng kim loại dùng cho xây dựng; đồ nghệ thuật bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng đá hoa.
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
21 Chậu [đồ chứa đựng]; nồi hấp không dùng điện; ca uống bia; tượng bán thân bằng sứ, sành, đất nung hoặc thủy tinh; bình đựng cỡ lớn; đồ gốm cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bát đĩa bằng sành; lọ đựng gia vị; chén; cốc để giữ trứng khi ăn; đồ trang trí bằng sứ; cốc để giữ trái cây khi ăn; bình thon cổ; đồ bằng đất nung để chứa đựng; tượng [tượng nhỏ] bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; cốc nhỏ có chân; ấm; đồ chứa đựng dùng nhà bếp; đồ sứ để chứa đựng; nắp bình; bình; lọ cắm hoa; đồ gốm để chứa đựng; đồ thủ công mỹ nghệ và đồ gia dụng bằng gốm, bằng sành và bằng sứ dùng trong gia đình không thuộc các nhóm khác.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói (lót, nhồi) không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông; lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ trang trí tóc; vật trang trí dùng cho quần áo; nơ cài tóc; dụng cụ xỏ dây, xỏ dải băng, kẹp tóc; hoa nhân tạo; vòng hoa nhân tạo.
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
29 Thịt; cá (không còn sống); trái cây đã được bảo quản; rau đã được bảo quản; sữa; đồ uống làm từ sữa hoặc chủ yếu từ sữa.
30 Trà (chè); cà phê; đường; đồ gia vị; bánh; hương liệu thực phẩm (trừ tinh dầu).
31 Hạt giống; cây trồng; hoa tự nhiên; quả tươi; rau tươi; thức ăn gia súc.
32 Bia; nước khoáng (đồ uống); nước (đồ uống); nước uống có ga (đồ uống); đồ uống không có cồn; nước ép trái cây.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu gạo; rượu khai vị; tinh dầu alcolic (tinh dầu rượu).
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
35 Quảng cáo; tư vấn điều hành kinh doanh; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội trợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; mua bán và đại lý ký gửi hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng bằng gốm, sành, sứ, thủy tinh và hàng tiêu dùng (gồm: bát (tô), ca uống bia, chai lọ, đĩa bằng sứ, cốc để uống, chén, tách, hũ đựng, bình cắm hoa, bộ đồ uống trà, bộ đồ ăn).
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
39 Vận tải, sắp xếp các chuyến du lịch; cất giữ hàng hóa; dịch vụ cứu hộ, cứu nạn; đóng gói hàng hoá; dịch vụ chuyển nhà.
40 Xử lý vải; xử lý kim loại; dịch vụ in; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ xử lý rác thải (chuyển hóa); dịch vụ tráng rửa phim.
41 Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; dịch vụ cung cấp các tiện nghi giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất các chưong trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí].
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
43 Cho thuê chỗ ở tạm thời; cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà trọ; cho thuê phòng họp; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp.
45 Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ hòa giải; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ tổ chức các buổi lễ tôn giáo; dịch vụ cho thuê quần áo dạ hội; dịch vụ môi giới hôn nhân.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 Khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (21/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(08/01/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(05/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34028
(220) APP. DATE 02/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLBORO CRAFTED, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu thuốc lá, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (02/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(15/11/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34029
(220) APP. DATE 02/10/2018
(300) PRIORITY DATE 19/04/2018
(540) TRADE MARK CRAFTED SELECTION, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu thuốc lá, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.15 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/11/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34146
(220) APP. DATE 03/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HENRY
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (05/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34147
(220) APP. DATE 03/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LOUIS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (05/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34148
(220) APP. DATE 03/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALOCA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (05/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34149
(220) APP. DATE 03/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ALOBIA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58-60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (05/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34239
(220) APP. DATE 03/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SHEN HUA [shén, huà]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER LEADON TOBACCO INTERNATIONAL PTE. LTD.
APPLICANT ADDRESS
141 Middle Road #06-07 GSM Building Singapore 188976
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (07/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34644
(220) APP. DATE 05/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(531) VIENNA CLASS 15.09.11 26.01.01 26.03.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (12/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34851
(220) APP. DATE 09/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Frida, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 05.05.20
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VT TRAVEL PLUS
APPLICANT ADDRESS
Số 64/165, phố Chợ Khâm Thiên, phường Trung Phụng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY LE AND ASSOCIATES LAW FIRM
CHUKAN CODE (09/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34852
(220) APP. DATE 09/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.03.20 05.07.03 25.01.06 26.01.02 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VT TRAVEL PLUS
APPLICANT ADDRESS
Số 64/165, phố Chợ Khâm Thiên, phường Trung Phụng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY LE AND ASSOCIATES LAW FIRM
CHUKAN CODE (09/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-34853
(220) APP. DATE 09/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HAVANITOS SIGARILLO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.03.20 05.13.25 25.01.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VT TRAVEL PLUS
APPLICANT ADDRESS
Số 64/165, phố Chợ Khâm Thiên, phường Trung Phụng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY LE AND ASSOCIATES LAW FIRM
CHUKAN CODE (09/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/03/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35068
(220) APP. DATE 10/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WHITE HOUSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (12/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35069
(220) APP. DATE 10/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GRAND LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (12/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35114
(220) APP. DATE 10/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EIGHT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng dành cho người hút thuốc, cụ thể là, ống đầu lọc, ống đựng xì gà, đầu lọc cho thuốc lá, ống dùng cho thuốc lá điếu; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MR. SHAMDATH RAGOEBIER
APPLICANT ADDRESS
Dr. Sophi Redmondstraat 176 B, Paramaribo, Rep. Suriname
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (12/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35429
(220) APP. DATE 12/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOK, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy tính; pin dùng cho thuốc lá điện tử; pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá, thiết bị sạc pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; bộ sạc USB dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thiết bị làm nóng thuốc lá.
11 Thiết bị phun hơi chạy điện; thiết bị làm nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi nước, thiết bị phun hơi có dây.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã qua chế biến, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, hộp thiếc đựng thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu và gạt tàn (không làm bằng kim loại quý, hợp kim của chúng hoặc được tráng bởi kim loại quý hoặc hợp kim của chúng); tẩu thuốc lá, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm.
35 Dịch vụ quảng cáo; bán đấu giá; nghiên cứu kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ bán buôn liên quan đến chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; xử lý văn bản; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo; quảng cáo trên truyền hình.
(531) VIENNA CLASS 24.15.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER United Castle International Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
Room 3101, Office Tower, Convention Plaza, 1 Harbour Road, Wanchai, Hong Kong
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(31/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35430
(220) APP. DATE 12/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy tính; pin dùng cho thuốc lá điện tử; pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá, thiết bị sạc pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; bộ sạc USB dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thiết bị làm nóng thuốc lá.
11 Thiết bị phun hơi chạy điện; thiết bị làm nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi nước, thiết bị phun hơi có dây.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã qua chế biến, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, hộp thiếc đựng thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu và gạt tàn (không làm bằng kim loại quý, hợp kim của chúng hoặc được tráng bởi kim loại quý hoặc hợp kim của chúng); tẩu thuốc lá, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm.
35 Dịch vụ quảng cáo; bán đấu giá; nghiên cứu kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ bán buôn liên quan đến chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; xử lý văn bản; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo; quảng cáo trên truyền hình.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER United Castle International Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
Room 3101,Office Tower, Convention Plaza, 1 Harbour Road, Wanchai, Hong Kong
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35431
(220) APP. DATE 12/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy tính; pin dùng cho thuốc lá điện tử; pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá, thiết bị sạc pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; bộ sạc USB dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thiết bị làm nóng thuốc lá.
11 Thiết bị phun hơi chạy điện; thiết bị làm nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi nước, thiết bị phun hơi có dây.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã qua chế biến, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, hộp thiếc đựng thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu và gạt tàn (không làm bằng kim loại quý, hợp kim của chúng hoặc được tráng bởi kim loại quý hoặc hợp kim của chúng); tẩu thuốc lá, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm.
35 Dịch vụ quảng cáo; bán đấu giá; nghiên cứu kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ bán buôn liên quan đến chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; xử lý văn bản; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo; quảng cáo trên truyền hình.
(531) VIENNA CLASS 03.07.07 03.07.16 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER United Castle International Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
Room 3101,Office Tower, Convention Plaza, 1 Harbour Road, Wanchai, Hong Kong
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35432
(220) APP. DATE 12/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOK HEATMASTER SYSTEM
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Phần mềm máy tính; pin dùng cho thuốc lá điện tử; pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá, thiết bị sạc pin dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; bộ sạc USB dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc sử dụng trên ô tô dùng cho thiết bị làm nóng thuốc lá.
11 Thiết bị phun hơi chạy điện; thiết bị làm nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi nước, thiết bị phun hơi có dây.
34 Thuốc lá, thô hoặc đã qua chế biến, bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá nhai, thuốc lá bột để hít, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); vật dụng cho người hút thuốc, bao gồm giấy cuốn và ống thuốc lá điếu, đầu lọc thuốc lá điếu, hộp thiếc đựng thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu và gạt tàn (không làm bằng kim loại quý, hợp kim của chúng hoặc được tráng bởi kim loại quý hoặc hợp kim của chúng); tẩu thuốc lá, thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm.
35 Dịch vụ quảng cáo; bán đấu giá; nghiên cứu kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ bán buôn liên quan đến chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; xử lý văn bản; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo; quảng cáo trên truyền hình.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER United Castle International Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
Room 3101,Office Tower, Convention Plaza, 1 Harbour Road, Wanchai, Hong Kong
(740) IP AGENCY DAITIN AND ASSOCIATES CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35610
(220) APP. DATE 15/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Sen Việt
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá diếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35611
(220) APP. DATE 15/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PANDAS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35612
(220) APP. DATE 15/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CONG RONG [cong rong]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-35645
(220) APP. DATE 15/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AJHIMAS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại và sản xuất APTECH
APPLICANT ADDRESS
Thôn Thụy Trang, xã Trung Hưng, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
CHUKAN CODE (15/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36196
(220) APP. DATE 18/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK VOGUE RED
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà, xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER American-Cigarette Company (Overseas) Limited
APPLICANT ADDRESS
Route de France 17,Boncourt 2926, Switzerland
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36197
(220) APP. DATE 18/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK UGARE U, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Giấy cuốn thuốc lá; bật lửa cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn cho người hút thuốc; thuốc lá; thuốc lá điện tử; chế phẩm dạng lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 18.02.01 24.13.01 24.17.05 26.04.01 26.04.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO JIANGSU INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No. 406-3 Zhongshan North Road, Nanjing, 210011 Jiangsu, China
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36198
(220) APP. DATE 18/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK iRod, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 09 Thiết bị sạc điện cho thuốc lá điện tử; pin điện dùng cho thuốc lá điện tử; thiết bị sạc cho pin điện; pin điện; pin điện dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá; thiết bị sạc điện dùng cho thiết bị điện tử làm nóng thuốc lá.
11 Thiết bị đốt nóng; thiết bị đốt nóng, chạy điện; thiết bị hóa hơi điện tử dùng cho mục đích gia dụng [không phải thuốc lá điện tử]; thiết bị hóa hơi dùng trong công nghiệp hoặc thương mại [không phải thuốc lá điện tử]; thiết bị đun nóng chất lỏng; thiết bị sinh hơi.
34 Giấy cuốn thuốc lá; bật lửa cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn cho người hút thuốc; thuốc lá; thuốc lá điện tử; chế phẩm dạng lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.04.06 26.04.24 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO JIANGSU INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No .406-3 Zhongshan North Road, Nanjing, 210011 Jiangsu, China
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (19/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36632
(220) APP. DATE 23/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OBAMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36633
(220) APP. DATE 23/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BILL CLINTON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36634
(220) APP. DATE 23/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JACK MA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36635
(220) APP. DATE 23/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PUTIN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36636
(220) APP. DATE 23/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MICHAEL JACKSON
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36727
(220) APP. DATE 23/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Minh Long SINCE 1970, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 03 Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; chế phẩm đánh răng; chất để tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; xà phòng; chế phẩm dùng để vệ sinh thân thể.
04 Nhiên liệu; nến; nhiên liệu thắp sáng; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải là hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu để bảo quản da thuộc, bảo quản đồ da.
05 Chế phẩm hóa học dùng trong ngành y; chế phẩm hóa học dùng cho thú y; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm dược; chế phẩm thú y; chế phẩm diệt trừ động vật gây hại.
06 Hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại (trừ ống kim loại); phụ kiện bằng kim loại cho xây dựng (trừ ống kim loại); dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ] cụ thể là khóa bằng kim loại (trừ khóa điện); kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
07 Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ thao tác thủ công (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy công cụ (trừ công cụ cầm tay chạy điện); máy phân loại dùng trong công nghiệp; bộ truyền động dùng cho máy móc.
09 Thiết bị ghi thời gian; thiết bị để xử lý dữ liệu (trừ máy tính), dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ vật lý; thiết bị điện báo truyền ảnh; máy thu thanh và thu hình.
10 Thiết bị nha khoa; thiết bị chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ thú y.
12 Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc trên đường ray; thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
13 Vũ khí đạn đạo; pháo hoa; đạn; chất nổ; ngòi nổ; vũ khí cơ giới.
15 Nhạc cụ điện tử; nhạc cụ; nhạc cụ dây; giá để bản nhạc; hộp phát ra tiếng nhạc; bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc.
16 Chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc bằng chất dẻo dùng để bao gói; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; (trừ thiết bị giảng dạy).
20 Tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, bằng sáp, bằng thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đồ đạc (giường, tủ, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
22 Sợi dệt dạng thô; vật liệu đóng gói không bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu để lót (trừ cao su hoặc chất dẻo); lều (trại); lưới; dải dây để buộc hoặc quấn không bằng kim loại.
23 Sợi; sợi và chỉ tơ nhân tạo, sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt; sợi và chỉ lanh.
24 Vải; vật liệu chất dẻo thay thế vải; khăn trải bàn (không bằng giấy); tấm phủ đồ đạc bằng vải; đồ bằng vải dùng cho giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo.
25 Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.
26 Đồ để thêu trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo, kim khâu; quả nhân tạo; hoa nhân tạo; đồ để khâu (trừ chỉ).
27 Tấm thảm; thảm cỏ nhân tạo; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt); bức trướng treo tường (không bằng sợi dệt); vải sơn lót nhà; chiếu.
28 Trò chơi; thiết bị trò chơi không thích ứng với việc sử dụng kết hợp màn chiếu ngoài hoặc màn hình máy tính; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; đồ trang hoàng cây noel (ngoại trừ đồ chiếu sáng và đồ ngọt); thiết bị rèn luyện cơ thể.
34 Thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; đầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà.
36 Tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; tư vấn tài chính; dịch vụ tín dụng; đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
37 Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; dịch vụ giặt là.
38 Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; truyền hình; phát thanh; thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông; kết nối và chuyển hướng viễn thông, cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; cung cấp kênh cho dịch vụ mua hàng từ xa.
42 Thiết lập bản vẽ công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; dự báo thời tiết; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế phần mềm máy tính; kiến trúc.
44 Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; dịch vụ trợ giúp về thú y; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiêp.
(531) VIENNA CLASS 18.03.02 18.03.23 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Minh Long I
APPLICANT ADDRESS
333 Khu phố Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
CHUKAN CODE (23/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36891
(220) APP. DATE 24/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HOME RUN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-36913
(220) APP. DATE 24/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GUDANG GARAM
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (22/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37202
(220) APP. DATE 25/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK S54 STUDIO54
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TOBACCO INTERNATIONAL HOLDINGS SWITZERLAND S.A.
APPLICANT ADDRESS
RUE DU MONT-BLANC #16, 1201, GENEVE, SWITZERLAND
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/10/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37204
(220) APP. DATE 25/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AMERO INTERNATIONAL BLEND, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.16 03.07.17 03.07.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TOBACCO INTERNATIONAL HOLDINGS SWITZERLAND S.A.
APPLICANT ADDRESS
RUE DU MONT-BLANC #16, 1201, GENEVE, SWITZERLAND
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/10/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37205
(220) APP. DATE 25/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK e ECONOMICOS UNIQ VIRGINIA BLEND, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 26.01.02 26.01.04
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TOBACCO INTERNATIONAL HOLDINGS SWITZERLAND S.A.
APPLICANT ADDRESS
RUE DU MONT-BLANC #16, 1201, GENEVE, SWITZERLAND
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/10/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37206
(220) APP. DATE 25/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SENATOR, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.07.17 03.07.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TOBACCO INTERNATIONAL HOLDINGS SWITZERLAND S.A.
APPLICANT ADDRESS
RUE DU MONT-BLANC #16, 1201, GENEVE, SWITZERLAND
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/10/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37207
(220) APP. DATE 25/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PENINSULA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 03.01.01 03.01.16 25.01.05 25.01.09 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TOBACCO INTERNATIONAL HOLDINGS SWITZERLAND S.A.
APPLICANT ADDRESS
RUE DU MONT-BLANC #16, 1201, GENEVE, SWITZERLAND
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(29/10/2018) 190: Submission of Other Documents
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37523
(220) APP. DATE 29/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RICHMAN ROYAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37524
(220) APP. DATE 29/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BUSINESS ROYAL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điểu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (29/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/04/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-37928
(220) APP. DATE 31/10/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK RedWood
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Vật dụng cho người hút thuốc, cụ thể là bật lửa dùng cho người hút thuốc; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điếu; diêm; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER TYE HOCK LAI
APPLICANT ADDRESS
23A, 1st Floor, Jalan Molek 2/38, Taman Molek, 81100 Johor Bahru, Johor Malaysia
(740) IP AGENCY AGELESS CO.,LTD.
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/11/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38198
(220) APP. DATE 01/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [huang jin ye: lá vàng], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38199
(220) APP. DATE 01/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HUANG JIN YE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38200
(220) APP. DATE 01/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLDEN LEAF, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà, thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38201
(220) APP. DATE 01/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hoàng Kim Diệp, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà, thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.14
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38202
(220) APP. DATE 01/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [lian hua: hoa sen]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà, thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38203
(220) APP. DATE 01/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [he hua: hoa sen]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà, thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38209
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HE HUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38210
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIAN HUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (03/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38269
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHEETAH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư A&B; Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 45 Nguyễn Sơn, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (19/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38270
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK OSTRICK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư A&B; Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 45 Nguyễn Sơn, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (19/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38290
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRINCE Rich Taste
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An
APPLICANT ADDRESS
Số 08A, quốc lộ 1A, xã Thạnh Đức, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
CHUKAN CODE (08/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38291
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JOHN PLAYER GOLD LEAF
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An
APPLICANT ADDRESS
Số 08A, quốc lộ 1A, xã Thạnh Đức, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
CHUKAN CODE (08/11/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/02/2019) 166: Opposition to Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38416
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZEBRA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao, thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư A&B; Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 45 Nguyễn Sơn, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (14/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/12/2018) 150: Fee addition
(03/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38417
(220) APP. DATE 02/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EYE HORSE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao, thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; đầu lọc thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư A&B; Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 45 Nguyễn Sơn, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (14/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(19/12/2018) 150: Fee addition
(03/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38544
(220) APP. DATE 05/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHENPI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-38545
(220) APP. DATE 05/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Trần Bì
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (05/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39061
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Dai&ha;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39062
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LACISHAN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39079
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KTC FILTER CIGARETTES KHATOCO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại), bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc Iá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39080
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ponaga FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại), bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc Iá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 02.07.16 02.07.25 06.01.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39081
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILVER LOTUS FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại), bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc Iá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39141
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Tiên Cảnh
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (04/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39142
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JIANXI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (04/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39143
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIAN JING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (04/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39144
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Hương Việt
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (04/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39145
(220) APP. DATE 08/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Cố Đô
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (04/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39531
(220) APP. DATE 12/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MEVIUS OPTION, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Lá thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay; thuốc lá nhai; thuốc lá dạng bột ướt dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm (vật dụng cho người hút thuốc).
(531) VIENNA CLASS 01.15.09 01.15.23 25.12.01 26.01.02 26.04.02 26.11.12 26.15.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (12/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39540
(220) APP. DATE 12/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SOLIDERE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER AL WAHDANIA GENERAL TRADING CO LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O.Box: 29011, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (12/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39667
(220) APP. DATE 13/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GRAND ONE [Chú voi may mắn], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Đầu lọc cho thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá bột để hít; cỏ để hút; thuốc lá; thuốc lá nhai; xì gà; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 24.15.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER ZHANG YUNYAN
APPLICANT ADDRESS
Room 402, Unit 1,10 Bldg, Kang Yuan District, No. 237 Longquan Road, Wuhua District, Kunming, Yunnan Province, China.
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (13/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39893
(220) APP. DATE 14/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [Tian Xian], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; tập giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.15 25.01.25 25.07.25 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YUNHE (HK) INT'L TOBACCO TRADING LIMITED
APPLICANT ADDRESS
UNIT 5, 14/F, WAYSON COMMERCIAL BUILDING, 28 CONNAUGHT ROAD WEST, HONG KONG
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-39894
(220) APP. DATE 14/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TianXiang FILTER CIGARETTES YUNHE INTERNATIONAL TOBACCO CO., LTD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; tập giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; đót thuốc lá điếu; giấy cuốn thuốc lá; hộp thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.15 25.01.25 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER YUNHE (HK) INT'L TOBACCO TRADING LIMITED
APPLICANT ADDRESS
UNIT 5, 14/F, WAYSON COMMERCIAL BUILDING, 28 CONNAUGHT ROAD WEST, HONG KONG
(740) IP AGENCY BANCA
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40030
(220) APP. DATE 15/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Goddess HD, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (Khatoco)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (17/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40031
(220) APP. DATE 15/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SILVER Lotus FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim !oại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.16 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (Khatoco)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (17/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40806
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 333
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40807
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 666
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40808
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MOTO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40809
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK AERO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40810
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Freedom
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40811
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Liberty
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40812
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [Shang hai: Thượng Hải]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(20/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40813
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [bai shan: bạch sơn]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(20/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40814
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [Xi: Há»·]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(20/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40815
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK [sheng long: Thăng Long]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (13/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(11/01/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(20/12/2018) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-40876
(220) APP. DATE 21/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PRIDE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH ZINGA Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 34 ngách 19 ngõ 298 phố Ngọc Lâm, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (20/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41248
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Lily, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu
(531) VIENNA CLASS 25.03.03
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
APPLICANT ADDRESS
Số 4D đường Nguyễn Trung Trực, phường 8, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/11/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41249
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Cửu Long 3, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu
(531) VIENNA CLASS 26.01.02 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thuốc lá Cửu Long
APPLICANT ADDRESS
Số 4D đường Nguyễn Trung Trực, phường 8, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/11/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41250
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PHIDO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
APPLICANT ADDRESS
Số 4D đường Nguyễn Trung Trực, phường 8, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(26/11/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41286
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN KONGQUE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41287
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN MAOTOUYING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41288
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KONGQUE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41289
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHIENMEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41290
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DAQIANMEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41291
(220) APP. DATE 23/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MAOTOUYING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thuốc lá điếu; thuốc lào, xì gà.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (24/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41510
(220) APP. DATE 26/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 1918 ZangHongHua [ZangHongHua: Hoa Nghệ Tây], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Văn Tiến
APPLICANT ADDRESS
Khu 3, phường Hải Hòa, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (17/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/11/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41511
(220) APP. DATE 26/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZangHongHua [ZangHongHua: Hoa Nghệ Tây], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 25.07.25 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Văn Tiến
APPLICANT ADDRESS
Khu 3, phường Hải Hòa, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (17/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41512
(220) APP. DATE 26/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK 1918 ZangHongHua [ZangHongHua: Hoa Nghệ Tây], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.20 05.05.22 07.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Văn Tiến
APPLICANT ADDRESS
Khu 3, phường Hải Hòa, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (17/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41694
(220) APP. DATE 27/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CORVETTE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bột; giấy cuốn thuốc lá; đầu lọc thuốc lá; hộp đựng thuốc lá không làm bằng kim loại quý; túi đựng thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Optima Brothers
APPLICANT ADDRESS
Phòng L14-08B, tầng 14, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (26/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41721
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Jin hua [jin hua]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
K9 - 5A, khu 3, phường Hải Hoà, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (27/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41722
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Lianhua
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (11/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41862
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SYMPHONIC
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Lá thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút, thuốc lá dùng với tẩu, thuốc lá cuốn bằng tay, thuốc lá nhai, thuốc lá dạng bột ướt dùng để ngậm; thuốc lá điếu, thuốc lá điện tử, xì gà, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống cuốn thuốc lá và diêm (vật dụng cho người hút thuốc).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan.
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (27/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41912
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRUMP BLACK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (28/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41913
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRUMP BLUE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (28/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41914
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COCK
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (28/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-41915
(220) APP. DATE 28/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Kỳ Nam
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
CHUKAN CODE (28/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42095
(220) APP. DATE 29/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK YUNGUI [YUN: Đám mây GUI: Quý giá]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Xì gà; thuốc lá; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; bình sinh hơi cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO YUNGUI INTERNATIONAL CO., LIMITED
APPLICANT ADDRESS
Rm C 13/F Harvard Comm Bldg 105-111 Thomson Rd Wan Chai Hong Kong 999077
(740) IP AGENCY TRAN & TRAN CO., LTD.
CHUKAN CODE (28/12/2018) 221: Notification for Acceptance of Application
(06/12/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42175
(220) APP. DATE 30/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CHA HUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (02/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42176
(220) APP. DATE 30/11/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN CHA HUA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (02/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42477
(220) APP. DATE 03/12/2018
(300) PRIORITY DATE 20/06/2018
(540) TRADE MARK EPOD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/12/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42479
(220) APP. DATE 03/12/2018
(300) PRIORITY DATE 25/06/2018
(540) TRADE MARK VYPE EPOD
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (02/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/12/2018) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42579
(220) APP. DATE 04/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FLOR DE JUAN LOPEZ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tầu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.07.25 06.07.25 24.01.01 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (05/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42580
(220) APP. DATE 04/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK J.CANO LA FLOR DE CANO, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; Bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 25.01.25 26.01.02 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (05/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42581
(220) APP. DATE 04/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JUAN LOPEZ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; Bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tầu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 05.07.03 05.13.04 24.09.01 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (05/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42698
(220) APP. DATE 04/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Bạch Long, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 06.01.02 06.03.05 18.03.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại Việt
APPLICANT ADDRESS
Số 60, ngách 29/78, phố Khương Hạ, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (09/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(10/12/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-42940
(220) APP. DATE 05/12/2018
(300) PRIORITY DATE 08/06/2018
(540) TRADE MARK GLO MINI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; vật dụng dành cho người hút thuốc lá, cụ thể là gạt tàn thuốc lá và hộp đựng thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy, đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng; thiết bị và bộ phận cho các thiết bị dùng để nung nóng thuốc lá và chất thay thế thuốc lá dùng để hút.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (04/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/01/2019) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43050
(220) APP. DATE 06/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK F1 Esports, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; cái gạt tàn thuốc lá; cái tẩu dùng cho người hút thuốc; cái bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(531) VIENNA CLASS 24.15.07 26.03.23 26.04.18 26.04.24 26.11.09 26.13.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn VINA TALINES
APPLICANT ADDRESS
340/42 đường Ung Văn Khiêm, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (07/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43099
(220) APP. DATE 06/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FLOR DE FAEL GONZALEZ MARQUEZ, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ống cắm diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.01.02 26.01.18
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER EMPRESA CUBANA DEL TABACO (CUBATABACO)
APPLICANT ADDRESS
Calle nueva No. 75 e/Universidad y Pedroso, Municipio Cerro, Provincia La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (07/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(17/12/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43297
(220) APP. DATE 07/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Revel
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
APPLICANT ADDRESS
Số 4D, đường Nguyễn Trung Trực, phường 8, thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
(740) IP AGENCY INVESTIP
CHUKAN CODE (07/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43361
(220) APP. DATE 07/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK NZ
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH ITBC Việt Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 15B ngách 22, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, phường Xuân La, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (07/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43399
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK S STELIA BEACH RESORT, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; sợi thuốc lá; xì gà; vật dụng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
36 Dịch vụ bất động sản; sàn giao dịch bất động sản; cho thuê bất động sản.
39 Dịch vụ tour du lịch; dịch vụ đặt vé máy bay; dịch vụ vận tải du lịch.
41 Dịch vụ vui chơi giải trí; dịch vụ karaoke; dịch vụ vũ trường; các dịch vụ vui chơi trên biển: thuyền buồm, lướt ván, nhảy dù trên biến.
43 Khu nghỉ dưỡng sinh thái; dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán bar; bar rượu (quầy rượu).
44 Dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ spa.
(531) VIENNA CLASS 05.05.20 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần đầu tư và kinh doanh nhà Tân Việt An
APPLICANT ADDRESS
17 đường số 41, khu phố 2, phường Bình An, quận 2, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (09/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43438
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK PANBA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (09/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43439
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN PANBA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (09/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43504
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Huang [Huang: hoàng; Qing hu xi yan, ti zao jie yan: Xin đừng hút thuốc, hãy sớm từ bỏ thuốc lá], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 07.01.01 07.05.02 24.09.01 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (07/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(10/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43505
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Huang [Huang: Hoàng; Qing hu xi yan, ti zao jie yan: Xin đừng hút thuốc, hãy sớm từ bỏ thuốc lá], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.07.23 04.05.02 04.05.03 24.09.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (07/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(10/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43530
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BLACK TEA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Lá thuốc lá, đã được chế biến hoặc chưa chế biến; thuốc lá hút; thuốc lá dùng với tẩu; thuốc lá cuốn bằng tay; thuốc lá nhai; thuốc lá dạng bột ướt dùng để ngậm; thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; xì gà; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá dạng bột để hít; gạt tàn thuốc lá; đót thuốc lá điếu; bật lửa cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống cuốn thuốc lá và diêm (vật dụng cho người hút thuốc).
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Japan Tobacco Inc.
APPLICANT ADDRESS
2-2-1, Toranomon Minato-ku, Tokyo, Japan
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (10/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43564
(220) APP. DATE 10/12/2018
(300) PRIORITY DATE 27/06/2018
(540) TRADE MARK vype, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch dành cho thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; thuốc lá có chứa chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; chất thay thế thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; thuốc lá điếu; thuốc lá; sản phẩm thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.15.15 26.01.01 26.01.18 26.11.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nicoventures Holdings Limited
APPLICANT ADDRESS
Globe House, 1 Water Street, London, WC2R 3LA, United Kingdom
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (22/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(02/01/2019) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43665
(220) APP. DATE 11/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ponagar FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 02.05.04 02.07.10
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (11/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43826
(220) APP. DATE 12/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIAN HUA [lian hua: liên hoa]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
APPLICANT ADDRESS
Khu đô thị Green Park, đường Hùng Vương, xã Hải Xuân, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (11/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(05/03/2019) 100: Amendment/Additional Material for Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-43967
(220) APP. DATE 12/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JET GALA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không bằng kim loại), bật lửa, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (11/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44506
(220) APP. DATE 17/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MILADY, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không bằng kim loại), bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (16/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44508
(220) APP. DATE 17/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LE BARON, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá, đầu lọc thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, gạt tàn (không bằng kim loại), bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 26.03.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER P.T. Sumatra Tobacco Trading Company
APPLICANT ADDRESS
Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia
(740) IP AGENCY INVESTCONSULT
CHUKAN CODE (16/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44521
(220) APP. DATE 17/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BANKER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Po Sang Tobaco (International) Co., Limited
APPLICANT ADDRESS
RM 512, 5/F., Tower B, New Mandarin Plaza, No. 14 Science Museum Rd., Tsim Sha Tsui, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (16/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/12/2018) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44522
(220) APP. DATE 17/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HANGGONG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Po Sang Tobaco (International) Co., Limited
APPLICANT ADDRESS
RM 512, 5/F., Tower B, New Mandarin Plaza, No. 14 Science Museum Rd., Tsim Sha Tsui, Kowloon, Hong Kong
(740) IP AGENCY TRAN H.N & ASS.
CHUKAN CODE (16/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44582
(220) APP. DATE 18/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Frida, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; hộp thuốc lá điếu; hộp đựng xì gà.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 25.07.25
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH VT TRAVEL PLUS
APPLICANT ADDRESS
Số 64/165, phố Chợ Khâm Thiên, phường Trung Phụng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44901
(220) APP. DATE 19/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Zhenlong [zhen: thật sự, chân chính; long: con rồng]
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO GUANGXI INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No. 28 Beihu South Road, Xixiangtang District, Nanning Guangxi, China
(740) IP AGENCY GINTASSET CO., LTD.
CHUKAN CODE (20/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(09/01/2019) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-44902
(220) APP. DATE 19/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Z L
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá, xì gà; hộp đựng thuốc lá điếu; tẩu hút thuốc lá; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CHINA TOBACCO GUANGXI INDUSTRIAL CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
No. 28 Beihu South Road, Xixiangtang District, Nanning Guangxi, China
(740) IP AGENCY GINTASSET CO., LTD.
CHUKAN CODE (20/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45146
(220) APP. DATE 20/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK KENT MIX AROMA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá, dạng thô hoặc đã qua chế biến; thuốc lá tự cuốn; thuốc lá tẩu; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà loại nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho thuốc lá; bật lửa dành cho xì gà; diêm; các vật dụng dành cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; đầu lọc thuốc lá; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; dung dịch dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá để dùng bằng cách nung nóng.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER British American Tobacco (Brands) Inc.
APPLICANT ADDRESS
251 Little Falls Drive, Suite 100, Wilmington, DE 19808-1674, United States of America
(740) IP AGENCY SAO BAC DAU IP CO.,LTD
CHUKAN CODE (21/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45385
(220) APP. DATE 21/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK dmsáusáu
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAO WOEI HWA
APPLICANT ADDRESS
20 Woodlands Link, # 08-20 Singapore 738733, Singapore
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (21/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45386
(220) APP. DATE 21/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK dmn66, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 26.01.01 26.02.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER MAO WOEI HWA
APPLICANT ADDRESS
20 Woodlands Link, # 08-20 Singapore 738733, Singapore
(740) IP AGENCY AHOA LAW OFFICE
CHUKAN CODE (21/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45643
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SUMMER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (12/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45644
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SPRING
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (12/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45645
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FALL
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (12/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45646
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WINTER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (12/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(21/02/2019) 120: Response to Notification for Amendment/Addition of Application
(22/01/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45696
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD SEA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (24/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45697
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GOLD STAR
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (24/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45698
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LEONE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (24/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45699
(220) APP. DATE 25/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COMMANDO
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá sợi, thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
APPLICANT ADDRESS
Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (24/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-45978
(220) APP. DATE 27/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK FORT
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (28/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-46344
(220) APP. DATE 28/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRUMP RED
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (28/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2018-46345
(220) APP. DATE 28/12/2018
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TRUMP PALACE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (28/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-00187
(220) APP. DATE 03/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Taohua Ktc, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại); bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (12/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-00188
(220) APP. DATE 03/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Peony Ktc, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc (không bằng kim loại), bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp đựng bật lửa cho người hút thuốc; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.21
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
APPLICANT ADDRESS
118 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
CHUKAN CODE (12/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-00257
(220) APP. DATE 03/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XIN DA QIAN MEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá bao; thuốc lá sợi; thuốc lá để nhai; thuốc lá để cuốn; vật dụng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Nguyễn Huy Cảnh
APPLICANT ADDRESS
Thôn Lê Tiến, xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
CHUKAN CODE (31/01/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01063
(220) APP. DATE 09/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Redwood
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Lê Lý Thanh Tâm
APPLICANT ADDRESS
312/10/18 Trịnh Đình Trọng, phường Hòa Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01115
(220) APP. DATE 09/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK MARLBORO CRAFTED SELECTION RESTED TOBACCOS, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá, thô hoặc đã được chế biến; các sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, thuốc lá để tự cuốn thuốc lá điếu, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá để nhai, thuốc lá bột để hít, thuốc lá trộn (thuốc lá kretek); thuốc lá bột ẩm; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để tỏa ra xon khí có chứa chất nicotin để hít; các dung dịch nicotin lỏng sử dụng cho thuốc lá điện tử; vật dụng cho người hút thuốc, giấy cuốn thuốc lá, ống thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, hộp thiếc đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, gạt tàn, tẩu thuốc lá, các vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá, bật lửa, diêm.
(531) VIENNA CLASS 05.03.13 05.03.15 05.05.20 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Philip Morris Brands Sàrl
APPLICANT ADDRESS
Quai Jeanrenaud 3, 2000, Neuchâtel, Switzerland
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (12/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01291
(220) APP. DATE 10/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Mudan H H, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.20 05.05.21 26.04.18 26.04.24
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (14/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01373
(220) APP. DATE 11/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK DD DOIDEP DO DIFFERENCE không thể thiếu nhau, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 01 Hạt nhựa (dạng thô, chưa xử lý); hóa chất phụ gia dùng cho ngành sản xuất nhựa; hạt hút ẩm (chế phẩm hóa học); chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất; chế phẩm làm lạnh; chất lỏng phụ trợ dùng với tác nhân vật liệu mài; chế phẩm tháo khuôn đúc; chế phẩm để bóc và tách [làm mất kết dính].
02 Sơn; thuốc màu; chế phẩm chống gỉ; nhựa tự nhiên dạng thô; chất cắn màu.
04 Dầu công nghiệp và mỡ công nghiệp; dung dịch để cắt; chất bôi trơn; nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng.
05 Xà phòng diệt khuẩn; nước rửa tay diệt khuẩn; tã lót trẻ em; muối tắm dùng cho mục đích y tế; muối dùng cho nước khoáng để tắm; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; sữa bột [cho trẻ sơ sinh].
06 Thanh nhôm định hình; nắp chai bằng kim loại; bu lông, ốc vít, đinh (tất cả bằng kim loại).
07 Lưỡi đục dùng cho máy; động cơ hàng không; máy nông nghiệp; máy khoan; máy khắc trổ; máy tiện.
08 Dụng cụ cầm tay như là: dao; thìa; muỗng; dao cạo râu; nhíp dùng để nhổ lông, tóc.
09 Bình ắc quy; thiết bị báo động; bộ đọc mã vạch; máy quay phim; thẻ từ được mã hoá; điện thoại di động.
10 Đai nịt bụng; thiết bị điều trị mụn trứng cá; bình sữa cho trẻ em bú; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu.
11 Máy và thiết bị làm sạch không khí; hệ thống điều hoà không khí; bồn tắm khoáng; hệ thống và thiết bị nấu nướng; máy sấy tóc; bóng đèn điện.
12 Xe ô tô; xe đẩy bằng tay; xe đạp; khung gầm xe cộ; xe đạp điện; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ.
14 Đồ trang sức; đồ trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; đồng hồ; nhẫn [đồ kim hoàn]; kim cương; hoa tai.
15 Đàn phong cầm; đàn ghita; sáo tre; trống [nhạc cụ]; nhạc cụ điện tử; đàn piano.
16 Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; bìa tệp hồ sơ [văn phòng phẩm]; khăn lau mặt bằng giấy; thiếp chúc mừng; giấy vệ sinh; giấy.
17 Nhựa dẻo [bán thành phẩm]; đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; sơn cách nhiệt, cách điện.
19 Bột trét tường; gạch; đá để xây dựng; xi măng; bê tông; khung cửa không bằng kim loại.
20 Giường ngủ; ghế gỗ; tủ gỗ; móc treo quần áo, không bằng kim loại; đệm, nệm; ghế xếp.
21 Xô; gầu; thùng; cây lau nhà.
22 Dây buộc, không bằng kim loại; sợi dệt dạng thô; lưới đánh cá; cái võng; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt.
23 Sợi; sợi và chỉ thêu; kim tuyến để thêu thùa; chỉ bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt.
24 Khăn tắm [trừ quần áo]; khăn trải bàn [không bằng giấy]; chăn; tấm phủ đồ đạc bằng vải; chăn bông.
26 Hoa giả; trái cây giả; miếng độn áo nịt ngực; dây viền [đồ ren tua kim tuyến]; đồ trang trí dùng cho tóc; tóc giả.
27 Tấm thảm; tấm phủ sàn; tấm trang trí treo tường, không bằng vật liệu dệt; giấy dán tường.
28 Thiết bị tập luyện thể hình; máy móc và thiết bị chơi bow-ling; gậy đánh gôn; thiết bị tập thể dục; vợt; cần câu cá.
29 Nước mắm; chế phẩm để nấu canh; dầu ăn.
31 Các loại quả mọng, tươi; thức ăn gia súc; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; động vật giáp xác [sống]; rau tươi; cá giống.
33 Rượu gạo; đồ uống có cồn trừ bia; rượu mạnh [đồ uống].
34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá điện tử; tẩu thuốc lá; hộp diêm.
38 Cung cấp diễn đàn trực tuyến; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ truyền hình; truyền phát dữ liệu.
40 Giết mổ động vật; xử lý vải; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]; bảo quản thực phẩm và đồ uống; làm đông lạnh thực phẩm; gia công da.
42 Tư vấn kiến trúc; kiểm định [đo lường]; khôi phục dữ liệu máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; thiết kế trang trí nội thất.
44 Dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm; dịch vụ thẩm mỹ viện; cắm hoa; dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng; dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây.
45 Cho thuê quần áo; dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà; dịch vụ bảo vệ; dịch vụ môi giới hôn nhân; lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ; vệ sĩ cho cá nhân.
(531) VIENNA CLASS 01.15.23 25.01.05 25.01.25 26.01.01
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Lê Uyên Phương
APPLICANT ADDRESS
Số 20 Bà Triệu, phường 2, thành phố Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
CHUKAN CODE (15/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01531
(220) APP. DATE 14/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK LIAN HUA [LIANHUA: Hoa sen: Ben gong si ti shi xi yan you hai jian kang qing hu zai jin yan zhang suo xi yan: Công ty], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 01.01.03 01.01.10 05.05.16 26.04.02
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (07/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(12/02/2019) 101: Applicant self request for amendment application
(14/02/2019) 225: Thông báo dá»± định từ chối
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01714
(220) APP. DATE 14/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK GiangSon Riveside, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 26.11.08
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Giang Sơn RIVESIDE
APPLICANT ADDRESS
Số 109 đường Nguyễn Văn Cừ, khu 2, phường Ka Long, thành phố Móng cái, tỉnh Quảng Ninh
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01715
(220) APP. DATE 14/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK YOOZ
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Bình sinh hơi cho người hút thuốc; tẩu hút thuốc lá; gạt tàn cho người hút thuốc; bình đựng thuốc lá; túi đựng thuốc lá; thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế; hộp đựng thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu.
(531) VIENNA CLASS 18.03.21 21.01.17 26.11.03
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER QIWU TECHNOLOGY CO., LTD.
APPLICANT ADDRESS
Room 1720-17, 17th Floor, No.66 North 4th Ring West Road, Haidian District, Beijing, China
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (25/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(28/01/2019) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-01958
(220) APP. DATE 16/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK COBANOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (19/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02014
(220) APP. DATE 16/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK InG, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thiết bị điện tử dùng cho mục đích làm nóng thuốc lá dưới nhiệt độ đánh lửa để tỏa ra sol khí (aerosol) có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); thiết bị điện sử dụng cho mục đích làm nóng thuốc lá để tỏa ra sol khí (aerosol) có chứa chất nicotin để hít (vật dụng cho người hút thuốc); bộ phận và phụ kiện của thiết bị hút thuốc lá điện tử để sử dụng với thuốc lá điện tử hoặc thiết bị làm nóng thuốc lá dưới nhiệt độ đánh lửa; thiết bị điện tử để làm nóng thuốc lá; thuốc lá; thuốc lá điếu; đốt thuốc lá điếu; bình sinh hơi cho người hút thuốc; bật lửa dùng cho người hút thuốc; gịấy cuốn thuốc lá; hương liệu (trừ tinh dầu) dùng cho thuốc lá, thuốc lá điện tử.
(531) VIENNA CLASS 24.15.07 26.03.23
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER China Tobacco Guangdong Industrial Co., Ltd.
APPLICANT ADDRESS
8th-16th Floor, No. 186, Linhexiheng Road, Tianhe, Guangzhou, China
(740) IP AGENCY WINCO LAW FIRM
CHUKAN CODE (20/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/01/2019) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02166
(220) APP. DATE 17/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK H&P;
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu, thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER AL WAHDANIA GENERAL TRADING CO LLC
APPLICANT ADDRESS
P.O.Box: 29011, Dubai, United Arab Emirates
(740) IP AGENCY ACTIP IP LIMITED
CHUKAN CODE (20/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02239
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Mudan FILTER CIGARETTES, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (19/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02240
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HH HPK, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá,; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (19/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02241
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HH HPK, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (19/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02242
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HPK HH, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 05.05.19 05.05.20 05.05.22 26.11.12
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH MTV Giang Nam
APPLICANT ADDRESS
Số 105, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ka Long, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (19/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02253
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Milato
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02254
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Deiony
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02255
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Golddanda
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02256
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Ahichan
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02327
(220) APP. DATE 18/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK TAIFA [TAIFA: thái phát], hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (18/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02407
(220) APP. DATE 21/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK EVOLVE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; vật dụng dùng cho nguời hút thuốc; diêm; gạt tàn dùng cho nguời hút thuốc; thuốc lá điếu; thuốc lá điếu có chứa chất thay thế thuốc lá, không cho mục đích y tế; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Davidoff & Cie SA
APPLICANT ADDRESS
Rue de Rive 2,1200 Genève, Switzerland
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (12/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(20/02/2019) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
(19/04/2019) 159: Submission the Priority Document
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02411
(220) APP. DATE 21/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK WANG
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
APPLICANT ADDRESS
Số 1 Đỗ Thúc Tịnh, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
(740) IP AGENCY PHAM & ASSOCIATES
CHUKAN CODE (21/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02586
(220) APP. DATE 21/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THE LUCKY TIGER
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 30 Gạo, cà phê, chè, ca cao, đường đồ uống trên cơ sở chè, đồ uống trên cơ sở ca cao.
34 Thuốc lá, sợi thuốc lá, thuốc lá điếu, vật dụng cho người hút thuốc, diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần hệ thống phân phối thuốc lá Hà Nội
APPLICANT ADDRESS
D16 Làng Quốc tế Thăng Long, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (22/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02587
(220) APP. DATE 21/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THE LUCKY BOSS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 30 Gạo; cà phê, chè (trà); ca cao; đường; đồ uống trên cơ sở chè; đồ uống trên cơ sở ca cao.
34 Thuốc lá; sợi thuốc lá; thuốc lá điếu; vật dụng cho người hút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty cổ phần hệ thống phân phối thuốc lá Hà Nội
APPLICANT ADDRESS
D16 Làng Quốc tế Thăng Long, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (22/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-02636
(220) APP. DATE 22/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ZEVEN
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
APPLICANT ADDRESS
235 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (22/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-03038
(220) APP. DATE 24/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK BEHIKE, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Gạt tàn dùng cho người hút thuốc; thuốc lá nhai; hộp đựng xì gà; dụng cụ cắt đầu xì gà; đót xì gà; bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc thuốc lá điếu; đót hút thuốc lá điếu; thuốc lá điếu; thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; xì gà; hộp giữ độ ẩm cho xì gà; bật lửa dùng cho người hút thuốc; hộp diêm; ong cắm diêm; đầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá; vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; thuốc lá; bình đựng thuốc lá; tẩu hút thuốc lá; túi đựng thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 02.03.01 02.03.02 25.07.03 25.07.25 26.04.09
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CORPORACION HABANOS, S.A.
APPLICANT ADDRESS
Carretera Vieja de Guanabacoa y Línea del Ferrocarril Final, Guanabacoa, La Habana, Cuba
(740) IP AGENCY DETECH
CHUKAN CODE (22/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-03179
(220) APP. DATE 25/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI MENTHOL SUPER SLIM 20 CLASS A FILTER CIGARETTES American Blend S S I, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 26.04.01 26.11.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-03180
(220) APP. DATE 25/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI LIGHTS SUPER SLIM 20 Class a filter Cigarettes American Blend S S I, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá; thuốc lá điếu; thuốc lào; xì gà.
(531) VIENNA CLASS 26.04.01 26.11.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Ngô Giao Hải
APPLICANT ADDRESS
Nhà ông Ngô Giao Hải, khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (26/02/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-03941
(220) APP. DATE 31/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JINDANDA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (01/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-03942
(220) APP. DATE 31/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK XINPANDAC
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (01/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-03974
(220) APP. DATE 31/01/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THIÊN Y A NA
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật dùng để bút thuốc; diêm.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn- TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (11/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
(18/02/2019) 157: Submision the Power of Attorney (Original)
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-04124
(220) APP. DATE 01/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK JAJU, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá điện tử; hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc; thuốc lá.
(531) VIENNA CLASS 24.15.07
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
APPLICANT ADDRESS
449, DOSAN-DAERO, GANGNAM-GU, SEOUL, KOREA
(740) IP AGENCY TGVN
CHUKAN CODE (01/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-04657
(220) APP. DATE 18/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK HEYE
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá; xì gà; đầu lọc thuốc lá; hương liệu (trừ tinh dầu) dùng cho thuốc lá vật dụng cho người hút thuốc.
35 Quảng cáo; mua bán thuốc lá điếu, thuốc lá, xì gà, đầu lọc thuốc lá, hương liệu dùng cho thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, tinh bột sắn.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH Mạnh Cường MC
APPLICANT ADDRESS
Phòng 02, tầng 2 khu nhà văn phòng Công ty TNHH Anh Cường, tổ 4, khu Hồng Phong, phường Ninh Dương, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
CHUKAN CODE (14/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-04729
(220) APP. DATE 18/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK SEN XANH
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (14/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-04730
(220) APP. DATE 18/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK Mai Vàng
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai; hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
APPLICANT ADDRESS
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
(740) IP AGENCY T&T; INVENMARK CO., LTD.
CHUKAN CODE (14/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-04922
(220) APP. DATE 20/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK CUBANOS
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Kỹ Thuật
APPLICANT ADDRESS
Số 7/2 Vĩnh Phúc, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
CHUKAN CODE (15/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-05312
(220) APP. DATE 22/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK ESSI
TM TYPE Normal
TM COLOR 0
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; xì gà; thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu; đầu lọc cho thuốc lá điếu; tẩu thuốc lá.
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER CÔNG TY TNHH VINA TOBACCO
APPLICANT ADDRESS
20 lô A8, khu dân cư Cầu Kinh, Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
CHUKAN CODE (18/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application
INID
FIELD
CONTENT
(210) APP. NUMBER 4-2019-05475
(220) APP. DATE 25/02/2019
(300) PRIORITY DATE
(540) TRADE MARK THIÊN Y A NA, hình
TM TYPE Normal
TM COLOR 1
(511) GOODS / SERVICES 34 Thuốc lá điếu; thuốc lá sợi; gạt tàn dùng cho người hút thuốc; tẩu thuốc lá; bật lửa dùng để hút thuốc; diêm.
(531) VIENNA CLASS 01.15.11 02.01.22 02.03.22
(731) / (732) APPLICANT / RIGHT HOLDER Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
APPLICANT ADDRESS
58 - 60 Nguyễn Tất Thành, phường 12, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
(740) IP AGENCY INVENCO.,LTD
CHUKAN CODE (22/03/2019) 221: Notification for Acceptance of Application